Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7. Education options for school-leavers Tiếng Anh 11 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
education fair
(n) hội chợ giáo dục

Ví dụ minh họa
There was an education fair last weekend.
Có một hội chợ giáo dục vào cuối tuần trước.
useful
(adj) hữu ích
Ví dụ minh họa
The fair was great, and we got a lot of useful information.
Hội chợ rất tuyệt, và chúng tôi đã nhận được rất nhiều thông tin hữu ích.
option
(n) lựa chọn
Ví dụ minh họa
After finishing school, we mainly have two education options.
Sau khi học xong, chúng tôi chủ yếu có hai lựa chọn giáo dục.
entrance exam
(n.phr) kì thi đầu vào
Ví dụ minh họa
For example, we can get into university if we earn high grades or pass the university entrance exam.
Ví dụ, chúng ta có thể vào đại học nếu chúng ta đạt điểm cao hoặc vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
academic
(adj) có tích chất học thuật, liên quan tới học tập
Ví dụ minh họa
School-leavers only have the option of academic education.
Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông chỉ có lựa chọn giáo dục học thuật.
vocational school
(n) trường dạy nghề

Ví dụ minh họa
The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.
Lựa chọn khác là đến một trường dạy nghề, nơi chúng ta có thể học các kỹ năng cho những công việc cụ thể.
biology
(n) sinh học
Ví dụ minh họa
Having won several biology competitions, I want to study biology and become a scientist.
Giành chiến thắng trong một số cuộc thi sinh học, tôi muốn học sinh học và trở thành một nhà khoa học.
scientist
(n) nhà khoa học

Ví dụ minh họa
Having won several biology competitions, I want to study biology and become a scientist.
Giành chiến thắng trong một số cuộc thi sinh học, tôi muốn học sinh học và trở thành một nhà khoa học.
mechanic
(n) thợ cơ khí

Ví dụ minh họa
Well, I don"t think university is for me. I want to go to a vocational school because I want to become a car mechanic.
Chà, tôi không nghĩ đại học là dành cho tôi. Tôi muốn học trường dạy nghề vì tôi muốn trở thành thợ sửa xe.
sensible
(adj) hợp lý
Ví dụ minh họa
That"s very sensible, Nam!
Hay lắm Nam ơi!
school-leaver
(n) học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông

Ví dụ minh họa
School-leavers only have the option of academic education.
Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông chỉ có lựa chọn giáo dục học thuật.
pursue
(v) theo đuổi
Ví dụ minh họa
Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.
Nhiều bậc cha mẹ ngày nay muốn con cái của họ theo đuổi giáo dục cao hơn tại các trường đại học sau khi rời ghế nhà trường.
graduation
(n) tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
Many young people find it hard to get a job immediately after graduation.
Nhiều bạn trẻ sau khi ra trường khó có việc làm ngay.
higher education
(n) giáo dục cao hơn
Ví dụ minh họa
Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.
Nhiều bậc cha mẹ ngày nay muốn con cái của họ theo đuổi giáo dục cao hơn tại các trường đại học sau khi rời ghế nhà trường.
presentation
(n) bài thuyết trình

Ví dụ minh họa
After I answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.
Sau khi tôi trả lời các câu hỏi phỏng vấn xin việc, tôi được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn.
apply
(v) nộp đơn
Ví dụ minh họa
Having finished school, I can apply to university.
Học xong, tôi có thể nộp đơn vào đại học.
qualification
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right qualification.
Anh ấy đã không nhận được công việc mình muốn bởi vì anh ấy không có bằng cấp phù hợp.
immediately
(adv) ngay lập tức
Ví dụ minh họa
Many young people find it hard to get a job immediately after graduation.
Nhiều bạn trẻ sau khi ra trường khó có việc làm ngay.
formal
(adj) chính thức
Ví dụ minh họa
Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.
Giáo dục đại học thực sự dành cho những người muốn học chính thức để lấy bằng cấp học thuật.
degree
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.
Giáo dục đại học thực sự dành cho những người muốn học chính thức để lấy bằng cấp học thuật.
independently
(adv) độc lập
Ví dụ minh họa
Besides studying, university students also have the opportunity to live independently, make new friends, and join different clubs.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên đại học còn có cơ hội sống độc lập, kết bạn mới và tham gia các câu lạc bộ khác nhau.
manage
(v) quản lý
Ví dụ minh họa
Many students still manage to work part-time during their university years.
Nhiều sinh viên vẫn xoay sở để làm việc bán thời gian trong những năm học đại học.
trade
(n) nghề nghiệp
Ví dụ minh họa
If you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade, then vocational education is the right choice for you.
Nếu bạn không quan tâm đến các môn học truyền thống và muốn làm việc trong một ngành nghề cụ thể, thì giáo dục nghề nghiệp là lựa chọn phù hợp cho bạn.
practical skill
(n) kỹ năng thực tế
Ví dụ minh họa
You will gain the practical skills and knowledge necessary for a specific job.
Bạn sẽ đạt được những kỹ năng thực tế và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể.
specific
(adj) cụ thể
Ví dụ minh họa
You will gain the practical skills and knowledge necessary for a specific job.
Bạn sẽ đạt được những kỹ năng thực tế và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể.
apprenticeship
(n) học nghề
Ví dụ minh họa
In addition, a vocational school may also offer you an apprenticeship.
Ngoài ra, một trường dạy nghề cũng có thể cho bạn học nghề.
hands-on
(adj) thực tế
Ví dụ minh họa
This type of training not only provides students with hands-on experience, but also gives them wages to cover their living costs.
Loại hình đào tạo này không chỉ cung cấp cho sinh viên kinh nghiệm thực tế mà còn mang lại cho họ tiền lương để trang trải chi phí sinh hoạt.
salary
(n) tiền lương cố định hàng tháng hoặc hàng năm
Ví dụ minh họa
Earning a salary while studying.
Kiếm tiền trong khi học.
institution
(n) hành trình
Ví dụ minh họa
You can choose from hundreds of vocational schools or higher education institutions to continue your educational journey.
Bạn có thể chọn từ hàng trăm trường dạy nghề hoặc cơ sở giáo dục đại học để tiếp tục hành trình giáo dục của mình.
broad
(adj) nhiều, rộng
Ví dụ minh họa
They will also have broader career options and an advantage in the job market.
Họ cũng sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và có lợi thế hơn trong thị trường việc làm.
duration
(n) khoảng thời gian
Ví dụ minh họa
I think it"s the short duration of study.
Tôi nghĩ đó là thời gian học ngắn.
critical thinking
(n) tư duy phản biện
Ví dụ minh họa
develop critical thinking skills
phát triển kỹ năng tư duy phản biện
professional
(adj) chuyên nghiệp
Ví dụ minh họa
I want to become a restaurant cook, so I"m looking for a professional cooking course.
Tôi muốn trở thành một đầu bếp nhà hàng, vì vậy tôi đang tìm kiếm một khóa học nấu ăn chuyên nghiệp.
brochure
(n) tài liệu quảng cáo

