Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. 2. Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B. Use the expressions below to help you. 1. Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap. 2. Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving s
Everyday English 1
Video hướng dẫn giải
Making an appointment (Đặt lịch hẹn)
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
(Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các biểu thức trong hộp. Sau đó thực hành nó theo cặp.)
A. suit you (phù hợp với bạn)
B. shall I come(tôi sẽ đến)
C. I have another appointment (Tôi có một cuộc hẹn khác)
D. could I meet you (tôi có thể gặp bạn không)
Lan: Ms Ha, (1) __________ on Thursday afternoon? I would like your advice on how to prepare for my university entrance exam next year?
Ms Ha: Sorry, (2) _________ at that time. But I’m free on Saturday morning.
Lan: That would be good for me. What time (3) __________ to see you?
Ms Ha: Would 9 o’clock (4) _________?
Lan: Yes, sounds good. Thank you, Ms Ha.
Ms Ha: Ok, then. See you on Saturday in the staff room.
Lời giải chi tiết:
1 - D | 2 - C | 3 - A | 4 - B |
Lan: Ms Ha, (1) D. could I meet you on Thursday afternoon? I would like your advice on how to prepare for my university entrance exam next year.
(Cô Hà, em có thể gặp cô vào chiều thứ Năm được không? Em muốn lời khuyên của cô về cách chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học của em vào năm tới ạ.)
Ms Ha: Sorry, (2) C. I have another appointment at that time. But I'm free on Saturday morning.
(Xin lỗi, cô có một cuộc hẹn khác vào lúc đó. Nhưng cô rảnh vào sáng thứ Bảy.)
Lan: That would be good for me. What time (3) A. suits you to see you?
(Giờ đó em sắp xếp được ạ. Giờ nào thì thích hợp để em gặp cô ạ?)
Ms Ha: Would 9 o'clock (4) B. shall I come?
(9 giờ cô đến được không?)
Lan: Yes, sounds good. Thank you, Ms Ha.
(Vâng, được ạ. Cảm ơn cô Hà.)
Ms Ha: Ok, then. See you on Saturday in the staff room.
(Vậy nhé. Hẹn gặp em vào thứ Bảy trong phòng giáo viên nhé.)
Everyday English 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B. Use the expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng mô hình trong phần 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống này. Một trong số các bạn là Học sinh A, người kia là Học sinh B. Sử dụng các biểu thức dưới đây để giúp bạn.)
1. Student A, a secondary school student, makes an appointment to see Student B, a university representative, to ask for advice on his/her education plans after leaving school. Student B can’t make the suggested day/time and proposes another day / time.
(Học sinh A là học sinh cấp 2 hẹn gặp Học sinh B đại diện trường đại học để xin ý kiến về kế hoạch học tập sau khi rời ghế nhà trường. Học sinh B không hẹn được ngày/giờ và đề xuất một ngày/thời gian khác.)
2. Student B, a secondary school student, makes an appointment to see Student A, a career advisor, to ask for advice on vocational courses. Student A can‘t make the suggested day / time and proposes another day / time.
(Học sinh B là học sinh cấp 2 hẹn gặp cố vấn nghề nghiệp của học sinh A để xin tư vấn về các khóa học nghề. Học sinh A không đến được ngày/giờ đã đề xuất và đề nghị ngày/giờ khác.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Hello, I'm a secondary school student and I'm interested in getting some advice on my education plans after leaving school. Can I make an appointment with you?
(Xin chào, em là học sinh cấp hai và em muốn nhận được một số lời khuyên về kế hoạch học tập của mình sau khi rời ghế nhà trường. Em có thể hẹn gặp anh được không ạ?)
B: Sure, that sounds great. When were you thinking of meeting?
(Chắc chắn, điều đó nghe thật tuyệt. Em nghĩ chúng ta có thể gặp nhau khi nào?)
A: How about next Monday afternoon?
(Chiều thứ Hai tới thì sao ạ?)
B: I'm afraid I have another meeting then. Could we meet on Wednesday instead?
(Anh e rằng anh có một cuộc họp khác. Thay vào đó, chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Tư không?)
A: Yes, Wednesday works for me. What time would be suitable for you?
(Vâng, Thứ Tư phù hợp với em ạ. Mấy giờ thì tiện cho anh ạ?)
B: How about 3 p.m.?
(Khoảng 3 giờ chiều thì sao?)
A: That's perfect. Thank you.
(Giờ đó được ạ. Cảm ơn anh.)
2.
B: Hello, I'm a secondary school student and I'm interested in getting some advice on vocational courses. Can I make an appointment with you?
(Xin chào, em là học sinh cấp hai và em muốn nhận được một số lời khuyên về các khóa học hướng nghiệp. Em có thể hẹn gặp chị được không ạ?)
