1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Choose the correct option. Then mark the sentences PS (Present Simple) or PC (Present Continuous). 2 Match questions 1-6 with answers a-f. 3 Complete the sentences with the Present Simple form of the verbs below. 4 Complete the sentences with the Present Simple or Present Continuous form of the verbs in brackets.

Bài 1

1. Choose the correct option. Then mark the sentences PS (Present Simple) or PC (Present Continuous).

(Chọn phương án đúng. Sau đó đánh dấu các câu PS (Hiện tại đơn) hoặc PC (Hiện tại tiếp diễn).

1. Joe's do/doing some tricks on his bike at the moment. PC

(Hiện tại Joe đang thực hiện một số thủ thuật trên chiếc xe đạp của anh ấy. => hiện tại tiếp diễn)

2. We aren't/don't often go to the cinema. _____

3. Sara doesn't/isn't wearing her helmet today. _____

4. My dad never travels/travelling by bus. _____

Are/Do you usually do your homework after dinner? _____

6. What do/are you doing here? _____

Lời giải chi tiết:

2. We don't often go to the cinema. PS

(Chúng tôi không thường xuyên đi xem phim. => hiện tại đơn)

3. Sara isn'twearing her helmet today. PC

(Hôm nay Sara không đội mũ bảo hiểm. => hiện tại tiếp diễn)

4. My dad never travels by bus. PS

(Bố tôi không bao giờ đi du lịch bằng xe buýt. => hiện tại đơn)

5. Do you usually do your homework after dinner? PS

(Bạn có thường làm bài tập về nhà sau bữa tối không? => hiện tại đơn)

6. What are you doing here? PC

(Bạn đang làm gì ở đây? => hiện tại tiếp diễn)

Bài 2

2 Match questions 1-6 with answers a-f.

(Nối câu hỏi 1-6 với câu trả lời a-f.)

1. Are you enjoying the film?

(Bạn có thích bộ phim không?)

2. Does your uncle live in London?

(Chú của bạn có sống ở London không?)

3. Do you go online every day?

(Bạn có lên mạng mỗi ngày không?)

4. Are they making a film?

(Họ đang làm một bộ phim phải không?)

5. Is Jack practicing on his skateboard?

(Jack đang tập trượt ván phải không?)

6. Do your friends play in a band?

(Bạn bè của bạn có chơi trong một ban nhạc phải không?)

a.Yes, I do. I chat with friends online every evening.

(Vâng, tôi làm. Tôi trò chuyện với bạn bè trực tuyến mỗi tối.)

b. No, they aren't. They're just taking some photos.

(Không, họ không. Họ chỉ đang chụp một số bức ảnh.)

c. Yes, I am. It's brilliant!

(Vâng, tôi có. Thật  xuất sắc!)

d. Yes, they do, and they're awesome!

(Vâng, và họ thật tuyệt vời!)

e. No, he isn't. He's playing tennis.

(Không, anh ấy không. Anh ấy đang chơi quần vợt.)

f. No, he doesn't. He lives in Manchester.

(Không, chú ấy không. Chú ấy sống ở Manchester.)

Lời giải chi tiết:

1 – c: Are you enjoying the film? - Yes, I am. It's brilliant!

(Bạn có thích bộ phim không? - Vâng, tôi có. Thật xuất sắc!)

2 – f: Does your uncle live in London? - No, he doesn't. He lives in Manchester.

(Chú của bạn có sống ở London không? - Không, chú ấy không. Chú ấy sống ở Manchester.)

3 – a: Do you go online every day? - Yes, I do. I chat with friends online every evening.

(Bạn có lên mạng mỗi ngày không? - Vâng, tôi làm. Tôi trò chuyện với bạn bè trực tuyến mỗi tối.)

4 – b: Are they making a film? - No, they aren't. They're just taking some photos.

(Họ đang làm một bộ phim phải không? - Không, họ không. Họ chỉ đang chụp một số bức ảnh.)

5 – e: Is Jack practicing on his skateboard? - No, he isn't. He's playing tennis.

(Jack đang tập trượt ván phải không? - Không, anh ấy không. Anh ấy đang chơi quần vợt.)

6 – d: Do your friends play in a band? - Yes, they do, and they're awesome!

(Bạn bè của bạn có chơi trong một ban nhạc phải không? - Vâng, họ có, và họ thật tuyệt vời!)

Bài 3

3. Complete the sentences with the Present Simple form of the verbs below.

(Hoàn thành các câu với dạng Hiện tại đơn của các động từ dưới đây.)

feel know not understand think want

1. I know Kate very well - she's my best friend.

(Tôi biết Kate rất rõ - cô ấy là bạn thân nhất của tôi.)

2. I'm going home because I ill.

3. I what you're saying. Can you repeat it please?

4. My brother to buy a new camera.

5. I she's from France, but I'm not sure.

Phương pháp giải:

feel (v): cảm thấy

know (v): biết

understand (v): hiểu

think (v): nghĩ

want (v): muốn

Lời giải chi tiết:

2. I'm going home because I feel ill.

(Tôi đang về nhà vì tôi cảm thấy bị bệnh.)

3.don't understand what you're saying. Can you repeat it please?

(Tôi không hiểu những gì bạn đang nói. Bạn co thể vui lòng lặp lại được không?)

4. My brother wants to buy a new camera.

(Anh trai tôi muốn mua một chiếc máy ảnh mới.)

5. I think she's from France, but I'm not sure.

(Tôi nghĩ cô ấy đến từ Pháp, nhưng tôi không chắc lắm.)

Bài 4

4. Complete the sentences with the Present Simple or Present Continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu với dạng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.)

