Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1. That's my digital world Tiếng Anh 8 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

technology

/tekˈnɒlədʒi/

(n) công nghệ

Ví dụ minh họa

I can talk about everyday technology.

Tôi có thể nói về công nghệ hàng ngày.

mobile phone

/ ˌməʊ.baɪl ˈfəʊn /

(n) điện thoại di động

Minh họa cho mobile phone

Ví dụ minh họa

Do you take photos with a mobile phone?

Bạn có chụp ảnh bằng điện thoại di động không?

battery

/ˈbætri/

(n) pin

Minh họa cho battery

Ví dụ minh họa

It"s not working - I don"t think the battery is charging.

Nó không hoạt động - Tôi không nghĩ là đang sạc pin.

cable

/ˈkeɪbl/

(n) dây điện

Minh họa cho cable

Ví dụ minh họa

Underground cables carry electricity to all parts of the city.

Cáp ngầm mang điện đến tất cả các khu vực của thành phố.

charger

/ˈtʃɑːdʒə(r)/

(n) sạc pin

Minh họa cho charger

Ví dụ minh họa

I left my phone charger in the hotel room.

Tôi để quên bộ sạc điện thoại trong phòng khách sạn.

earphones

/ˈɪr.foʊn/

(n) tai nghe

Minh họa cho earphones

Ví dụ minh họa

I want to listen to music, but I can’t find my earphones because my brother is using them!

Tôi muốn nghe nhạc, nhưng tôi không thể tìm thấy tai nghe của mình vì anh trai tôi đang sử dụng chúng!

plug

/plʌɡ/

(n) phích cắm

Minh họa cho plug

Ví dụ minh họa

If a plug is wired incorrectly, it can be dangerous.

Nếu phích cắm được nối dây không đúng cách, nó có thể gây nguy hiểm.

selfie stick

/ˈsel.fi ˌstɪk/

(n) gậy tự sướng

Minh họa cho selfie stick

Ví dụ minh họa

That"s what makes the selfie stick so brilliant, and its designer so totally unimportant.

Đó là điều làm cho chiếc gậy selfie trở nên tuyệt vời và người thiết kế nó hoàn toàn không quan trọng.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(n) loa

Minh họa cho speaker

Ví dụ minh họa

I can use my new speaker that plays music really loud.

Tôi có thể sử dụng chiếc loa mới để phát nhạc thật to.

tablet

/ˈtæblət/

(n) máy tính bảng

Minh họa cho tablet

Ví dụ minh họa

I decided to watch a funny film on my tablet, but I can;t find it.

Tôi quyết định xem một bộ phim vui nhộn trên máy tính bảng của mình, nhưng tôi không thể tìm thấy nó.

e- book

/ˈiː.bʊk/

(n) sách điện tử

Ví dụ minh họa

Both hard-copy and e-book versions are available online.

Cả phiên bản sách cứng và sách điện tử đều có sẵn trực tuyến.

skateboard

/ˈskeɪtbɔːd/

(n) ván trượt

Minh họa cho skateboard

Ví dụ minh họa

We don’t normally skateboard!

Chúng tôi không thường trượt ván!

helmet

/ˈhelmɪt/

(n) mũ bảo hiểm

Minh họa cho helmet

Ví dụ minh họa

Sara always wears her lucky blue helmet.

Sara luôn đội chiếc mũ bảo hiểm màu xanh may mắn của mình.

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

(n) cuộc thi

Minh họa cho competition

Ví dụ minh họa

I don’t often enter competitions because I’m from a small town.

Tôi không thường xuyên tham gia các cuộc thi vì tôi đến từ một thị trấn nhỏ.

record

/ˈrekɔːd/

(v) thu âm

Ví dụ minh họa

They aren’t recording a song at the moment.

Họ không ghi âm một bài hát vào lúc này.

upload

/ˌʌpˈləʊd/

(v) đăng tải

Minh họa cho upload

Ví dụ minh họa

They want to upload photos for their friends.

Họ muốn tải ảnh lên cho bạn bè của họ.

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

(adj) hào hứng

Minh họa cho excited

Ví dụ minh họa

I’m very excited today because I am performing in a video for a famous band.

Hôm nay tôi rất phấn khích vì tôi đang biểu diễn trong một video cho một ban nhạc nổi tiếng.

perform

/pəˈfɔːm/

(v) biểu diễn

Minh họa cho perform

Ví dụ minh họa

I’m very excited today because I am performing in a video for a famous band.