A: Of course, I'd be happy to help. When were you thinking of meeting?
(Tất nhiên, chị rất sẵn lòng giúp đỡ. Em nghĩ chúng ta có thể gặp nhau khi nào?)
B: How about next Tuesday morning?
(Sáng thứ Ba tới thì sao ạ?)
A: I'm sorry, I have another appointment at that time. But I'm free on Thursday afternoon.
(Chị xin lỗi, chị có một cuộc hẹn khác vào lúc đó. Nhưng chị rảnh vào chiều thứ Năm.)
B: Thursday afternoon works for me. What time suits you to see you?
(Chiều thứ Năm tiện cho em ạ. Mấy giờ thì tiện cho chị ạ?)
A: Would 2 pm be okay?
(2 giờ chiều được không?)
B: Yes, that works for me. Thank you.
(Vâng, giờ đó phù hợp với em ạ. Cảm ơn chị.)
Culture 1
Video hướng dẫn giải
1. Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap.
(Đọc văn bản và hoàn thành bảng dưới đây với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ hoặc một số trong mỗi khoảng trống.)
UK EDUCATION AFTER SECONDARY SCHOOL
In the UK, students can choose to end their formal education at 16, but in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.
Many 16-year-old students go on to study at different vocational colleges. Vocational education usually lasts up to three years. During this time, students learn job-specific skills. That is why vocational education is often referred to as career education or technical education. Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.
Alternatively, students can go toa sixth-form college or stay at their secondary school if it offers a sixth form for two more years. Students usually focus on three or four subjects that they are interested in or related to the degree they want to study at university. Exams are taken at the end of the two-year course, and the grades are used to apply for university courses. Not all students leaving sixth form go to university. Some prefer to get into a vocational course or find a job.
At university, students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree. After the first degree, they can study for one to two years to get a master’s degree, and three to five years to get a doctorate.
UK education after secondary school | |
Age at end of formal education | - 16 in the UK - stay until the age of (1) ________ in full-time education or do training in England |
Vocational education | - lats up to three years - also called career education or (2) _________ - some students still go on to (3) _________ |
Sixth form | - lasts two years - students study subjects they are interested in or subjects related to higher education. - grades are used to apply for (4) _________ |
University education | students study to get a (5) ________, a master’s degree, or a doctorate |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
ANH GIÁO DỤC SAU TRUNG HỌC
Ở Vương quốc Anh, học sinh có thể chọn kết thúc chương trình giáo dục chính quy năm 16 tuổi, nhưng ở Anh, học sinh phải tiếp tục học toàn thời gian hoặc tham gia một khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.
Nhiều học sinh 16 tuổi tiếp tục học tại các trường cao đẳng nghề khác nhau. Giáo dục nghề nghiệp thường kéo dài đến ba năm. Trong thời gian này, sinh viên học các kỹ năng cụ thể cho công việc. Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật. Nhiều sinh viên vẫn tiếp tục học cao hơn sau khi nhận được bằng cấp nghề.
Ngoài ra, học sinh có thể theo học một trường cao đẳng dạng thứ sáu hoặc ở lại trường trung học của họ nếu trường đó cung cấp dạng thứ sáu trong hai năm nữa. Sinh viên thường tập trung vào ba hoặc bốn môn học mà họ quan tâm hoặc liên quan đến bằng cấp mà họ muốn theo học tại trường đại học. Các kỳ thi được thực hiện vào cuối khóa học hai năm và điểm số được sử dụng để nộp đơn vào các khóa học đại học. Không phải tất cả học sinh rời lớp sáu đều vào đại học. Một số thích tham gia một khóa học nghề hoặc tìm việc làm.
Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân. Sau văn bằng thứ nhất, họ có thể học từ 1 đến 2 năm để lấy bằng thạc sĩ và từ 3 đến 5 năm để lấy bằng tiến sĩ.
Lời giải chi tiết:
1 - 18 | 2 - technical education | 3 - higher education |
4 - university courses | 5 - bachelor’s degree |
UK education after secondary school (Giáo dục Vương quốc Anh sau trung học) | |
Age at end of formal education (Tuổi kết thúc giáo dục chính quy) | - 16 in the UK (16 ở Vương quốc Anh) - stay until the age of (1) 18 in full-time education or do training in England (ở lại cho đến khi 18 tuổi trong giáo dục toàn thời gian hoặc đào tạo tại Anh) |
Vocational education (Giáo dục nghề nghiệp) | - lats up to three years (kéo dài đến ba năm) - also called career education or (2) technicaleducation (còn gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật) - some students still go on to (3) highereducation (một số sinh viên vẫn tiếp tục giáo dục đại học) |
Sixth form (Hình thức thứ sáu) | - lasts two years (kéo dài hai năm) - students study subjects they are interested in or subjects related to higher education (sinh viên học các môn học mà họ quan tâm hoặc các môn học liên quan đến giáo dục đại học) - grades are used to apply for (4) university courses (điểm được sử dụng để áp dụng cho khóa học đại học) |
University education (Giáo dục đại học) | students study to get a (5) bachelor’s degree, a master’s degree, or a doctorate (sinh viên học để lấy bằng cử nhân, bằng thạc sĩ hoặc bằng tiến sĩ) |
1. 18
Thông tin: but in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.
