Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the questions and the answer choices in Exercise 2. Which dialogue discusses ...2. Listen to the dialogues. For questions (1-3), choose the best answer (A, B, C or D). 3. Listen and match the speakers (1-4) to the statements (A-E). What does each person say about unemployment? There is one extra statement.
Bài 1
Multiple choice
1. Read the questions and the answer choices in Exercise 2. Which dialogue discusses ...
(Đọc câu hỏi và các lựa chọn trả lời ở bài tập 2. Đoạn đối thoại nào bàn về...)
• a work-related issue?
(một vấn đề liên quan đến công việc?)
• a quality of life issue?
(vấn đề về chất lượng cuộc sống?)
• a school-related issue?
(một vấn đề liên quan đến trường học?)
Lời giải chi tiết:
• a work-related issue? dialogues 3
(một vấn đề liên quan đến công việc? – Đoạn 3)
• a quality of life issue? dialogues 2
(vấn đề về chất lượng cuộc sống? – Đoạn 2)
• a school-related issue? dialogues 1
(một vấn đề liên quan đến trường học? – Đoạn 1)
Bài 2
2. Listen to the dialogues. For questions (1-3), choose the best answer (A, B, C or D).
(Lắng nghe các cuộc đối thoại. Đối với câu hỏi (1-3), chọn câu trả lời đúng nhất (A, B, C hoặc D).)
1. You will hear two boys talking about bullying. Ben got information on bullying from ________
A. a social studies lesson
B. his classmates
C. an online article
D. his personal experience
2. You will hear two classmates talking about hunger. They think the main solution is to ________
A. improve the economy
B. teach people to grow food
C. end the wars
D. improve the roads
3. You will hear two girls talking about the problem of racism in the job market. They decide to ________
A. write a story for a local newspaper
B. send a letter to the mayor's office
C. start a social media campaign
D. organise a protest
Phương pháp giải:
Bài nghe
1.
Sam: Hey, Ben. What are you up to?
Ben: Ohh, hi Sam. I'm working on a project for my social studies lesson tomorrow. I've chosen bullying as a topic.
Sam: How interesting! Are you working on it with your classmates?
Ben: No, I'm doing it by myself. Listen to this. According to an online article I read, around, one in five students have personally experienced classroom bullying.
Sam: Wow, that is a lot, isn't it?
Ben: Yes, and that's why I've chosen this topic. I want to raise awareness of the issue.
2.
Girl: Hey, Amy, have you seen this article?
Amy: I don't think so. What does it say?
Girl: It's about hunger in East Africa. Did you know that one third of the people there are underfed?
Amy: That is a very serious issue. I guess poverty and war are the main reasons, but it takes a long time to end wars and improve the economy. What can we do now?
Girl: Right now, we need to help to grow more crops, to make more food available.
Amy: We can also improve the roads so the food can get to the people who need it the most. But you're right, growing the food is the most important action.
3.
Girl: Hey, Jane, look at this report. Apparently, 12% of people in our capital city have experienced unfair treatment at work due to their race.
Jane: That's terrible. We should do something so that more people know about this problem.
Girl: How about we write a story for the local newspaper or send a letter to the mayor's office
Jane: We need to reach more people than that. What about starting a social media campaign or organizing a protest?
Tạm dịch
1.
Sam: Này, Ben. Bạn định làm gì?
Ben: Ồ, chào Sam. Tôi đang làm việc trên một dự án cho tôi về tiết học xã hội ngày mai. Tôi đã chọn bắt nạt làm chủ đề.
Sam: Thật thú vị! Bạn đang làm việc về nó với các bạn cùng lớp của bạn hả?
Ben: Không, tôi đang làm điều đó một mình. Nghe này. Theo một bài báo trực tuyến mà tôi đọc được, khoảng 1/5 học sinh đã từng bị bắt nạt trong lớp.
Sam: Wow, đó là rất nhiều, phải không?
Ben: Vâng, và đó là lý do tôi chọn chủ đề này. Tôi muốn nâng cao nhận thức về vấn đề này.
2.
Cô gái: Này, Amy, bạn đã xem bài báo này chưa?
Amy: Tôi không nghĩ vậy. Nó nói gì?
Cô gái: Đó là về nạn đói ở Đông Phi. Bạn có biết rằng một phần ba dân số ở đó đang bị thiếu ăn không?
