have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hơp phần Have got Unit Hello SBT Tiếng Anh 6 Right on!

Bài 1

have got (affirmative/negative)

1.Fill in the gaps with has got, have got, hasn't got or haven't got.

(Điền vào chỗ trống với has got, have got, hasn't got hoặc haven't got.)

1. My cousins _______ a goldfish. (✓)

2. Helen _______ two sisters. (X)

3. Robert _______ an uncle. (✓)

4. They _______ new friends. (✓)

5. We _______ a brother. (X)

Lời giải chi tiết:

1. My cousins have got a goldfish. 

(Anh em họ của tôi có một con cá vàng.)

2. Helen hasn't got two sisters.

(Helen không có hai chị em gái.)

3. Robert has got an uncle.

(Robert có một người chú.)

4. They have got new friends.

(Họ có những người bạn mới.)

5. We haven't got a brother.

(Chúng tôi không có anh em.)

Bài 2

2.Rewrite the sentences in the negative.

(Viết lại câu dưới dạng phủ định.)

1. She has got three sons.

___________________

2. Harry and Gary have got cats.

___________________

3. Paula has got a husband.

___________________

4. Sebastian and I have got a dog.

___________________

Lời giải chi tiết:

1. She hasn't got three sons. (Cô ấy không có ba con trai.)

2. Harry and Gary haven't got cats. (Harry và Gary không có mèo.)

3. Paula hasn't got a husband. (Paula không có chồng.)

4. Sebastian and I haven't got a dog. (Sebastian và tôi không có một con chó.)

Bài 3

3.Look at the table. Fill in the gaps with 's, hasn't or ‘ve.

(Nhìn vào bảng. Điền vào chỗ trống với 's, hasn't hoặc ‘ve.)

have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on! 2 1

1. Martin's got an umbrella.

2. Emma ____ got an umbrella.

3. They____ got pens.

4. Emma____ got a book.

5. They____ got bicycles.

6. Martin ____ got a pencil case.

Lời giải chi tiết:

1. Martin's got an umbrella. (Martin có một chiếc ô.)

2. Emma hasn't got an umbrella. (Emma không có ô.)

3. They've got pens. (Họ có bút.)

4. Emma's got a book. (Emma có một cuốn sách.)

5. They've got bicycles. (Họ có xe đạp.)

6. Martin hasn't got a pencil case. (Martin không có hộp đựng bút.)

Bài 4

4. Underline the correct item.

(Gạch dưới những mục đúng.)

1. This is Kate's book/the book of Kate.

2. The colour of the bag/bag's colour is red.

3. The name of my dad/My dad's name is Mark.

4. Nancy's friend/The friend of Nancy is Greek.

Lời giải chi tiết:

1. Kate's book

2. colour of the bag

3. My dad's name

4. Nancy's friend

1. This is Kate's book. (Đây là cuốn sách của Kate.)

2. The colour of the bag is red. (Màu sắc của chiếc túi là màu đỏ.)

3. My dad's name is Mark. (Tên bố tôi là Mark.)

4. Nancy's friend is Greek. (Bạn của Nancy là người Hy Lạp.)

Bài 5

5. Fill in the gaps with 's or of the.

(Điền vào khoảng trống bằng 's hoặc of the.)

1. Ann ____ dog is big.

2. The door ____ house is white.

3. Andy____ parrot is red.

4. My mum____ name is Sue.

Lời giải chi tiết:

1 's

2 of the

3 's

4 's

1. Ann's dog is big. (Con chó của Ann thì to.)

2. The door of the house is white. (Cánh cửa của ngôi nhà màu trắng.)

3. Andy's parrot is red. (Chú vẹt của Andy màu đỏ)

4. My mum's name is Sue. (Mẹ tôi tên là Sue.)

Bài 6

6. Form questions, then answer them.

(Đặt câu hỏi, sau đó trả lời chúng.)

1. ruler/this/is/whose (Ben)

Whose ruler is this? (Thước của ai đây?)

It's Ben's.(Nó là của Ben.)

2. books/these/whose/are (children)

___________________________

They are the ____________

3. desk/that/whose/is (Peter and Paul)

___________________________

It's ____________.

