9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Read the text and answer the question below. 2 Read the text again. Complete the table with ONE WORD or A NUMBER.3 Read the text again. Decide if the following statements are TRUE (T) or FALSE (F). Write T or F.
Bài 1
I can identify specific information in a report about life on Mars and guess the meanings of new words in context.
(Tôi có thể xác định thông tin cụ thể trong báo cáo về sự sống trên sao Hỏa và đoán nghĩa của từ mới trong ngữ cảnh.)
1 Read the text and answer the question below.
(Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi bên dưới.)
Mars is the fourth planet in the solar system. It is also known as the Red Planet because it is covered with a reddish mineral called iron oxide. This planet has intrigued human beings to explore whether it is habitable or not.
In July 1965, the first spacecraft to visit Mars, Mariner 4, captured the first close-up images of this foreign world. In 1971, the US space program sent the first US spacecraft named Mariner 9 into Martian orbit. It made close observations about the planet's geology, weather and atmosphere.
A year on Mars lasts nearly twice as long as an Earth year since it takes Mars 687 days to orbit the Sun. Some evidence showed that Mars cannot support earthly life forms. The average temperature on Mars is -60 degrees Celsius. The atmosphere has 1% of oxygen and more than 95% of carbon dioxide, which is poisonous for people to breathe.
In 2013, NASA's Curiosity rover discovered traces of freshwater locked into icy polar caps, under the Martian surface. More explorations will be made in the future to find out whether our neighboring planet can sustain human life.
(Sao Hỏa là hành tinh thứ tư trong hệ mặt trời. Nó còn được gọi là Hành tinh Đỏ vì nó được bao phủ bởi một loại khoáng chất màu đỏ gọi là oxit sắt. Hành tinh này đã khiến con người tò mò muốn khám phá xem nó có thể sinh sống được hay không.
Vào tháng 7 năm 1965, tàu vũ trụ đầu tiên đến thăm sao Hỏa, Mariner 4, đã chụp được những hình ảnh cận cảnh đầu tiên về thế giới xa lạ này. Năm 1971, chương trình không gian của Mỹ đã gửi tàu vũ trụ đầu tiên của Mỹ mang tên Mariner 9 vào quỹ đạo sao Hỏa. Nó đã quan sát chặt chẽ về địa chất, thời tiết và bầu khí quyển của hành tinh.
Một năm trên sao Hỏa dài gần gấp đôi một năm trên Trái đất vì sao Hỏa mất 687 ngày để quay quanh Mặt trời. Một số bằng chứng cho thấy sao Hỏa không thể hỗ trợ các dạng sống trên trái đất. Nhiệt độ trung bình trên sao Hỏa là -60 độ C. Bầu khí quyển có 1% oxy và hơn 95% carbon dioxide, gây độc cho con người khi hít thở.
Vào năm 2013, tàu thám hiểm Curiosity của NASA đã phát hiện ra dấu vết của nước ngọt bị nhốt trong các chỏm băng ở các vùng cực, dưới bề mặt sao Hỏa. Nhiều cuộc khám phá hơn sẽ được thực hiện trong tương lai để tìm hiểu xem liệu hành tinh láng giềng của chúng ta có thể duy trì sự sống của con người hay không.)
1 Why is Mars called the Red Planet?
(Tại sao Sao Hỏa được gọi là Hành tinh Đỏ?)
2 What did Mariner 4 do in 1965?
(Mariner 4 đã làm gì vào năm 1965?)
3 How long does it take Mars to orbit the Sun?
(Sao Hỏa quay quanh Mặt trời mất bao lâu?)
4 Where were the traces of freshwater discovered?
(Dấu vết nước ngọt được phát hiện ở đâu?)
Lời giải chi tiết:
1 Because it is covered with a reddish mineral called iron oxide.
(Bởi vì nó được bao phủ bởi một loại khoáng chất màu đỏ gọi là oxit sắt.)
2 It captured the first close-up images of Mars.
(Nó đã chụp được những hình ảnh cận cảnh đầu tiên của Sao Hỏa.)
3 It takes Mars 687 days to orbit the Sun.
(Sao Hỏa mất 687 ngày để quay quanh Mặt trời.)
4 They were discovered under the Martian surface.
(Chúng được phát hiện dưới bề mặt sao Hỏa.)
Bài 2
2 Read the text again. Complete the table with ONE WORD or A NUMBER.
(Đọc văn bản một lần nữa. Hoàn thành bảng với MỘT TỪ hoặc MỘT SỐ.)
Lời giải chi tiết:

Bài 3
3 Read the text again. Decide if the following statements are TRUE (T) or FALSE (F). Write T or F.
(Đọc lại văn bản. Quyết định xem những câu sau đây là Đúng (T) hay Sai (F). Viết T hoặc F.)