Hôm nay tôi rất phấn khích vì tôi đang biểu diễn trong một video cho một ban nhạc nổi tiếng.

fix

/fɪks/

(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa

Thu says you’re good at fixing things.

Thu nói rằng bạn rất giỏi trong việc sửa chữa mọi thứ.

annoying

/əˈnɔɪɪŋ/

(adj) khó chịu

Ví dụ minh họa

It’s really annoying.

Nó thực sự phiền phức.

concert

/ˈkɒnsət/

(n) buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

There’s a concert on TV tonight.

Có một buổi hòa nhạc trên TV tối nay.

homemade

/ˌhəʊmˈmeɪd/

(adj) nhà làm

Ví dụ minh họa

Homemade pizza is amazing, but I’m not very good at making it.

Bánh pizza tự làm thật tuyệt vời, nhưng tôi không giỏi làm món này lắm.

recharge

/ˌriːˈtʃɑːdʒ/

(v) sạc

Minh họa cho recharge

Ví dụ minh họa

I stopped using my phone to recharge my battery.

Tôi ngừng sử dụng điện thoại để sạc pin.

article

/ˈɑːtɪkl/

(n) báo

Minh họa cho article

Ví dụ minh họa

I can find specific details in an article and talk about unusual objects.

Tôi có thể tìm thấy những chi tiết cụ thể trong một bài báo và nói về những đồ vật khác thường.

gadget

/ˈɡædʒɪt/

(n) thiết bị

Minh họa cho gadget

Ví dụ minh họa

It’s a strange plastic gadget which works like an extra pair of hands to hold your phone or tablet.

Đó là một thiết bị kỳ lạ bằng nhựa hoạt động giống như một đôi tay phụ để giữ điện thoại hoặc máy tính bảng của bạn.

tester

/ˈtes.tər/

(n) thiết bị kiểm tra

Ví dụ minh họa

Gadget testers for a day!

Người thử nghiệm tiện ích trong một ngày!

report

/rɪˈpɔːt/

(n) báo cáo

Ví dụ minh họa

We’re leaving early because we’re testing some new gadgets for this month’s report.

Chúng tôi rời đi sớm vì chúng tôi đang thử nghiệm một số tiện ích mới cho báo cáo tháng này.

early

/ˈɜːli/

(adv) sớm

Ví dụ minh họa

We’re leaving early because we’re testing some new gadgets for this month’s report.

Chúng tôi rời đi sớm vì chúng tôi đang thử nghiệm một số tiện ích mới cho báo cáo tháng này.

strange

/streɪndʒ/

(adj) lạ

Ví dụ minh họa

It’s a strange plastic gadget which works like an extra pair of hands to hold your phone or tablet.

Đó là một thiết bị kỳ lạ bằng nhựa hoạt động giống như một đôi tay phụ để giữ điện thoại hoặc máy tính bảng của bạn.

sure

/ʃʊə(r)/

(adj) chắc chắn

Ví dụ minh họa

I’m sure they’re thinking, “What on Earth is she doing?

Tôi chắc rằng họ đang nghĩ, “Cô ấy đang làm cái quái gì vậy?

drop

/drɒp/

(v) thả

Minh họa cho drop

Ví dụ minh họa

She won’t drop her tablet, but people are staring at her.

Cô ấy sẽ không làm rơi máy tính bảng của mình, nhưng mọi người đang nhìn chằm chằm vào cô ấy.

stare

/steər/

(v) nhìn chằm chằm

Ví dụ minh họa

She won’t drop her tablet, but people are staring at her.

Cô ấy sẽ không làm rơi máy tính bảng của mình, nhưng mọi người đang nhìn chằm chằm vào cô ấy.

controller

/kənˈtrəʊ.lər/

(n) máy điều khiển

Minh họa cho controller

Ví dụ minh họa

The next gadget is a tiny controller.

Tiện ích tiếp theo là một bộ điều khiển nhỏ.

cool

/kuːl/

(adj) ngầu

Ví dụ minh họa

It looks cool, but I don’t need this to play games on my phone.

Nó trông rất tuyệt, nhưng tôi không cần cái này để chơi trò chơi trên điện thoại của mình.

extra

/ˈek.strə/

(adj) thêm

Ví dụ minh họa

It’s a strange plastic gadget which works like an extra pair of hands to hold your phone or tablet.

