Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần Revision (Units Hello!-1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài 1
Vocabulary
1. Fill in the gaps with the correct country or nationality.
(Điền vào chỗ trống với quốc gia hoặc quốc tịch chính xác.)
1 Penny is from Canada.
She's ________.
2 Jake is from ________.He's American.
3 Gabriela is from Argentina.
She's ________.
4 Tom is from the UK.
He's ________.
5 Beth is from ________.
She's New Zealander.
Lời giải chi tiết:
1. Penny is from Canada. (Penny đến từ Canada.)
She's Canadian. (Cô ấy là người Canada.)
2. Jake is from the USA. (Jake đến từ Hoa Kỳ.)
He's American.(Anh ấy là người Mỹ).
3. Gabriela is from Argentina. (Gabriela đến từ Argentina.)
She's Argentinian. (Cô ấy là người Argentina.)
4. Tom is from the UK. (Tom đến từ Vương quốc Anh.)
He's British. (Anh ấy là người Anh.)
5. Beth is from New Zealand. (Beth đến từ New Zealand.)
She's New Zealander. (Cô ấy là người New Zealand.)
Bài 2
2. Circle the correct item.
(Khoanh tròn vào mục đúng.)
1 Jack is my father's son. He's my brother / uncle.
2 Karen is my aunt's daughter. She's my sister / cousin.
3 My mum is my dad's husband / wife.
4 My dad's mum is my grandma / aunt.
5 My mum and my dad are my parents /grandparents.
Lời giải chi tiết:
1 brother | 2 cousin | 3 wife | 4 grandma | 5 parents |
1 Jack is my father's son. He's my brother.
(Jack là con trai của bố tôi. Anh ấy là anh trai của tôi.)
2 Karen is my aunt's daughter. She's my cousin.
(Karen là con gái của dì tôi. Cô ấy là em họ của tôi.)
3 My mum is my dad's wife.
(Mẹ tôi là vợ của bố tôi.)
4 My dad's mum is my grandma.
(Mẹ của bố tôi là bà của tôi.)
5 My mum and my dad are my parents.
(Mẹ tôi và bố tôi là bố mẹ tôi.)
Bài 3
3. Complete the correct adjective.
(Hoàn thành tính từ đúng.)
1 Mary isn't old. She's y .
2 John and Paul aren't short. They're t .
3 Annika isn't thin. She is p .
4 Ryan is a good student. He is c .
5 Angela has got lots of friends. She's f .
Lời giải chi tiết:
1 Mary isn't old. She's young.
(Mary không già. Cô ấy trẻ.)
2 John and Paul aren't short. They're tall.
(John và Paul không phải là thấp. Họ cao.)
3 Annika isn't thin. She is plump.
(Annika không gầy. Cô ấy thật bụ bẫm.)
4 Ryan is a good student. He is clever.
(Ryan là một học sinh giỏi. Anh ấy thật thông minh.)
5 Angela has got lots of friends. She's friendly.
(Angela có rất nhiều bạn. Cô ấy thân thiện.)
Bài 4
4. Put the words in the correct column.
(Đặt các từ vào cột chính xác.)
ink toilet sofa bed cooker armchair desk bath fridge wardrobe washbasin coffee table |
bedroom | kitchen | living room | bathroom |
Phương pháp giải:
- bed (n): giường
- toilet (n): bồn cầu
- bath (n): bồn tắm
- washbasin (n): bồn rửa mặt
- desk (n): bàn có ngăn kéo
- wardrobe (n): tủ quần áo
- sink (n): bồn rửa (bát)
- cooker (n): cái bếp
- fridge (n): tủ lạnh
- sofa (n): ghế sô - pha
- coffee table (n): bàn uống nước
- armchair (n): ghế bành
Lời giải chi tiết:
bedroom(phòng ngủ) | kitchen(nhà bếp) | living room (phòng khách) | Bathroom (phòng tắm) |
bed desk wardrobe | sink cooker fridge | sofa armchair coffee table | Toilet Bath washbasin |
Bài 5
5. Circle the odd word.
(Khoanh vào chữ khác.)
