6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
6b. Grammar – Unit 6 – SBT Tiếng Anh 6
Bài 1
will - be going to -Present Continuous (future meaning)
(will - be going to - Thì hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai)
1* Underline the correct item.
(Gạch chân dưới đáp án đúng.)
1. This Sunday, we will/are going to attend a performance. We booked our tickets yesterday.
2. I believe we are going to/will have our own robot assistant in the future.
3. Daisy will/is going to go to Borough Market later because she wants some new shoes.
4. OK. I'm going to/'ll pick up the kids before I get home.
5. I suddenly feel really tired. I won't/am not going to come to the amusement park with you.
6. Look at that player go! He looks like he ‘ll/'s going to score.
Lời giải chi tiết:
1. This Sunday, we are going to attend a performance. We booked our tickets yesterday.
(Chủ nhật này, chúng tôi định tham dự một buổi biểu diễn. Chúng tôi đã đặt vé ngày hôm qua.)
=> diễn tả hành động tương lai có dự định trước
2. I believe we will have our own robot assistant in the future.
(Tôi tin rằng chúng ta sẽ có trợ lý người máy của riêng mình trong tương lai.)
=> diễn tả dự đoán trong tương lai
3. Daisy is going to go to Borough Market later because she wants some new shoes.
(Daisy sẽ đi đến Chợ Borough sau vì cô ấy muốn có một vài đôi giày mới.)
=> diễn tả hành động tương lai có dự định trước
4. OK. I'llpick up the kids before I get home.
(Được. Tôi sẽ đón bọn trẻ trước khi tôi về nhà.)
=> diễn tả lời hứa, quyết định tức thời
5. I suddenly feel really tired. I won'tcome to the amusement park with you.
(Tôi đột nhiên cảm thấy thực sự mệt mỏi. Tôi sẽ không đến công viên giải trí với bạn.)
=> diễn tả quyết định tức thời
6. Look at that player go! He looks like he's going to score.
(Nhìn người chơi đó đi! Anh ấy có vẻ như anh ấy sẽ ghi bàn.)
=> diễn tả hành động sớm xảy trong tương lai có dấu hiệu ở hiện tại
Bài 2
2** Look at the pictures. Complete the sentences using the verbs below and be going to or will as in the example.
(Nhìn vào những bức tranh. Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các động từ bên dưới và be going to hoặc will như trong ví dụ.)
| • buy • close • arrive • be • not/get |

1. I really like these boots. I'm qoing to buy them later!
2. It's raining! I ___________ the window.
3. Look at the sky. It_________ very cloudy today.
4. We ________lost. Don't worry.
5. Mary hopes the train_________ soon.
Phương pháp giải:
buy (v): mua
close (v): đóng
arrive (v): đến
be (v): thì, là, ở
not/get (v): không trở nên
Lời giải chi tiết:
1. I really like these boots. I'm qoing to buy them later!
(Tôi rất thích đôi ủng này. Tôi sẽ mua chúng sau!)
2. It's raining! I’ll close the window.
(Trời mưa! Tôi sẽ đóng cửa sổ.)
3. Look at the sky. It’s going to be very cloudy today.
(Nhìn lên bầu trời. Hôm nay trời sẽ rất nhiều mây.)
4. We won’t get lost. Don't worry.
(Chúng ta sẽ không bị lạc. Đừng lo lắng.)
5. Mary hopes the train will arrive soon.
( Mary hy vọng chuyến tàu sẽ đến sớm.)
Bài 3
3** Complete the sentences. Use verbs from the list in the Present Continuous.
(Hoàn thành các câu. Sử dụng các động từ trong danh sách trong Thì hiện tại tiếp diễn.)
| • fly • visit • spend •go •play •not/plan |
A: We 1)___________ to France at the weekend.
B: Really? Where are you going?
A: We 2)__________ two weeks in Paris.
B: Wow! 3)_____you_____anywhere special while you're there?
A: Yes. After we arrive, we 4)_________ the Eiffel Tower.
