Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Bài 25
25. * Put the verbs in brackets into the Present Continuous.
(Đặt các động từ trong ngoặc vào thì Hiện tại tiếp diễn.)
From: Susan
To: Mary
Hi Mary! How are you? What are you doing now? I'm on holiday and it's very hot! I 2)_________(wear) a T-shirt and my shorts. I'm with my family and we 3)________ (have) an ice-cream. We 4)_________ (not/sit) outside because it's too hot! My sister 5)______(read) a book at the moment and my parents 6)______(drink) tea. How 7)________( you/do?)
8) _______ (you/have) a nice time in Ho Chi Minh City
See you soon.
Lời giải chi tiết:
From: Susan
To: Mary
Hi Mary! How are you? What 1) are you doing (you/do) now? I'm on holiday and it's very hot! I am wearing a T-shirt and my shorts. I'm with my family and we arehaveing an ice-cream. We are not sitting outside because it's too hot! My sister is reading a book at the moment and my parents isdrinking tea. How are you doing?
Are you having a nice time in Ho Chi Minh City
See you soon.
Tạm dịch:
Từ: Susan
Đến: mary
Chào Mary! Bạn khỏe không? Bạn đang làm gì (bạn / bạn) bây giờ? Tôi đang đi nghỉ và trời rất nóng! Tôi đang mặc một chiếc áo phông và quần đùi của tôi. Tôi đi cùng gia đình và chúng tôi đang ăn kem. Chúng tôi không ngồi bên ngoài vì quá nóng! Em gái tôi đang đọc sách vào lúc này và bố mẹ tôi đang uống trà. Bạn khỏe không?
Chúc bạn có một thời gian vui vẻ ở thành phố Hồ Chí Minh
Hẹn sớm gặp lại.
Bài 26
26 ** Put the verbs in brackets into the Present Simple or the Present Continuous.
(Đặt các động từ trong ngoặc vào thì Hiện tại đơn hoặc Thì hiện tại tiếp diễn.)
1. A: I am going (go) to the market. Do you want to come with me?
B: I can't. I ____________(do) my homework now.
2. A: What ________(you/do)?
B: I _________(cook) dinner.
3. A: Tony__________ (not/work) this week. He's on holiday.
B: He always ________(take) two weeks off in August, right? (
4. A.___________(Nina/play) basketball at the moment?
B: Yes. Her team always _______(practise) on Thursdays.
5. A: _________(we/wait) for Tony?
B: No. He's tired so he _________(not/come) with us
Lời giải chi tiết:
1. A: I am going to the market. Do you want to come with me?
B: I can't. I am doing my homework now.
2. A: What are you doing?
B: I am cooking dinner.
3. A: Tony isn’t working this week. He's on holiday.
B: He always takes two weeks off in August, right?
4. A: Is Nina playing basketball at the moment?
B: Yes. Her team always practises on Thursdays.
5. A: Are we waiting for Tony?
B: No. He's tired so he isn’t coming with us. Thursdays..
Tạm biệt
1. A: Tôi đang đi chợ. Bạn có muốn đi cùng tôi không?
B: Tôi không thể. Tôi đang làm bài tập về nhà của tôi bây giờ.
2. A: Bạn đang làm gì vậy?
B: Tôi đang nấu bữa tối.
3. A: Tony không làm việc tuần này. Anh ấy đang đi nghỉ.
B: Anh ấy luôn được nghỉ hai tuần vào tháng Tám, phải không?
4. A: Nina có đang chơi bóng rổ vào lúc này không? B: Vâng. Nhóm của cô ấy luôn luyện tập vào các ngày thứ Năm.
5. A: Chúng ta đang đợi Tony?
B: Không. Anh ấy mệt nên không đi cùng chúng tôi. Thứ năm.
Bài 27
be going to- will
27.* Fill in the gaps with the correct form of will or be going to and the verbs in brackets.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của will hoặc be going to và các động từ trong ngoặc.)
1. A: Are you going to travel (travel) abroad this year?
B: No, I _________(work) at a campsite. Would you like to come with me?
2. A: The weather forecast says it _______(rain) all day tomorrow.
B. Oh no! I_________not/ride) my bike to work, then. I_______(catch) the bus instead.
3. A: I think we ________(go) to the cinema this weekend.
B: Can I come with you?
4. A: What does Harry plan to do after he finishes school?
B: He___________(study) History at university
Lời giải chi tiết:
1. A: Are you going to travel (travel) abroad this year?
B: No, I am going to working at a campsite. Would you like to come with me?
2. A: The weather forecast says it is going to rain all day tomorrow.
B. Oh no! I won’t ride my bike to work, then. I will catch the bus instead.
3. A: I think we will go to the cinema this weekend.
B: Can I come with you?
4. A: What does Harry plan to do after he finishes school?
B: He is going to study History at university
Bài 28
Present Continuous (future meaning)
28. * Complete the sentences using the verbs in brackets with be going to or the Present Continuous.
(Hoàn thành các câu sử dụng các động từ trong ngoặc với be going to hoặc thì hiện tại tiếp diễn.)
1. We are visiting (visit) Doha next month. We've got our tickets.
2. I__________(spend) the mornings on the beach when I go on holiday!
3. He is late. He ___________ (miss) his flight.
4. She__________ (leave) tomorrow at 7:00 by train.
5. They_________(come) house this evening. Would you like to come, too?
Lời giải chi tiết:
1. We are visiting (visit) Doha next month. We've got our tickets.
2. I am going to spend the mornings on the beach when I go on holiday!
3. He is late. He is going to miss his flight.
4. She is leaving tomorrow at 7:00 by train.
5. They are coming house this evening. Would you like to come, too?
Tạm dịch:
1. Chúng tôi sẽ đến thăm (thăm) Doha vào tháng tới. Chúng tôi đã có vé của chúng tôi.
2. Tôi sẽ dành buổi sáng trên bãi biển khi tôi đi nghỉ!
3. Anh ấy đến muộn. Anh ấy sẽ bỏ lỡ chuyến bay của mình.
4. Cô ấy sẽ đi vào ngày mai lúc 7:00 bằng tàu hỏa.
5. Họ sẽ đến nhà vào tối nay. Bạn có muốn đến không?
Bài 29
have to /don't have to
29.* Fill in the gaps with have to or don't have to.
(Điền vào khoảng trống với phải hoặc không cần phải làm.)
At Greenpark school, students:
1. _____________ arrive there on time for lessons. (✓) (X)
2. _____________ wear a uniform (X)
3. _______________be polite to the teachers. (✓)
4. _____________ buy food at the canteen. (X)
Lời giải chi tiết:
At Greenpark school, students:
have to arrive there on time for lessons. (✓)
don't have to wear a uniform. (X)
have to be polite to the teachers. (✓)
don't have to buy food at the canteen. (X)
Tạm dịch
Tại trường Greenpark, học sinh:
1. phải đến đó đúng giờ cho các bài học.
2. không cần phải mặc đồng phục.
3. phải lễ phép với giáo viên.
4. không phải mua thức ăn ở căng tin.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Bài học Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 4 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.