Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the pictures. Name the leisure activity in each picture. 2. Read the text below and answer the questions. 3. Study the Grammar box. Decide if the highlighted words in the dialogue are countable and uncountable nouns. 4. Circle the correct verb in each sentence. 5. In pairs, ask and answer questions. Use How much …? / How many …? and the words below.
Bài 1
1. Look at the pictures. Name the leisure activity in each picture.
(Nhìn vào những bức tranh. Đặt tên cho hoạt động giải trí trong mỗi bức tranh.)

Lời giải chi tiết:
1. play ping-pong (chơi bóng bàn)
2. play computer games(chơi game trên máy vi tính)
3. watch movie(xem phim)
4. play with my parents (chơi với bố mẹ tôi)
Bài 2
2. Read the text below and answer the questions.
(Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời các câu hỏi.)
A recent study shows that many teenagers in Việt Nam spare around 4 hours for entertainment. A majority of teenagers watch TV or use the Internet. Thousands of teenagers play computer games or chat with their friends on social networks. They don’t spend much time on physical activities. Only a minority of the surveyed teenagers spend time playing sports. There is little information about how teenagers spend their leisure time with their family members. Do you know any other research about this topic?
1. How many hours do teenagers in Việt Nam spend time on leisure activities?
(Thanh thiếu niên Việt Nam dành bao nhiêu giờ cho các hoạt động giải trí?)
2. What do some teenagers do on the Internet?
(Một số thanh thiếu niên làm gì trên Internet?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Một nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều thanh thiếu niên ở Việt Nam dành khoảng 4 giờ để giải trí. Phần lớn thanh thiếu niên xem TV hoặc sử dụng Internet. Hàng nghìn thanh thiếu niên chơi game trên máy tính hoặc tán gẫu với bạn bè trên mạng xã hội. Họ không dành nhiều thời gian cho các hoạt động thể chất. Chỉ một số ít thanh thiếu niên được khảo sát dành thời gian chơi thể thao. Có rất ít thông tin về cách thanh thiếu niên dành thời gian giải trí với các thành viên trong gia đình. Bạn có biết bất kỳ nghiên cứu nào khác về chủ đề này không?
Lời giải chi tiết:
1. Many teenagers in Việt Nam spare around 4 hours for entertainment.
(Nhiều thanh thiếu niên ở Việt Nam dành khoảng 4 giờ để giải trí.)
2. Thousands of teenagers play computer games or chat with their friends on social networks.
(Hàng nghìn thanh thiếu niên chơi game trên máy tính hoặc tán gẫu với bạn bè trên mạng xã hội.)
Bài 3
3. Study the Grammar box. Decide if the highlighted words in the dialogue are countable and uncountable nouns.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Quyết định xem những từ được đánh dấu trong đoạn hội thoại là danh từ đếm được và không đếm được.)
Grammar (Ngữ pháp) | Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được) |
Countable nouns(Danh từ đếm được) Countable nouns are people, animals, places, things or ideas that can be counted. They have a singular or plural form. We ask “how many” for countable nouns. (Danh từ đếm được là người, động vật, địa điểm, đồ vật hoặc ý tưởng có thể đếm được. Chúng có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng ta hỏi “how many” đối với danh từ đếm được.) game => games (trò chơi => những trò chơi) teenager => teenagers (thiếu niên => thanh thiếu niên) effect => effects (hiệu ứng => những hiệu ứng) film => films (bộ phim => những bộ phim) producer => producers (nhà sản xuất => những nhà sản xuất) entertainer => entertainers (người giải trí => những người giải trí) | Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) Uncountable nouns may be names for abstract ideas or qualities that cannot be counted. They often have the singular form and are used with singular verbs. We ask “how much” for uncountable nouns. (Danh từ không đếm được có thể là tên cho những ý tưởng trừu tượng hoặc phẩm chất không thể đếm được. Chúng thường có dạng số ít và được dùng với động từ số ít. Chúng tôi hỏi “bao nhiêu” cho danh từ không đếm được.) Uncountable nouns include: sugar, tea, rice, knowledge, entertainment, advice, happiness, research, time, information, money, progress, work, news, equipment, etc. (Danh từ không đếm được bao gồm: đường, trà, gạo, kiến thức, giải trí, lời khuyên, hạnh phúc, nghiên cứu, thời gian, thông tin, tiền bạc, tiến độ, công việc, tin tức, thiết bị, v.v.) We receive a lot of advice on how we should spend our leisure time. (Chúng tôi nhận được rất nhiều lời khuyên về cách sử dụng thời gian rảnh rỗi.) My knowledge about movies is very limited. (Kiến thức về phim của tôi rất hạn chế.) Money isn’t everything. (Tiền không phải là tất cả.) Happiness counts! (Hạnh phúc có thể đếm được!) |
Lời giải chi tiết:
- Countable nouns: teenagers, computer games
(Danh từ đếm được: thanh thiếu niên, những trò chơi trên máy tính)
- Uncountable nouns: time, information, research
(Danh từ không đếm được: thời gian, thông tin, nghiên cứu)
