Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the words below. 2. Complete the sentences with the words below. 3. Complete the sentences with the words below. 4. Write the correct form of the words in brackets. 5. a) Mark the letter A, B, C or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word. b) Mark the letter A, B, C or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
Bài 1
1. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

1 Eating garlic is helpful in strengthening your _________.
2 You can make soothing tea from ginger _________.
3 Drink turmeric tea if you have pain from the_________ in your ankles and knees.
4 Garlic is a natural _________ for many health problems.
5 Jackie has _________ pain and needs pain relief.
6 _________ is a very painful disease.
7 Garlic helps _________ the body's defence against disease.
8 She had a terrible _________ from getting cut with a tree branch.
9 Honey is a natural healer. It helps destroy _________ and heal wounds.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
remedy (n): biện pháp chữa trị
root (n): nguồn gốc
swelling (n): sưng tấy
joint (n): khớp
arthritis (n): viêm khớp
immune system (n): hệ miễn dịch
wound (n): vết thương
bacteria (n): vi khuẩn
boost (v): tăng
Lời giải chi tiết:

1 Eating garlic is helpful in strengthening your immune system.
(Ăn tỏi rất hữu ích trong việc tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn.)
2 You can make soothing tea from ginger root.
(Bạn có thể pha trà nhẹ từ củ gừng.)
3 Drink turmeric tea if you have pain from the swelling in your ankles and knees.
(Uống trà nghệ nếu bạn bị đau do sưng ở mắt cá chân và đầu gối.)
4 Garlic is a natural remedy for many health problems.
(Tỏi là một phương thuốc tự nhiên cho nhiều vấn đề sức khỏe.)
5 Jackie has joint pain and needs pain relief.
(Jackie bị đau khớp và cần giảm đau.)
6 Arthritis is a very painful disease.
(Viêm khớp là một bệnh rất đau đớn.)
7 Garlic helps boost the body's defence against disease.
(Tỏi giúp tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại bệnh tật.)
8 She had a terrible wound from getting cut with a tree branch.
(Cô ấy bị một vết thương khủng khiếp do bị cành cây cứa vào.)
9 Honey is a natural healer. It helps destroy bacteria and heal wounds.
(Mật ong là một phương thuốc tự nhiên. Nó giúp tiêu diệt vi khuẩn và chữa lành vết thương.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

1 Put the roots in water and _________ them.
2 Dried _________, like mint, can be good for making tea.
3 The _________ of the medicine involves a mixture of plants.
4 Take this knife and _________ the onion into small pieces.
5 They must _________ the medicine by mixing different parts of plants on the
stove.
6 Traditional medicines can help treat diseases such as _________.
7 Use this woodblock to _________ the cinnamon stick into powder.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
herbs (n): các loại thảo mộc
preparation (n): sự chuẩn bị
chop (v): cắt
grind (v): nghiền
brew (v): ủ
boil (v): đun sôi
diabetes (n): bệnh tiểu đường
Lời giải chi tiết:

1 Put the roots in water and boil them.
(Cho rễ vào nước và đun sôi.)
2 Dried herbs, like mint, can be good for making tea.
(Các loại thảo mộc khô, như bạc hà, có thể dùng để pha trà rất tốt.)
3 The preparation of the medicine involves a mixture of plants.
(Việc chuẩn bị thuốc liên quan đến hỗn hợp các loại thực vật.)
4 Take this knife and chop the onion into small pieces.
(Lấy con dao này và cắt hành tây thành từng miếng nhỏ.)
5 They must brew the medicine by mixing different parts of plants on the
stove.
(Họ phải pha thuốc bằng cách trộn các bộ phận khác nhau của cây trên
cái lò.)
6 Traditional medicines can help treat diseases such as diabetes.
(Các loại thuốc truyền thống có thể giúp điều trị các bệnh như tiểu đường.)
7 Use this woodblock to grind the cinnamon stick into powder.
(Dùng mộc bản này để nghiền thanh quế thành bột.)
Bài 3
3. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

1 The beginning of the 20th century was an important _________ in human history in many ways.
2 Having access to high-quality food and healthcare helps extend a person's _________ significantly.
3 People suffering from _________ often lose the use of their arms or legs.
4 Cleaning a wound helps to prevent _________ from occurring.
5 Diet is an important _________ that can impact our overall health.
6 In some poor countries, the average _________ is as low as 54.
7 _________ used to be a life-threatening disease that was caused by variola virus.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
lifespan (n): tuổi thọ
turning point (n): bước ngoặt
smallpox (n): bệnh đậu mùa
polio (n): bệnh bại liệt
infection (n): sự nhiễm trùng
life expectancy (n): tuổi thọ trung bình
factor (n): nhân tố
Lời giải chi tiết:

1 The beginning of the 20th century was an important turning point in human history in many ways.
(Đầu thế kỷ 20 là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người trên nhiều phương diện.)
2 Having access to high-quality food and healthcare helps extend a person's lifespan significantly.
(Được tiếp cận với thực phẩm chất lượng cao và dịch vụ chăm sóc sức khỏe giúp kéo dài tuổi thọ của một người một cách đáng kể.)
3 People suffering from polio often lose the use of their arms or legs.
(Những người bị bại liệt thường mất khả năng sử dụng tay hoặc chân.)
4 Cleaning a wound helps to prevent infection from occurring.
(Làm sạch vết thương giúp ngăn ngừa nhiễm trùng xảy ra.)
5 Diet is an important factor that can impact our overall health.
(Chế độ ăn uống là một yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của chúng ta.)
6 In some poor countries, the average life expectancy is as low as 54.
(Ở một số nước nghèo, tuổi thọ trung bình thấp khoảng 54.)
7 Smallpox used to be a life-threatening disease that was caused by variola virus.
(Bệnh đậu mùa từng là một căn bệnh đe dọa tính mạng do vi rút variola gây ra.)
Bài 4
4. Write the correct form of the words in brackets.
(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
1 Jack can't join the basketball practice tomorrow because he's got a knee _________. (INJURE)
2 Ginger is a good _________ for a sore throat. (TREAT)
3 That cut looks bad; you might have an _________. (INFECT)
4 The good news is that this disease is _________ with drugs. (TREAT)
5 I have an _________ ankle, so I can't walk a lot. (INJURE)
6 Free healthcare helps protect against _________ diseases. (INFECT)
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
1. infect (v): lây nhiễm
=> infection (n): nhiễm trùng
=> infectious (adj): truyền nhiễm
2. injure (v): làm bị thương
=> injured (adj): bị thương
=> injury (n): chấn thương
3. prevent (n): ngăn chặn
=> prevention (n): ngăn chặn
4. treat (v): chữa trị
=> treatment (n): cách chữa trị
=> treatable (adj): có thể điều trị được
Lời giải chi tiết:

1 Jack can't join the basketball practice tomorrow because he's got a knee injury. (INJURE)
(Jack không thể tham gia buổi tập bóng rổ vào ngày mai vì anh ấy bị chấn thương đầu gối.)
- Sau mạo từ “a” cần một cụm danh từ.
injury (n): chấn thương
2 Ginger is a good treatment for a sore throat. (TREAT)
(Gừng là một phương pháp điều trị tốt cho chứng đau họng.)
- Sau tính từ “good” (tốt) cần một danh từ.
treatment (n): cách chữa trị
3 That cut looks bad; you might have an infection. (INFECT)
(Vết cắt đó trông tệ; bạn có thể bị nhiễm trùng.)
- Sau mạo từ “a” cần một danh từ.
infection (n): nhiễm trùng
4 The good news is that this disease is treatable with drugs. (TREAT)
(Tin tốt là bệnh này có thể điều trị bằng thuốc.)
- Sau động từ tobe “is” cần một tính từ.
treatable (adj): có thể chữa trị
5 I have an injured ankle, so I can't walk a lot. (INJURE)
(Tôi bị thương ở mắt cá chân, vì vậy tôi không thể đi lại nhiều.)
- Trước danh từ “ankle” (mắt cá chân) cần một tính từ.
injured (adj): bị thương.
6 Free healthcare helps protect against infectious diseases. (INFECT)
(Chăm sóc sức khỏe miễn phí giúp bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm.)
- Trước danh từ “diseases” (bệnh) cần một tính từ.
infectious (adj): truyền nhiễm
Bài 5 a
5. a) Mark the letter A, B, C or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
(a) Đánh dấu vào chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ gần nghĩa nhất với từ gạch chân.)
1 Use some honey to help heal your wound.
A treat
B repair
C cure
D fix
2 Eating raw garlic can help prevent many diseases.
A bacteria
B pains
C aches
D illnesses
Lời giải chi tiết:

1 Use some honey to help heal your wound.
(Sử dụng một ít mật ong để giúp chữa lành vết thương của bạn.)
A treat (v): t điều trị
B repair (v): sửa chữa
C cure (v): chữa bệnh
D fix (v): sửa
help (v): giúp = treat (v)
=> Chọn A
2 Eating raw garlic can help prevent many diseases.
(Ăn tỏi sống có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.)
A bacteria (n): vi khuẩn
B pains (n): đau
C aches (n): nhức
D illnesses (n): bệnh tật
diseases (n): bệnh = illnesses
=> Chọn D
Bài 5 b
b) Mark the letter A, B, C or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(b) Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ trái nghĩa với từ gạch chân.)
1 It's important to understand what prevents cancer.
A reduces
B makes
C causes
D benefits
2 Derrick makes smart food choices when he eats.
A strong
B poor
C weak
D delicious
Lời giải chi tiết:

1 It's important to understand what prevents cancer.
(Điều quan trọng là phải hiểu cái gì ngăn ngừa ung thư.)
A reduces (v): giảm
B makes (v): làm
C causes (v): gây ra
D benefits (v): lợi ích
prevent (v): ngăn chặn
=> Chọn C
2 Derrick makes smart food choices when he eats.
(Derrick lựa chọn thực phẩm thông minh khi ăn.)
A strong (adj): khỏe
B poor (adj): nghèo nàn
C weak (adj): yếu
D delicious (adj): ngon
smart (adj): thông minh
=> Chọn B
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8
Bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 8 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.