Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the word or phrase with the closest meaning to the underlined one. 2. Listen to a conversation between two students and match the pictures with the type of bullying. 3. Listen again. Circle the correct answers. 4. Work in groups. Discuss the following question.

Bài 1

Types of bullying (Các kiểu bắt nạt người khác)

1. Choose the word or phrase with the closest meaning to the underlined one.

(Chọn từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.)

1. I find your comments very offensive, so you should apologise to me.

(Tôi thấy bình luận của bạn rất xúc phạm, vì vậy bạn nên xin lỗi tôi.)

A. nice (tốt đẹp)

B. rude (thô lỗ)

2. I don't believe his lies!

(Tôi không tin lời nói dối của anh ta!)

A. things that are true(những điều đúng)

B. things that are not true (những điều không có thật)

3. Don't feel ashamed to admit that you do not know something.

(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)

A. proud(tự hào)

B. embarrassed(xấu hổ)

Lời giải chi tiết:

1 - B

2 - B

3 - B

1. offensive (xúc phạm)= rude(thô lỗ)

2. lies (lời nói dối) = things that are not true (những điều không có thật)

3. ashamed (xấu hổ) = embarrassed (xấu hổ)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Listen to a conversation between two students and match the pictures with the type of bullying.

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai học sinh và nối các bức tranh với kiểu bắt nạt.)

Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening 1 1

physical bullying (bạo lực thể chất)

verbal bullying(bạo lực ngôn từ)

social bullying(bạo lực về mặt xã hội)

cyberbullying (bạo lực mạng)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Mai: So at our club meeting last time, we decided to plan our campaign around bullying among teenagers. We also thought that it'd be useful to do some research on the topic before this meeting. So what have you found out, Mark?

Mark: Well I've learned that there are three main types of bullying-physical, verbal, and social bullying.

Mai: I guess physical bullying involves violent behaviour such as hitting, kicking, or pushing people.

Mark: That's right. And verbal bullying means using words to attack others, such as shouting at, or saying something offensive to them.

Mai: What about social bullying?

Mark: Well, it happens when people keep telling lies or bad things about someone behind their back, or making them feel ashamed in public.

Mai: That's very mean. As we use more technology, bullying is also becoming more common on social media.

Mark: That's cyberbullying, which takes place over digital devices such as mobile phones and computers. People sometimes tell lies or post offensive comments about someone else on social media.

Mai: My friend was the victim of cyberbullying. Some people kept posting very rude comments about her weight on social media. She became very upset and cried a lot.

Mark: I'm sorry about your friend. Body shaming is now one of the most common forms of cyberbullying.

Mai: I agree. So let's meet next week and start planning our campaign.

Tạm dịch: 

Mai: Tại cuộc họp câu lạc bộ của chúng ta lần trước, tụi mình đã quyết định lên kế hoạch cho chiến dịch của xung quanh hiện trạng bắt nạt giữa các thanh thiếu niên. Chúng mình cũng nghĩ rằng sẽ rất hữu ích nếu thực hiện một số nghiên cứu về chủ đề này trước cuộc họp này. Vậy thì cậu đã tìm được gì rồi, Mark?

Mark: Tớ đã biết được rằng có ba loại bắt nạt chính - bạo lực về mặt thể xác, bằng ngôn từ và về mặt xã hội.

Mai: Tớ đoán bạo lực thể chất liên quan đến những hành vi bạo lực như đánh, đá hoặc đẩy người khác.

Mark: Đúng vậy. Và bạo lực ngôn từ có nghĩa là sử dụng lời nói để tấn công người khác, chẳng hạn như hét vào mặt hoặc nói điều gì đó xúc phạm họ.

Mai: Thế còn bạo lực về mặt xã hội thì sao?

Mark: Chà, nó xảy ra khi mọi người cứ nói dối hoặc nói xấu ai đó sau lưng họ, hoặc khiến họ cảm thấy xấu hổ ở nơi công cộng.

Mai: Thật là xấu tính. Khi chúng ta sử dụng nhiều công nghệ hơn, bạo lực cũng trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội.

Mark: Đó là bạo lực mạng đấy, diễn ra trên các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại di động và máy tính. Mọi người đôi khi nói dối hoặc đăng những bình luận xúc phạm người khác trên mạng xã hội.

Mai: Bạn của tớ đã từng là nạn nhân của bạo lực mạng. Một số người liên tục đăng những bình luận rất thô lỗ về cân nặng của cô ấy trên mạng xã hội. Cô ấy đã rất buồn và khóc rất nhiều

Mark: Tớ rất tiếc cho bạn của cậu. Miệt thị ngoại hình hiện là một trong những hình thức bạo lực mạng phổ biến nhất.

