Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài 30

Past Simple (the verb to be) 

Quá khư đơn (động từ tobe)

30. * Complete the sentences with was, wasn't, were or weren't.

(Hoàn thành câu với các từ was(n't) , were(n't))

1. Sue________ at the cinema last Sunday. She was at Ann’s

2. Helen and Paul ________yesterday. They were at home. 

3. __________Bob at work yesterday? 

Yes, he ____________

4. ____________they at home last night? 

No, they ____________

Lời giải chi tiết:

1. Sue wasn't at the cinema last Sunday. She was at Ann's. 

2. Helen and Paul weren't at school yesterday. They were at home. 

3. Was Bob at work yesterday? Yes, he was.

4. Were they at home last night? No, they weren't.

Tạm dịch:

1. Sue đã không ở rạp chiếu phim vào Chủ nhật tuần trước. Cô ấy đã ở nhà Ann.

2. Helen và Paul đã không ở trường ngày hôm qua. Họ đã ở nhà.

3. Hôm qua Bob có đi làm không? Vâng, anh ây la.

4. Họ có ở nhà đêm qua không? Không, họ đã không.

Bài 31

31: * Put the verbs in brackets into the Past Simple

(Chia động từ ở thì qúa khứ đơn)

Gene Kelly

Gene Kelly was born in Pennsylvania, USA, in 1912. He 1) started (start) taking dancing lessons from an early age. When he 2) ________(be) a college student, he 3) ________(decide) to work in different jobs. He 4) _________(use) the money he 5)________ (earn) to pay for his education. He 6) ___________(finish) his studies at university and then he 7) ________(work) as a dance teacher for six years. In 1940, he 8) __________(star) in the musical Pal Joey. Then, he 9) __________(travel) to Hollywood and 10) ___________(perform) in a lot of films. In 1952, he 11) _________ (dance) the title song of Singin' in the Rain. This 12) ____________(turn) Kelly into a star. He 13)__________ (die) in 1996, in Beverly Hills, California.

Lời giải chi tiết:

Gene Kelly

Gene Kelly was born in Pennsylvania, USA, in 1912. He started taking dancing lessons from an early age. When he was a college student, he decided to work in different jobs. He used the money he earned to pay for his education. He finished his studies at university and then he worked as a dance teacher for six years. In 1940, he starred in the musical Pal Joey. Then, he travelled to Hollywood and performed in a lot of films. In 1952, he danced the title song of Singin' in the Rain. This turned Kelly into a star. He died in 1996, in Beverly Hills, California.

Tạm dịch:

Gene Kelly

Gene Kelly sinh năm 1912 tại Pennsylvania, Mỹ. Ông bắt đầu học khiêu vũ ngay từ khi còn nhỏ. Khi còn là sinh viên đại học, anh quyết định làm nhiều công việc khác nhau. Anh đã dùng số tiền kiếm được để trang trải cho việc học của mình. Anh ấy đã hoàn thành chương trình học của mình tại trường đại học và sau đó anh ấy đã làm giáo viên dạy khiêu vũ trong sáu năm. Năm 1940, ông đóng vai chính trong vở nhạc kịch Pal Joey. Sau đó, anh đến Hollywood và tham gia rất nhiều bộ phim. Năm 1952, ông nhảy ca khúc chủ đề của Singin 'in the Rain. Điều này đã biến Kelly thành một ngôi sao. Ông mất năm 1996, tại Beverly Hills, California.

Bài 32

32. * Put the verbs in brackets into the Past Simple.

(Chia động từ ở thì qúa khứ đơn)

1. A: Did Joe come (Joe/come) to the party yesterday? 

B: Yes, but he ________(be) tired, so he________(leave) early. 

2. A: ___________(you/see) the new film at the cinema yesterday? 

B: No, we there late, so we ________(decide) to go to the mall instead. 

3. A: Why _________(not/Will/come) to the gym? 

B: He _________(have) homework to do and________ (stay) home. 

4. A: What _________(you/cook) for dinner last night? 

B: _____________(not/have) time to cook, so l_______ (order) a pizza. 

5. A: ____________(you/buy) any souvenirs? 

B: We __(not/find)any shops open, so we __________(buy) some chocolates from the airport. 

Lời giải chi tiết:

1. A: Did Joe come to the party yesterday? 

B: Yes, but he was tired, so he left early. 

2. A: Did you see the new film at the cinema yesterday? 

B: No, we there late, so we decided to go to the mall instead. 

3. A: Why did not Will come to the gym? 

B: He had homework to do and stayedhome. 

4. A: What did you cook for dinner last night? 

B: I didn’t have time to cook, so l order a pizza. 

5. A: Did you buy any souvenirs? 

B: We didn’t find any shops open, so we bought some chocolates from the airport. 

Tạm dịch:

1. A: Joe có đến bữa tiệc ngày hôm qua không?

B: Vâng, nhưng anh ấy mệt nên về sớm.

2. A: Bạn có xem bộ phim mới ở rạp chiếu phim ngày hôm qua không?

B: Không, chúng tôi đến đó muộn, vì vậy chúng tôi quyết định đi đến trung tâm mua sắm thay thế.

3. A: Tại sao Will không đến phòng tập thể dục?

B: Anh ấy có bài tập về nhà để làm và ở nhà.

4. A: Bạn đã nấu món gì cho bữa tối qua?

B: Tôi không có thời gian để nấu ăn, vì vậy tôi gọi một chiếc bánh pizza.

5. A: Bạn có mua quà lưu niệm nào không?

B: Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ cửa hàng nào mở cửa, vì vậy chúng tôi đã mua một số sôcôla từ sân bay.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài học Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 5 – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.