6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Look at the pictures and complete the words. 2 Read the descriptions. Write the sports. 3 WORD FRIENDS Match 1-5 with a-e to make sentences. 4 Choose the correct words to complete the sentences. 5 Complete the words in the sentences.

Bài 1

Sports Sporting events

(Sự kiện thể thao)

I can talk about sports and sporting events.

(Tôi có thể nói về thể thao và các sự kiện thể thao.)

1 Look at the pictures and complete the words.

(Nhìn vào những bức tranh và điền từ.)

6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery 0 1

1 badminton

(cầu lông)

2 i -s .

3 g .

4 d .

5 s .

6 v .

7 h .

8 s .

Lời giải chi tiết:

2 ice-skating

(trượt băng)

3 gymnastics

(thể dục dụng cụ)

4 diving

(lặn)

5 skateboarding

(trượt ván)

6 volleyball

(bóng chuyền)

7 handball

(bóng ném)

8 surfing

(lướt sóng)

Bài 2

2 Read the descriptions. Write the sports.

(Đọc phần mô tả. Viết các môn thể thao.)

1 It's a really exciting sport. You use a paddle to move through the water. kayaking

(Đó là một môn thể thao thực sự thú vị. Bạn sử dụng mái chèo để di chuyển trên mặt nước. Chèo thuyền kayak)

2 This is a very relaxing sport. You move your body slowly into different positions. It's good for stretching your muscles.

(Đây là một môn thể thao rất thư giãn. Bạn di chuyển cơ thể từ từ vào các vị trí khác nhau. Nó tốt cho việc kéo dài cơ bắp của bạn.)

3 I play this sport for my school team. You can throw the ball to other people or you can run and bounce the ball on the ground. You score points by throwing the ball through a hoop.

(Tôi chơi môn thể thao này cho đội của trường tôi. Bạn có thể ném bóng cho người khác hoặc bạn có thể chạy và tung bóng xuống đất. Bạn ghi điểm bằng cách ném bóng qua vòng.)

4 You need to be strong to do this sport. You use your arms to pull yourself up the side of a mountain.

(Bạn cần phải khỏe mạnh để chơi môn thể thao này. Bạn dùng tay để kéo mình lên sườn núi.)

5 The ball you use for this sport is very small. You hit it across a table.

(Quả bóng bạn sử dụng cho môn thể thao này rất nhỏ. Bạn đánh nó qua một cái bàn.)

6 I love animals, so this is my favourite sport. You have to wear a special hat to protect your head if you fall off.

(Tôi yêu động vật nên đây là môn thể thao tôi yêu thích nhất. Bạn phải đội một chiếc mũ đặc biệt để bảo vệ đầu nếu bị ngã.)

Lời giải chi tiết:

2 yoga

(tập yoga)

3 basketball

(bóng rổ)

4 climbing

(leo núi)

5 table tennis

(bóng bàn)

6 horse-riding

(cưỡi ngựa)

Bài 3

3 WORD FRIENDS Match 1-5 with a-e to make sentences.

(Ghép 1-5 với a-e để thành câu.)

Lời giải chi tiết:

6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery 2 1

Bài 4

4 Choose the correct words to complete the sentences.

(Chọn từ đúng để hoàn thành câu.)

Lời giải chi tiết:

1 Would you like to play / do yoga?

(Bạn có muốn tập yoga không?)

2 I want to take / get up a new sport this year.

(Tôi muốn theo học một môn thể thao mới trong năm nay.)

3 A lot of my friends go / play skiing in the winter.

(Rất nhiều bạn bè của tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.)

4 Do you have / do a tennis lesson every week?

(Bạn có học tennis hàng tuần không?)

5 I sometimes go/play handball with my friends.

(Thỉnh thoảng tôi chơi bóng ném với bạn bè.)

6 You need to be very fit to do / play gymnastics.

(Bạn cần phải có sức khỏe thật tốt để tập thể dục dụng cụ.)

Bài 5

5 Complete the words in the sentences.

(Hoàn thành các từ trong câu.)

1 We get changed in the changing rooms before the game.

(Chúng tôi thay đồ trong phòng thay đồ trước trận đấu.)

Lời giải chi tiết:

2 Our team wears a blue and white kit.

(Nhóm chúng tôi mặc bộ đồ màu xanh và trắng.)

3 I'd love to be a team mascot and walk onto the pitch with the players.

(Tôi muốn trở thành linh vật của đội và bước vào sân cùng các cầu thủ.)

4 There were over 50,000 people in the stadium for the big match.

(Có hơn 50.000 người có mặt tại sân vận động để xem trận đấu lớn.)

5 Our seats were right at the front, so we could see the players really well.

(Chỗ ngồi của chúng tôi ở ngay phía trước nên chúng tôi có thể nhìn rõ các cầu thủ.)

6 At the end of the game, the scoreboard said 12-8 to my team!

(Kết thúc trận đấu, bảng điểm ghi 12-8 cho đội tôi!)

Bài 6

6 Complete the dialogue with the words below. There is one extra word.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ dưới đây. Có thêm một từ nữa.)

