Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Work in groups. Discuss the questions. 2. Read the article. Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases. 3. Read the article again and decide whether the statements are true (T) or false (F). 4. Read the article again and complete the diagram with information from the text. Use no more than TWO words for each answer. 5. Work in groups. Discuss the following questions.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Characteristics of future cities
(Những đặc điểm của các thành phố tương lai)
1. Work in groups. Discuss the questions.
(Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
1. What will future cities look like?
(Các thành phố trong tương lai sẽ như thế nào?)
2. Do you think they will be ‘smarter’ and more sustainable? Why/Why not?
(Bạn có nghĩ rằng chúng sẽ 'thông minh hơn' và bền vững hơn không? Tại sao/Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:
1.
Future cities are likely to be more technologically advanced and densely populated than they are today.
(Các thành phố trong tương lai có thể sẽ có công nghệ tiên tiến hơn và đông dân cư hơn so với hiện nay.)
They may also be more sustainable, with green spaces and renewable energy sources.
(Chúng cũng có thể bền vững hơn, với không gian xanh và các nguồn năng lượng có thể tái tạo.)
There may be a greater focus on public transportation and walkability, rather than car-centric design.
(Có thể có sự tập trung nhiều hơn vào giao thông công cộng và khả năng đi bộ hơn là thiết kế tập trung vào ô tô.)
2.
Yes, I think future cities will be smarter and more sustainable.
(Vâng, tôi nghĩ các thành phố trong tương lai sẽ thông minh hơn và bền vững hơn.)
Technology will play a key role in optimizing resource usage, reducing waste, and improving efficiency.
(Công nghệ sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả.)
There is also a growing awareness of the need to reduce our impact on the environment, and sustainability will be a key consideration in urban planning and development.
(Ngoài ra còn có nhận thức ngày càng tăng về nhu cầu giảm tác động của chúng ta đối với môi trường và tính bền vững sẽ là yếu tố chính được xem xét trong quy hoạch và phát triển đô thị.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the article. Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases.
(Đọc bài báo. Khoanh tròn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được làm nổi bật.)
By 2050 the world’s population is expected to reach 10 billion, and nearly 70 per cent of these people will live in cities. The cities of the future will be ‘smarter’ and more sustainable to cope with a growing population and improve people’s lives.
A smart city is a modern urban area that uses a range of technologies to provide services, solve problems, and support people better. The new technologies can help save time by predicting changes in the traffic and warning people of possible traffic jams. They will also help cities operate more efficiently. For example, street lights can turn off when the streets are empty, and sensors can inform waste collection teams when the bins are full. These smart technologies will help save energy, reduce air pollution, and fight climate change.
Cities in the future will also be sustainable. They will include a lot of green space and become home to more plants and animals. Making room for biodiversity and nature can be done in various ways including underground and rooftop farming, green roofs, and roof gardens. As people will care more about the environment, most cities will use renewable and clean energy. Modern infrastructure will also be more eco-friendly. Computer-controlled transport systems like electric buses and trains will produce less greenhouse gas emissions. In addition, more pedestrian zones for walking and cycle paths will be made available for people in all neighbourhoods.
These features will make future cities more liveable and will provide a high quality of life to city dwellers.
1. operate more efficiently
A. to work better without wasting time, money, or energy
B. to control a machine without wasting resources
C. to cut a body open for medical reasons in a more careful way
2. sensors
A. devices that can react to light, heat, or pressure
B. instruments that can be played by people
C. devices for discovering rubbish
3. pedestrian zones
A. areas for cars only
B. areas for electric buses
C. areas for walking only
4. liveable
A. suitable for farming
B. nice to live in
C. good for the environment
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Đến năm 2050, dân số thế giới dự kiến sẽ đạt 10 tỷ người và gần 70% trong số này sẽ sống ở các thành phố. Các thành phố trong tương lai sẽ 'thông minh hơn' và bền vững hơn để đối phó với dân số ngày càng tăng và cải thiện cuộc sống của người dân.
