Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Tiếng Anh 8 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

ethnic minority

/ˈeθnɪk - /maɪˈnɒrəti /

(n) dân tộc thiểu số

Minh họa cho ethnic minority

Ví dụ minh họa

I saw a TV special about Viet Nam’s diverse ethnic minority groups.

Tôi đã xem một chương trình truyền hình đặc biệt về các nhóm dân tộc thiểu số đa dạng của Việt Nam.

mountainous

/ˈmaʊntənəs/

(adj) thuộc đồi núi

Minh họa cho mountainous

Ví dụ minh họa

Most of them live by traditional farming practices in mountainous areas.

Phần lớn họ sống bằng tập quán canh tác truyền thống ở miền núi.

traditional

/trəˈdɪʃənl/

(adj) có tính truyền thống

Minh họa cho traditional

Ví dụ minh họa

I really like their traditional costumes

Tôi thực sự thích trang phục truyền thống của họ.

culture

/ˈkʌltʃə(r)/

(n) văn hóa

Minh họa cho culture

Ví dụ minh họa

Their culture is also connected to the forests.

Văn hóa của họ cũng được kết nối với các khu rừng.

diversity

/daɪˈvɜːsəti/

(n) sự phong phú

Minh họa cho diversity

Ví dụ minh họa

I didn’t realize Viet Nam had so much cultural diversity.

Tôi đã không nhận ra Việt Nam có nhiều sự đa dạng về văn hóa.

diverse

/daɪˈvɜːs/

(adj) tính phong phú

Ví dụ minh họa

I saw a TV special about Viet Nam’s diverse ethnic minority groups.

Tôi đã xem một chương trình truyền hình đặc biệt về các nhóm dân tộc thiểu số đa dạng của Việt Nam.

costume

/ˈkɒstjuːm/

(n) trang phục

Ví dụ minh họa

I really like their traditional costumes.

Tôi thực sự thích trang phục truyền thống của họ.

sticky rice

/ˈstɪki/ /raɪs/

(n) xôi

Minh họa cho sticky rice

Ví dụ minh họa

I had spicy pork belly with sticky rice for lunch.

Tôi đã ăn thịt ba chỉ cay với xôi cho bữa trưa.

research

/rɪˈsɜːtʃ/

(v) nghiên cứu

Ví dụ minh họa

I’m researching the Muong people with Lan and Kien.

Tôi đang nghiên cứu về người Mường cùng với Lan và Kiên.

different from

/ˈdɪfrənt frɒm

(adj) khác biệt

Ví dụ minh họa

My teacher said their way of living was quite different from ours.

Giáo viên của tôi nói rằng cách sống của họ khá khác biệt với chúng tôi.

earn

/ɜːn/

(v) kiếm

Ví dụ minh họa

Kien asked how they earned their living.

Kiên hỏi họ kiếm sống bằng cách nào.

mushroom

/ˈmʌʃrʊm/

(n) nấm

Minh họa cho mushroom

Ví dụ minh họa

I think they farm rice and corn as well as collect mushrooms and honey from the forest.

Tôi nghĩ họ trồng lúa và ngô cũng như thu thập nấm và mật ong từ rừng.

stilt

/stɪlts/

(n) nhà sàn

Ví dụ minh họa

They live in stilt houses.

Họ sống trong những ngôi nhà sàn.

handicraft

/ˈhændikrɑːft/

(n) thủ công

Minh họa cho handicraft

Ví dụ minh họa

My teacher told us that they made very beautiful handicrafts.

Giáo viên của tôi nói với chúng tôi rằng họ làm đồ thủ công rất đẹp.

unique

/juˈniːk/

(adj) độc nhất

Ví dụ minh họa

The Dao people are an ethnic group in Viet Nam, and they are known for their unique costumes.

Người Dao là một dân tộc ở Việt Nam, và họ được biết đến với trang phục độc đáo của họ.

wrap

/ræp/

(v) bọc

Ví dụ minh họa

The Red Dao women often wear costumes with a long sash wrapped three or four times around the back, so they may look bigger than they actually are.

Phụ nữ Dao Đỏ thường mặc trang phục có khăn choàng dài quấn ba bốn vòng sau lưng nên trông có vẻ to hơn thực tế.

adapt

/əˈdæpt/

(v) thích nghi

Ví dụ minh họa

They are starting to adapt more technology.