1 An Earth year is twice as long as a Mars year.
(Một năm Trái Đất dài gấp đôi một năm Sao Hỏa.)
2 The majority of the atmosphere on Mars is carbon dioxide.
(Phần lớn bầu khí quyển trên sao Hỏa là carbon dioxide.)
3 Mars is known as a habitable planet that can sustain human life.
(Sao Hỏa được biết đến như một hành tinh có thể sinh sống được và có thể duy trì sự sống của con người.)
4 The climate on Mars is much colder than that on Earth.
(Khí hậu trên sao Hỏa lạnh hơn nhiều so với trên Trái đất.)
Lời giải chi tiết:
1 F
Thông tin: A year on Mars lasts nearly twice as long as an Earth year
(Một năm trên sao Hỏa dài gần gấp đôi một năm trên Trái đất)
2 T
Thông tin: The atmosphere has 1% of oxygen and more than 95% of carbon dioxide, which is poisonous for people to breathe.
(Bầu khí quyển có 1% oxy và hơn 95% carbon dioxide, gây độc cho con người khi hít thở.)
3 F
Thông tin: More explorations will be made in the future to find out whether our neighboring planet can sustain human life.
(Nhiều cuộc khám phá hơn sẽ được thực hiện trong tương lai để tìm hiểu xem liệu hành tinh láng giềng của chúng ta có thể duy trì sự sống của con người hay không.)
4 T
Thông tin: The average temperature on Mars is -60 degrees Celsius.
(Nhiệt độ trung bình trên sao Hỏa là -60 độ C.)
Bài 4
4 Read the text again. Find the words in the text that have the following meanings. Write ONE word only for each blank.
(Đọc văn bản một lần nữa. Tìm những từ trong văn bản có nghĩa sau. Chỉ viết MỘT từ cho mỗi chỗ trống.)
1 suitable to be lived in (paragraph 1).
2 a vehicle used for travel in space, a spaceship (paragraph 2).
3 a curved path through which an object in space moves around a planet (paragraph 2).
4 harmful, able to cause illness (paragraph 3).
5 signs that something has existed (paragraph 4).
Lời giải chi tiết:
1 habitable suitable to be lived in (paragraph 1).
(có thể ở được, thích hợp để ở (đoạn 1).)
2 spacecraft a vehicle used for travel in space, a spaceship (paragraph 2).
(tàu vũ trụ một phương tiện được sử dụng để du hành trong không gian, một con tàu vũ trụ (đoạn 2).)
3 orbit a curved path through which an object in space moves around a planet (paragraph 2).
(quay quanh một đường cong mà qua đó một vật thể trong không gian di chuyển quanh một hành tinh (đoạn 2).)
4 poisonous harmful, able to cause illness (paragraph 3).
(độc có hại, có thể gây bệnh (đoạn 3).)
5 traces signs that something has existed (paragraph 4).
(dấu vết những dấu hiệu cho thấy một cái gì đó đã tồn tại (đoạn 4).)
Bài 5
5 Write down four differences (in atmosphere, temperature, water, etc.) between the two planets: the Earth and Mars.
(Viết ra bốn điểm khác biệt (về khí quyển, nhiệt độ, nước, v.v.) giữa hai hành tinh: Trái đất và Sao Hỏa.)
Example: Our Earth is covered with green trees and blue oceans while Mars is covered with a reddish mineral.
(Ví dụ: Trái đất của chúng ta được bao phủ bởi cây xanh và đại dương xanh trong khi Sao Hỏa được bao phủ bởi khoáng chất màu đỏ.)
Lời giải chi tiết:
1 The average temperature of Earth is 17 degrees Celsius while the average temperature on Mars is minus 60 degrees Celsius.
(Nhiệt độ trung bình của Trái Đất là 17 độ C trong khi nhiệt độ trung binh trên sao Hỏa là âm 60 độ C.)
2 Mars' atmosphere is only 1% oxygen while Earth's is many times more.
(Bầu khí quyển của sao Hỏa chỉ gồm 1% lượng oxy trong khi của Trái Đất thì hơn gấp nhiều lần.)
3 It takes Earth 365 days to go around the Sun and Mars takes 687 earth days to go around the Sun.
(Trái đất mất 365 ngày để đi một vòng quanh Mặt trời còn Sao Hỏa mất 687 ngày trái đất để đi quanh Mặt trời.)
4 Today Mars is dusty, dry and desolate, and signs of water on its surface are frozen while Earth is covered by vast oceans.
(Ngày nay Sao Hỏa có nhiều bụi, khô và hoang vắng, và dấu hiệu nước trên bề mặt của nó đều bị đóng băng trong khi Trái Đất lại được bao phủ bởi đại dương rộng lớn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Bài học 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 9.3 - Unit 9. Life on other planets - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.