Thành phố thông minh là một khu đô thị hiện đại sử dụng nhiều công nghệ để cung cấp dịch vụ, giải quyết vấn đề và hỗ trợ người dân tốt hơn. Các công nghệ mới có thể giúp tiết kiệm thời gian bằng cách dự đoán những thay đổi về lưu lượng và cảnh báo mọi người về tình trạng tắc đường có thể xảy ra. Chúng cũng sẽ giúp các thành phố hoạt động hiệu quả hơn. Ví dụ, đèn đường có thể tắt khi đường vắng và cảm biến có thể thông báo cho đội thu gom rác khi thùng rác đầy. Những công nghệ thông minh này sẽ giúp tiết kiệm năng lượng, giảm ô nhiễm không khí, chống biến đổi khí hậu.
Các thành phố trong tương lai cũng sẽ bền vững. Chúng sẽ bao gồm nhiều không gian xanh và trở thành nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật hơn. Tạo không gian cho đa dạng sinh học và thiên nhiên có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau bao gồm canh tác dưới lòng đất và trên mái nhà, mái nhà xanh và vườn trên mái. Khi mọi người quan tâm nhiều hơn đến môi trường, hầu hết các thành phố sẽ sử dụng năng lượng tái tạo và sạch. Cơ sở hạ tầng hiện đại cũng sẽ thân thiện với môi trường hơn. Các hệ thống giao thông do máy tính điều khiển như xe buýt và xe lửa điện sẽ tạo ra ít khí thải nhà kính hơn. Ngoài ra, nhiều khu vực dành cho người đi bộ dành cho đi bộ và đi xe đạp sẽ được cung cấp cho người dân ở tất cả các khu vực lân cận.
Ngoài ra, nhiều khu vực dành cho người đi bộ dành cho đi bộ và đi xe đạp sẽ được cung cấp cho người dân ở tất cả các khu vực lân cận.
1. hoạt động hiệu quả hơn
A. làm việc tốt hơn mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc sức lực
B. để điều khiển máy mà không lãng phí tài nguyên
C. mổ một cơ thể vì lý do y tế một cách cẩn thận hơn
2. cảm biến
A. thiết bị có thể phản ứng với ánh sáng, nhiệt hoặc áp suất
B. nhạc cụ có thể được chơi bởi mọi người
C. thiết bị phát hiện rác
3. khu vực dành cho người đi bộ
A. khu vực chỉ dành cho ô tô
B. khu vực dành cho xe buýt điện
C. khu vực chỉ dành cho đi bộ
4. đáng sống
A. thích hợp cho việc trồng trọt
B. tốt đẹp để sống trong
C. tốt cho môi trường
Lời giải chi tiết:
1 - A | 2 - A | 3 - C | 4 - B |
1 - A. operate more efficiently: to work better without wasting time, money, or energy
(hoạt động hiệu quả hơn: làm việc tốt hơn mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng)
2 - A. sensors: devices that can react to light, heat, or pressure
(cảm biến: thiết bị có thể phản ứng với ánh sáng, nhiệt hoặc áp suất)
3 - C. pedestrian zones: areas for walking only
(khu vực dành cho người đi bộ: khu vực chỉ dành cho người đi bộ)
4 - B. liveable: nice to live in
(có thể sống được: thật tuyệt khi được sống)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Read the article again and decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Đọc bài báo một lần nữa và quyết định xem những câu phát biểu là đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. About 70 million people will live in cities by 2050. | ||
2. Smart cities use modern technologies to save time and provide better services. | ||
3. City dwellers will be able to grow vegetables underground or in roof gardens. | ||
4. Space for walking and cycling will be replaced with computer-controlled transport systems. |
Lời giải chi tiết:
1 - F
About 70 million people will live in cities by 2050.
(Khoảng 70 triệu người sống ở thành phố vào năm 2050.)
