Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. Then correct the mistake. 2. Complete the sentences to express a similar meaning to the given ones. Use the words in bold. 3. Choose the correct option. 4. Fill in each gap with the correct question tag.

Bài 1

Gerunds (-ing form)

1. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. Then correct the mistake.

(Chọn phương án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lỗi sai.)

1 Do you mind help out at the soup kitchen?

A B C

We haven't got enough volunteers.

D

2 Find food can be difficult when a person is homeless.

A B C D

3 Please be quiet. I need to concentrate in doing my homework.

A B C D

4 A lot of people depend on receive the benefits that governments give out every month.

A B C D

5 Penny is looking forward to work for the charity after she finishes her degree.

A B C D

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 0 1

1 Do you mind help out at the soup kitchen?

A B C

We haven't got enough volunteers.

D

- Lỗi sai: help => helping

- Giải thích: Sau động từ “mind” (bận tâm) cần một động từ ở dạng V-ing.

- Câu hoàn chỉnh: Do you mind helping out at the soup kitchen? We haven't got enough volunteers.

(Bạn có phiền khi giúp nấu súp không? Chúng tôi không có đủ tình nguyện viên.)

=> Chọn B

2 Find food can be difficult when a person is homeless.

A B C D

- Lỗi sai: find => finding

- Giải thích: Động từ đầu câu làm chủ ngữ sẽ ở dạng V-ing.

- Câu hoàn chỉnh: Finding food can be difficult when a person is homeless.

(Tìm thức ăn có thể khó khăn khi một người vô gia cư.)

=> Chọn A

3 Please be quiet. I need to concentrate in doing my homework.

A B C D

- Lỗi sai: in => on

- Giải thích: Cụm từ “concentrate on”: tập trung vào

- Câu hoàn chỉnh: Please be quiet. I need to concentrate on doing my homework.

(Xin hãy im lặng. Tôi cần tập trung làm bài tập về nhà.)

=> Chọn D

4 A lot of people depend on receive the benefits that governments give out every month.

A B C D

- Lỗi sai: receive => receiving

- Giải thích: Sau giới từ “on” cần một động từ ở dạng V-ing.

- Câu hoàn chỉnh: A lot of people depend on receiving the benefits that governments give out every month.

(Rất nhiều người phụ thuộc vào việc nhận trợ cấp mà chính phủ đưa ra hàng tháng.)

=> Chọn B

5 Penny is looking forward to work for the charity after she finishes her degree.

A B C D

- Lỗi sai: to work => to working

- Giải thích: Sau cụm từ “look forward” (mong đợi) cần động từ ở dạng “TO + V-ing”

- Câu hoàn chỉnh: Penny is looking forward to working for the charity after she finishes her degree.

(Penny rất mong được làm việc cho tổ chức từ thiện sau khi cô ấy hoàn thành chương trình học của mình.)

=> Chọn B

Bài 2

2. Complete the sentences to express a similar meaning to the given ones. Use the words in bold.

(Hoàn thành các câu để thể hiện ý nghĩa tương tự với những câu đã cho. Sử dụng các từ in đậm.)

1 I'm sorry that I missed the charity event. (APOLOGISE)

I __________________ the charity event.

2 John tries not to visit dangerous areas of the city. (AVOID)

John __________________ dangerous areas of the city.

3 You can't fight malaria with normal penicillins. (USE)

It's __________________ malaria with normal penicillins.

4 It was difficult for her to find a good-paying job. (HAVE DIFFICULTY)

She __________________ a good-paying job.

5 After a few days, he became familiar with working late at the free medical centre. (USED)

After a few days, he, __________________ late at the free medical centre.

Phương pháp giải:

*Cách dùng các từ in đậm

apologise + for V-ing: xin lỗi vì

avoid + V-ing: tránh

It’s no use + Ving: không có ích gì

have difficulty + V-ing: gặp khó khăn trong việc gì

get used to + V-ing: dần quen với

Lời giải chi tiết:

1 I'm sorry that I missed the charity event. (APOLOGISE)

(Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ sự kiện từ thiện.)

I apologise for missing the charity event.

(Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ sự kiện từ thiện.)

2 John tries not to visit dangerous areas of the city. (AVOID)

(John cố gắng không đến thăm những khu vực nguy hiểm của thành phố.)

John avoids visiting dangerous areas of the city.

(John tránh đến thăm những khu vực nguy hiểm của thành phố.)

3 You can't fight malaria with normal penicillins. (USE)

(Bạn không thể chống lại bệnh sốt rét bằng các loại penicillin thông thường.)

It's no use fighting malaria with normal penicillins.

(Không có ích gì khi chống lại bệnh sốt rét bằng penicillin thông thường.)