1 chimney-roof-balcony-park
2 door - hospital - gym – library
3 curtains - paintings - museums- lamps
4 kind - funny - polite - wife
5 gymnastics - walls-tennis - martial arts
6 parrot-hamster-cap-goldfish
Phương pháp giải:
- chimney (n): ống khói
- roof (n): mái nhà
- balcony (n): ban công
- park (n): công viên
- door (n): cánh cửa
- hospital (n): bệnh viện
- gym (n): phòng tập thể dục
– library (n): thư viện
- curtains (n): rèm cửa
- paintings (n): bức tranh
- museums (n): viện bảo tàng
- lamps (n): đèn
- kind (a): tử tế
- funny (a): vui nhộn, khôi hài
- polite (a): lịch sự
- wife (n): vợ
- gymnastics (n): thể dục dụng cụ
- walls (n): bức tường
-tennis (n): quần vợt
- martial arts (n): võ thuật
- parrot (n): con vẹt
- hamster (n): chuột hamster
- cap (n): nón lưỡi trai
- goldfish (n): cá vàng
Lời giải chi tiết:
1 park | 2 door | 3 museums |
4 wife | 5 walls | 6 cap |
Bài 6
Grammar
6. Fill in the gaps with can or can't.
(Điền vào khoảng trống bằng can hoặc can't.)
1 ____ John play basketball?
Yes, he ____.
2 ____ you ride a bike?
No, I ____.
3 ____ they play tennis?
No, they ____.
4 ____ she do martial arts?
Yes, she ____.
Lời giải chi tiết:
1 Can John play basketball? (John có thể chơi bóng rổ không?)
Yes, he can. (Vâng, anh ấy có thể.)
2 Can you ride a bike? (Bạn có thể đi xe đạp không?)
No, I can't. (Không, tôi không thể.)
3 Can they play tennis? (Họ có thể chơi quần vợt không?)
No, they can't. (Không, họ không thể.)
4 Can she do martial arts? (Cô ấy có thể tập võ không?)
Yes, she can. (Vâng, cô ấy có thể.)
Bài 7
7. Fill in the gaps with the correct form of the verb to be.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ to be.)
1 A: Areyou from Argentina?
B: No, I ________. I ________from Brazil.
2 A: ________your name Paul?
B: No, it ________. My name ________ Tom.
3 A: ________Stella and Sally friends?
B: No, they ________.
4. A: ________Carlos from Spain?
B: Yes, he ________.
5 A: ________they Turkish?
B: No, they ________. They ________Egyptian.
6 A: ________you twelve?
B: No, I________. I ________fourteen.
Lời giải chi tiết:
1
A: Are you from Argentina?
(Bạn đến từ Argentina à?)
B: No, I'm not. I am from Brazil.
(Không, tôi không. Tôi đến từ Brazil.)
2
A: Is your name Paul?
(Có phải tên bạn là Paul?)
B: No, it isn't. My name is Tom.
(Không, không phải vậy. Tên tôi là Tom.)
3
A: Are Stella and Sally friends?
(Stella và Sally có phải là bạn của nhau không?)
B: No, they aren't.
(Không, họ không phải.)
4
A: Is Carlos from Spain?
(Carlos đến từ Tây Ban Nha phải không?)
B: Yes, he is.
(Đúng vậy.)
5
A: Are they Turkish?
(Họ có phải là người Thổ Nhĩ Kỳ không?)
B: No, they aren't. They are Egyptian.
(Không, họ không phải. Họ là người Ai Cập.)
6
A: Are you twelve?
(Bạn mười hai tuổi phải không?)
B: No, I'm not. I am fourteen.
(Không, tôi không phải. Tôi mười bốn tuổi.)
Bài 8
8. Write the plural of the words.
(Viết số nhiều của các từ.)
1 parrot __________
2 foot__________
3 puppy __________
4 wolf __________
5 woman __________
Phương pháp giải:
Các quy tắc về danh từ ở hình thức số nhiều trong tiếng Anh
Lời giải chi tiết:
1 parrot (con vẹt) parrots
2 foot (bàn chân) feet
3 puppy (cún con) puppies
4 wolf (con sói)wolves
5 woman (phụ nữ)women
Bài 9
9. Underline the correct word.
(Gạch chân từ đúng.)
1 It's their/they camera.
2 She/Her name is Jane.
3 We/Our are American.
4 Is John you/your cousin?
5 This is I/my book.
6 The colour of the book/The book's colour is blue.
7 It's Mary's/Marys' scarf.
8 I/My am from Russia.
Lời giải chi tiết:
1 their | 2 Her | 3 We | 4 your |
5 my | 6 The colour of the book | 7 Mary’s | 8 I |
1 It's their camera.(Đó là máy ảnh của họ.)
2 Her name is Jane. (Tên cô ấy là Jane.)
3 We are American.(Chúng tôi là người Mỹ.)
4 Is John your cousin? (John có phải là anh họ của bạn không?)
5 This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)
6 The colour of the book is blue. (Màu của cuốn sách là màu xanh lam.)
7 It's Mary’s scarf. (Nó là chiếc khăn quàng cổ của Mary.)
8 I am from Russia. (Tôi đến từ Nga.)
Bài 10
10. Fill in the gaps with this, these, that or those.
(Hãy điền vào những chỗ trống bằng this, these, that hoặc those.)