Amy: Đó là một vấn đề rất nghiêm trọng. Tôi đoán nghèo đói và chiến tranh là những lý do chính, nhưng phải mất một thời gian dài để chấm dứt chiến tranh và cải thiện nền kinh tế. Bây giờ chúng ta có thể làm gì đây?
Cô gái: Ngay bây giờ, chúng ta cần giúp trồng trọt nhiều hơn, để có nhiều thực phẩm hơn.
Amy: Chúng ta cũng có thể cải thiện đường xá để thực phẩm có thể đến tay những người cần nó nhất. Nhưng bạn nói đúng, trồng thực phẩm là hành động quan trọng nhất.
3.
Cô gái: Này, Jane, nhìn vào bản báo cáo này. Rõ ràng, 12% người dân ở thủ đô của chúng ta đã bị đối xử bất công tại nơi làm việc do chủng tộc của họ.
Jane: Thật kinh khủng. Chúng ta nên làm gì đó để nhiều người biết về vấn đề này.
Cô gái: Hay chúng ta viết một câu chuyện cho tờ báo địa phương hoặc gửi thư đến văn phòng thị trưởng
Jane: Chúng ta cần tiếp cận nhiều người hơn thế. Thế còn việc bắt đầu một chiến dịch truyền thông xã hội hoặc tổ chức một cuộc biểu tình thì sao?
Lời giải chi tiết:

1. A
You will hear two boys talking about bullying. Ben got information on bullying from ______
(Bạn sẽ nghe hai cậu bé nói về bắt nạt. Ben có thông tin về bắt nạt từ ________)
A. a social studies lesson
(một tiết học xã hội)
B. his classmates
(bạn cùng lớp của anh ấy)
C. an online article
(một bài báo trực tuyến)
D. his personal experience
(kinh nghiệm cá nhân của mình)
Thông tin: According to an online article I read, around, one in five students have personally experienced classroom bullying.
(Theo một bài báo trực tuyến mà tôi đọc được, khoảng 1/5 học sinh đã từng bị bắt nạt trong lớp học.)
Chọn A
2. B
You will hear two classmates talking about hunger. They think the main solution is to ________
(Bạn sẽ nghe hai bạn cùng lớp nói về nạn đói. Họ nghĩ rằng giải pháp chính là________)
A. improve the economy
(cải thiện nền kinh tế)
B. teach people to grow food
(dạy mọi người trồng lương thực)
C. end the wars
(chấm dứt chiến tranh)
D. improve the roads
(cải thiện đường xá)
Thông tin: But you're right, growing the food is the most important action.
(Nhưng bạn nói đúng, trồng lương thực là hành động quan trọng nhất.)
Chọn B
3. C
You will hear two girls talking about the problem of racism in the job market. They decide to ________
(Bạn sẽ nghe hai cô gái nói về vấn đề phân biệt chủng tộc trong thị trường việc làm. Họ quyết định ________)
A. write a story for a local newspaper
(viết một câu chuyện cho một tờ báo địa phương)
B. send a letter to the mayor's office
(gửi thư đến văn phòng thị trưởng)
C. start a social media campaign
(bắt đầu một chiến dịch truyền thông xã hội)
D. organise a protest
(tổ chức biểu tình)
Thông tin: We need to reach more people than that. What about starting a social media campaign or organizing a protest?
(Chúng ta cần tiếp cận nhiều người hơn thế. Thế còn việc bắt đầu một chiến dịch truyền thông xã hội hoặc tổ chức một cuộc biểu tình thì sao?)
Chọn C
Bài 3
3. Listen and match the speakers (1-4) to the statements (A-E). What does each person say about unemployment? There is one extra statement.
(Nghe và nối người nói (1-4) với câu (A-E). Mỗi người nói gì về thất nghiệp? Có một câu bị thừa.)
A. Government programmes are necessary to solve the problem.
(Các chương trình của chính phủ là cần thiết để giải quyết vấn đề.)
B. The problem is that we need more employment opportunities.
(Vấn đề là chúng ta cần nhiều cơ hội việc làm hơn.)
C. Many unemployed people don't have the right skills.
(Nhiều người thất nghiệp không có đủ kỹ năng.)
D. We can easily solve the unemployment problem if we have more businesses.
(Chúng ta có thể dễ dàng giải quyết vấn đề thất nghiệp nếu chúng ta có nhiều doanh nghiệp hơn.)