Bài 4
4. Circle the correct verb in each sentence.
(Khoanh tròn động từ đúng trong mỗi câu.)
1. A lot of interesting knowledge about the weather is / are provided in this lesson.
2. Johnny Depp’s performance in this film is / are brilliant!
3. The special effects of this documentary makes / make it worth watching.
4. Do you know that hunger is / are the possible consequence of natural disaster?
5. Lots of information about the typhoon was / were found on social media.
6. In our class, dramas and classical plays are / is preferred to comedies or musicals.
7. The news about the earthquake is / are really shocking!
8. In recent years, video games have been / has been more popular among teenagers.
Lời giải chi tiết:
1. is | 2. is | 3. make | 4. is |
5. was | 6. are | 7. is | 8. have been |
1. A lot of interesting knowledge about the weather isprovided in this lesson.
(Bài học này cung cấp rất nhiều kiến thức thú vị về thời tiết.)
Giải thích: "knowledge" (kiến thức) là chủ ngữ số ít => is
2. Johnny Depp’s performance in this film isbrilliant!
(Diễn xuất của Johnny Depp trong phim này thật xuất sắc!)
Giải thích: "performance" (màn trình diễn) là chủ ngữ số ít => is
3. The special effects of this documentary make it worth watching.
(Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tài liệu này khiến nó trở nên đáng xem.)
Giải thích: "effects" (những hiệu ứng) là chủ ngữ số nhiều => make
4. Do you know that hunger is the possible consequence of natural disaster?
(Bạn có biết rằng nạn đói có thể là hậu quả của thiên tai?)
Giải thích: "hunger" (nạn đói) là chủ ngữ số ít => is
5. Lots of information about the typhoon was found on social media.
(Rất nhiều thông tin về cơn bão được tìm thấy trên mạng xã hội.)
Giải thích: "information" (thông tin) là chủ ngữ số ít => was
6. In our class, dramas and classical plays are preferred to comedies or musicals.
(Trong lớp chúng tôi, kịch và kịch cổ điển được ưa thích hơn hài kịch hoặc nhạc kịch.)
Giải thích: "dramas and classical plays" (những vở kịch và kịch cổ điển) là chủ ngữ số nhiều => are
7. The news about the earthquake is really shocking!
(Tin tức về trận động đất thực sự rất sốc! )
Giải thích: "news" (tin tức) là chủ ngữ số ít => is
8. In recent years, video games have been more popular among teenagers.
(Trong những năm gần đây, trò chơi điện tử đã trở nên phổ biến hơn đối với thanh thiếu niên.)
Giải thích: "video games" (trò chơi điện tử) là chủ ngữ số nhiều => have been
Bài 5
5. In pairs, ask and answer questions. Use How much …? / How many …? and the words below.
(Theo cặp, hỏi và trả lời câu hỏi. Sử dụng How much…? / How many …? và các từ bên dưới.)
hours / playing sports / chatting with friends
(giờ / chơi thể thao / trò chuyện với bạn bè)
time / surfing the Internet / playing games
(thời gian / lướt Internet / chơi trò chơi)
money / buying cinema tickets every year
(tiền / mua vé xem phim hàng năm)
A: How many hours do you spend on playing sports every week?
(Bạn dành bao nhiêu giờ để chơi thể thao mỗi tuần?)
B: About two hours. What about you?
(Khoảng hai giờ. Còn bạn thì sao?)
Lời giải chi tiết:
A: How many hours do you spend on chatting with friends every day?
(Bạn dành bao nhiêu giờ để trò chuyện với bạn bè mỗi ngày?)
B: About three hours. What about you?
(Khoảng ba giờ. Còn bạn thì sao?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 3 3.4 Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.