Lời giải chi tiết:
1 This; that | 2 These; that | 3 Those; these |
1 This is a rabbit and that is a parrot.
(Đây là một con thỏ và đó là một con vẹt.)
2 These are my books and that is my bag.
(Đây là sách của tôi và đó là cặp của tôi.)
3 Those are our notebooks and these are their crayons.
(Đó là vở của chúng tôi và đây là bút màu của họ.)
Bài 11
11. Fill in the gaps with some or any. Which words contain blended consonants?
(Điền vào chỗ trống với some hoặc any. Những từ nào chứa các phụ âm pha trộn?)
1 There are ______ beautiful cottages in the countryside.
2 Are there ______ parks in your neighbourhood?
3 There are ______ posters on the wall.
4 Are there ______ chairs in the living room?
5 There are ______ books on the table.
6 There aren't ______ students in the classroom.
Lời giải chi tiết:
1 some | 2 any | 3 some |
4 any | 5 some | 6 any |
1 There are some beautiful cottages in the countryside.
(Có một số ngôi nhà tranh đẹp ở nông thôn.)
2 Are there any parks in your neighbourhood?
(Có công viên nào trong khu phố của bạn không?)
3 There are some posters on the wall.
(Có một số áp phích trên tường.)
4 Are there any chairs in the living room?
(Có ghế nào trong phòng khách không?)
5 There are some books on the table.
(Có một số cuốn sách trên bàn.)
6 There aren't any students in the classroom.
(Không có bất kỳ học sinh nào trong lớp học.)
Bài 12
12. Fill in the gaps with have/ haven't or has/hasn't.
(Điền vào khoảng trống với have/haven't hoặc has/yet.)
1 Julie ____ got a goldfish. (✓)
2 Stuart and I ____ got a son. (x)
3 The children ____ got a cat. (✓)
4 My friend ____ got a hamster. (x)
Lời giải chi tiết:
1 has | 2 haven't | 3 have | 4 hasn't |
1 Julie has got a goldfish.
(Julie có một con cá vàng.)
2 Stuart and I haven't got a son.
(Stuart và tôi không có con trai.)
3 The children have got a cat.
(Bọn trẻ có một con mèo.)
4 My friend hasn't got a hamster.
(Bạn của tôi không có hamster.)
Bài 13
13. Underline the correct preposition.
(Gạch chân giới từ đúng.)
This is my bedroom. There is a carpet 1)on/under the floor 2) behind/in front of the bed. The bed is 3) next to/between a bedside cabinet and a wardrobe. 4) Next to/opposite the wardrobe, there is a desk. There is a chair 5) behind/in front of the desk. 6) In/On the desk, there is a computer.

Lời giải chi tiết:
1 on | 2 in front of | 3 between |
4 Next to | 5 in front of | 6 On |
This is my bedroom. There is a carpet (1) on the floor (2)in front of the bed. The bed is (3) between a bedside cabinet and a wardrobe. (4) Next to the wardrobe, there is a desk. There is a chair (5)in front of the desk. (6) On the desk, there is a computer.
Tạm dịch:
Đây là phòng ngủ của tôi. Có một tấm thảm trên sàn trước giường. Giường nằm giữa tủ đầu giường và tủ quần áo. Bên cạnh tủ quần áo có bàn làm việc. Có một cái ghế ở phía trước của bàn làm việc. Trên bàn làm việc, có một máy vi tính.
Bài 14
Everyday English
14. Put the sentences in the correct order to make dialogues.
(Đặt các câu theo đúng thứ tự để tạo thành các đoạn hội thoại.)
1
She's my cousin.
I'm great, thanks. And you?
Not bad. Hey who's that girl?
How are you?
A: _____________________________
B: _____________________________
A: _____________________________
B: _____________________________
2
How many rooms are there?
What's your new flat like?
There are four rooms.
It's small but cosy.
A: _____________________________
B: _____________________________
A: _____________________________
B: _____________________________
Lời giải chi tiết:
1.
A How are you?
(Bạn khỏe không?)
B I'm great, thanks. And you?
(Tôi rất tuyệt, cảm ơn. Còn bạn?)
A Not bad. Hey who's that girl?
(Không tệ. Này cô gái đó là ai?)
B She's my cousin.
(Cô ấy là em họ của tôi.)
2.
A What's your new flat like?
(Căn hộ mới của bạn như thế nào?)
B It's small but cosy.
(Nó nhỏ nhưng ấm cúng.)
A How many rooms are there?
(Có bao nhiêu phòng?)
B There are four rooms.
(Có bốn phòng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài học Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Revision (Units Hello! - 1) SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.