8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Choose the correct option. 2 Complete the sentences with the correct form of the verbs below. 3 Find and correct the mistakes in the sentences. 4 Add a comma if necessary.5 Complete the second sentence so that it means the same as the first sentence. Use no more than three words.

Bài 1

Time clauses

(Mệnh đề thời gian)

I can use time clauses to talk about travel plans.

(Tôi có thể sử dụng mệnh đề thời gian để nói về kế hoạch du lịch.)

1 Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

Lời giải chi tiết:

1 I'll keep an eye on your bag after / while you have a swim in the sea.

(Tôi sẽ để ý túi xách của bạn khi bạn đi bơi ở biển.)

2 I'll call you while / as soon as I get back from my holiday.

(Tôi sẽ gọi cho bạn trong ngay khi tôi đi nghỉ về.)

3 When / After I see Paul, I'll ask him about his trip to China.

(Khi tôi gặp Paul, tôi sẽ hỏi anh ấy về chuyến đi tới Trung Quốc.)

4 We'll tell someone where we're going until/ before we go walking in the mountains.

(Chúng tôi sẽ nói cho ai đó biết chúng tôi sẽ đi đâu trước khi chúng tôi đi dạo trên núi.)

5 Don't worry, we won't leave for the airport until / after you get here.

(Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ không ra sân bay cho đến bạn đến đây.)

6 We can go away after / while I finish all my exams.

(Chúng ta có thể rời đi sau khi tôi hoàn thành tất cả các bài kiểm tra của mình.)

7 I'll let you know when / while I find my passport.

(Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi tìm thấy hộ chiếu.)

8 Let's wait after / until the queue is a bit shorter and then go through security.

(Hãy cho đến khi hàng đợi ngắn hơn một chút rồi đi qua bảo mật.)

Bài 2

2 Complete the sentences with the correct form of the verbs below.

(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ dưới đây.)

8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery 1 1

Tạm dịch:

arrive (v): đến

be: là

find (v): tìm thấy

leave (v): rời khỏi

open (v): mở

take off (v): cởi

1 We'll wait here until the ticket office opens.

(Chúng tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi phòng vé mở cửa.)

Lời giải chi tiết:

2 They'll serve food after the plane take off.

(Họ sẽ phục vụ đồ ăn sau khi máy bay cất cánh.)

3 I'll email you when we arrive in New York.

(Tôi sẽ gửi email cho bạn khi chúng tôi đến New York.)

4 I'll feel homesick as soon as I leave home!

(Tôi sẽ cảm thấy nhớ nhà ngay khi rời khỏi nhà!)

5 We'll have something to eat when we find a nice restaurant.

(Chúng ta sẽ có thứ gì đó để ăn khi tìm được một nhà hàng đẹp.)

6 I'll look after Rex while you are away.

(Tôi sẽ chăm sóc Rex khi bạn đi vắng.)

Bài 3

3 Find and correct the mistakes in the sentences.

1 We'll go as soon as the weather will improve.

(Chúng tôi sẽ đi ngay khi thời tiết tốt hơn.)

We'll go as soon as the weather improves.

(Chúng tôi sẽ đi ngay khi thời tiết cải thiện.)

2 The boat won't leave until everyone will be on board.

.

3 As soon as the sun will come out, I'll take some photos.

.

4 When we'll get to the hotel, we'll feel much happier.

.

Lời giải chi tiết:

2 The boat won't leave until everyone is on board.

(Thuyền sẽ không rời đi cho đến khi mọi người ở trên tàu.)

3 As soon as the sun comes out, I'll take some photos.

(Ngay khi mặt trời lặn, tôi sẽ chụp một số ảnh.)

4 When we get to the hotel, we'll feel much happier.

(Khi chúng tôi đến khách sạn, chúng tôi sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều.)

Bài 4

4 Add a comma if necessary.

(Thêm dấu phẩy nếu cần thiết.)

1 When we arrive, I'll call you.

(Khi chúng tôi đến, tôi sẽ gọi cho bạn.)

2 We'll check the weather before we set out.

(Chúng tôi sẽ kiểm tra thời tiết trước khi chúng tôi lên đường.)

3 While we're waiting we'll have a sandwich.

(Trong khi chúng tôi chờ đợi, chúng tôi sẽ có một chiếc bánh sandwich.)

4 We'll stay here until it stops raining.

(Chúng tôi sẽ ở đây cho đến khi trời ngừng mưa.)

5 I'll send you the link when I get home.

(Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết khi tôi về nhà.)

