Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the words below. 2. Write the correct form of the words in brackets.
Bài 1
1. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

1 Land is ________ in cities because so many people live there.
2 Many teenagers go to the shopping mall to ________, rather than shop.
3 The light has a(n) ________ that understands when something moves.
4 The device can ________ how much pollution is in the air.
5 Through a wireless connection, the two devices can ________ information.
6 The computer memory holds all the ________
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
data (n): dữ liệu
socialise (v): giao lưu
valuable (adj): có giá trị lớn
measure (v): đo lường
sensor (n): cảm biến
exchange (v): trao đổi
Lời giải chi tiết:

1 Land is valuable in cities because so many people live there.
(Đất đai ở các thành phố có giá trị vì có rất nhiều người sinh sống ở đó.)
2 Many teenagers go to the shopping mall to socialise, rather than shop.
(Nhiều thanh thiếu niên đến trung tâm mua sắm để giao lưu hơn là mua sắm.)
3 The light has a sensor that understands when something moves.
(Đèn có cảm biến cái mà hiểu khi có thứ gì đó di chuyển.)
4 The device can measure how much pollution is in the air.
(Thiết bị có thể đo mức độ ô nhiễm trong không khí.)
5 Through a wireless connection, the two devices can exchange information.
(Thông qua kết nối không dây, hai thiết bị có thể trao đổi thông tin.)
6 The computer memory holds all the data.
(Bộ nhớ máy tính chứa tất cả dữ liệu.)
Bài 2
2. Write the correct form of the words in brackets.
(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
1 The scientist made some ________ about life in the future. (PREDICT)
2 ________ in the future will be done by drones. (DELIVER)
3 There is a ________ that every home will have a robot in the future. (POSSIBLE)
4 The ________ used a 3D printer to make parts of the home. (BUILD)
5 There will be only ________ cars in the future under the control of computers. (DRIVER)
6 It is ________ (PREDICT) that most schools will have virtual classrooms in fifty years.
7 It will be ________ to use flying cars in the future because they will be too dangerous. (POSSIBLE)
8 Future cities will have vertical gardens in most of their ________(BUILD)
9 There will be no ________ in the future; robots will operate cars. (DRIVE)
10 We may ________ have no supermarkets in the future. (POSSIBLE)
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
1. build (v): xây dựng
=> rebuild (v): xây dựng lại
=> building (n): tòa nhà
=> builder (n): thợ xây
2. deliver (v): giao hàng
=> delivery (n): giao hàng
=> deliverable (adj): có thể giao được
3. drive (v): lái xe
=> driver (n): tài xế
=> driverless (adj): không người lái
4. possible (adj): có thể
=> possibility (n): khả năng
=> impossible (adj): không thể
=> possibly (adv): có thể
5 predict (v): dự đoán
=> prediction (n): dự đoán
=> predictable (adj): có thể dự đoán được
=> unpredictable (adj): không thể đoán trước
Lời giải chi tiết:

1 The scientist made some predictions about life in the future. (PREDICT)
(Nhà khoa học đã đưa ra một số dự đoán về cuộc sống trong tương lai.)
- Sau lượng từ “some” (một vài) cần một danh từ.
prediction (n): dự đoán
2 Delivery in the future will be done by drones. (DELIVER)
(Việc giao hàng trong tương lai sẽ được thực hiện bằng máy bay không người lái.)
- Đứng đầu câu làm chủ ngữ cần một danh từ.
delivery (n): việc giao hàng
3 There is a possibility that every home will have a robot in the future. (POSSIBLE)
(Có khả năng mọi nhà sẽ có một robot trong tương lai.)
- Sau mạo từ “a” cần một danh từ.
possibility (n): khả năng
4 The builder used a 3D printer to make parts of the home. (BUILD)
(Người xây dựng đã sử dụng máy in 3D để tạo ra các bộ phận của ngôi nhà.)
- Sau mạo từ “the” cần dùng một danh từ.
builder (n): thợ xây
5 There will be only driverless cars in the future under the control of computers. (DRIVER)
(Sẽ chỉ có những chiếc xe không người lái trong tương lai dưới sự điều khiển của máy tính.)
- Trước danh từ “cars” (xe ô tô) cần một tính từ.
driverless (adj): không người lái
6 It is predictable (PREDICT) that most schools will have virtual classrooms in fifty years.
(Có thể dự đoán rằng hầu hết các trường học sẽ có lớp học ảo trong 50 năm nữa.)
- Sau động từ tobe “is” cần một tính từ.
predictable (adj): có thể đoán trước
7 It will be impossible to use flying cars in the future because they will be too dangerous. (POSSIBLE)
(Sẽ không thể sử dụng ô tô bay trong tương lai vì chúng quá nguy hiểm.)
- Sau động từ tobe “be” cần một tính từ.
impossible (adj): không có khả năng
8 Future cities will have vertical gardens in most of their buildings. (BUILD)
(Các thành phố trong tương lai sẽ có những khu vườn thẳng đứng trong hầu hết các tòa nhà của họ.)
- Sau tính từ sở hữu “their” (của họ) cần một danh từ.
building (n): tòa nhà
9 There will be no drivers in the future; robots will operate cars. (DRIVE)
(Sẽ không có trình tài xế trong tương lai; người máy sẽ vận hành ô tô.)
- Sau lượng từ “no” (không) cần một danh từ.
driver (n): tài xế
10 We may possibly have no supermarkets in the future. (POSSIBLE)
(Chúng ta có thể không có siêu thị trong tương lai.)
- Trước động từ “have” (có) cần một trạng từ.
possibly (adv): có khả năng
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5
Bài học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 5 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.