4 It was difficult for her to find a good-paying job. (HAVE DIFFICULTY)

(Thật khó để cô ấy tìm được một công việc được trả lương cao.)

She had difficulty finding a good-paying job.

(Cô gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc được trả lương cao.)

5 After a few days, he became familiar with working late at the free medical centre. (USED)

(Sau vài ngày, anh đã quen với việc làm việc muộn tại trung tâm y tế miễn phí.)

After a few days, he got used to working late at the free medical centre.

(Sau vài ngày, anh ấy đã quen với việc làm việc muộn tại trung tâm y tế miễn phí.)

Bài 3

Question tags

(Câu hỏi đuôi)

3. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1 You cook at the community kitchen, ________?

A aren't you

B don't you

C do you

D are you

2 I'm volunteering at the homeless shelter tomorrow, ________?

A am I

B don't I

C aren't I

D can't l

3 Lisa hasn't collected food for charity, ________?

A has she

B is she

C will she

D did she

4 They'll never forget about that event, ________?

A will they

B haven't they

C aren't they

D won't they

5 Mr Smith said we could use the community centre for the fundraiser, ________?

A didn't he

B can't he

C did he

D has he

6 Tom isn't unemployed, ________?

A does he

B isn't he

C doesn't he

D is he

Phương pháp giải:

*Cách làm bài tập câu hỏi đuôi:

Phủ định động từ chính (lưu ý ở dạng viết tắt nếu có “not”) + Chủ ngữ

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 2 1

1 You cook at the community kitchen, don't you?

(Bạn nấu ăn ở bếp ăn cộng đồng phải không?)

=> Chọn B

2 I'm volunteering at the homeless shelter tomorrow, aren't I?

(Ngày mai tôi sẽ tình nguyện ở nhà tạm trú dành cho người vô gia cư phải không?)

=> Chọn C

3 Lisa hasn't collected food for charity, has she?

(Lisa đã không thu gom thức ăn cho tổ chức từ thiện, phải không?)

=> Chọn A

4 They'll never forget about that event, will they?

(Họ sẽ không bao giờ quên sự kiện đó, phải không?)

=> Chọn A

5 Mr Smith said we could use the community centre for the fundraiser, didn't he?

(Ông Smith nói rằng chúng ta có thể sử dụng trung tâm cộng đồng để gây quỹ, phải không?)

=> Chọn A

6 Tom isn't unemployed, is he?

(Tom không thất nghiệp, phải không?)

=> Chọn D

Bài 4

4. Fill in each gap with the correct question tag.

(Điền vào mỗi khoảng trống với câu hỏi đuôi đúng.)

1 Don't support wars, _______?

2 Susie has never given any of her clothes to charity, _______?

3 You can sign the volunteer form, _______?

4 Let's volunteer again this summer, _______?

5 You won't forget to bring the food donations, _______?

6 There are lots of volunteers at the community kitchen, _______?

7 Everyone helped out at the fundraising event, _______?

8 No one is waiting outside the homeless shelter, _______?

9 That charity raised a lot of money for poor families, _______?

10 You've never been unemployed, _______?

Phương pháp giải:

*Cách làm bài tập câu hỏi đuôi:

Phủ định động từ chính (lưu ý ở dạng viết tắt nếu có “not”) + Chủ ngữ

*Lưu ý:

Động từ đầu câu => will you?

Let’s => shall we?

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 3 1

1 Don't support wars, will you?

(Đừng ủng hộ chiến tranh, phải không?)

2 Susie has never given any of her clothes to charity, has she?

(Susie chưa bao giờ tặng bất kỳ quần áo nào của mình cho tổ chức từ thiện, phải không?)

3 You can sign the volunteer form, can't you?

(Bạn có thể ký vào đơn tình nguyện, được không?)

4 Let's volunteer again this summer, shall we?

(Chúng ta hãy tình nguyện một lần nữa vào mùa hè này, nhé?)

5 You won't forget to bring the food donations, will you?

(Bạn sẽ không quên mang thức ăn quyên góp, phải không?)

6 There are lots of volunteers at the community kitchen, aren't there?

(Có rất nhiều tình nguyện viên tại bếp ăn cộng đồng phải không?)

7 Everyone helped out at the fundraising event, didn't they?

(Mọi người đã giúp đỡ tại sự kiện gây quỹ, phải không?)

8 No one is waiting outside the homeless shelter, are they?

(Không có ai đợi bên ngoài nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư phải không?)

9 That charity raised a lot of money for poor families, didn't it?

(Tổ chức từ thiện đó quyên góp được rất nhiều tiền cho các gia đình nghèo phải không?)

10 You've never been unemployed, have you?

(Bạn chưa bao giờ thất nghiệp phải không?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6

Bài học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 6 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.