Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the pictures (A-D). What are the people doing in the pictures? 2. Listen and read the dialogue between a mother and a son talking about life in the past in the countryside. Answer the questions with Yes or No. 3. Study the Vocabulary box. In pairs, answer the questions below using the phrases from the Vocabulary box. 4. Guessing game: Work in pairs. One student mimes activities popular in the countryside. The other guesses the activities. 5. Choose from the box the right words to comp
Bài 1
1. Look at the pictures (A-D). What are the people doing in the pictures?
(Nhìn vào những hình ảnh (A-D). Những người trong tranh đang làm gì?)

Lời giải chi tiết:
Picture A: He’s feeding livestock.
(Tranh A: Anh ấy đang cho gia súc ăn.)
Picture B: He’s herding a buffalo.
(Tranh B: Anh ấy đang chăn trâu.)
Picture C: She’s drying paddy.
(Tranh C: Bà đang phơi thóc.)
Picture D: They’re flying kite.
(Tranh D: Họ đang thả diều.)
Bài 2
2. Listen and read the dialogue between a mother and a son talking about life in the past in the countryside. Answer the questions with Yes or No.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa mẹ và con trai nói về cuộc sống ngày xưa ở nông thôn. Trả lời các câu hỏi bằng Có hoặc Không.)
Mother: Why don’t you go outside and play with your friends? I used to play a lot of games when I was your age.
Son: What did you play?
Mother: We played all sorts of games like hide and seek or throwing cans.
Son: Didn’t you have to do homework?
Mother: Yes, we did, and we also had chores. Before school, we milked cows and fed animals. After school, we herded buffaloes. At harvest time, we worked in the paddy fields and dried the rice.
1. Did the son play hide and seek?
2. Did the mother have homework when she was young?
3. Did the mother have chores when she was young?
4. Did the mother herd buffaloes before school?
5. Did the mother dry rice at harvest time?
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Mẹ: Sao con không ra ngoài chơi với các bạn? Mẹ đã từng chơi rất nhiều trò chơi khi mẹ bằng tuổi con.
Con trai: Mẹ đã chơi gì ạ?
Mẹ: Mẹ chơi đủ loại trò chơi như trốn tìm hay ném lon.
Con trai: Mẹ không phải làm bài tập về nhà à?
Mẹ: Ừm, mẹ có, và mẹ cũng có việc nhà. Trước giờ học, mẹ vắt sữa bò và cho thú ăn. Sau giờ học, mẹ chăn trâu. Vào mùa gặt, mẹ làm việc trên ruộng và phơi lúa.
Lời giải chi tiết:
1. No | 2. Yes | 3. Yes | 4. No | 5. Yes |
1. No
Did the son play hide and seek?
(Con trai có chơi trốn tìm không?)
Thông tin: Why don’t you go outside and play with your friends?
(Sao con không ra ngoài chơi với các bạn?)
2. Yes
Did the mother have homework when she was young?
(Mẹ có bài tập về nhà khi còn nhỏ không?)
Thông tin:
Son: Didn’t you have to do homework?
(Con trai: Mẹ không phải làm bài tập về nhà à?)
Mother: Yes, we did, and we also had chores.
(Mẹ: Ừm, mẹ có, và mẹ cũng có việc nhà.)
3. Yes
Did the mother have chores when she was young?
(Lúc nhỏ mẹ có làm việc nhà không?)
Thông tin: Mother: Yes, we did, and we also had chores.
(Ừm, mẹ có và mẹ cũng có việc nhà.)
4. No
Did the mother herd buffaloes before school?
(Trước khi đi học mẹ có chăn trâu không?)
Thông tin: After school, we herded buffaloes.
(Sau giờ học, mẹ chăn trâu.)
5. Yes
Did the mother dry rice at harvest time?
(Đến mùa gặt mẹ có phơi lúa không?)
Thông tin: At harvest time, we worked in the paddy fields and dried the rice.
(Vào mùa gặt, mẹ làm việc trên ruộng và phơi lúa.)
Bài 3
3. Study the Vocabulary box. In pairs, answer the questions below using the phrases from the Vocabulary box.
(Nghiên cứu hộp từ vựng. Làm theo cặp, trả lời các câu hỏi dưới đây bằng cách sử dụng các cụm từ trong hộp Từ vựng.)
Vocabulary (Từ vựng) | Life in the countryside (Cuộc sống ở đồng quê) |
Verb phrases: (Cụm động từ) herd buffaloes(chăn trâu) feed the animals (cho động vật ăn) dry the rice(phơi lúa) play hide and seek (chơi trốn tìm) milk the cows(vắt sữa bò) throw cans (ném lon) | Noun phrases: (Cụm danh từ) paddy field(ruộng lúa) harvest time (mùa gặt) |
1. Where do farmers grow rice?
(Nông dân trồng lúa ở đâu?)
2. When do farmers harvest rice?
(Khi nào người nông dân thu hoạch lúa?)
3. What do you call giving the animals food?
(Bạn gọi thức ăn cho động vật là gì?)
4. What do farmers do with rice after they harvest it?
(Nông dân làm gì với lúa sau khi thu hoạch?)
5. How do farmers get milk?
(Làm thế nào để nông dân có sữa?)
Lời giải chi tiết:
1. Farmers grow in in the paddy field.
(Nông dân trồng trong ruộng lúa.)
2. Farmers havest rice in the harvest time.
(Nông dân thu hoạch lúa vào mùa gặt.)
3. People call giving the animals food is feeding animals.
(Người ta gọi thức ăn cho động vật là cho động vật ăn.)