Mai: Tớ đồng ý. Vì vậy, hãy gặp nhau vào tuần tới và bắt đầu lập kế hoạch cho chiến dịch của chúng ta nào.

Lời giải chi tiết:

1. d

2. b

3. a

4. c

Bài 3

3. Listen again. Circle the correct answers.

(Lắng nghe một lần nữa. Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)

1. Technology has made bullying more / less common.

(Công nghệ đã làm cho việc bắt nạt trở nên nhiều / ít phổ biến hơn.)

2. Mai’s friend was bullying others / was bullied by others on social media.

(Bạn của Mai bắt nạt người khác / bị người khác bắt nạt trên mạng xã hội.)

3. One of the most common forms of physical bullying / cyberbullying is body shaming.

(Một trong những hình thức bắt nạt/bắt nạt trên mạng phổ biến nhất là chế giếu ngoại hình người khác.)

4. In their next meeting, they are most likely to talk about when / how bullying can be stopped.

(Trong cuộc gặp tiếp theo, rất có thể họ sẽ nói về việc khi nào/làm thế nào để chấm dứt bắt nạt.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Mai: So at our club meeting last time, we decided to plan our campaign around bullying among teenagers. We also thought that it'd be useful to do some research on the topic before this meeting. So what have you found out, Mark?

Mark: Well I've learned that there are three main types of bullying-physical, verbal, and social bullying.

Mai: I guess physical bullying involves violent behaviour such as hitting, kicking, or pushing people.

Mark: That's right. And verbal bullying means using words to attack others, such as shouting at, or saying something offensive to them.

Mai: What about social bullying?

Mark: Well, it happens when people keep telling lies or bad things about someone behind their back, or making them feel ashamed in public.

Mai: That's very mean. As we use more technology, bullying is also becoming more common on social media.

Mark: That's cyberbullying, which takes place over digital devices such as mobile phones and computers. People sometimes tell lies or post offensive comments about someone else on social media.

Mai: My friend was the victim of cyberbullying. Some people kept posting very rude comments about her weight on social media. She became very upset and cried a lot.

Mark: I'm sorry about your friend. Body shaming is now one of the most common forms of cyberbullying.

Mai: I agree. So let's meet next week and start planning our campaign.

Tạm dịch: 

Mai: Tại cuộc họp câu lạc bộ của chúng ta lần trước, tụi mình đã quyết định lên kế hoạch cho chiến dịch của xung quanh hiện trạng bắt nạt giữa các thanh thiếu niên. Chúng mình cũng nghĩ rằng sẽ rất hữu ích nếu thực hiện một số nghiên cứu về chủ đề này trước cuộc họp này. Vậy thì cậu đã tìm được gì rồi, Mark?

Mark: Tớ đã biết được rằng có ba loại bắt nạt chính - bạo lực về mặt thể xác, bằng ngôn từ và về mặt xã hội.

Mai: Tớ đoán bạo lực thể chất liên quan đến những hành vi bạo lực như đánh, đá hoặc đẩy người khác.

Mark: Đúng vậy. Và bạo lực ngôn từ có nghĩa là sử dụng lời nói để tấn công người khác, chẳng hạn như hét vào mặt hoặc nói điều gì đó xúc phạm họ.

Mai: Thế còn bạo lực về mặt xã hội thì sao?

Mark: Chà, nó xảy ra khi mọi người cứ nói dối hoặc nói xấu ai đó sau lưng họ, hoặc khiến họ cảm thấy xấu hổ ở nơi công cộng.

Mai: Thật là xấu tính. Khi chúng ta sử dụng nhiều công nghệ hơn, bạo lực cũng trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội.

Mark: Đó là bạo lực mạng đấy, diễn ra trên các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại di động và máy tính. Mọi người đôi khi nói dối hoặc đăng những bình luận xúc phạm người khác trên mạng xã hội.

Mai: Bạn của tớ đã từng là nạn nhân của bạo lực mạng. Một số người liên tục đăng những bình luận rất thô lỗ về cân nặng của cô ấy trên mạng xã hội. Cô ấy đã rất buồn và khóc rất nhiều.

Mark: Tớ rất tiếc cho bạn của cậu. Miệt thị ngoại hình hiện là một trong những hình thức bạo lực mạng phổ biến nhất.

Mai: Tớ đồng ý. Vì vậy, hãy gặp nhau vào tuần tới và bắt đầu lập kế hoạch cho chiến dịch của chúng ta nào.

Lời giải chi tiết:

1. more

2.was bullied by others

3. cyberbullying

4. how

1. Technology has made bullying more common.

(Công nghệ đã làm cho việc bắt nạt trở nên nhiều phổ biến hơn.)

Thông tin: 

Mai: ...As we use more technology, bullying is also becoming more common on social media.

