Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the words below. 2. Complete the sentences with the words below. 3. Complete the sentences with the words below. 4. Write the correct form of the words in brackets.

Bài 1

1. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 0 1

1 There is not much of the temple left except some _________.

2 Temples are an important part in the _________ of Thai culture.

3 Archaeologists want to _________ the building by adding windows and new doors.

4 _________ between countries is one way to develop an economy.

5 Paris is the _________ of France.

6 Many people say the area is the _________ of traditional art.

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng

trade (n): thương mại

capital city (n): thành phố thủ đô

ruins (n): tàn tích

development (n): sự phát triển

birthplace (n): nơi sinh

repair (v): sửa chữa

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 0 2

1 There is not much of the temple left except some ruins.

(Ngôi đền không còn lại nhiều ngoại trừ một số tàn tích.)

2 Temples are an important part in the development of Thai culture.

(Ngôi chùa là một phần quan trọng trong sự phát triển của nền văn hóa Thái Lan.)

3 Archaeologists want to repair the building by adding windows and new doors.

(Các nhà khảo cổ muốn sửa chữa tòa nhà bằng cách thêm cửa sổ và cửa ra vào mới.)

4 Trade between countries is one way to develop an economy.

(Thương mại giữa các quốc gia là một cách để phát triển nền kinh tế.)

5 Paris is the capital city of France.

(Paris là thủ đô của nước Pháp.)

6 Many people say the area is the birthplace of traditional art.

(Nhiều người nói rằng khu vực này là cái nôi của nghệ thuật truyền thống.)

Bài 2

2. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 1 1

1 In the New Year, Vietnamese people like to _________ old Đông Hồ paintings with new ones.

2 Over time, the_________ for the traditional paintings decreased.

3 The artists use a special type of _________ with paint to create a painting on paper.

4 The special paper is made from the bark of Dó tree, _________ of seashells and rice.

5 The villagers have kept the local _________ for hundreds of years.

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng

woodblock (n): bản khắc gỗ

powder (n): bột

replace (v): thay thế

demand (n): nhu cầu

custom (n): phong tục

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 1 2

1 In the New Year, Vietnamese people like to replace old Đông Hồ paintings with new ones.

(Vào dịp năm mới, người Việt Nam thích thay tranh Đông Hồ cũ bằng tranh mới.)

2 Over time, the demand for the traditional paintings decreased.

(Theo thời gian, nhu cầu cho tranh truyền thống giảm dần.)

3 The artists use a special type of woodblock with paint to create a painting on paper.

(Các họa sĩ sử dụng một loại bản khắc gỗ đặc biệt với sơn để tạo ra một bức tranh trên giấy.)

4 The special paper is made from the bark of Dó tree, powder of seashells and rice.

(Loại giấy đặc biệt được làm từ vỏ cây Dó, bột vỏ sò và gạo.)

5 The villagers have kept the local custom for hundreds of years.

(Dân làng đã giữ phong tục địa phương hàng trăm năm.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 2 1

1 The park organisation tries to _________ the waters around the coral reef in order to protect it.

2 Scuba diving and other _________ activities can damage the coral reef.

3 Warmer ocean temperatures can cause _________ in which the coral turns white and dies.

4 Pollution poses a major _________ to coral reefs.

5 We must protect the fish population and stop _________

6 Pollution, tourism and overfishing are the reasons that _________ marine animals, so we have to take action to prevent them.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

coral bleaching (n): tẩy trắng san hô

overfishing: (n): đánh bắt quá mức

threaten (v): hăm dọa

leisure (n): thời gian rảnh rỗi

cool (adj): mát mẻ

threat (n): mối đe dọa

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 2 2

1 The park organisation tries to cool the waters around the coral reef in order to protect it.

(Tổ chức công viên cố gắng làm mát vùng nước xung quanh rạn san hô để bảo vệ nó.)

2 Scuba diving and other leisure activities can damage the coral reef.

(Lặn dưới biển và các hoạt động giải trí khác có thể làm hỏng rạn san hô.)

3 Warmer ocean temperatures can cause coral bleaching in which the coral turns white and dies.

(Nhiệt độ đại dương ấm hơn có thể gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, trong đó san hô chuyển sang màu trắng và chết.)

4 Pollution poses a major threat to coral reefs.

(Ô nhiễm đặt ra mối đe dọa lớn đối với các rạn san hô.)

5 We must protect the fish population and stop overfishing.

(Chúng ta phải bảo vệ quần thể cá và ngừng đánh bắt quá mức.)

6 Pollution, tourism and overfishing are the reasons that threaten marine animals, so we have to take action to prevent them.

(Ô nhiễm, du lịch và đánh bắt quá mức là những nguyên nhân đe dọa động vật biển, vì vậy chúng ta phải hành động để ngăn chặn chúng.)