B: That sounds great! Are you going to see a football game at the Stade de France?
A: There is a game on this Sunday, but we 5) __________to watch it. We 6)________ tennis on that day.
B: Well, I hope you have an amazing time.
A: Thanks!
Phương pháp giải:
fly (v): bay
visit (v): viếng thăm/ ghé thăm/ tham quan
spend (v): tiêu xài
go (v): đi
play (v): chơi
not/ plan: không lên kế hoạch
Lời giải chi tiết:
A: We 1) 're flying to France at the weekend.
(Chúng tôi sẽ bay đến Pháp vào cuối tuần.)
B: Really? Where are you going?
(Thật không? Bạn đi đâu?)
A: We 2) 're spending two weeks in Paris.
(Chúng tôi đang dành hai tuần ở Paris.)
B: Wow! 3) Are you going anywhere special while you're there?
(Chà! Bạn có đi đâu đặc biệt khi bạn ở đó không?)
A: Yes. After we arrive, we 4) 're visiting the Eiffel Tower.
(Có. Sau khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi sẽ thăm tháp Eiffel.)
B: That sounds great! Are you going to see a football game at the Stade de France?
(Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời! Bạn sẽ xem một trận bóng đá tại Stade de France?)
A: There is a game on this Sunday, but we 5) 're planning to watch it. We 6) 're playing tennis on that day.
(Có một trò chơi vào Chủ nhật này, nhưng chúng tôi định xem trận đá bóng kia. Chúng tôi sẽ chơi quần vợt vào ngày hôm đó.)
B: Well, I hope you have an amazing time.
(Chà, tôi hy vọng bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
A: Thanks!
(Cảm ơn!)
Bài 4
4*** Put the verbs in brackets in the will, be going to or the Present Continuous form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng will, be going to hoặc thì hiện tại tiếp diễn.)
1. A: What are your plans for the weekend?
B: I think I________(go)horse- riding. But, I hope it ______(not/rain).
2. A: Do you know why Jane can't come with us this weekend?
B: She______ (attend) a theatre performance on Saturday.
3. A: When__________ (you/buy) the concert tickets?
B: I_________(get) them tomorrow after work. John is giving me a lift there.
4. A: Oh dear, the amusement park's closed.
B: It looks like we________ on the roller coaster after all.
5. A: Hey David. Are you doing anything exciting next week?
B: Yes, Corina and I_______ (travel) to Spain on Friday.
Lời giải chi tiết:
1. A: What are your plans for the weekend?
(Bạn có kế hoạch gì vào cuối tuần?)
B: I think I’ll go horse- riding. But, I hope it won’t rain.
(Tôi nghĩ tôi sẽ cưỡi ngựa. Nhưng, tôi hy vọng trời sẽ không mưa.)
2. A: Do you know why Jane can't come with us this weekend?
(Bạn có biết tại sao Jane không thể đi cùng chúng tôi vào cuối tuần này không?)
B: She's attending a theatre performance on Saturday.
(Cô ấy đang tham gia một buổi biểu diễn ở nhà hát vào thứ Bảy.)
3. A: When are you going to buy the concert tickets?
(Khi nào bạn định mua vé xem hòa nhạc?)
B: I’m going to get them tomorrow after work. John is giving me a lift there.
(Tôi sẽ lấy chúng vào ngày mai sau giờ làm việc. John đang cho tôi một thang máy ở đó.)
4. A: Oh dear, the amusement park's closed.
(Ôi trời, công viên giải trí đã đóng cửa.)
B: It looks like we aren’t going to go on the roller coaster after all.
(Có vẻ như chúng ta sẽ không đi tàu lượn siêu tốc.)
5. A: Hey David. Are you doing anything exciting next week?
(Này David. Bạn có làm gì thú vị vào tuần tới không?)
B: Yes, Corina and I are travelling to Spain on Friday.
(Vâng, Corina và tôi sẽ đi du lịch Tây Ban Nha vào thứ Sáu.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Bài học 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6b. Grammar – Unit 6. Entertainment – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.