E. Support from family is important when looking for a job.
(Sự hỗ trợ từ gia đình là quan trọng khi tìm kiếm việc làm.)
Speaker 1
Speaker 2
Speaker 3
Speaker 4
Phương pháp giải:
Bài nghe
Speaker 1:
Unemployed people are not people without skills. Many of them are trained professionals. The problem is there are no jobs. Young people who have graduated from universities cannot find employment because there just aren't enough jobs. We need to find ways to create more jobs and businesses for these people rather than teach them new skills.
Speaker 2.
It's so difficult being unemployed. I have been looking for a job for months and I feel like giving up. I am educated and can't wait to find a job. I'm lucky that my mom and dad encouraged me and don't let me give up. I don't know what I would do without them.
Speaker 3.
Public actions such as job training and unemployment benefits are very important in reducing unemployment. Most people want to find a good job, but they need help from the government. We can't just expect people to find jobs by themselves and forget about the problem.
Speaker 4.
I think the answer to the problem of unemployment is not difficult. We need to make it easy for businesses to open and hire employees. Many people want to start businesses. But they don't have the support or can't get a loan. Unemployment rate will decrease if we have more businesses and thus a strong economy. It's that simple.
Tạm dịch
Người nói 1
Người thất nghiệp không phải là người không có kỹ năng. Nhiều người trong số họ là những chuyên gia được đào tạo. Vấn đề là không có việc làm. Thanh niên tốt nghiệp đại học không tìm được việc làm vì không đủ việc làm. Chúng ta cần tìm cách tạo thêm việc làm và kinh doanh cho những người này hơn là dạy họ những kỹ năng mới.
Người nói 2
Thật khó khăn khi thất nghiệp. Tôi đã tìm kiếm một công việc trong nhiều tháng và tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc. Tôi được giáo dục và không thể chờ đợi để tìm một công việc. Tôi may mắn là bố mẹ đã động viên và không để tôi bỏ cuộc. Tôi không biết mình sẽ làm gì nếu không có họ.
Người nói 3
Các hành động công cộng như đào tạo nghề và trợ cấp thất nghiệp là rất quan trọng trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp. Hầu hết mọi người muốn tìm một công việc tốt, nhưng họ cần sự giúp đỡ từ chính phủ. Chúng ta không thể chỉ mong mọi người tự tìm việc làm mà quên đi vấn đề.
Người nói 4
Tôi nghĩ câu trả lời cho bài toán thất nghiệp không khó. Chúng ta cần tạo điều kiện dễ dàng cho các doanh nghiệp mở và thuê nhân viên. Nhiều người muốn bắt đầu kinh doanh. Nhưng họ không có hỗ trợ hoặc không thể vay được. Tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm nếu chúng ta có nhiều doanh nghiệp hơn và do đó có một nền kinh tế mạnh. Nó đơn giản mà.
Lời giải chi tiết:

Speaker 1: B - The problem is that we need more employment opportunities.
(Người nói 1: B - Vấn đề là chúng ta cần nhiều cơ hội việc làm hơn.)
Speaker 2: E - Support from family is important when looking for a job.
(Người nói 2: E - Hỗ trợ từ gia đình rất quan trọng khi tìm việc làm.)
Speaker 3: A - Government programmes are necessary to solve the problem.
(Người nói 3: A - Các chương trình của chính phủ là cần thiết để giải quyết vấn đề.)
Speaker 4: D - We can easily solve the unemployment problem if we have more businesses.
(Người nói 4: D - Chúng ta có thể dễ dàng giải quyết vấn đề thất nghiệp nếu chúng ta có nhiều doanh nghiệp hơn.)
Fun time
FUN Time
Look at the picture. Circle the correct phrasal verb.
(Nhìn vào bức tranh. Khoanh tròn cụm động từ đúng.)

Woman:Can you fill up / fill out this medical volunteer application form?
Boy:Sure. What would you like me to put in it?
Phương pháp giải:
• fill up: làm đầy với
• fill out: điền vào
Lời giải chi tiết:
Woman: Can you fill out this medical volunteer application form?
(Người phụ nữ: Anh có thể điền vào mẫu đơn tình nguyện y tế này không?)
Boy: Sure. What would you like me to put in it?
(Bạn nam: Chắc chắn rồi. Cô cần tôi viết gì vào đó nhỉ?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening
Bài học Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 6c. Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.