Thông tin: By 2050 the world’s population is expected to reach 10 billion, and nearly 70 per cent of these people will live in cities.
(Đến năm 2050, dân số thế giới dự kiến sẽ đạt 10 tỷ người và gần 70% trong số này sẽ sống ở các thành phố.)
2 - T
Smart cities use modern technologies to save time and provide better services.
(Thành phố thông minh sử dụng công nghệ hiện đại để tiết kiệm thời gian và cung cấp dịch vụ tốt hơn.)
Thông tin: A smart city is a modern urban area that uses a range of technologies to provide services, solve problems, and support people better.
(Thành phố thông minh là một khu đô thị hiện đại sử dụng nhiều công nghệ để cung cấp dịch vụ, giải quyết vấn đề và hỗ trợ người dân tốt hơn.)
3 - T
City dwellers will be able to grow vegetables underground or in roof gardens.
(Cư dân thành phố sẽ có thể trồng rau dưới đường hầm hoặc vườn trên mái.)
Thông tin: Making room for biodiversity and nature can be done in various ways including underground and rooftop farming, green roofs, and roof gardens.
(Tạo không gian cho đa dạng sinh học và thiên nhiên có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau bao gồm canh tác dưới lòng đất và trên mái nhà, mái nhà xanh và vườn trên mái.)
4 - F
Space for walking and cycling will be replaced with computer-controlled transport systems.
(Không gian cho đi bộ và đạp xe sẽ bị thay thế bằng hệ thống giao thông điều khiển bằng máy tính.)
Thông tin: In addition, more pedestrian zones for walking and cycle paths will be made available for people in all neighbourhoods.
(Ngoài ra, nhiều khu vực dành cho người đi bộ dành cho đi bộ và đi xe đạp sẽ được cung cấp cho người dân ở tất cả các khu vực lân cận.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Read the article again and complete the diagram with information from the text. Use no more than TWO words for each answer.
(Đọc bài viết một lần nữa và hoàn thành sơ đồ với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.)
Cities of the future
Smart
* Modern technologies are used to (1) ____________ people better.
* Smart devices help cities (2) ____________ more efficiently.
Sustainable
* Cities will include a lot of (3) ___________ and become home to more plants and animals.
* Eco-friendly (4) ___________ will reduce greenhouse gas emissions.
Lời giải chi tiết:
1 - support | 2 - operate | 3 - green space | 4 - transport systems |
Smart (Thông minh)
* Modern technologies are used to (1) support people better.
(Các công nghệ hiện đại được sử dụng để hỗ trợ con người tốt hơn.)
* Smart devices help cities (2) operate more efficiently.
(Các thiết bị thông minh giúp các thành phố hoạt động hiệu quả hơn.)
Sustainable (Bền vững)
* Cities will include a lot of (3) green space and become home to more plants and animals.
(Các thành phố sẽ có nhiều không gian xanh và trở thành nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật hơn.)
* Eco-friendly (4) infrastructure will reduce greenhouse gas emissions.
(Cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường sẽ giảm phát thải khí nhà kính.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in groups. Discuss the following questions.
(Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Would you like to live in a smart and sustainable city? Why/Why not?
(Bạn có muốn sống trong một thành phố thông minh và bền vững? Tại sao có? / Tại sao không?)
Lời giải chi tiết:
Yes, I would like to live in a smart and sustainable city because it would provide me with a better quality of life. I believe that the use of modern technologies and eco-friendly infrastructure would make the city more efficient, reduce pollution, and provide more green spaces.
(Có, tôi muốn sống trong một thành phố thông minh và bền vững vì nó sẽ mang lại cho tôi chất lượng cuộc sống tốt hơn. Tôi tin rằng việc sử dụng các công nghệ hiện đại và cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường sẽ giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn, giảm ô nhiễm và cung cấp nhiều không gian xanh hơn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 3 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.