Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. a) You are going to listen to a dialogue between two friends. Read the statements (1-4) and underline the key words. b) What do you think the dialogue is about? 2. Listen to the dialogue and decide if each of the statements (1-4) is T (true) or F (false). 3. You are going to listen to a lecture about ecosystems. Read the questions and answer choices. Which of the answer choices do you think will be the right ones? 4. Now listen to the lecture. For questions (1-3), choose the best answer (A, B
Bài 1 a
1. a) You are going to listen to a dialogue between two friends. Read the statements (1-4) and underline the key words.
(Bạn sắp nghe một cuộc đối thoại giữa hai người bạn. Đọc các câu (1-4) và gạch dưới các từ khóa.)
1. Janie read about an environmental group during science class. ______
2. Janie says that most of the Earth's animals live in jungles. ______
3. Neil and Janie have volunteered with the same environmental group. ______
4. Neil sold environmentally-friendly items as a volunteer. ______
Lời giải chi tiết:
1. Janie read about an environmental group during science class.
(Janie đọc về một nhóm bảo vệ môi trường trong lớp khoa học.)
2. Janie says that most of the Earth's animals live in jungles.
(Janie nói rằng hầu hết các loài động vật trên Trái đất đều sống trong rừng rậm.)
3. Neil and Janie have volunteered with the same environmental group.
(Neil và Janie đã tình nguyện tham gia cùng một nhóm bảo vệ môi trường.)
4. Neil sold environmentally-friendly items as a volunteer.
(Neil đã bán các mặt hàng thân thiện với môi trường với tư cách là một tình nguyện viên.)
Bài 1 b
b) What do you think the dialogue is about?
(Bạn nghĩ đoạn hội thoại nói về cái gì?)
A. what Janie and Neil learned during science class
(những gì Janie và Neil học được trong lớp khoa học)
B. the ways that environmental groups raise money
(cách mà các nhóm môi trường gây quỹ)
C. the importance of protecting the environment
(tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường)
D. which environmental group to join
(nhóm môi trường để tham gia)
Lời giải chi tiết:
Đáp án: C. the importance of protecting the environment
(tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường)
Bài 2
2. Listen to the dialogue and decide if each of the statements (1-4) is T (true) or F (false).
(Nghe đoạn hội thoại và quyết định xem mỗi câu (1-4) là T (đúng) hay F (sai).)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Neil: Hey Janie, what are you doing?
Janie: Oh! Hi, Neil! I’m just filling out to sign out form. I’m going to volunteer with the local environment for charity. They meet twice a week and on community center in town.
Neil: Really? How did you hear about that organization?
Janie: Mr. Milk just told me about it in science class. It’s a group that helps to protect the planet’s jungles. That’s so important, not just because they reduce global temperatures but also because they are homes for wildlife. As a matter of fact, the Earth’s jungles are home to 80% of its animals, plants and insects.
Neil: That’s amazing! So what does the group do?
Janie: Well, they raise money to protect these places from forest fire, farming, and deforestation. They also run social media campaigns to show people how to reduce carbon footprint and fight global warming.
Neil: Last summer, I volunteered with another group. I helped raise awareness about the melting ice caps and sold cloth bags and reusable cups to reduce plastic waste in our oceans.
Janie: Great. We need to raise awareness of oceans and climate change, so natural disasters like floods, and hurricanes don’t become even more common.
Tạm dịch:
Neil: Này Janie, bạn đang làm gì vậy?
Janie: Ồ! Chào Neil! Tôi chỉ đang điền vào biểu mẫu đăng kí. Tôi sẽ xung phong tình nguyện với môi trường địa phương để làm từ thiện. Họ gặp nhau hai lần một tuần và tại trung tâm cộng đồng trong thị trấn.
Neil: Thật sao? Làm thế nào bạn biết về tổ chức đó?
Janie: Thầy Milk vừa nói với tôi về điều đó trong lớp khoa học. Đó là một nhóm giúp bảo vệ các khu rừng trên hành tinh. Điều đó rất quan trọng, không chỉ vì chúng làm giảm nhiệt độ toàn cầu mà còn vì chúng là nhà của động vật hoang dã. Trên thực tế, các khu rừng trên Trái đất là nơi sinh sống của 80% động vật, thực vật và côn trùng.
Neil:Thật tuyệt vời! Vậy nhóm làm gì?
Janie: Chà, họ quyên góp tiền để bảo vệ những nơi này khỏi cháy rừng, canh tác và phá rừng. Họ cũng chạy các chiến dịch truyền thông xã hội để chỉ cho mọi người cách giảm lượng khí thải carbon và chống lại sự nóng lên toàn cầu.
Neil: Mùa hè năm ngoái, tôi tình nguyện với một nhóm khác. Tôi đã giúp nâng cao nhận thức về băng tan và bán túi vải và cốc có thể tái sử dụng để giảm rác thải nhựa trong đại dương của chúng ta.