(Khi chúng ta sử dụng nhiều công nghệ hơn, bạo lực cũng trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội.)

2. Mai’s friend was bullied by others on social media.

(Bạn của Mai bắt bị người khác bắt nạt trên mạng xã hội.)

Thông tin: 

Mai: My friend was the victim of cyberbullying. Some people kept posting very rude comments about her weight on social media. She became very upset and cried a lot. (Bạn của tớ đã từng là nạn nhân của bạo lực mạng. Một số người liên tục đăng những bình luận rất thô lỗ về cân nặng của cô ấy trên mạng xã hội. Cô ấy đã rất buồn và khóc rất nhiều.)

3. One of the most common forms of cyberbullying is body shaming.

(Một trong những hình thức bạo lực mạng phổ biến nhất là chế giễu ngoại hình người khác.)

Thông tin: 

Mark: ...Body shaming is now one of the most common forms of cyberbullying. (...Miệt thị ngoại hình hiện là một trong những hình thức phổ biến nhất của bạo lực mạng.)

4. In their next meeting, they are most likely to talk about how bullying can be stopped.

(Trong cuộc gặp tiếp theo, rất có thể họ sẽ nói về việc làm thế nào để chấm dứt bắt nạt.)

Thông tin: 

Mai:So at our club meeting last time, we decided to plan our campaign around bullying among teenagers. (Tại cuộc họp câu lạc bộ của chúng ta lần trước, tụi mình đã quyết định lên kế hoạch cho chiến dịch của xung quanh hiện trạng bắt nạt giữa các thanh thiếu niên.)

Bài 4

4. Work in groups. Discuss the following question.

(Làm việc nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)

What types of bullying have you experienced or seen happening to people around you?

(Kiểu bắt nạt nào bạn đã chứng kiến hoặc nhìn nó xảy ra xung quanh bạn?)

Lời giải chi tiết:

John was a high school student who loved playing basketball and had a passion for music. However, his experience at school was not what he had hoped for. He was often targeted by a group of students who would call him names, shove him in the hallways, and post hurtful comments about him on social media.

Despite trying to ignore the bullying, it continued to escalate, and John's grades began to suffer. He started skipping classes, feeling anxious and depressed, and avoiding his friends and family.

One day, the bullying took a physical turn when a group of students assaulted John after school. They beat him severely, leaving him with multiple injuries and a long road to recovery. The incident was captured on video and quickly went viral on social media, sparking outrage among the community.

The school administration took swift action, expelling the students responsible for the attack and implementing new policies to prevent bullying. John received an outpouring of support from his community, and he used his experience to become an advocate for anti-bullying initiatives.

Although the consequences of the bullying were severe, John's story brought attention to the issue of bullying and the need for schools to take a more proactive approach in preventing it. Through his advocacy work, John helped to create a safer environment for students and inspired others to speak up against bullying.

Tạm dịch:

John là một học sinh trung học yêu thích chơi bóng rổ và đam mê âm nhạc. Tuy nhiên, kinh nghiệm của anh ấy ở trường không phải là điều anh ấy mong đợi. Anh ấy thường là mục tiêu của một nhóm sinh viên, những người sẽ gọi tên anh ấy, xô đẩy anh ấy trên hành lang và đăng những bình luận gây tổn thương về anh ấy trên mạng xã hội.

Mặc dù đã cố gắng phớt lờ việc bắt nạt, nhưng nó vẫn tiếp tục leo thang và điểm số của John bắt đầu bị ảnh hưởng. Anh ấy bắt đầu trốn học, cảm thấy lo lắng và chán nản, đồng thời tránh mặt bạn bè và gia đình.

Một ngày nọ, việc bắt nạt trở nên nghiêm trọng khi một nhóm học sinh hành hung John sau giờ học. Họ đánh đập anh dã man, khiến anh bị đa chấn thương và phải mất một thời gian dài để hồi phục. Vụ việc được quay lại video và nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng.

Ban giám hiệu nhà trường đã hành động nhanh chóng, đuổi học những học sinh chịu trách nhiệm về vụ tấn công và thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn bắt nạt. John đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ cộng đồng của mình và anh ấy đã sử dụng kinh nghiệm của mình để trở thành người ủng hộ các sáng kiến chống bắt nạt.

Mặc dù hậu quả của việc bắt nạt rất nghiêm trọng, nhưng câu chuyện của John đã thu hút sự chú ý đến vấn đề bắt nạt và sự cần thiết của các trường học để có một cách tiếp cận chủ động hơn trong việc ngăn chặn nó. Thông qua công việc biện hộ của mình, John đã giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho học sinh và truyền cảm hứng cho những người khác lên tiếng chống lại bắt nạt.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.