Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6. The big match Tiếng Anh 8 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

badminton

/ˈbædmɪntən/

(n) cầu lông

Minh họa cho badminton

Ví dụ minh họa

I won"t stop playing badminton if they close it.

Tôi sẽ không ngừng chơi cầu lông cho đến khi họ đóng cửa.

diving

/ˈdaɪvɪŋ/

(v) lặn

Minh họa cho diving

Ví dụ minh họa

We watched a film about deep-sea diving.

Chúng tôi đã xem một bộ phim về lặn biển sâu.

horse riding

/ˈhɔːrs ˌraɪ.dɪŋ/

(n) cưỡi ngựa

Minh họa cho horse riding

Ví dụ minh họa

Another important activity in my constituency is horse riding.

Một hoạt động quan trọng khác trong khu vực bầu cử của tôi là cưỡi ngựa.

kayaking

/ˈkaɪækɪŋ/

(n) đi kayak

Minh họa cho kayaking

Ví dụ minh họa

Parts of the river containing rapids and weirs are used for kayaking, although the park officially bans boats and canoes.

Các phần của sông có ghềnh và đập được sử dụng để chèo thuyền kayak, mặc dù công viên chính thức cấm thuyền và ca nô.

surfing

/ˈsɜːfɪŋ/

(n) lướt sóng

Minh họa cho surfing

Ví dụ minh họa

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng mỗi cuối tuần.

yoga

/ˈjəʊ.ɡə/

(n) môn yoga

Minh họa cho yoga

Ví dụ minh họa

In a yoga class, as you learn to do yoga poses, you will be instructed to notice your breath and the way your body moves during the exercises.

Trong một lớp học yoga, khi bạn học các tư thế yoga, bạn sẽ được hướng dẫn để ý hơi thở và cách cơ thể bạn di chuyển trong các bài tập.

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n) bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

The basketball match is going to start in ten minutes.

Trận đấu bóng rổ sẽ bắt đầu sau mười phút nữa.

gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

(n) thể dụng dụng cụ

Minh họa cho gymnastics

Ví dụ minh họa

If you like gymnastics, you’ll love this modern sport!

Nếu bạn thích thể dục dụng cụ, bạn sẽ thích môn thể thao hiện đại này!

ice hockey

/aɪs ˈhɒki/

(n) khúc côn cầu

Minh họa cho ice hockey

Ví dụ minh họa

We have an ice hockey team too.

Chúng tôi cũng có một đội khúc côn cầu trên băng.

skateboarding

/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/

(n) trượt ván

Minh họa cho skateboarding

Ví dụ minh họa

He appears to be opposed to skateboarding in rural areas.

Anh ấy tỏ ra phản đối việc trượt ván ở các vùng nông thôn.

table tennis

/ˈteɪbl tɛnɪs/

(n) bóng bàn

Minh họa cho table tennis

Ví dụ minh họa

The canteens provide indoor games such as darts, table tennis and chess.

Các căng tin cung cấp các trò chơi trong nhà như phi tiêu, bóng bàn và cờ vua.

climbing

/ˈklaɪmɪŋ/

(n) trèo

Minh họa cho climbing

Ví dụ minh họa

I need some climbing plants that will grow on a north-facing wall.

Tôi cần một số cây leo sẽ mọc trên bức tường hướng bắc.

handball

/ˈhænd.bɔːl/

(n) bóng tay

Minh họa cho handball

Ví dụ minh họa

He was bouncing a handball against the wall.

Anh ấy đang đập một quả bóng ném vào tường.

ice skating

/ˈaɪs skeɪtɪŋ/

(v) giày trượt băng

Minh họa cho ice skating

Ví dụ minh họa

It was not seen as relevant that the woman was wearing ice skates at the time.

Việc người phụ nữ đi giày trượt băng vào thời điểm đó không được coi là có liên quan.

snowboarding

/ˈsnəʊ.bɔː.dɪŋ/

(n) trượt tuyết

Minh họa cho snowboarding

Ví dụ minh họa

Snowboarding is a sport that uses a snowboard and your hands are typically free.

Trượt tuyết là môn thể thao sử dụng ván trượt tuyết và đôi tay của bạn thường rảnh.

volleyball

/ˈvɒlibɔːl/

(n) bóng chuyền

Minh họa cho volleyball

Ví dụ minh họa

She"s upset she didn"t make the volleyball team.

Cô ấy buồn vì không được vào đội bóng chuyền.

carnival

/ˈkɑːnɪvl/

(n) lễ hội

Minh họa cho carnival

Ví dụ minh họa

We’re having our swimming carnival next week.

Chúng tôi sẽ có lễ hội bơi lội của chúng tôi vào tuần tới.

get fit

/ɡet fɪt/

(v) giữ dáng

Ví dụ minh họa

I eat more fruits and vegetables to get fit.

Tôi ăn nhiều trái cây và rau củ để có thân hình cân đối.

make friend

/ meɪk frend/

(v) kết bạn

Ví dụ minh họa

You should make friends when you move to a new school.

Bạn nên kết bạn khi bạn chuyển đến một ngôi trường mới.

miss out

/mɪs aʊt/

(v) quên

Ví dụ minh họa

We think it will be the best summer ever, so don’t miss out.

