4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Choose the best option to complete the sentences. 2 Complete the sentences below using so, too, either, and neither. 3 Find and correct ONE mistake in each sentence. 4 Combine two sentences into one sentence.5 Complete the sentences below using so, too, either, and neither. Remember to add a comma (,) when necessary.
Bài 1
1 Choose the best option to complete the sentences.
(Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu.)
1 Many teenagers are addicted to social media, and many adults are, .
a too b so c either
2 My classmate does not have a TikTok account, and do I.
a neither b either c so
3 Jenny does not use emojis when texting messages, and I do not, .
a too b neither c either
4 During puberty, girls experience changes in their bodies and so boys.
a does b do c are
5 Peer influence can be positive to adolescents and can parental influence.
a so b too c neither
Lời giải chi tiết:
1 a too
Many teenagers are addicted to social media, and many adults are, too.
(Nhiều thanh thiếu niên nghiện mạng xã hội và nhiều người lớn cũng vậy.)
2 a neither
My classmate does not have a TikTok account, and neither do I.
(Bạn cùng lớp của tôi không có tài khoản TikTok và tôi cũng vậy.)
3 c either
Jenny does not use emojis when texting messages, and I do not, either.
(Jenny không sử dụng biểu tượng cảm xúc khi nhắn tin và tôi cũng vậy.)
4 b do
During puberty, girls experience changes in their bodies and so do boys.
(Ở tuổi dậy thì, con gái trải qua những thay đổi trên cơ thể và con trai cũng vậy)
5 a so
Peer influence can be positive to adolescents and so can parental influence.
(Ảnh hưởng của bạn bè có thể tích cực đối với thanh thiếu niên và ảnh hưởng của cha mẹ cũng vậy.)
Bài 2
2 Complete the sentences below using so, too, either, and neither.
(Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng so, too, either, và neither.)
1 Lisa dreams of becoming a Youtube vlogger and does her sister.
2 Nowadays, young people prefer reading online news to printed newspapers, and some adults do, .
3 My mother does not open a Facebook account, and does my father.
4 Once boys reach puberty, the hair around their chin will grow and will the hair above their lips.
5 Children in some parts of Việt Nam do not have access to computers, and children in some parts of the UK do not, .
Lời giải chi tiết:
1 Lisa dreams of becoming a Youtube vlogger and sodoes her sister.
(Lisa mơ ước trở thành vlogger Youtube và chị gái cô cũng vậy.)
2 Nowadays, young people prefer reading online news to printed newspapers, and some adults do, too.
(Ngày nay, giới trẻ thích đọc tin tức trực tuyến hơn báo in và một số người lớn cũng vậy.)
3 My mother does not open a Facebook account, and neitherdoes my father.
(Mẹ tôi không mở tài khoản Facebook và bố tôi cũng vậy.)
4 Once boys reach puberty, the hair around their chin will grow and sowill the hair above their lips.
(Khi các bé trai đến tuổi dậy thì, lông quanh cằm sẽ mọc ra và lông trên môi cũng vậy.)
5 Children in some parts of Việt Nam do not have access to computers, and children in some parts of the UK do not, either.
(Trẻ em ở một số vùng của Việt Nam không được tiếp cận với máy tính và trẻ em ở một số vùng ở Anh cũng vậy.)
Bài 3
3 Find and correct ONE mistake in each sentence.
(Tìm và sửa MỘT lỗi sai trong mỗi câu.)
Lời giải chi tiết:
1 During puberty, boys develop the ability to think abstractly, and girls do, either.
⇒ During puberty, boys develop the ability to think abstractly, and girls do, too.
(Ở tuổi dậy thì, con trai phát triển khả năng suy nghĩ trừu tượng và con gái cũng vậy.)
2 One of my friends tried to spend less time online on social media and so do I.
⇒ One of my friends tried to spend less time online on social media and neither do I.
(Một người bạn của tôi đã cố gắng dành ít thời gian trực tuyến hơn trên mạng xã hội và tôi cũng vậy.)
3 Ron does not use filters when taking Instagram photos, and Alex does not, neither.
⇒ Ron does not use filters when taking Instagram photos, and Alex does not, either.
(Ron không sử dụng bộ lọc khi chụp ảnh Instagram và Alex cũng vậy.)
