Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the website. When is the Force4Sport festival? 2. Read the text. Complete gaps 1-6 below. 3. Circle the phrasal verbs below in the text. Then use the phrasal verbs to complete the sentences. 4. Would you like to be a volunteer at a sports event like SEA Games? Use the ideas below to make true sentences.

Bài 1

1. Read the website. When is the Force4Sport festival?

(Đọc trang web. Khi nào lễ hội Force4Sport diễn ra khi nào?)

Force4Sport

You’re not into sport but you like watching it. Why not take up a new hobby as a volunteer at the Force4Sport summer sports festival? Click here, and find out more about our volunteers.

(Bạn không thích thể thao nhưng bạn thích xem nó. Tại sao không bắt đầu một sở thích mới với tư cách là tình nguyện viên tại lễ hội thể thao mùa hè Force4Sport? Bấm vào đây, và tìm hiểu thêm về các tình nguyện viên của chúng tôi.)

Lời giải chi tiết:

The Force4Sport festival is in summer.(Lễ hội Force4Sport diễn ra vào mùa hè.)

Bài 2

2. Read the text. Complete gaps 1-6 below.

(Đọc văn bản. Hoàn thành các khoảng trống từ 1-6 bên dưới.)

Hi, my name’s Danielle Marley and I’m 16 years old. My cousins volunteered two years ago, and talked non-stop about it. I ended up applying to volunteer this year, and I’m really excited. I’m going to help at an international gymnastics competition at our local sports stadium. I did gymnastics when I was younger, but gave a couple of years ago because I didn’t have enough time.

The event starts on 17 July and it lasts for two weeks. I’m only doing the first week, from Monday to Friday. I can’t do the weekend. On the first day, I’m going to help set up the spectators’ area. After that, I’m going to take photographs for the local newspaper and for the website. They’ve offered me a digital camera to take action shots and some team photos. I’m picking it up this afternoon so that I can practise with it. I’ve already won photography competitions, so I think I’ll do a good job. In the future, I’d like to study photography, so this could be very useful.

I’m excited about volunteering because I enjoy watching sport. I don’t think there’ll be much chance to do that though because I’ll be too busy!

Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary 1 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary 1 2

Tạm dịch:

Xin chào, tên tôi là Danielle Marley và tôi 16 tuổi. Anh em họ của tôi đã tình nguyện cách đây hai năm và nói không ngừng về nó. Cuối cùng, tôi đã đăng ký tham gia tình nguyện trong năm nay và tôi thực sự rất phấn khích. Tôi sẽ giúp đỡ tại một cuộc thi thể dục dụng cụ quốc tế tại sân vận động thể thao địa phương của chúng tôi. Tôi đã tập thể dục dụng cụ khi còn trẻ, nhưng đã bỏ cách đây vài năm vì không có đủ thời gian.

Sự kiện này bắt đầu vào ngày 17 tháng 7 và kéo dài trong hai tuần. Tôi chỉ làm tuần đầu tiên, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tôi không thể làm vào cuối tuần. Vào ngày đầu tiên, tôi sẽ giúp thiết lập khu vực dành cho khán giả. Sau đó, tôi sẽ chụp ảnh cho tờ báo địa phương và cho trang web. Họ đã cung cấp cho tôi một máy ảnh kỹ thuật số để chụp các cảnh hành động và một số ảnh nhóm. Tôi sẽ chọn nó vào chiều nay để tôi có thể thực hành với nó. Tôi đã giành chiến thắng trong các cuộc thi nhiếp ảnh, vì vậy tôi nghĩ mình sẽ làm tốt công việc. Trong tương lai, tôi muốn học nhiếp ảnh, vì vậy điều này có thể rất hữu ích.

Tôi hào hứng với công việc tình nguyện vì tôi thích xem thể thao. Tôi không nghĩ rằng sẽ có nhiều cơ hội để làm điều đó bởi vì tôi sẽ quá bận rộn!

Bài 3

3. Circle the phrasal verbs below in the text. Then use the phrasal verbs to complete the sentences.

(Khoanh tròn các cụm động từ dưới đây trong văn bản. Sau đó sử dụng các cụm động từ để hoàn thành các câu.)

Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary 2 1

1. Let’s _______ a gym in the garage and we can train there.

2. I don’t want to _______ horse-riding, but it is very expensive.

3. The team isn’t doing well. They could _______ losing the game.

4. Emma loves trying new sports. She’s just decided to _______ karate.

5. I’ve got to _______ the tickets. I paid online and they’re at the ticket online.

6. There are clothes all over the floor. I want everybody to _______ the changing room. 

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary 2 2

1. Let’s set up a gym in the garage and we can train there. (Hãy thiết lập một phòng tập thể dục trong nhà để xe và chúng ta có thể tập luyện ở đó.)

2. I don’t want to give up horse-riding, but it is very expensive.(Tôi không muốn từ bỏ việc cưỡi ngựa, nhưng nó rất tốn kém.)

3. The team isn’t doing well. They could end up losing the game.(Nhóm không hoạt động tốt. Họ có thể kết thúc trận thua.)

4. Emma loves trying new sports. She’s just decided to take up karate.(Emma thích thử những môn thể thao mới. Cô ấy vừa quyết định học karate.)

5. I’ve got to pick up the tickets. I paid online and they’re at the ticket online.(Tôi phải lấy vé. Tôi đã thanh toán trực tuyến và họ đang mua vé trực tuyến.)

6. There are clothes all over the floor. I want everybody to tidy up the changing room. ( Có quần áo trên sàn nhà. Tôi muốn mọi người dọn dẹp phòng thay đồ)

Bài 4

4. Would you like to be a volunteer at a sports event like SEA Games? Use the ideas below to make true sentences.

(Bạn có muốn trở thành tình nguyện viên tại một sự kiện thể thao như SEA Games không? Sử dụng những ý tưởng dưới đây để làm cho câu đúng.)

- watch / learn about different sports …(xem / tìm hiểu về các môn thể thao khác nhau …)

- get free tickets …(nhận vé miễn phí …)

- take great photos … (chụp những bức ảnh tuyệt vời …)

- avoid crowds at the stadium …(tránh đám đông tại sân vận động …)

- not earn anything for hard work … (không kiếm được gì cho công việc khó khăn …)

I would / wouldn’t like to be a volunteer because … (Tôi sẽ / không muốn trở thành tình nguyện viên bởi vì …)

Lời giải chi tiết:

Hi, my name’s Anna and I’m 18 years old. My sister volunteered three years ago, and talked non-stop about it. I ended up applying to volunteer this year, and I’m really excited. I’m going to help at SEA Games at our local sports stadium.

The event starts on 5 May and it lasts for two weeks. I’m only doing the first week, from Monday to Friday. I can’t do the weekend. On the first day, I’m going to help set up the spectators’ area. After that, I’m going to take great photographs for the local newspaper and for the website. They’ve offered me a digital camera to take action shots and some team photos. I’m picking it up this afternoon so that I can practise with it. I’ve already won photography competitions, so I think I’ll do a good job. In the future, I’d like to study photography, so this could be very useful.

I’m excited about volunteering because I enjoy learning about different sports. I don’t think there’ll be much chance to do that though because I’ll be too busy!

Tạm dịch:

Xin chào, tên tôi là Anna và tôi 18 tuổi. Chị gái tôi đã tình nguyện ba năm trước và nói không ngừng về nó. Cuối cùng, tôi đã đăng ký tham gia tình nguyện trong năm nay và tôi thực sự rất phấn khích. Tôi sẽ giúp đỡ tại SEA Games tại sân vận động thể thao địa phương của chúng tôi.

Sự kiện bắt đầu vào ngày 5 tháng 5 và kéo dài trong hai tuần. Tôi chỉ làm tuần đầu tiên, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tôi không thể làm vào cuối tuần. Vào ngày đầu tiên, tôi sẽ giúp thiết lập khu vực dành cho khán giả. Sau đó, tôi sẽ chụp những bức ảnh đẹp cho tờ báo địa phương và cho trang web. Họ đã cung cấp cho tôi một máy ảnh kỹ thuật số để chụp các cảnh hành động và một số ảnh nhóm. Tôi sẽ chọn nó vào chiều nay để tôi có thể thực hành với nó. Tôi đã giành chiến thắng trong các cuộc thi nhiếp ảnh, vì vậy tôi nghĩ mình sẽ làm tốt công việc. Trong tương lai, tôi muốn học nhiếp ảnh, vì vậy điều này có thể rất hữu ích.

Tôi hào hứng tham gia các hoạt động tình nguyện vì tôi thích tìm hiểu về các môn thể thao khác nhau. Tôi không nghĩ rằng sẽ có nhiều cơ hội để làm điều đó bởi vì tôi sẽ quá bận rộn!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 6 6.3 Reading and Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.