Họ đang bắt đầu thích nghi với công nghệ nhiều hơn.

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

(adj) có tính trách nhiệm

Ví dụ minh họa

The eldest male Dao family member is responsible for the children’s education.

Thành viên nam lớn nhất trong gia đình người Dao chịu trách nhiệm giáo dục con cái.

silver

/ˈsɪlvə(r)/

(n) bạc

Minh họa cho silver

Ví dụ minh họa

Their costumes are very colorful, and they wear silver jewelry.

Trang phục của họ rất sặc sỡ và họ đeo đồ trang sức bằng bạc.

jewelry

/ˈdʒuː.əl.ri/

(n) trang trí

Minh họa cho jewelry

Ví dụ minh họa

Their costumes are very colorful, and they wear silver jewelry.

Trang phục của họ rất sặc sỡ và họ đeo đồ trang sức bằng bạc.

ancestor

/ˈænsestə(r)/

(n) tổ tiên

Ví dụ minh họa

The Dao generally follow Taoism, Buddhism, and Confucianism, but they also worship their ancestors.

Người Dao nói chung theo Đạo giáo, Phật giáo và Nho giáo, nhưng họ cũng thờ cúng tổ tiên của họ.

ritual

/ˈrɪtʃuəl/

(n) nghi lễ

Minh họa cho ritual

Ví dụ minh họa

They have many rituals about farming.

Họ có nhiều nghi lễ về nghề nông.

superstitious

/ˌsuːpəˈstɪʃəs/(adj)

(adj) mê tín dị đoan

Minh họa cho superstitious

Ví dụ minh họa

The Dao are superstitious people.

Người Dao là những người mê tín.

fishermen

/ˈfɪʃ.ə.mən/

(n) ngư dân

Minh họa cho fishermen

Ví dụ minh họa

The first Cham people to arrive in Vietnam were fishermen from India.

Những người Chăm đầu tiên đến Việt Nam là những ngư dân từ Ấn Độ.

architecture

/ˈɑːkɪtektʃə(r)/

(n) kiến trúc

Minh họa cho architecture

Ví dụ minh họa

It is easy to see this in the unique architecture of their ancient temples.

Dễ dàng nhận thấy điều này trong kiến ​​trúc độc đáo của những ngôi đền cổ kính của họ.

mixture

/ˈmɪkstʃə(r)/

(n) hỗn hợp

Ví dụ minh họa

Cham culture is a special mixture of Indian, Malay, and Chinese cultures.

Văn hóa Chăm là sự pha trộn đặc biệt của các nền văn hóa Ấn Độ, Mã Lai và Trung Hoa.

ceremony

/ˈserəməni/

(n) lễ kỷ niệm

Minh họa cho ceremony

Ví dụ minh họa

At the age of 15, Cham girls participate in a traditional ceremony to show they are old enough to find a husband and they are ready for marriage.

Ở tuổi 15, các cô gái Chăm tham gia một nghi lễ truyền thống để chứng tỏ họ đã đủ tuổi lấy chồng và sẵn sàng kết hôn.

marriage

/ˈmærɪdʒ/

(n) đám cưới

Minh họa cho marriage

Ví dụ minh họa

At the age of 15, Cham girls participate in a traditional ceremony to show they are old enough to find a husband and they are ready for marriage.

Ở tuổi 15, các cô gái Chăm tham gia một nghi lễ truyền thống để chứng tỏ họ đã đủ tuổi lấy chồng và sẵn sàng kết hôn.

celebrate

/ˈselɪbreɪt/

(v) kỉ niệm

Ví dụ minh họa

The Muslim Cham celebrate typical Islamic holidays like Ramadan and Eid al- Fitr.

Người Chăm theo đạo Hồi kỷ niệm các ngày lễ Hồi giáo điển hình như tháng Ramadan và lễ Eid al-Fitr.

hold

/həʊld/

(v) nắm

Ví dụ minh họa

Kate is an important Cham festival held in central Viet Nam.

Kate là một lễ hội quan trọng của người Chăm được tổ chức ở miền Trung Việt Nam.

curry

/ˈkʌri/

(n) cà ri

Minh họa cho curry

Ví dụ minh họa

Saraman is a Cham curry with beef, goat, or lamb and curry paste.

