Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct option. 2. Rewrite the sentences using participial phrases or to-infinitive clauses. 3. Put the verbs in brackets into perfect gerunds or perfect participles. 4. Rearrange the words to make complete sentences.

Bài 1

Participial phrases / to-infinitive clauses

(Phân từ & động từ nguyên mẫu có TO.)

1. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1 The woman _______ right now is my mum.

A interviewed

B interviewing

C being interviewed

D to interview

2 The bread _______ in that shop is very healthy.

A which sell

B to sell

C selling

D sold

3 Oliver was the only student _______ five races on Sports Day.

A winning

B who win

C wins

D to win

4 The man _______ us yoga spent three years studying it in India.

A teaching

B to teach

C teaches

D who teaching

5 Helen was the last person _______ the karate class, but she's one of the best.

A joining

B to join

C that join

D joins

6 The fitness app _______ is on my mobile.

A which downloaded

B downloaded

C has been downloaded

D has downloaded

Phương pháp giải:

* Có ba dạng rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ khi ở dạng mệnh đề quan hệ + V:

- V-ing: mang nghĩa chủ động

- V3/ed: mang nghĩa bị động

- TO Vo: trước mệnh đề quan hệ có so sánh nhất, số thứ tự (the first, last, only…)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7 0 1

1 The woman being interviewed right now is my mum.

(Người phụ nữ đang được phỏng vấn ngay bây giờ là mẹ tôi.)

- Giải thích: Động từ “interview” (phỏng vấn) trong câu mang nghĩa bị động ở thì hiện tại tiếp diễn nên dùng ở dạng being V3/ed.

=> Chọn C

2 The bread sold in that shop is very healthy.

(Bánh mì được bán ở cửa hàng đó rất tốt cho sức khỏe.)

- Giải thích: Động từ “sell” (bán) trong câu mang nghĩa bị động ở thì hiện tại đơn nên dùng ở dạng V3/ed.

=> Chọn C

3 Oliver was the only student to win five races on Sports Day.

(Oliver là học sinh duy nhất giành chiến thắng trong năm cuộc đua vào Ngày thể thao.)

- Giải thích: Dấu hiệu “the only student” (học sinh duy nhất) nên động từ “win” (thắng) sẽ ở dạng TO Vo.

=> Chọn D

4 The man teaching us yoga spent three years studying it in India.

(Người đàn ông dạy chúng tôi yoga đã dành ba năm để nghiên cứu nó ở Ấn Độ.)

- Giải thích: Động từ “teach” (dạy) trong câu mang nghĩa chủ động nên dùng ở dạng V-ing.

=> Chọn A

5 Helen was the last person to join the karate class, but she's one of the best.

(Helen là người cuối cùng tham gia lớp học karate, nhưng cô ấy là một trong những người giỏi nhất.)

- Giải thích: Dấu hiệu “the last person” (người cuối cùng) nên động từ “join” (tham gia) sẽ ở dạng TO Vo.

=> Chọn C

6 The fitness app downloaded is on my mobile.

(Ứng dụng thể dục được tải xuống trên điện thoại di động của tôi.)

- Giải thích: Động từ “download” (tải xuống) trong câu mang nghĩa bị động nên dùng ở dạng V3/ed.

=> Chọn C

Bài 2

2. Rewrite the sentences using participial phrases or to-infinitive clauses.

(Viết lại các câu sử dụng phân từ hoặc động từ nguyên mẫu có TO.)

1 Fiona was the last person who bought a smart watch in my team.

______________________________________

2 The woman who drives the school bus is my aunt.

______________________________________

3 The sports centre which is being built in our town has a swimming pool.

______________________________________

4 The coach who is training us used to play basketball professionally.

______________________________________

5 The fitness class which was voted the most popular is the strength training.

______________________________________

Phương pháp giải:

* Có ba dạng rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ khi ở dạng mệnh đề quan hệ + V:

- V-ing: mang nghĩa chủ động

- V3/ed: mang nghĩa bị động

- TO Vo: trước mệnh đề quan hệ có so sánh nhất, số thứ tự (the first, last, only…)

Lời giải chi tiết:

1 Fiona was the last person who bought a smart watch in my team.

Fiona was the last person to buy a smart watch in my team.

(Fiona là người cuối cùng mua đồng hồ thông minh trong nhóm của tôi.)