Bài 4

4. Write the correct form of the words in brackets.

(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc.)

1 Mike is the most active _________ in the local heritage protection programme. (PARTICIPATE)

2 The historic city of Ayutthaya is of _________ value to the people of Thailand and the world. (CULTURE)

3 Mike is a new _________ at the World Heritage Site Workcamp in Hạ Long Bay. (VOLUNTEER)

4 The Complex of Hué Monuments is of great _________ to the history of Vietnam. (IMPORTANT)

5 The _________ of historical sites is one of the goals of UNESCO. (PRESERVE)

6 Your _________ helps to protect valuable monuments in our city. (DONATE)

7 The meeting will focus on the project for tourism _________ in the Central Highlands. (DEVELOP)

8 The _________ fee for the Summer History programme is free. (PARTICIPATE)

9 Most of the objects that the archaeologist found at the tomb were _________ so they did not collect them. (IMPORTANT)

10 The ancient city of Chan Chan was a _________ city with impressive architecture for the time. (DEVELOP)

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

1. culture (n): văn hóa

=> cultural (adj): văn hóa

2. develop (v): phát triển

=> development (n): sự phát triển

=> developed (adj): đã phát triển

=> developing (adj): đang phát triển

3. donate (v): quyên góp

=> donation (n): quyên góp

=> donor (n): người quyên góp

4. important (adj): quan trọng

=> importance (n): tầm quan trọng

=> unimportant (adj): không quan trọng

=> importantly (adv): quan trọng

5. participate (v): tham gia

=> participation (n): sự tham gia

=> participant (n): người tham gia

6. preserve (v): bảo tồn

=> preservation (n): sự bảo tồn

=> preserve (n): mứt

7. volunteer (v): tình nguyện

=> volunteer (n): tình nguyện viên

=> voluntary (adj): tự nguyện

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 3 1

1 Mike is the most active participant in the local heritage protection programme. (PARTICIPATE)

(Mike là người tham gia tích cực nhất trong chương trình bảo vệ di sản địa phương.)

- Sau tính từ “active” (năng động) cần một danh từ.

participant (n): người tham gia

2 The historic city of Ayutthaya is of cultural value to the people of Thailand and the world. (CULTURE)

(Thành phố lịch sử Ayutthaya có giá trị văn hóa đối với người dân Thái Lan và thế giới.)

- Trước danh từ “value” (giá trị) cần một tính từ.

cultural (adj): văn hóa

3 Mike is a new volunteer at the World Heritage Site Workcamp in Hạ Long Bay. (VOLUNTEER)

(Mike là một tình nguyện viên mới tại Trại làm việc Di sản Thế giới ở Vịnh Hạ Long.)

- Sau tính từ “new” (mới) cần một danh từ.

volunteer (n): tình nguyện viên

4 The Complex of Hue Monuments is of great importance to the history of Vietnam. (IMPORTANT)

(Quần thể Di tích Cố đô Huế có tầm quan trọng to lớn đối với lịch sử Việt Nam.)

- Sau tính từ “great” (to lớn) cần một danh từ.

importance (n): tầm quan trọng

5 The preservation of historical sites is one of the goals of UNESCO. (PRESERVE)

(Việc bảo tồn các di tích lịch sử là một trong những mục tiêu của UNESCO.)

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

preservation (n): sự bảo tồn

6 Your donation helps to protect valuable monuments in our city. (DONATE)

(Đóng góp của bạn giúp bảo vệ các di tích có giá trị trong thành phố của chúng tôi.)

- Sau tình từ sở hữu “your” (của bạn) cần một danh từ.

donation (n): quyên góp

7 The meeting will focus on the project for tourism development in the Central Highlands. (DEVELOP)

(Cuộc họp sẽ xoay quanh đề án phát triển du lịch Tây Nguyên.)

- Sau giới từ “for” (cho) cần một danh từ ghép.

development (n): sự phát triển

8 The participation fee for the Summer History programme is free. (PARTICIPATE)

(Phí tham gia chương trình Lịch sử mùa hè là miễn phí.)

- Sau mạo từ “the” cần một cụm danh từ ghép.

participation fee (n): phí tham gia

9 Most of the objects that the archaeologist found at the tomb were important so they did not collect them. (IMPORTANT)

(Hầu hết các đồ vật mà nhà khảo cổ học tìm thấy trong ngôi mộ đều quan trọng nên họ không thu thập chúng.)

- Sau động từ tobe “were” cần một tính từ.

important (adj): quan trọng

10 The ancient city of Chan Chan was a developed city with impressive architecture for the time. (DEVELOP)

(Thành phố cổ Chan Chan là một thành phố phát triển với kiến trúc ấn tượng vào thời điểm đó.)

- Trước danh từ “city” (thành phố) cần một tính từ.

developed (adj): phát triển

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4

Bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 4 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.