Lời giải chi tiết:

1 correct

(đúng)

2 correct

(đúng)

3 While we’re waiting, we’ll have a sandwich

(Trong khi chúng tôi chờ đợi, chúng tôi sẽ có một chiếc bánh sandwich)

4 correct

(đúng)

5 correct

(đúng)

Bài 5

5 Complete the second sentence so that it means the same as the first sentence. Use no more than three words.

(Hoàn thành câu thứ hai để nó có nghĩa giống như câu thứ nhất. Sử dụng không quá ba từ.)

1 We'll only eat when everyone gets here.

(Chúng ta sẽ chỉ ăn khi mọi người đến đây.)

We won't eat until everyone gets here.

(Chúng tôi sẽ không ăn cho đến khi mọi người đến đây.)

2 I'll go to Peru and then to Egypt.

(Tôi sẽ đến Peru và sau đó đến Ai Cập.)

I'll go to Egypt to Peru.

3 When it stops raining, we'll leave immediately.

(Khi trời ngừng mưa, chúng tôi sẽ rời đi ngay lập tức.)

We'll leave as soon raining.

4 I'll check my passport and then pack my clothes.

(Tôi sẽ kiểm tra hộ chiếu của mình và sau đó đóng gói quần áo của tôi.)

I'll check my passport I pack my clothes.

5 He'll only be happy when he gets his money back.

(Anh ấy sẽ chỉ hạnh phúc khi lấy lại tiền.)

He won't be happy his money back.

Lời giải chi tiết:

2 I'll go to Egypt after I go to Peru.

(Tôi sẽ đến Ai Cập sau khi tôi đến Peru.)

3 We'll leave as soon as it stops raining.

(Chúng ta sẽ rời đi ngay khi trời ngừng mưa.)

4 I'll check my passport before I pack my clothes.

(Tôi sẽ kiểm tra hộ chiếu của mình trước khi đóng gói quần áo.)

5 He won't be happy until he gets his money back.

(Anh ấy sẽ không hạnh phúc cho đến khi anh ấy lấy lại được tiền.)

Bài 6

6 Read the advert. Choose the correct answers.

(Đọc quảng cáo. Chọn những đáp án đúng.)

A summer job at sea!

We need young people to work on our ships this summer. You'll work as part of our childcare service so that busy parents can relax their children happy.

on board one of our ships, you'll feel what a magical place it is to work! There are so many exciting things to see and do!

work each day, you'll be able to enjoy the amazing facilities on board - swimming pools, a gym, and eight fantastic restaurants.

If you want to have fun this summer money, fill in the application form here.

1 a while you'll keep c until you keep

(trong khi bạn giữ) (cho đến khi bạn giữ)

b while you keep d before you keep

(trong khi bạn giữ) (trước khi bạn giữ)

2 a When you'll come c As soon as you come

(khi bạn đến) (ngay khi bạn đến)

b Until you come d When you came

(cho đến khi bạn đến) (khi bạn đến)

3 a After you finish b When you'll finish

(Sau khi bạn hoàn thành) (khi bạn hoàn thành)

c While you finish d Until you finish

(trong khi bạn hoàn thành) (cho đến khi bạn hoàn thành)

4 a when you'll earn b before you earn

(khi bạn sẽ kiếm được) (trước khi bạn kiếm được)

c while you earn d after you'll earn

(trong khi bạn kiếm được) (sau khi bạn kiếm được)

Lời giải chi tiết:

2 c

3 a

4 c

A summer job at sea!

We need young people to work on our ships this summer. You'll work as part of our childcare service so that busy parents can relax while you keep their children happy.

As soon as you come on board one of our ships, you'll feel what a magical place it is to work! There are so many exciting things to see and do!

After you finish work each day, you'll be able to enjoy the amazing facilities on board - swimming pools, a gym, and eight fantastic restaurants.

If you want to have fun this summer while you earn money, fill in the application form here.

(Một công việc mùa hè trên biển!

Chúng tôi cần những người trẻ tuổi làm việc trên tàu của chúng tôi vào mùa hè này. Bạn sẽ làm việc như một phần của dịch vụ chăm sóc trẻ em của chúng tôi để các bậc cha mẹ bận rộn có thể thư giãn trong khi bạn giữ cho con cái họ hạnh phúc.

Ngay khi bạn lên tàu, một trong những con tàu của chúng tôi, bạn sẽ cảm thấy nó là một nơi kỳ diệu để làm việc! Có rất nhiều điều thú vị để xem và làm!

Sau khi bạn hoàn thành công việc mỗi ngày, bạn sẽ có thể tận hưởng các cơ sở tuyệt vời trên tàu - bể bơi, phòng tập thể dục và tám nhà hàng tuyệt vời.

Nếu bạn muốn vui chơi vào mùa hè này trong khi bạn kiếm được tiền, hãy điền vào mẫu đơn ở đây.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery

Bài học 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.2 - Unit 8. Travel and Holiday - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.