Chúng tôi nghĩ rằng đây sẽ là mùa hè tuyệt vời nhất từ ​​trước đến nay, vì vậy đừng bỏ lỡ.

register

/ˈredʒɪstə(r)/

(v) đăng ký

Ví dụ minh họa

Call us now to register.

Hãy gọi ngay cho chúng tôi để đăng ký.

slackline

/ˈslæk.laɪ/

(n) chùng

Ví dụ minh họa

Have you ever thought of slacklining?

Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc chùng xuống chưa?

improve

/ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

Ví dụ minh họa

If you fall, you won’t hurt yourself, and if you improve, you will try some new tricks.

Nếu bạn ngã, bạn sẽ không làm tổn thương chính mình và nếu bạn cải thiện, bạn sẽ thử một số thủ thuật mới.

champion

/ˈtʃæmpiən/

(n) nhà vô địch

Minh họa cho champion

Ví dụ minh họa

Will you be a champion slackliner?

Bạn sẽ là một kẻ vô địch lười biếng?

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

(v) tình nguyện

Minh họa cho volunteer

Ví dụ minh họa

My cousin volunteered two years ago, and talked non- stop about it.

Anh họ của tôi đã tình nguyện cách đây hai năm và nói không ngừng về điều đó.

apply

/əˈplaɪ/

(v) áp dụng

Ví dụ minh họa

I ended up applying to volunteer this year.

Cuối cùng tôi đã đăng ký tình nguyện trong năm nay.

stadium

/ˈsteɪdiəm/

(n) sân vận động

Minh họa cho stadium

Ví dụ minh họa

I’m going to help at an international gymnastics competition at our local sports stadium.

Tôi sẽ giúp đỡ tại một cuộc thi thể dục dụng cụ quốc tế tại sân vận động thể thao địa phương của chúng tôi.

spectator

/spekˈteɪ.tər/

(n) khán giả

Minh họa cho spectator

Ví dụ minh họa

On the first day, I’m going to help set up the spectators’ area.

Vào ngày đầu tiên, tôi sẽ giúp thiết lập khu vực dành cho khán giả.

photograph

/ˈfəʊtəɡrɑːf/

(n) ảnh

Minh họa cho photograph

Ví dụ minh họa

After that, I’m going to take photographs for the local newspaper and for the website.

Sau đó, tôi sẽ chụp ảnh cho tờ báo địa phương và cho trang web.

set up

/set ʌp/

(v) sắp xếp

Ví dụ minh họa

On the first day, I’m going to help set up the spectators’ area.

Vào ngày đầu tiên, tôi sẽ giúp sắp xếp khu vực dành cho khán giả.

chance

/tʃɑːns/

(n) cơ hội

Ví dụ minh họa

I don’t think there’ll be much chance to do that though because I’ll be too busy.

Tôi không nghĩ rằng sẽ có nhiều cơ hội để làm điều đó bởi vì tôi sẽ quá bận rộn.

race

/reɪs/

(n) đường đua

Minh họa cho race

Ví dụ minh họa

Let"s have a swimming race.

Hãy có một cuộc đua bơi lội.

score

/skɔː(r)/

(v) ghi bàn

Ví dụ minh họa

Do you know who scored the goals?

Bạn có biết ai đã ghi bàn không?

coach

/kəʊtʃ/

(n) huấn luyện viên

Ví dụ minh họa

Their coach doesn’t look very happy.

Huấn luyện viên của họ trông không vui lắm.

useless

/ˈjuːs.ləs/

(n) vô dụng

Ví dụ minh họa

He’s useless. He can’t kick the ball at all.

Anh ấy vô dụng. Anh ấy không thể đá bóng chút nào.

be afraid of

/əˈfreɪd əv/

(v) e ngại về

Ví dụ minh họa

Ben would be afraid of living in a different country.

Ben sẽ sợ sống ở một đất nước khác.

Spanish

/ˈspænɪʃ/

(n) tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa

Avril thinks Martin will learn Spanish.

Avril nghĩ Martin sẽ học tiếng Tây Ban Nha.

gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

(n) thể dục dụng cụ

Minh họa cho gymnastics

Ví dụ minh họa

Then, we will go to the sports centre to have gymnastics lessons with our teacher.

Sau đó, chúng tôi sẽ đến trung tâm thể thao để học thể dục dụng cụ với giáo viên của chúng tôi.

definitely

/ˈdefɪnətli/

(adv) chắc chắn

Ví dụ minh họa

We’ll get home late, so I’m definitely going to have a lie- in on Sunday.

Chúng tôi sẽ về nhà muộn, vì vậy tôi chắc chắn sẽ phải nói dối vào Chủ nhật.

detail

/ˈdiːteɪl/

(n) sự chi tiết

Ví dụ minh họa

Details will be on our website soon.

Thông tin chi tiết sẽ sớm có trên trang web của chúng tôi.

medal

/ˈmedl/

(n) huy chương

Minh họa cho medal

Ví dụ minh họa

If you’d like a photo of you with your medal, could you please email me before June 30?

Nếu bạn muốn một bức ảnh của bạn với huy chương của bạn, bạn có thể vui lòng gửi email cho tôi trước ngày 30 tháng 6 không?

take place

/teɪk pleɪs/

(v) diễn ra

Ví dụ minh họa

We’re now planning another race which will take place in Hoi An next month.

Chúng tôi hiện đang lên kế hoạch cho một cuộc đua khác sẽ diễn ra tại Hội An vào tháng tới.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 6. The big match Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.