Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3. Leidsure activities Tiếng Anh 8 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
leisure time
(n) thời gian rảnh

Ví dụ minh họa
Most people only have a limited amount of leisure time.
Hầu hết mọi người chỉ có một khoảng thời gian giải trí hạn chế.
action film
(n) phim hành động

Ví dụ minh họa
He likes watching action films.
Anh ta thích xem phim hành động.
cartoon
(n) phim hoạt hình

Ví dụ minh họa
He"s the creator of a successful cartoon series.
Anh ấy là tác giả của một loạt phim hoạt hình thành công.
documentary
(n) phim tài liệu

Ví dụ minh họa
They showed a documentary on animal communication.
Họ đã chiếu một bộ phim tài liệu về giao tiếp của động vật.
fairy tale
(n) chuyện cổ tích

Ví dụ minh họa
Tấm Cám is vietnamese fairy tale.
Tấm Cám là truyện cổ tích Việt Nam.
fantasy
(adj) có tính giả tưởng
Ví dụ minh họa
She retreated into a fantasy world, where she could be anything she wanted.
Cô rút lui vào một thế giới giả tưởng, nơi cô có thể trở thành bất cứ thứ gì cô muốn.
romantic film
(n) phim lãng mạn

Ví dụ minh họa
I love watching romantic films on the weekend.
Tôi thích xem những bộ phim lãng mạn vào cuối tuần.
sci-fi
(n) khoa học viễn tưởng

Ví dụ minh họa
She has a collection of over 50 old sci-fi and horror films.
Cô ấy có một bộ sưu tập hơn 50 bộ phim kinh dị và khoa học viễn tưởng cũ.
thriller
(n) phim giật gân, tâm lý
Ví dụ minh họa
It"s described here as a taut psychological thriller.
Nó được mô tả ở đây như một phim kinh dị tâm lý căng thẳng.
audience
(n) khán giả

Ví dụ minh họa
Although it was in black and white, the TV audience liked the series which were difficult to produce in those days.
Dù là phim đen trắng nhưng khán giả truyền hình thích những bộ phim khó sản xuất thời đó.
character
(n) nhân vật
Ví dụ minh họa
The film revolves around three main characters.
Phim xoay quanh ba nhân vật chính.
episode
(n) tập phim
Ví dụ minh họa
The producers wanted a family adventure episode for Saturday evenings.
Các nhà sản xuất muốn có một tập phim phiêu lưu dành cho gia đình vào tối thứ Bảy.
hit
(n) cú hit
Ví dụ minh họa
It was an instant hit and received great reviews from people of all ages.
Đó là một hit ngay lập tức và nhận được đánh giá tuyệt vời từ mọi người ở mọi lứa tuổi.
screen
(n) màn hình

Ví dụ minh họa
The first Doctor Who appeared on our TV screens in 1963.
Doctor Who đầu tiên xuất hiện trên màn hình TV của chúng tôi vào năm 1963.
review
(n) sự phản hồi
Ví dụ minh họa
It was an instant hit and received great reviews from people of all ages.
Đó là một hit ngay lập tức và nhận được đánh giá tuyệt vời từ mọi người ở mọi lứa tuổi.
series
(n) loạt phim
Ví dụ minh họa
Although it was in black and white, the TV audience liked the series which were difficult to produce in those days.
Dù là phim đen trắng nhưng khán giả truyền hình thích những bộ phim khó sản xuất thời đó.
special effects
(n) hiệu ứng đặc biệt
Ví dụ minh họa
The special effects of this documentary make it worth watching.
Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tài liệu này khiến nó trở nên đáng xem.
actor
(n) diễn viên

Ví dụ minh họa
Tom Cruise is a good actor.
Tom Cruise là một diễn viên giỏi.
produce
(v) sản xuất
Ví dụ minh họa
I’d love to know how they produce the special effects in The Avengers.
Tôi muốn biết cách họ tạo ra các hiệu ứng đặc biệt trong The Avengers.
entertainment
(n) sự giải trí

Ví dụ minh họa
My dad said it was great family entertainment.
Bố tôi nói đó là trò giải trí gia đình tuyệt vời.
smell
(v) ngửi
Ví dụ minh họa
You can smell something.
Bạn có thể ngửi thấy một cái gì đó.
comfortable
(adj) thoải mái
Ví dụ minh họa
The seats are in the most comfortable position for your eyes and neck.
Ghế ngồi ở vị trí thoải mái nhất cho mắt và cổ của bạn.
exciting
(adj) hào hứng
Ví dụ minh họa
It is more exciting than 3D.
Nó thú vị hơn 3D.
scene
(n) cảnh trong phim
Ví dụ minh họa
The most exciting scene was in the car.
Cảnh thú vị nhất là trong xe hơi.
teenager
(n) thanh thiếu niên