Janie: Tuyệt vời. Chúng ta cần nâng cao nhận thức về đại dương và biến đổi khí hậu, để các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt và bão không trở nên phổ biến hơn.
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. F | 3. F | 4. T |
1. F
Janie read about an environmental group during science class.
(Janie đọc về một nhóm bảo vệ môi trường trong lớp khoa học.)
Thông tin: Mr. Milk just told me about it in science class.
(Thầy Milk vừa nói với tôi về điều đó trong lớp khoa học.)
2. F
Janie says that most of the Earth's animals live in jungles.
(Janie nói rằng hầu hết các loài động vật trên Trái đất đều sống trong rừng rậm.)
Thông tin: As a matter of fact, the Earth’s jungles are home to 80% of its animals, plants and insects.
(Trên thực tế, các khu rừng trên Trái đất là nơi sinh sống của 80% động vật, thực vật và côn trùng.)
3. F
Neil and Janie have volunteered with the same environmental group.
(Neil và Janie đã tình nguyện tham gia cùng một nhóm bảo vệ môi trường.)
Thông tin: Last summer, I volunteered with another group.
(Mùa hè năm ngoái, tôi tình nguyện với một nhóm khác.)
4. T
Neil sold environmentally-friendly items as a volunteer.
(Neil đã bán các mặt hàng thân thiện với môi trường với tư cách là một tình nguyện viên.)
Thông tin: I helped raise awareness about the melting ice caps and sold cloth bags and reusable cups to reduce plastic waste in our oceans.
(Tôi đã giúp nâng cao nhận thức về băng tan và bán túi vải và cốc có thể tái sử dụng để giảm rác thải nhựa trong đại dương của chúng ta.)
Bài 3
3. You are going to listen to a lecture about ecosystems. Read the questions and answer choices. Which of the answer choices do you think will be the right ones?
(Bạn sẽ nghe một bài giảng về hệ sinh thái. Đọc câu hỏi và trả lời các lựa chọn. Những lựa chọn trả lời nào bạn nghĩ sẽ là những lựa chọn đúng?)
1. What is Dr Cord's research about?
A. how scientists study the damage to ecosystems
B. how to repair the damage to ecosystems
C. the effects of human activities on ecosystems
D. how ecosystems are homes for life on Earth
2. Which activity does Dr Cord think is an easy solution to the environment problems?
A. planting more trees in the forests
B. cleaning up plastic in the oceans
C. building more farmlands
D. repairing ponds and rivers
3. What does Dr Cord believe is the best way to protect ecosystems?
A. a clean-up project
B. a global effort
C. a change in individual habits
D. a farmland protection plan
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Nghiên cứu của Tiến sĩ Cord là gì?
A. cách các nhà khoa học nghiên cứu thiệt hại đối với hệ sinh thái
B. làm thế nào để sửa chữa thiệt hại cho các hệ sinh thái
C. tác động của các hoạt động của con người đối với hệ sinh thái
D. hệ sinh thái là ngôi nhà cho sự sống trên Trái Đất như thế nào
2. Hoạt động nào mà Tiến sĩ Cord nghĩ là một giải pháp dễ dàng cho các vấn đề môi trường?
A. trồng thêm cây trong rừng
B. làm sạch nhựa trong đại dương
C. xây dựng thêm đất canh tác
D. sửa ao, sông
3. Tiến sĩ Cord tin rằng cách tốt nhất để bảo vệ hệ sinh thái là gì?
A. một dự án làm sạch
B. một nỗ lực toàn cầu
C. một sự thay đổi trong thói quen cá nhân
D. một kế hoạch bảo vệ đất nông nghiệp
Bài 4
4. Now listen to the lecture. For questions (1-3), choose the best answer (A, B, C or D).
(Bây giờ nghe phần bài giảng. Đối với câu hỏi (1-3), chọn câu trả lời đúng nhất (A, B, C hoặc D).)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Good morning! I am Dr Cord – an environmental scientist. Today, I want to talk about the damage to our ecosystems. As you probably know, ecosystems are home to live faunas. We talk a lot about ways to stop the damage we are doing to ecosystems and protect them. My research involves fixing the damage we have already done though. For example, we lose millions of hectares of forest each year, anyone can plant trees to clean up greenhouse gases and it’s not difficult to do. By planting new forest, we prevent drought from happening and save that farmland. More and more trees reduce global warming that causes bad drought. Of course, this is not enough. We have to clean up plastic in the oceans and rebuild homes and rivers. The question how we get these things done finally help ecosystems. Suddenly, each person should help as much as possible and many governments should start a project. In the end, what is most effective if all countries worldwide to get together and the green of the plant repair and protect the environment?