Ví dụ minh họa
We can learn a lot about a particular school from its school brochure.
Chúng ta có thể tìm hiểu rất nhiều về một trường học cụ thể từ tài liệu quảng cáo của trường.
apprentice
(n) người học việc
Ví dụ minh họa
Once you join a course, you"ll have the opportunity to work as an apprentice in a restaurant.
Khi bạn tham gia một khóa học, bạn sẽ có cơ hội làm việc như một người học việc trong một nhà hàng.
wage
(n) tiền lương nhận được theo khối lượng công việc, năng suất và thường không cố định.
Ví dụ minh họa
How much is the daily wage?
Lương ngày là bao nhiêu?
advertisement
(n) quảng cáo
Ví dụ minh họa
Look at the advertisement about a vocational school and its tour guide training courses.
Xem quảng cáo về một trường dạy nghề và các khóa đào tạo hướng dẫn viên du lịch.
request
(n) yêu cầu
Ví dụ minh họa
A request letter about a course.
Một lá thư yêu cầu về một khóa học.
suit
(v) phù hợp
Ví dụ minh họa
Do you think that dress suit yme?
Cậu có nghĩ cái váy đó hợp tớ không?
alternatively
(adv) ngoài ra
Ví dụ minh họa
Alternatively, students can go to a sixth-form college or stay at their secondary school if it offers a sixth form for two more years.
Ngoài ra, học sinh có thể đến một trường đại học dạng thứ sáu hoặc ở lại trường trung học của họ nếu trường đó cung cấp dạng thứ sáu trong hai năm nữa.
sixth-form college
(n) Trường dành cho học sinh từ 16 – 19 tuổi và tập trung vào các trình độ A-levels nhằm chuẩn bị cho sinh viên vào các trường đại học
Ví dụ minh họa
Alternatively, students can go to a sixth-form college or stay at their secondary school if it offers a sixth form for two more years.
Ngoài ra, học sinh có thể đến một trường đại học dạng thứ sáu hoặc ở lại trường trung học của họ nếu trường đó cung cấp dạng thứ sáu trong hai năm nữa.
technical
(adj) kỹ thuật
Ví dụ minh họa
That is why vocational education is often referred to as career education or technical education.
Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật.
focus on
(v.phr) tập trung
Ví dụ minh họa
Students usually focus on three or four subjects that they are interested in or related to the degree they want to study at university.
Sinh viên thường tập trung vào ba hoặc bốn môn học mà họ quan tâm hoặc liên quan đến bằng cấp mà họ muốn theo học tại trường đại học.
bachelor’s degree
(n) bằng cử nhân
Ví dụ minh họa
At university, students study for at least three years in order to get a bachelor"s degree.
Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân.
master’s degree
(n) bằng thạc sĩ
Ví dụ minh họa
After the first degree, they can study for one to two years to get a master"s degree, and three to five years to get a doctorate.
Sau khi cấp bằng thứ nhất, họ có thể học từ 1 đến 2 năm để lấy bằng thạc sĩ và từ 3 đến 5 năm để lấy bằng tiến sĩ.
doctorate
(n) bằng tiến sĩ
Ví dụ minh họa
After the first degree, they can study for one to two years to get a master"s degree, and three to five years to get a doctorate.
Sau khi cấp bằng thứ nhất, họ có thể học từ 1 đến 2 năm để lấy bằng thạc sĩ và từ 3 đến 5 năm để lấy bằng tiến sĩ.
go on
(v.phr) tiếp tục
Ví dụ minh họa
Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.
Nhiều sinh viên vẫn tiếp tục học cao hơn sau khi nhận được bằng cấp nghề.
refer
(v) nhắc đến
Ví dụ minh họa
That is why vocational education is often referred to as career education or technical education.
Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật.
fee
(n) học phí
Ví dụ minh họa
How much is the fee for this cooking course?
Học phí cho khóa học nấu ăn này là bao nhiêu?
attend
(v) tham dự
Ví dụ minh họa
Did you attend the education fair?
Bạn đã tham dự hội chợ giáo dục phải không?
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.