1. I (usually/take) photos on my phone,but today I (use) my camera.

2. Jez (learn) the guitar at the moment because he (want) to be in a band

3. I (try) to text Anna now because I (need) to speak to her.

4. We (usually/cycle) to school, but it (rain) today, so we (go) by bus.

5. I (look) for my charger. I (not know) where I left it.

Lời giải chi tiết:

1. I usually take photos on my phone,but today I am using my camera.

(Tôi thường chụp ảnh trên điện thoại, nhưng hôm nay tôi đang sử dụng máy ảnh của mình.)

2. Jez is learning the guitar at the moment because he wants to be in a band.

(Hiện tại Jez đang học guitar vì anh ấy muốn tham gia một ban nhạc.)

3. I am trying to text Anna now because I need to speak to her.

(Tôi đang cố nhắn tin cho Anna vì tôi cần nói chuyện với cô ấy.)

4. We usually cycle to school, but it is raining today, so we are going by bus.

(Chúng tôi thường đạp xe đến trường, nhưng hôm nay trời mưa nên chúng tôi sẽ đi bằng xe buýt.)

5. I am looking for my charger. I don’t know where I left it.

(Tôi tìm bộ sạc của mình. Tôi không biết mình đã để nó ở đâu.)

Bài 5

5 Read the dialogues. Choose the correct option.

(Đọc các đoạn hội thoại. Chọn phương án đúng.)

A.

A: Hi. What 1) are you doing/ do you do?

B: 2) I try/I'm trying to take a selfie while I'm on my skateboard, but 3) I think/I'm thinking it's impossible! 4) I fall off/I'm falling off every time try!

B.

A: 5) Do you like/Are you liking the new James Bond game?

B: Yes, I 6) am/do. But 7) I don't spend / I'm not spending much time on computer games at the moment because 8) I work/ I'm working hard for my exams.

C.

A: Hi! Are those your new earphones? What 9) do you listen/are you listening to?

B: That new band, The Feds. 10) Do you know/ Are you knowing them?

Lời giải chi tiết:

A.

A: Hi. What 1) areyou doingyou do?

(Xin chào. Bạn đang làm gì vậy?)

B: 2) I'm trying to take a selfie while I'm on my skateboard, but 3) I think it's impossible! 4) I fall off every time try!

(Tôi đang cố chụp ảnh tự sướng khi đang trượt ván, nhưng tôi nghĩ điều đó là không thể! Tôi đều thất bại sau mỗi lần thử!)

B.

A: 5) Do you like the new James Bond game?

(Bạn có thích trò chơi James Bond mới không?)

B: Yes, I 6) do. But 7) I'm not spending much time on computer games at the moment because 8) I'm working hard for my exams.

(Vâng, tôi có. Nhưng tôi không dành nhiều thời gian cho các trò chơi máy tính vào lúc này vì tôi đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi của mình.)

C.

A: Hi! Are those your new earphones? What 9) are you listening to?

(Xin chào! Đó có phải là tai nghe mới của bạn không? Bạn đang nghe gì vậy?)

B: That new band, The Feds. 10) Do you know them?

(Ban nhạc mới đó, The Feds. Bạn có biết họ không?)

Bài 6

6. Complete the email with the Present Simple or Present Continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành email với dạng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.)

Hi Jack,

How are you? 1) I'm staying (stay) with my uncle in Birmingham this weekend because there's a big computer games show here. My uncle 2) _______ (come) to this event every year. You 3) _____ (know) I 4) ________ (love) games and I 5) ________ (play) them every day at home, so this is a great place for me. At the moment I 6) ________ (sit) in a big hall with lots of other games fans. We 7) ________ (try) a new game - it's awesome! I 8) ________ (wear) special earphones so I can hear all the sounds in the game really well. The only problem is it's a difficult game and I 9) ________ (not do) very well! OK, I know you 10) ________ (not like) computer games because you 11) ________ (think) they're all boring, but maybe you should try this one.

What 12) ________ (do / you) this weekend?

Write and tell me.

Paul

Lời giải chi tiết:

Hi Jack,

How are you? 1) I'm staying with my uncle in Birmingham this weekend because there's a big computer games show here. My uncle 2) comes to this event every year. You 3) know I 4) love games and I 5) play them every day at home, so this is a great place for me. At the moment I 6) am sỉtting in a big hall with lots of other games fans. We 7) are trying a new game - it's awesome! I 8) am wearing special earphones so I can hear all the sounds in the game really well. The only problem is it's a difficult game and I 9) am not doing very well! OK, I know you 10) don't like computer games because you 11) think they're all boring, but maybe you should try this one.

What 12) are you doing this weekend?

Write and tell me.

Paul

Tạm dịch: 

Chào Jack,

Bạn có khỏe không? Tôi đang ở với chú của tôi ở Birmingham vào cuối tuần này bởi vì có một chương trình trò chơi máy tính lớn ở đây. Chú tôi đến sự kiện này hàng năm. Bạn biết đấy tôi yêu thích trò chơi và tôi chơi chúng hàng ngày ở nhà, vì vậy đây là một nơi tuyệt vời đối với tôi. Hiện tại tôi đang ngồi trong một hội trường lớn với rất nhiều người hâm mộ các trò chơi khác. Chúng tôi đang thử một trò chơi mới - thật tuyệt vời! Tôi đang đeo tai nghe đặc biệt để có thể nghe rõ mọi âm thanh trong trò chơi. Vấn đề duy nhất là nó là một trò chơi khó và tôi chơi không tốt lắm! Được rồi, tôi biết bạn không thích trò chơi trên máy tính vì bạn cho rằng tất cả chúng đều nhàm chán, nhưng có lẽ bạn nên thử trò chơi này.

Bạn làm gì vào cuối tuần này?

Viết và nói với tôi.

Paul

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Bài học 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.2 - Unit 1. That's my digital world! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.