Saraman là món cà ri của người Chăm với thịt bò, dê hoặc cừu và sốt cà ri.

spice

/spaɪs/

(n) đồ cay

Minh họa cho spice

Ví dụ minh họa

To prepare saraman curry, you have to mix the goat meat with the spices.

Để chế biến món cà ri saraman, bạn phải trộn thịt dê với các loại gia vị.

grilled moss

/ɡrɪld mɒs/

(n) rêu nướng

Minh họa cho grilled moss

Ví dụ minh họa

Grilled moss is not only a favorite food of many Tay people but also has the ability to cure many diseases.

Rêu nướng không chỉ là món ăn khoái khẩu của nhiều người dân tộc Tày mà còn có khả năng chữa được nhiều bệnh.

smoked buffalo meat

/sməʊkt ˈbʌf.ə.ləʊ miːt/

(n) thịt trâu gác bếp

Minh họa cho smoked buffalo meat

Ví dụ minh họa

Smoked buffalo meat is a traditional dish of the Black Thai people, now a specialty and popular throughout the country.

Thịt trâu hun khói là món ăn truyền thống của người Thái đen, nay đã trở thành đặc sản và phổ biến khắp cả nước.

pork belly

/ˌpɔːk ˈbel.i/

(n) thịt ba chỉ

Minh họa cho pork belly

Ví dụ minh họa

Add a splash of oil and cook the pork belly for several minutes until browned.

Thêm một chút dầu và nấu thịt ba chỉ trong vài phút cho đến khi chín vàng.

bamboo shoot

/bæmˈbuː /ʃuːt/

(n) măng

Minh họa cho bamboo shoot

Ví dụ minh họa

We gathered some pork belly in the forest to sell bamboo shoots.

Chúng tôi gom một ít thịt ba chỉ trong rừng để bán măng.

pot

/pɒt/

(n) nồi

Minh họa cho pot

Ví dụ minh họa

Next, they stew it in a big pot for several hours.

Tiếp theo, họ hầm nó trong một cái nồi lớn trong vài giờ.

chillie

/ˈtʃɪl.i/

(n) ớt

Minh họa cho chillie

Ví dụ minh họa

Finally, they eat it with chillies. pepper, and corn liquor.

Cuối cùng, họ ăn nó với ớt. hạt tiêu và rượu ngô.

stew

/stjuː/

(v) hầm

Ví dụ minh họa

Next, they stew it in a big pot for several hours.

Tiếp theo, họ hầm nó trong một cái nồi lớn trong vài giờ.

overnight

/ˌəʊvəˈnaɪt/

(n) qua đêm

Ví dụ minh họa

Stop off at Tú Lệ overnight.

Nghỉ đêm tại Tú Lệ.

repeat

/rɪˈpiːt/

(v) lặp lại

Ví dụ minh họa

Would you mind repeating that?

Bạn có thể lặp lại điều đó không?

intersection

/ˈɪntəsekʃn/

(n) ngã tư

Minh họa cho intersection

Ví dụ minh họa

You get to the large intersection.

Bạn đến ngã tư lớn.

community

/kəˈmjuːnəti/

(n) cộng đồng

Minh họa cho community

Ví dụ minh họa

I want to help you build a community centre for minority children.

Tôi muốn giúp bạn xây dựng một trung tâm cộng đồng cho trẻ em dân tộc thiểu số.

particularly

/pəˈtɪkjələli/

(adv) riêng biệt

Ví dụ minh họa

I am particularly interested in your organization because it builds schools for disadvantaged children, and this is something that I would like to do.

Tôi đặc biệt quan tâm đến tổ chức của bạn vì tổ chức này xây dựng trường học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và đây là điều mà tôi muốn làm.

disadvantaged

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/

(adj) nhược điểm/có hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ minh họa

I am particularly interested in your organization because it builds schools for disadvantaged children, and this is something that I would like to do.

Tôi đặc biệt quan tâm đến tổ chức của bạn vì tổ chức này xây dựng trường học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và đây là điều mà tôi muốn làm.

resume

/rɪˈzjuːm/

(n) sơ yếu lý lịch

Minh họa cho resume

Ví dụ minh họa

I am attaching my resume about my education and work experience.

Tôi đính kèm sơ yếu lý lịch về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của mình.

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

(n) kinh nghiệm

Ví dụ minh họa

I am attaching my resume about my education and work experience.

Tôi đính kèm sơ yếu lý lịch về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của mình.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 7. Ethic groups in Việt Nam Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.