4 K-pop idols have many followers on Twitter and neither do US-UK celebrities.
⇒ K-pop idols have many followers on Twitter and so do US-UK celebrities.
(Các thần tượng K-pop có nhiều người theo dõi trên Twitter và những người nổi tiếng US-UK cũng vậy.)
5 Emotional change is one sign of entering adolescence, and physical change is either.
⇒ Emotional change is one sign of entering adolescence, and physical change is too.
(Sự thay đổi về cảm xúc là một dấu hiệu của việc bước vào tuổi thiếu niên và sự thay đổi về thể chất cũng vậy.)
Bài 4
4 Combine two sentences into one sentence.
(Nối hai câu thành một câu.)
1 James does not shop online. His brother does not shop online, either.
(James không mua sắm trực tuyến. Anh trai của anh ấy cũng không mua sắm trực tuyến.)
⇒ James does not shop online, and neither does his brother. (neither)
(James không mua sắm trực tuyến và anh trai anh ấy cũng vậy.)
Lời giải chi tiết:
2 Harry surfs the Internet every day. Tim surfs the Internet every day, too.
(Harry lướt Internet mỗi ngày. Tim cũng lướt Internet hàng ngày.)
⇒ Harry surfs the Internet every day, and Tim does, too. (too)
(Harry lướt Internet mỗi ngày và Tim cũng vậy.)
3 Girls become taller in puberty. Boys become taller in puberty, too.
(Con gái trở nên cao hơn ở tuổi dậy thì. Con trai cũng cao hơn ở tuổi dậy thì.)
⇒ Girls become taller in puberty and so does boys. (so)
(Con gái trở nên cao hơn ở tuổi dậy thì và con trai cũng vậy.)
4 I never leave hateful comments on social media. John never leaves hateful comments on social media, either.
(Tôi không bao giờ để lại những bình luận căm thù trên mạng xã hội. John cũng không bao giờ để lại những bình luận căm thù trên mạng xã hội.)
⇒ I never leave hateful comments on social media, and neither does John. (neither)
(Tôi không bao giờ để lại những bình luận căm thù trên mạng xã hội và John cũng vậy. )
5 Adults will not go through too many physical changes. Elderly people will not go through too many physical changes, either.
(Người lớn sẽ không trải qua quá nhiều thay đổi về thể chất. Người cao tuổi cũng sẽ không trải qua quá nhiều thay đổi về thể chất.)
⇒ Adults will not go through too many physical changes, and elderly people do not, either.
(either)
(Người lớn sẽ không trải qua quá nhiều thay đổi về thể chất và người già cũng vậy.)
6 Peter tried to quit Facebook many times. His best friend tried to quit Facebook many times, too.
(Peter đã cố gắng bỏ Facebook nhiều lần. Người bạn thân nhất của anh cũng đã nhiều lần cố gắng bỏ Facebook.)
⇒ Peter tried to quit social media many times and so does his best friend . (so)
(Peter đã cố gắng bỏ mạng xã hội nhiều lần và người bạn thân nhất của anh ấy cũng vậy.)
Bài 5
5 Complete the sentences below using so, too, either, and neither. Remember to add a comma (,) when necessary.
(Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng so, too, either hoặc neither. Hãy nhớ thêm dấu phẩy (,) khi cần thiết.)

1 Rosie uses social media to text messages and so does Phillips/Phillips does, too.
(Rosie sử dụng mạng xã hội để nhắn tin và Phillips cũng vậy.)
Lời giải chi tiết:
2 Chris uses social media to purchase items and so does Rosie/Rosie does, too.
(Chris sử dụng mạng xã hội để mua đồ và Rosie cũng vậy.)
3 Rosie uses social media to make new friends so does Chris/Chris does, too.
(Rosie sử dụng mạng xã hội để kết bạn mới và Chris cũng vậy.)
4 Phillips does not use social media to post stories and neither does Chris /Chris does, either.
(Phillips không sử dụng mạng xã hội để đăng tin và Chris cũng vậy.)
5 Rosie does not use social media to follow celebrities neither does Phillips/Phillips does, either.
(Rosie không sử dụng mạng xã hội để theo dõi những người nổi tiếng và Phillips cũng vậy.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Bài học 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.2 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.