Tiếng Anh 11 Unit 3 Language
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 3 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 3 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the linking ( - ) between the words in the sentences. 2. Listen and mark ( - ) the consonant and vowel sounds that are linked. Then practise saying the sentences. 1. Match the words and phrases with their meanings. 2. Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in 1. 1. Choose the correct forms of the verbs to complete the following sentences. 2. Find and correct the mistakes in the following sentences. 3. Work in pairs. Talk abo
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
Linking final consonants to initial vowels
(Sự liên kết các phụ âm cuối với các nguyên âm đầu)
1. Listen and repeat. Pay attention to the linking (‿) between the words in the sentences.
(Lắng nghe và lặp lại. Chú ý liên kết (‿) giữa các từ trong câu.)
1. He lives‿in the city centre.
(Anh ấy sống ở trung tâm thành phố.)
2. Cities‿of the future will be more exciting.
(Thành phố tương lai sẽ thú vị hơn.)
3. The new high-rise building is‿in the west‿of the city.
(Những tòa nhà cao tầng mới nằm ở phía tây của thành phố.)
4. A lot‿of people come to the city to walk‿across the famous bridge.
(Rất nhiều người đến thành phố và băng qua con cầu nổi tiếng.)
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and mark (‿) the consonant and vowel sounds that are linked. Then practise saying the sentences.
(Nghe và đánh dấu (‿) các phụ âm và nguyên âm được liên kết. Sau đó thực hành nói các câu.)
1. Traffic jams are the city’s biggest problem, especially during rush hour.
(Tắc đường là vấn đề lớn nhất của thành phố, đặc biệt trong giờ cao điểm.)
2. This is the most beautiful city I’ve ever visited.
(Đây là thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến thăm.)
3. Would you like a guided tour of the city this afternoon?
(Bạn có muốn một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn vào chiều nay không?)
4. The Fine Art Museum was built in the new urban area last year.
(Bảo tàng Mỹ thuật được xây dựng trong khu đô thị mới vào năm ngoái.)
Lời giải chi tiết:
1. Traffic jams‿are the city’s biggest problem, especially during rush‿hour.
(Tắc đường là vấn đề lớn nhất của thành phố, đặc biệt trong giờ cao điểm.)
2. This‿is the most beautiful city I’ve‿ever visited.
(Đây là thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến thăm.)
3. Would you like‿a guided tour of the city this‿afternoon?
(Bạn có muốn một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn vào chiều nay không?)
4. The Fine‿Art Museum was built‿in the new urban‿area last year.
(Bảo tàng Mỹ thuật được xây dựng trong khu đô thị mới vào năm ngoái.)
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
Cities and smart living
(Các thành phố và lối sống thông minh)
1. Match the words and phrases with their meanings.
(Nối các từ và cụm từ với ý nghĩa của chúng.)
1. city dweller (np) | a. a garden built on the top of a building |
2. traffic jam (n) | b. a very tall, modern building, usually in a city |
3. urban center (np) | c. a person who lives in the city |
4. roof garden (n) | d. a situation of too many vehicles on the road so that they can move only slowly are are stopped completely |
5. skyscraper (n) | e. an area in a city where a large number of people live. |
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - d | 3 - e | 4 - a | 5 - b |
1 - c. city dweller (np) = a person who lives in the city
(cư dân thành phố (np) = một người sống trong thành phố)
2 - d. traffic jam (n) = a situation of too many vehicles on the road so that they can move only slowly are are stopped completely
(tắc đường (n) = tình trạng có quá nhiều phương tiện trên lưu thông vậy nên chúng chỉ có thể di chuyển rất chậm hoặc bị dừng hẳn lại)
3 - e. urban center (np) = an area in a city where a large number of people live
(trung tâm đô thị (np) = một khu vực trong thành phố có nhiều người sinh sống)
4 - a. roof garden (n) = a garden built on the top of a building
(khu vườn trên mái (n) = khu vườn xây trên nóc tòa nhà)
5 - b. skyscraper (n) = a very tall, modern building, usually in a city
(tòa nhà chọc trời (n) = một tòa nhà rất cao, hiện đại, thường ở thành phố)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in 1.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các hình thức đúng của các từ và cụm từ trong 1.)
1. ________ is a serious problem in many big cities around the world.
2. The new underground has allowed ______________ to get around more easily.
3. With the help of technology, people can now grow vegetables in _____________ of high-rise buildings.
4. The ____________ attracts people’s attention because of its unusual architecture.
5. More people are moving away from the _____________ of large cities to the suburbs.
Lời giải chi tiết:
1 - traffic jam | 2 - city dwellers | 3 - roof gardens | 4 - skyscraper | 5 - urban centers |
1. Traffic jam is a serious problem in many big cities around the world.
(Tắc đường là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.)
2. The new underground has allowed city dwellers to get around more easily.
(Tàu điện ngầm mới cho phép cư dân thành phố đi lại dễ dàng hơn.)
3. With the help of technology, people can now grow vegetables in roof gardens of high-rise buildings.
(Với sự trợ giúp của công nghệ, giờ đây người ta có thể trồng rau trong vườn trên mái của các tòa nhà cao tầng.)