6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery 5 1

Từ vựng:

fans (n): người hâm mộ

goal (n): bàn thắng

kit (n): bộ đồ

match (n): cuộc thi đấu

pitch (n): sân bóng đá

score (n): điểm

team (n): đội

Lời giải chi tiết:

A: Wow! That was a really exciting football match! I'm glad our team won in the end.

(Thật là một trận bóng đá thú vị! Tôi rất vui vì cuối cùng đội của chúng tôi đã thắng.)

B: Yes. I was a bit worried at half time when the score was 1-0 to the other team, but then Juan Fernandez scored that amazing goal !

(Vâng. Tôi hơi lo lắng trong hiệp một khi tỷ số đang là 1-0 nghiêng về đội đối phương, nhưng sau đó Juan Fernandez đã ghi bàn thắng tuyệt vời đó!)

A: Yes. That gave our players a lot of confidence. And the fans all got really excited when he scored another one!

(Vâng. Điều đó đã mang lại cho các cầu thủ của chúng ta rất nhiều sự tự tin. Và tất cả người hâm mộ đều thực sự phấn khích khi anh ấy ghi thêm một bàn nữa!)

B: Yeah. A few people tried to run onto the pitch to celebrate, but of course, you aren't allowed to do that!

(Vâng. Một số người đã cố chạy xuống sân để ăn mừng, nhưng tất nhiên là bạn không được phép làm điều đó!)

Bài 7

7 Complete the email with one word in each gap.

(Hoàn thành email với một từ trong mỗi chỗ trống.)

From: Gary,

To: Polly:

Hi Polly,

I can't believe I'm here at the Olympic Games! On Tuesday, we watched the table tennis. It's amazing how hard they hit the ball at each other across the table! Then we had tickets to watch the . I can't believe how high up they are before they drop down into the water! Our were quite close to the pool, so we got a good view. It looks really scary, so it isn't a sport I ever want to up.

On Wednesday, we saw a bit of karate. It looks like a really fun sport. A few of my friends karate already, so I might ask them where they lessons. Maybe I'll go along with them. Yesterday we watched some matches. The players are amazing - the way they run, bouncing the ball on the ground - and they can throw it into the net from the halfway line! I was supporting the from the USA. I can't remember what the final was, but I know the USA won quite easily. It was great being part of a big crowd of sports . We all cheered when one of our players some more points. Anyway, I definitely want to do more sport when I get back home on Friday. Let's swimming on Saturday!

Gary

Lời giải chi tiết:

From: Gary,

To: Polly:

Hi Polly,

I can't believe I'm here at the Olympic Games! On Tuesday, we watched the table tennis. It's amazing how hard they hit the ball at each other across the table! Then we had tickets to watch the diving. I can't believe how high up they are before they drop down into the water! Our seats were quite close to the pool, so we got a good view. It looks really scary, so it isn't a sport I ever want to take up.

On Wednesday, we saw a bit of karate. It looks like a really fun sport. A few of my friends do karate already, so I might ask them where they have lessons. Maybe I'll go along with them. Yesterday we watched some basketball matches. The players are amazing - the way they run, bouncing the ball on the ground - and they can throw it into the net from the halfway line! I was supporting the team from the USA. I can't remember what the final score was, but I know the USA won quite easily. It was great being part of a big crowd of sports fans. We all cheered when one of our players scored some more points. Anyway, I definitely want to do more sport when I get back home on Friday. Let's go swimming on Saturday!

(Từ: Gary,

Tới: Polly:

Chào Polly,

Tôi không thể tin được là tôi đang ở đây tại Thế vận hội Olympic! Vào thứ ba, chúng tôi xem bóng bàn. Thật ngạc nhiên khi họ đánh bóng vào nhau qua bàn một cách mạnh mẽ đến thế! Sau đó chúng tôi có vé xem lặn. Tôi không thể tin được chúng bay cao đến mức nào trước khi rơi xuống nước! Chỗ ngồi của chúng tôi khá gần hồ bơi nên chúng tôi có tầm nhìn tốt. Nó trông thực sự đáng sợ nên đây không phải là môn thể thao mà tôi muốn tham gia.

Vào thứ Tư, chúng tôi đã xem một chút karate. Nó trông giống như một môn thể thao thực sự thú vị. Một vài người bạn của tôi đã tập karate nên tôi có thể hỏi họ xem họ học karate ở đâu. Có lẽ tôi sẽ đi cùng họ. Hôm qua chúng tôi đã xem một số trận đấu bóng rổ. Các cầu thủ thật tuyệt vời - cách họ chạy, nảy bóng trên mặt đất - và họ có thể ném bóng vào lưới từ giữa đường! Tôi đã cổ vũ cho đội tuyển Mỹ. Tôi không thể nhớ tỷ số cuối cùng là bao nhiêu, nhưng tôi biết Mỹ đã thắng khá dễ dàng. Thật tuyệt vời khi được trở thành một phần của đám đông người hâm mộ thể thao. Tất cả chúng tôi đều vui mừng khi một trong những cầu thủ của chúng tôi ghi được thêm một số điểm. Dù sao đi nữa, tôi chắc chắn muốn chơi thể thao nhiều hơn khi trở về nhà vào thứ Sáu. Hãy đi bơi vào thứ bảy!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Bài học 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.1 - Unit 6. The big match! - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.