(nhưng ở Anh, học sinh phải tiếp tục học toàn thời gian hoặc tham gia một khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.)
2. technical education
Thông tin: That is why vocational education is often referred to as career education or technical education.
(Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật.)
3. higher education
Thông tin: Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.
(Nhiều sinh viên vẫn tiếp tục học cao hơn sau khi nhận được bằng cấp nghề.)
4. university courses
Thông tin: Exams are taken at the end of the two-year course, and the grades are used to apply for university courses.
(Các kỳ thi được thực hiện vào cuối khóa học hai năm và điểm số được sử dụng để nộp đơn vào các khóa học đại học.)
5. bachelor’s degree
Thông tin: At university, students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree.
(Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân.)
Culture 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK.
(Làm việc nhóm. Thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt giữa giáo dục sau khi rời ghế nhà trường ở Việt Nam và Vương quốc Anh.)
Lời giải chi tiết:
Similarities:
- Both countries offer vocational education as an alternative to traditional academic education after secondary school.
- In both countries, students can continue their education after secondary school to obtain a bachelor's degree, master's degree, or a doctorate.
- In both countries, grades are important for further education, with students needing to achieve good grades to progress to higher levels of education.
Differences:
- In Vietnam, there is a strong emphasis on academic education, with vocational education being seen as a secondary option. In contrast, vocational education is given more importance in the UK and is often referred to as career education or technical education.
- In the UK, students have the option of attending sixth-form colleges or staying at their secondary schools for two more years to study subjects they are interested in or subjects related to higher education. Such an option is not available in Vietnam.
- The education system in Vietnam is heavily influenced by the government and is more centralized, while the UK education system is more decentralized and allows for greater autonomy in decision-making by schools and teachers.
- The length of time spent in university in Vietnam is longer compared to the UK. In Vietnam, a bachelor's degree can take up to five years to complete, while in the UK, it takes three years.
These are just a few examples of the similarities and differences between the education systems in Vietnam and the UK. Students in the group discussion can explore these points in more detail and also add their own observations and experiences to the discussion.
Tạm dịch:
Điểm tương đồng:
- Cả hai quốc gia đều cung cấp giáo dục nghề nghiệp như một giải pháp thay thế cho giáo dục hàn lâm truyền thống sau trung học.
- Ở cả hai quốc gia, học sinh có thể tiếp tục học sau trung học để lấy bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
- Ở cả hai quốc gia, điểm số rất quan trọng đối với việc học lên cao, học sinh cần đạt điểm cao để có thể học lên các cấp học cao hơn.
Sự khác biệt:
- Ở Việt Nam, giáo dục học thuật được chú trọng nhiều, trong đó giáo dục nghề nghiệp được coi là lựa chọn thứ yếu. Ngược lại, giáo dục nghề nghiệp được coi trọng hơn ở Vương quốc Anh và thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật.
- Tại Vương quốc Anh, học sinh có quyền lựa chọn theo học các trường cao đẳng dạng thứ sáu hoặc ở lại trường trung học của họ thêm hai năm để học các môn học mà họ quan tâm hoặc các môn học liên quan đến giáo dục đại học. Một tùy chọn như vậy không có sẵn ở Việt Nam.
- Hệ thống giáo dục ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề của chính phủ và tập trung hơn, trong khi hệ thống giáo dục Vương quốc Anh phân cấp hơn và cho phép nhà trường và giáo viên tự chủ hơn trong việc ra quyết định.
- Thời gian học đại học ở Việt Nam dài hơn so với Vương quốc Anh. Ở Việt Nam, bằng cử nhân có thể mất tới 5 năm để hoàn thành, trong khi ở Anh, thời gian này kéo dài 3 năm.
Đây chỉ là một vài ví dụ về sự tương đồng và khác biệt giữa hệ thống giáo dục ở Việt Nam và Vương quốc Anh. Học sinh trong cuộc thảo luận nhóm có thể khám phá những điểm này chi tiết hơn và cũng có thể thêm những quan sát và kinh nghiệm của riêng họ vào cuộc thảo luận.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and culture/ CLIL mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.