Đó là một thiết bị kỳ lạ bằng nhựa hoạt động giống như một đôi tay phụ để giữ điện thoại hoặc máy tính bảng của bạn.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj) xuất sắc

Ví dụ minh họa

I think this is a brilliant idea.

Tôi nghĩ rằng đây là một ý tưởng tuyệt vời.

lunchtime

/ˈlʌntʃtaɪm/

(n) giờ ăn trưa

Ví dụ minh họa

I use the Internet probably at lunchtime.

Tôi sử dụng Internet có lẽ vào giờ ăn trưa.

news

/njuːz/

(n) tin tức

Minh họa cho news

Ví dụ minh họa

Gemma’s mum use her smartphone to read the news.

Mẹ của Gemma sử dụng điện thoại thông minh của mình để đọc tin tức.

suggestion

/səˈdʒestʃən/

(n) sự gợi ý

Ví dụ minh họa

I can make and respond to suggestions.

Tôi có thể đưa ra và trả lời các đề xuất.

drain

/dreɪn/

(v) làm tiêu hao

Ví dụ minh họa

Your gadgets drain their batteries too fast.

Tiện ích của bạn tiêu hao pin quá nhanh.

fed up with

/fed ʌp wɪð/

(phr.v) chán ngấy

Ví dụ minh họa

I’m so fed up with it.

Tôi quá chán ngấy với nó.

technician

/tekˈnɪʃ.ən/

(n) kỹ thuật viên

Minh họa cho technician

Ví dụ minh họa

He is an IT technician.

Anh ấy là một kỹ thuật viên CNTT.

printer

/ˈprɪntə(r)/

(n) máy in

Minh họa cho printer

Ví dụ minh họa

You can print this worksheet on a printer.

Bạn có thể in bảng tính này trên máy in.

digital camera

/ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈkæm.rə/

(n) máy ảnh kỹ thuật số

Minh họa cho digital camera

Ví dụ minh họa

You can take photos with a digital camera.

Bạn có thể chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số.

electronic dictionary

/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk ˈdɪk.ʃən.ər.i/

(n) từ điển điện tử

Minh họa cho electronic dictionary

Ví dụ minh họa

You can look up the meanings of English words with an electronic dictionary.

Bạn có thể tra cứu nghĩa của từ tiếng Anh bằng từ điển điện tử.

entertaining

/ˌentəˈteɪnɪŋ/

(adj) có tính giải trí

Ví dụ minh họa

Playing this game brings us a lot of fun. It is entertaining.

Playing this game brings us a lot of fun. It is entertaining.

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

(adj) đáng tin cậy

Ví dụ minh họa

This laptop is reliable. It can function very well.

Máy tính xách tay này là đáng tin cậy. Nó có thể hoạt động rất tốt.

money saving

/ˈmʌn.i ˈseɪ.vɪŋ/

(adj) tiết kiệm tiền

Ví dụ minh họa

This light bulb lasts long, so you can save some money. It is money- saving.

Bóng đèn này tồn tại lâu dài, vì vậy bạn có thể tiết kiệm một số tiền. Đó là tiết kiệm tiền.

convenient

/kənˈviːniənt/

(adj) thuận tiện

Ví dụ minh họa

You can carry this gadget everywhere you go. It is really convenient.

Bạn có thể mang tiện ích này đi khắp mọi nơi. Nó thực sự rất tiện lợi.

time- saving

/taɪm seɪ.vɪŋ/

(adj) tiết kiệm thời gian

Ví dụ minh họa

This washing machine reduces the time you spend on washing, so it is time- saving.

Máy giặt này giảm thời gian giặt giũ của bạn, vì vậy rất tiết kiệm thời gian.

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adj) có ích

Ví dụ minh họa

This automatic vacuum cleaner has many functions. It is useful for our house.

Máy hút bụi tự động này có nhiều chức năng. Nó rất hữu ích cho ngôi nhà của chúng tôi.

get updated

/ɡet ʌpˈdeɪt/

(v.phr) cập nhật thông tin

Ví dụ minh họa

To get updated with new information everyday, I use my computer to surf the Internet and read electronic newspapers.

Để cập nhật thông tin mới hàng ngày, tôi sử dụng máy tính để lướt Internet và đọc báo điện tử.

stay connected

/steɪ kəˈnek.tɪd/

(v.phr) giữ kết nối

Ví dụ minh họa

To stay connected with people at any time, I use a smart phone.

Để duy trì kết nối với mọi người bất cứ lúc nào, tôi sử dụng điện thoại thông minh.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 1. That's my digital world Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.