4. Farmers dry rice after they harvest it.
(Nông dân phơi lúa sau khi thu hoạch.)
5. Farmers milk the cows to get milk.
(Nông dân vắt sữa bò để lấy sữa.)
Bài 4
4. Guessing game:
(Trò chơi đoán)
Work in pairs. One student mimes activities popular in the countryside. The other guesses the activities.
(Làm việc theo cặp. Một học sinh diễn kịch các hoạt động phổ biến ở nông thôn. Những người khác đoán các hoạt động.)
Student A: (gestures during the rice)
(Học sinh A: (ra hiệu trong lúc làm))
Student B: Are you drying the rice?
(Học sinh B: Bạn đang phơi lúa à?)
Student A: Yes, that’s correct.
(Học sinh A: Vâng, đúng vậy.)
Lời giải chi tiết:
Student A: (gestures during the rice)
(Học sinh A: (ra hiệu trong lúc làm))
Student B: Are you harvesting?
(Học sinh B: Bạn đang gặt lúa à?)
Student A: Yes, that’s correct.
(Học sinh A: Vâng, đúng vậy.)
Bài 5
5. Choose from the box the right words to complete the text below.
(Chọn từ thích hợp trong hộp để hoàn thành đoạn văn dưới đây.)
tractors(máy kéo) | refill (làm đầy) | show up (có mặt) |
hectic (tất bật) | harvest time (mùa thu hoạch) | head out (rời khỏi) |
A day in the life of a farmer
I work on my parents farm in California in the US. During (1)_______, my day starts at 3.30. I wake up, put on a work shirt, take a water jug and (2)_______ the door by 3.40. I get to work at 4.00. I start warming up the machines with Paul - the mechanic. At around 5.30, other people (3)_______ and begin harvesting, so I start running the water truck. At 12.00, everyone takes their lunch, and I can fuel up all of the harvesters and (4)_______, and (5)_______ all of the water jugs. In the afternoon, everything will be the same. I’m usually off work by 7.00 or 8.00 p.m., but on farmers’ market nights, I won’t be free until 9.00, 10.00 or 11.00 at night. Harvest season in one of the most (6)_______ time in a year. The nice part is that, if it is not harvest time, I can take a day off and go fishing if I like.
Lời giải chi tiết:
1. harvest time | 2. head out | 3. show up |
4. tractors | 5. refill | 6. hectic |
A day in the life of a farmer
I work on my parents farm in California in the US. During 1harvest time, my day starts at 3.30. I wake up, put on a work shirt, take a water jug and 2head out the door by 3.40. I get to work at 4.00. I start warming up the machines with Paul - the mechanic. At around 5.30, other people 3show up and begin harvesting, so I start running the water truck. At 12.00, everyone takes their lunch, and I can fuel up all of the harvesters and 4tractors, and 5refill all of the water jugs. In the afternoon, everything will be the same. I’m usually off work by 7.00 or 8.00 p.m., but on farmers’ market nights, I won’t be free until 9.00, 10.00 or 11.00 at night. Harvest season in one of the most 6hectic time in a year. The nice part is that, if it is not harvest time, I can take a day off and go fishing if I like.
Tạm dịch:
Một ngày trong cuộc sống của một nông dân
Tôi làm việc trong trang trại của bố mẹ tôi ở California, Hoa Kỳ. Trong thời gian thu hoạch, một ngày của tôi bắt đầu lúc 3h30. Tôi thức dậy, mặc một chiếc áo lao động, lấy một bình nước và ra khỏi cửa lúc 3h40. Tôi đi làm lúc 4 giờ. Tôi bắt đầu khởi động máy với Paul - người thợ máy. Khoảng 5h30, những người khác xuất hiện và bắt đầu thu hoạch, vì vậy tôi bắt đầu chạy xe chở nước. Lúc 12:00, mọi người dùng bữa trưa, và tôi có thể đổ đầy nhiên liệu cho tất cả máy gặt và máy kéo, đồng thời đổ đầy tất cả các bình nước. Vào buổi chiều, mọi thứ sẽ như cũ. Tôi thường tan làm lúc 7 giờ hoặc 8 giờ tối, nhưng vào những đêm chợ nông sản, tôi sẽ không rảnh cho đến 9 giờ, 10 giờ hoặc 11 giờ đêm. Mùa thu hoạch vào một trong những thời điểm bận rộn nhất trong năm. Điều thú vị là, nếu không phải là thời điểm thu hoạch, tôi có thể nghỉ một ngày và đi câu cá nếu thích.
Bài 6
6. In groups, imagine you work on a farm in Việt Nam. Tell your friends what you do in a day.
(Theo nhóm, hãy tưởng tượng bạn làm việc trong một trang trại ở Việt Nam. Nói với bạn bè của bạn những gì bạn làm trong một ngày.)
Lời giải chi tiết:
General farm workers usually plant, cultivate and harvest crops, raise livestock and poultry and maintain and repair farm equipment and buildings. General farm workers perform some or all of the following duties: plant, fertilize, cultivate, spray, irrigate and harvest crops. Then they feed, tend livestock and poultry.
Tạm dịch:
Công nhân nông trại nói chung thường trồng trọt, canh tác và thu hoạch mùa màng, chăn nuôi gia súc, gia cầm và bảo trì, sửa chữa thiết bị nông trại và các tòa nhà. Công nhân nông trại nói chung thực hiện một số hoặc tất cả các nhiệm vụ sau: trồng trọt, bón phân, vun xới, phun thuốc, tưới tiêu và thu hoạch mùa màng. Sau đó, họ cho ăn, chăm sóc gia súc, gia cầm.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5.1 Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.