4. bikes/these/are/whose (Jane and Eve)

___________________________

They are ____________

Lời giải chi tiết:

2 books/these/whose/are (children)

Whose books are these? (Những cuốn sách này là của ai?)

They are the children's.(Chúng là của bọn trẻ.)

3 desk/that/whose/is (Peter and Paul)

Whose desk is that?(Cái bàn này của ai?)

It's Peter and Paul's. (Nó là của Peter và Paul.)

4 bikes/these/are/whose (Jane and Eve)

Whose bikes are these?(Những xe đạp này của ai?)

They are Jane and Eve's. (Chúng là của Jane và Eve.)

Bài 7

Have got (interrogative & short answers)

7.Fill in the gaps with has, hasn't, have or haven't.

(Điền và chỗ trống với has, hasn't, have hoặc haven't.)

1. _____ you got a cat? Yes, we _____.

2. _____ Jacob got a pet? No, he _____.

3. _____ she got a cap? Yes, she _____.

4. _____ they got pens? No, they _____.

Lời giải chi tiết:

1. Have you got a cat? Yes, we have. (Bạn có một con mèo không? Vâng chúng tôi có.)

2. Has Jacob got a pet? No, he hasn't. (Jacob có thú cưng không? Không, anh ấy không.)

3. Has she got a cap? Yes, she has. (Cô ấy có mũ lưỡi trai không? Có, cô ấy có.)

4. Have they got pens? No, they haven't. (Họ có bút không? Không, họ không có)

Bài 8

8.Form questions.

(Đặt câu hỏi)

1. your/Has/friend/new/got/a/basketball?

2. Has/got/mum/watch?/a/your

3. parents/got/Have/a/your/dog?

Lời giải chi tiết:

1. Has your new friend got a basketball? (Bạn mới của bạn có 1 quả bóng rổ phải không?)

Has your friend got a newbasketball? (Bạn của bạn có một quả bóng rổ mới phải không?)

2. Has your mum got a watch? (Mẹ của bạn có đồng hồ không?)

3. Have your parents got a dog? (Bố mẹ bạn có nuôi một con chó không?)

Bài 9

9. Form questions, then answer them.

(Đặt câu hỏi, sau đó trả lời chúng.)

1 he/parrot? (X)

2 she/cat? (✓)

3 they/frog? (X)

Lời giải chi tiết:

1. Has he got a parrot? No, he hasn't. (Anh ta có một con vẹt không? Không, anh ấy không.)

2. Has she got a cat? Yes, she has. (Cô ấy có một con mèo không? Có, cô ấy có.)

3. Have they got a frog? No, they haven't. (Họ có một con ếch không? Không, họ không có.)

Bài 10

Numbers 1 - 20

10. Match the numbers to the words.

(Nối các số với các từ.)

4 ① ⓐ eleven

8 ② ⓑ nineteen

12 ③ ⓒ twelve

19 ④ ⓓ twenty

20 ⑤ ⓔ four

11 ⑥ ⓕ eight 

Lời giải chi tiết:

4 = four

8 = eight

12 = twelve

19 = nineteen

20 = twenty

11 = eleven

1e 2f 3c 4b 5d 6a

Bài 11

Numbers 21 - 100

11. Unscramble the letters to make numbers.

(Sắp xếp các chữ cái để tạo thành số.)

1. yotrf-otw ___________

2. teynni ___________

3. rityht-wot ___________

4. yxtis-eno ___________

5. iftyf ___________

6. ihgyet-rheet ___________

Lời giải chi tiết:

1. yotrf-otw: forty-two (42)

2. teynni: ninety (90)

3. rityht-wot: thirty-two (32)

4. yxtis-eno: sixty-one (61)

5. iftyf: fifty (50)

6 ihgyet-rheet : eighty-three (83)

Bài 12

a/ an

12. Fill in the gaps with a or an. Find the words that contain blended consonants.

(Điền vào khoảng trống bằng a hoặc an. Tìm các từ có chứa phụ âm kép.)

have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on! 11 1

Phương pháp giải:

Cách dùng mạo từ a/ an

Lời giải chi tiết:

1. an

2. a

 3. an

4. a

5. a

6. an

7. a

8. an

Các từ có chứa phụ âm kép: tablet, airplane.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài have got Hello! SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.