Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài 20

Countable/Uncountable nouns- Partitives 

(Danh từ đếm được / không đếm được- Phân vùng)

20. * Write C(countable) or U (uncountable). Then write the plural for the countable nouns. 

(Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được). Sau đó viết số nhiều cho các danh từ đếm được.)

1. apple 

2. milk 

3. meat 

4. chicken 

5. Orange

6. dish 

7. rice 

8. bread 

9. pie 

10. mustard 

11. cherry 

12. sugar 

13. burger 

14. pasta 

15. Cereal

Lời giải chi tiết:

1

apple

C

Apples

2

milk

U

3

meat

U

4

chicken

U

5

Orange

C

Oranges

6

dish

C

Dishes

7

rice

U

8

bread

U

9

pie

C

Pies

10

mustard

U

11

cherry

C

Cherries

12

sugar

U

13

burger

C

Burgers

14

pasta

U

15

cereal

U

Bài 21

21. * Underline the correct item.

(Gạch chân dưới từ đúng)

1. Can I have a/any/some glass of apple juice? 

2. We haven't got no/some/any biscuits left.

3. Let's make an/any/some omelette for dinner tonight.

4. Would you like any/an/some ice cream?

5. There are a few/any/little peppers in the fridge.

6. We've got a lot of/much/many milk in the.

7. How lot/many/much tomatoes are there?

8. There is lots/much/many of sugar in the bowl.

9. Is there many/lots/much cake left? 1

10. There's much/many/lots of milk in my tea.

11. There's a little/little/few juice. Can you buy two cartons, please?

12. We've got a lot of/little/much cherries.

Lời giải chi tiết:

1. Can I have a glass of apple juice? 

2. We haven't got any biscuits left. 

3. Let's make an omelette for dinner tonight. 

4. Would you like some ice cream? 

5. There are a few peppers in the fridge. 

6. We've got a lot of milk in the. 

7. How many tomatoes are there? 

8. There is lots of sugar in the bowl. 

9. Is there lots cake left? 

10. There's lotsof milk in my tea. 

11. There's a few juice. Can you buy two cartons, please? 

12. We've got a lot of cherries.

Tạm dịch:

1. Tôi có thể uống một ly nước táo được không?

2. Chúng tôi không còn một cái bánh quy nào.

3. Hãy làm một món trứng tráng cho bữa tối tối nay.

4. Bạn có muốn ăn kem không?

5. Có một vài quả ớt trong tủ lạnh.

6. Chúng tôi có rất nhiều sữa trong.

7. Có bao nhiêu quả cà chua?

8. Có rất nhiều đường trong bát.

9. Còn nhiều bánh không?

10. Có rất nhiều sữa trong trà của tôi.

11. Có một ít nước trái cây. Bạn có thể mua hai thùng giấy được không?

12. Chúng tôi có rất nhiều quả anh đào.

Bài 22

22. ** Underline the correct item.

(Gạch chân dưới từ đúng) 

A. What do we need from the supermarket? 

B. We need 1) any/some butter and 2) a few/a little potatoes. How 3) much/ many eggs are there in the fridge? 

A. We've got 4) a lot of/much eggs. But there isn't 5) much/many milk. 

B. OK. Let's buy a 6) loaf/carton then. How 7) many/much cheese have we got?

A. Very 8) few/little. And we haven't got 9) any/some cereal. 

B. Let's get 10) some/a few cereal then. A 11) box/carton is enough, I think. Oh, and a 12) jar/packet of biscuits. 

A. OK. Let's go.

Lời giải chi tiết:

A. What do we need from the supermarket? 

B. We need some butter and a few potatoes. How many eggs are there in the fridge? 

A. We've got a lot of eggs. But there isn't much milk. 

B. OK. Let's buy a carton then. How much cheese have we got?

A. Very little. And we haven't got any cereal. 

B. Let's get some cereal then. A box is enough, I think. Oh, and a packet of biscuits. 

A. OK. Let's go.

Tạm dịch:

A. Chúng ta cần gì ở siêu thị?

B. Chúng tôi cần một ít bơ và một ít khoai tây. Có bao nhiêu trứng trong tủ lạnh?

A. Chúng tôi có rất nhiều trứng. Nhưng không có nhiều sữa.

B. Được rồi. Sau đó chúng ta hãy mua một thùng carton. Chúng ta có bao nhiêu pho mát?

Rất ít. Và chúng tôi không có bất kỳ loại ngũ cốc nào.

B. Vậy chúng ta hãy lấy một ít ngũ cốc. Tôi nghĩ một hộp là đủ. Ồ, và một gói bánh quy.

A. Được rồi. Đi nào.

Bài 23

23. * Underline the correct item.