Ví dụ minh họa
A recent study shows that many teenagers in Việt Nam spare around 4 hours for entertainment.
Một nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều thanh thiếu niên ở Việt Nam dành khoảng 4 giờ để giải trí.
social network
(n) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
Thousands of teenagers play computer games or chat with their friends on social networks.
Hàng nghìn thanh thiếu niên chơi game trên máy tính hoặc tán gẫu với bạn bè trên mạng xã hội.
physical
(adj) thuộc về vật lý
Ví dụ minh họa
They don’t spend much time on physical activities.
Họ không dành nhiều thời gian cho các hoạt động thể chất.
minority
(n) phần nhỏ
Ví dụ minh họa
A minority of the surveyed teenagers spend time playing sports.
Một số ít thanh thiếu niên được khảo sát dành thời gian chơi thể thao.
research
(v) nghiên cứu
Ví dụ minh họa
Do you know any other research about this topic?
Bạn có biết bất kỳ nghiên cứu nào khác về chủ đề này không?
knowledge
(n) kiến thức
Ví dụ minh họa
A lot of interesting knowledge about the weather is provided in this lesson.
Rất nhiều kiến thức thú vị về thời tiết được cung cấp trong bài học này.
cast
(n) diễn viên
Ví dụ minh họa
I also love watching good actors perform, so the cast is very important for me.
Tôi cũng thích xem các diễn viên giỏi biểu diễn, vì vậy dàn diễn viên rất quan trọng đối với tôi.
keen on
(phr.v) yêu thích
Ví dụ minh họa
I’m not keen on funny days.
Tôi không quan tâm đến những ngày buồn cười.
comedy
(n) kịch hài

Ví dụ minh họa
I’m not really into comedies or musicals.
Tôi không thực sự thích phim hài hay nhạc kịch.
musical
(n) nhạc kịch
Ví dụ minh họa
I’m not really into comedies or musicals.
Tôi không thực sự thích phim hài hay nhạc kịch.
classical play
(n) kịch cổ điển

Ví dụ minh họa
I prefer dramas and classical plays.
Tôi thích phim truyền hình và kịch cổ điển hơn.
combine
(v) bao gồm
Ví dụ minh họa
It is a fantastic mix of movement and music.
Đó là sự kết hợp tuyệt vời giữa chuyển động và âm nhạc.
go on
(v) thực hiện
Ví dụ minh họa
You can go on stage after the show to meet our dancers and artists.
Bạn có thể lên sân khấu sau buổi biểu diễn để gặp gỡ các vũ công và nghệ sĩ của chúng tôi.
stare
(v) nhìn chằm chằm
Ví dụ minh họa
Johnny Depp starred in the film and now the musical is here.
Johnny Depp đóng chính trong phim và giờ là nhạc kịch đây.
festival
(n) lễ hội

Ví dụ minh họa
When does the festival take place?
Khi nào lễ hội diễn ra?
secret
(n) bi mật
Ví dụ minh họa
People write secret messages on the paper.
Mọi người viết tin nhắn bí mật trên giấy.
wrap
(v) bọc
Ví dụ minh họa
One person wraps another person in toilet paper.
Một người quấn người khác bởi giấy vệ sinh.
straw hat
(n) mũ rơm

Ví dụ minh họa
I love my new straw hat which my mum bought for me.
Tôi yêu chiếc mũ rơm mới mà mẹ tôi đã mua cho tôi.
mad
(adj) tức giận
Ví dụ minh họa
I’m not mad about dancing.
Tôi không phát điên với việc khiêu vũ.
puppet show
(n) múa rối

Ví dụ minh họa
There"s the outdoor cinema that’s showing a comedy, or a puppet show.
Có rạp chiếu phim ngoài trời đang chiếu hài kịch hoặc múa rối.
lazy
(adj) lười biếng
Ví dụ minh họa
There’s nothing better than a good book on a lazy afternoon.
Không có gì tốt hơn một cuốn sách hay vào một buổi chiều lười biếng.
broaden
(v) mở rộng
Ví dụ minh họa
With 20 minutes a day, reading can broaden your horizon with a book you like.
Với 20 phút mỗi ngày, việc đọc sách có thể mở rộng tri thức của bạn với một cuốn sách bạn thích.
personality
(n) tính cách, nhân phẩm
Ví dụ minh họa
Whether it’s music or movies, hobbies are a great way to add to your personality and potentially develop your skillset and intellect.
Cho dù đó là âm nhạc hay phim ảnh, sở thích là một cách tuyệt vời để thêm vào tính cách của bạn và có khả năng phát triển kỹ năng và trí tuệ của bạn.
potentially
(adv) có tiềm năng
Ví dụ minh họa
Whether it’s music or movies, hobbies are a great way to add to your personality and potentially develop your skill set and intellect.
Cho dù đó là âm nhạc hay phim ảnh, sở thích là một cách tuyệt vời để thêm vào tính cách của bạn và có khả năng phát triển bộ kỹ năng và trí tuệ của bạn.
muscle
muscle

Ví dụ minh họa
Playing sport helps you to improve your mood and build your muscles.
Chơi thể thao giúp bạn cải thiện tâm trạng và xây dựng cơ bắp.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 3. Leidsure activities Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.