2 The woman who drives the school bus is my aunt.

The woman driving the school bus is my aunt.

(Người phụ nữ đang lái xe buýt học sinh là dì của tôi.)

3 The sports centre which is being built in our town has a swimming pool.

The sports centre being built in our town has a swimming pool.

(Trung tâm thể thao đang được xây dựng trong thị trấn của chúng tôi có một bể bơi.)

4 The coach who is training us used to play basketball professionally.

The coach training us used to play basketball professionally.

(Huấn luyện viên đang huấn luyện chúng tôi từng chơi bóng rổ chuyên nghiệp..)

5 The fitness class which was voted the most popular is the strength training.

The fitness class voted the most popular is the strength training.

(Lớp thể dục được bình chọn phổ biến nhất là rèn luyện sức mạnh.)

Bài 3

Perfect gerunds / Perfect participles

(Danh động từ hoàn thành / Phân từ hoàn thành)

3. Put the verbs in brackets into perfect gerunds or perfect participles.

(Chia động từ trong ngoặc thành danh động từ hoàn thành hoặc phân từ hoàn thành.)

1 Jane apologised for _______________ (forget) to bring the suncream to the beach.

2 _______________ (eat) a lot of junk food, Laura felt sick.

3 _______________ (talk) to her nutritionist, Mary decided to change her diet.

4 She admitted _______________ (take) diet pills to lose weight.

5 Tim was accused of _______________ (steal) the smart watch.

6 He denied _______________(break) the exercise machine at the health club.

Phương pháp giải:

Cấu trúc chung của danh động từ hoàn thành và phân từ hoàn thành là: Having + V3/ed.

*Nghĩa của từ vựng

forget – forgot – forgotten (v): quên

eat – ate – eaten (v): ăn

talk – talked – talked (v): nói

take – took – taken (v): lấy

steal – stole – stolen (v): lấy cắp

break – broke – broken (v): làm hỏng

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7 2 1

1 Jane apologised for having forgotten (forget) to bring the suncream to the beach.

(Jane xin lỗi vì đã quên mang kem chống nắng khi đi biển.)

2 Having eaten (eat) a lot of junk food, Laura felt sick.

(Sau khi ăn nhiều đồ ăn vặt, Laura cảm thấy muốn bệnh.)

3 Having talked (talk) to her nutritionist, Mary decided to change her diet.

(Sau khi nói chuyện với chuyên gia dinh dưỡng của mình, Mary quyết định thay đổi chế độ ăn uống của mình.)

4 She admitted having taken (take) diet pills to lose weight.

(Cô thừa nhận đã uống thuốc giảm cân.)

5 Tim was accused of having stolen (steal) the smart watch.

(Tim bị buộc tội ăn cắp chiếc đồng hồ thông minh.)

6 He denied having broken (break) the exercise machine at the health club.

(Anh ta phủ nhận đã làm hỏng máy tập thể dục ở câu lạc bộ sức khỏe.)

Bài 4

4. Rearrange the words to make complete sentences.

(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

1 Greg / a / gym / last / mentioned / week. / joined / having

2 spent some / Having/time / outdoors, felt / relaxed. / much / we / more

3 stopped / her / Having / bad / Amy / much / habits, lifestyle. / had / a /healthier

4 regretted / Jane / eaten / too/ having / much/ weekend. / food / the/ salty / previous

5 drunk /water, / plenty / Having / Ann/of / energetic. / awake/ and /felt / more

Lời giải chi tiết:

1. Greg mentioned having joined a gym last week.

(Greg đã đề cập đến việc tham gia một phòng tập thể dục vào tuần trước.)

2. Having spent some time outdoors, we felt much more relaxed.

(Trải qua một thời gian ở ngoài trời, chúng tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều.)

3. Having stopped her bad habits, Amy had a healthier lifestyle.

(Từ bỏ những thói quen xấu, Amy có lối sống lành mạnh hơn.)

4. Jane regretted having eaten too much salty food the previous weekend.

(Jane hối hận vì đã ăn quá nhiều đồ mặn vào cuối tuần trước.)

5. Having drunk plenty of water, Ann felt more energetic and awake.

(Sau khi uống nhiều nước, Ann cảm thấy tràn đầy năng lượng và tỉnh táo hơn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7

Bài học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 7 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.