(Gạch chân dưới từ đúng)

One of the 1) best/better places to shop for fruit and vegetables is a street market. You can get fresh local products at a 2) low/lower price than in the supermarket. You can also find other things like good-quality clothes. In my country, 3) more usual/the most usual day for a street market is Saturday. These markets are usually a lot 4) busier/the busiest at noon than in the morning because the produce is 5) less/least expensive than 6) earliest/earlier in the day.

Lời giải chi tiết:

One of the best places to shop for fruit and vegetables is a street market. You can get fresh local products at a lower price than in the supermarket. You can also find other things like good-quality clothes. In my country the most usual day for a street market is Saturday. These markets are usually a lot busier at noon than in the morning because the produce is less expensive than earlier in the day.

Tạm dịch:

Một trong những nơi tốt nhất để mua trái cây và rau quả là chợ đường phố. Bạn có thể mua các sản phẩm tươi của địa phương với giá thấp hơn trong siêu thị. Bạn cũng có thể tìm thấy những thứ khác như quần áo chất lượng tốt. Ở đất nước tôi, ngày bình thường nhất để họp chợ là thứ Bảy. Những khu chợ này thường nhộn nhịp hơn nhiều vào buổi trưa so với buổi sáng vì sản phẩm ít đắt hơn so với đầu ngày.

Bài 24

24. * Put the words in brackets into the comparative or superlative form. Add any necessary words.

(Đặt các từ trong ngoặc ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất. Thêm bất kỳ từ nào cần thiết.)

A: Nina is friendlier/more friendly (friendly) than her sister. 

B: That's why she's _______(popular) girl in class! 

A:I think Paul is________ (handsome) than Ted. 

B: Yes, but Ted is _________(funny) of all my friends. 

A: Mario's is very expensive. 

B: You're right, but Laureen's is ________(expensive) of all the restaurants in the area. 

A: Kate is_______ (pretty) than Sally. 

B: Yes, but Sally is _________(helpful) in the class. 

A: London is _________(big) than Edinburgh. B: Yes, but I think Edinburgh is_______ (beautiful) city in the UK.

A: It was very hot yesterday. 

B: Yes, it was_________ (hot) day of the year so far. 

A:I like Tina a lot. Do you? 

B: Oh yes! She's _______(polite) person in the class. 

A: How old is Tony?

B: He's two years_____ (old) than me. 

A: Are you_______ (tall) student in your class? 

B: No, there's one girl__________ (tall) than me. 

A:I love living in London. B: Me too. It's (exciting) than York. 

Lời giải chi tiết:

1. A:Nina is friendlier/more friendly than her sister. 

B: That's why she's the most popular girl in class! 

2. A:I think Paul is more handsome than Ted.

B: Yes, but Ted is the funniest of all my friends. 

3. A: Mario's is very expensive. 

B: You're right, but Laureen's is the most expensive of all the restaurants in the area. 

4. A: Kate is prettier than Sally.

B: Yes, but Sally is the most helpful in the class.

5. A: London is bigger than Edinburgh. 

B: Yes, but I think Edinburgh is the most beautiful (beautiful) city in the UK. 

6. A: It was very hot yesterday. 

B: Yes, it was the hottest day of the year so far. 

7. A:I like Tina a lot. Do you? 

B: Oh yes! She's the most polite person in the class. 

8. A: How old is Tony? 

B: He's two years older than me. 

9. A: Are you the tallest student in your class? 

B: No, there's one girl taller than me. 

10. A: I love living in London. 

B: Me too. It's more exciting than York.

Tạm dịch:

1. A: Nina thân thiện hơn / thân thiện hơn chị gái của cô ấy.

B: Đó là lý do tại sao cô ấy là cô gái nổi tiếng nhất trong lớp!

2. A: Tôi nghĩ Paul đẹp trai hơn Ted.

B: Đúng vậy, nhưng Ted là người vui nhất trong tất cả những người bạn của tôi.

3. A: Mario's rất đắt.

B: Bạn nói đúng, nhưng Laureen's là đắt nhất trong tất cả các nhà hàng trong khu vực.

4. A: Kate xinh hơn Sally. B: Có, nhưng Sally là người hữu ích nhất trong lớp.

5. A: London lớn hơn Edinburgh.

B: Vâng, nhưng tôi nghĩ Edinburgh là thành phố (đẹp) nhất ở Vương quốc Anh.

6. A: Hôm qua trời rất nóng.

B: Vâng, đó là ngày nóng nhất trong năm cho đến nay.

7. A: Tôi thích Tina rất nhiều. Bạn có?

B: Ồ vâng! Cô ấy là người lịch sự nhất trong lớp.

8. A: Tony bao nhiêu tuổi?

B: Anh ấy hơn tôi hai tuổi.

9. A: Bạn có phải là học sinh cao nhất trong lớp của bạn không?

B: Không, có một cô gái cao hơn tôi.

10. A: Tôi thích sống ở London.

11. B: Tôi cũng vậy. Nó thú vị hơn York.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài học Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 3 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.