Tạm dịch:
Chào buổi sáng! Tôi là Tiến sĩ Cord – một nhà khoa học môi trường. Hôm nay, tôi muốn nói về thiệt hại đối với hệ sinh thái của chúng ta. Như bạn có thể biết, hệ sinh thái là nơi sinh sống của các loài động vật. Chúng tôi nói rất nhiều về những cách để ngăn chặn thiệt hại mà chúng ta đang gây ra cho hệ sinh thái và bảo vệ chúng. Tuy nhiên, nghiên cứu của tôi liên quan đến việc sửa chữa những thiệt hại mà chúng ta đã gây ra. Ví dụ, chúng ta mất hàng triệu ha rừng mỗi năm, ai cũng có thể trồng cây để làm sạch khí nhà kính và điều đó không khó thực hiện. Bằng cách trồng rừng mới, chúng tôi ngăn chặn hạn hán xảy ra và tiết kiệm đất nông nghiệp đó. Ngày càng có nhiều cây xanh làm giảm sự nóng lên toàn cầu gây hạn hán tồi tệ. Tất nhiên, điều này là không đủ. Chúng ta phải làm sạch nhựa trong đại dương và xây dựng lại nhà cửa và sông ngòi. Câu hỏi chúng ta hoàn thành những điều này cuối cùng đã giúp ích cho hệ sinh thái. Đột nhiên, mỗi người nên giúp đỡ càng nhiều càng tốt và nhiều chính phủ nên bắt đầu một dự án. Cuối cùng, điều gì là hiệu quả nhất nếu tất cả các quốc gia trên toàn thế giới cùng nhau sửa chữa và bảo vệ môi trường xanh?
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. A | 3. B |
1. B
What is Dr Cord's research about?
(Nghiên cứu của Tiến sĩ Cord là gì?)
A. how scientists study the damage to ecosystems
(cách các nhà khoa học nghiên cứu thiệt hại đối với hệ sinh thái)
B. how to repair the damage to ecosystems
(làm thế nào để sửa chữa thiệt hại cho các hệ sinh thái)
C. the effects of human activities on ecosystems
(tác động của các hoạt động của con người đối với hệ sinh thái)
D. how ecosystems are homes for life on Earth
(hệ sinh thái là ngôi nhà cho sự sống trên Trái đất như thế nào)
Thông tin: My research involves fixing the damage we have already done though.
(Tuy nhiên, nghiên cứu của tôi liên quan đến việc sửa chữa những thiệt hại mà chúng ta đã gây ra.)
2. A
Which activity does Dr Cord think is an easy solution to the environment problems?
(Hoạt động nào mà Tiến sĩ Cord nghĩ là một giải pháp dễ dàng cho các vấn đề môi trường?)
A. planting more trees in the forests
(trồng thêm cây trong rừng)
B. cleaning up plastic in the oceans
(làm sạch nhựa trong đại dương)
C. building more farmlands
(xây dựng thêm đất canh tác)
D. repairing ponds and rivers
(sửa ao, sông)
Thông tin: For example, we lose millions of hectares of forest each year, anyone can plant trees to clean up greenhouse gases and it’s not difficult to do.
(Ví dụ, chúng ta mất hàng triệu ha rừng mỗi năm, ai cũng có thể trồng cây để làm sạch khí nhà kính và điều đó không khó thực hiện.)
3. B
What does Dr Cord believe is the best way to protect ecosystems?
(Tiến sĩ Cord tin rằng cách tốt nhất để bảo vệ hệ sinh thái là gì?)
A. a clean-up project
(một dự án làm sạch)
B. a global effort
(một nỗ lực toàn cầu)
C. a change in individual habits
(một sự thay đổi trong thói quen cá nhân)
D. a farmland protection plan
(một kế hoạch bảo vệ đất nông nghiệp)
Thông tin: In the end, what is most effective if all countries worldwide to get together and the green of the plant repair and protect the environment?
(Cuối cùng, điều gì là hiệu quả nhất nếu tất cả các quốc gia trên toàn thế giới cùng nhau sửa chữa và bảo vệ môi trường xanh?)
Fun time
Look at the picture. Circle the correct phrasal verb.
(Nhìn vào bức tranh. Khoanh tròn cụm động từ đúng.)
Dad: Jim, what are you doing?
Son: We have put off / put on doing something about global warming for too long. This should help.

Phương pháp giải:
put off: to delay(trì hoãn)
put on: to turn on/ switch on (bật)
Lời giải chi tiết:
Dad: Jim, what are you doing?
(Bố: Jim, con đang làm gì vậy?)
Son: We have put off doing something about global warming for too long. This should help.
(Con trai: Chúng ta đã trì hoãn việc làm điều gì đó về sự nóng lên toàn cầu quá lâu. Thứ này sẽ giúp ích.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening
Bài học Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 3 3c. Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.