4. The skyscraper attracts people’s attention because of its unusual architecture.
(Tòa nhà chọc trời thu hút sự chú ý của mọi người vì kiến trúc khác thường của nó.)
5. More people are moving away from the urban centers of large cities to the suburbs.
(Ngày càng có nhiều người rời khỏi trung tâm đô thị của các thành phố lớn đến vùng ngoại ô.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Stative verbs in the continuous form
(Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)
1. Choose the correct forms of the verbs to complete the following sentences.
(Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành các câu sau.)
1. I think / am thinking that living in the city is good for young people.
2. We are thinking / think of moving out of the city.
3. I don’t see / am not seeing the building. It's too far away.
Phương pháp giải:
Stative Verb(Động từ chỉ trạng thái) có ý nghĩa chỉ các giác quan của con người như tình cảm, suy nghĩ, sự sở hữu, niềm tin, cách nhìn, trạng thái, nhận thức và hoạt động của sự vật.
Chúng ta không thể sử dụng động từ chỉ trạng thái ở dạng hiện tại tiếp diễn thay vào đó sử dụng thì hiện tại đơn. Một số động từ chỉ trạng thái như: agree(đồng ý), belong(thuộc về), cost(có giá), know (biết), like(thích), love(yêu), matter(vấn đề), mean(ý nghĩa), need(cần), seem(dường như), understand (hiểu), want(muốn).
Lời giải chi tiết:
1 - think | 2 - am thinking | 4 - don’t see |
1. I think that living in the city is good for young people.
(Tôi nghĩ rằng sống ở thành phố là tốt cho người trẻ tuổi.)
2. We are thinking of moving out of the city.
(Chúng tôi đang xem xét rời khỏi thành phố.)
3. I don’t see the building. It's too far away.
(Tôi không nhìn thấy tòa nhà. Nó quá xa.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Find and correct the mistakes in the following sentences.
(Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.)
1. The urban lifestyle seems more excitingly to young people.
2. The museum looks beauty from a distance.
3. Widening the road sounds a good solve to traffic problems in the area.
Phương pháp giải:
Sau các động từ chỉ trạng thái là tính từ hoặc danh từ.
Lời giải chi tiết:
1 - excitingly -> exciting | 2 - beauty -> beautiful | 3 - solve -> solution |
1. The urban lifestyle seems more exciting to young people.
(Lối sống thành thị dường như thú vị hơn với người trẻ tuổi.)
2. The museum looks beautiful from a distance.
(Bảo tàng nhìn từ xa rất đẹp.)
3. Widening the road sounds a good solution to traffic problems in the area.
(Mở rộng đường là một giải pháp tốt đối với vấn đề giao thông trong khu vực.)
Grammar 3
Video hướng dẫn giải
3. Work in pairs. Talk about future developments in your neighbourhood. Use stative verbs in continuous form and linking verbs.
(Làm việc theo cặp. Nói về những phát triển trong tương lai trong khu phố của bạn. Sử dụng động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn và động từ nối.)
Example: (Ví dụ)
A: The government is thinking of building a new skyscraper here.
(Chính phủ đang nghĩ đến việc xây dựng một tòa nhà chọc trời mới ở đây.)
B: Fantastic! Our city will look more modern.
(Tuyệt vời! Thành phố của chúng ta sẽ trông hiện đại hơn.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: The city council is planning to renovate the old buildings in our neighborhood.
(Hội đồng thành phố đang có kế hoạch cải tạo các tòa nhà cũ trong khu phố của chúng tôi.)
B: That's great news! The area will be more vibrant, and it will attract more tourists.
(Đó là tin tuyệt vời! Khu vực này sẽ sôi động hơn và sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn.)
2.
A: The construction company is developing a new housing project near our neighborhood.
(Công ty xây dựng đang phát triển một dự án nhà ở mới gần khu phố của chúng tôi.)
B: That's interesting. The population in our area will increase, and the demand for services and infrastructure will grow.
(Điều đó thật thú vị. Dân số trong khu vực của chúng tôi sẽ tăng lên và nhu cầu về dịch vụ và cơ sở hạ tầng sẽ tăng lên.)
3.
A: The local authorities are discussing improving public transportation in our neighborhood.
(Chính quyền địa phương đang thảo luận về việc cải thiện phương tiện giao thông công cộng trong khu phố của chúng tôi.)
B: That's important! With better transportation, more people will be able to move around easily, and it will reduce traffic congestion.
(Điều đó là quan trọng! Với phương tiện giao thông tốt hơn, nhiều người sẽ có thể di chuyển dễ dàng hơn và điều đó sẽ làm giảm tắc nghẽn giao thông.)
4.
A: The city government is investing in the development of green spaces in our neighborhood.
(Chính quyền thành phố đang đầu tư vào việc phát triển không gian xanh trong khu phố của chúng tôi.)
B: That's amazing! With more parks and gardens, the air quality will improve, and it will enhance the quality of life for everyone living in our neighborhood.
(Điều đó thật tuyệt vời! Với nhiều công viên và khu vườn hơn, chất lượng không khí sẽ được cải thiện và nó sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người sống trong khu phố của chúng ta.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 3 Language
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 3 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.