Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài 1

THE CAVE HOUSE

What's your house like? Is it big or is it small? Can you imagine living in a cave? Well, 1)_______cave house in Arizona is certainly one of a kind. It's 2)_________

three bedrooms, two bathrooms, a large kitchen, a living room and an exercise room. It's just like living in a cave because the temperature is the same all year round at about 20°C. Next to the house, 3)__________is another guest house with a games room, a library and an office. Outside the house, it is like a park. There are 79 different types of birds, 113 different types of 4)._________cats and frogs. Around the house, there are lots of trees and plants. There are also small pools where you 5)________ swim. It isn't a home for everyone, but 6)__________ certainly a special place to live!

Blogger’s comments 

(Các bình luận của người viết nhật ký)

Ann N 20 July: Sounds great!

(Ann N ngày 20/7: Nghe có vẻ tuyệt đấy!)

Tom G 21 July: Wow! Where can I get some information about it?

(Tom G ngày 21/7: Chà! Tôi có thể có thông tin về nó ở đâu nhỉ?)

Marcy C 22 July: This isn’t an ordinary house! I can just imagine living there! 

(Marcy C ngày 22/7: Đây không phải là một nôi nhà bình thường! Tôi chỉ có thể tưởng tượng việc sống ở đây!)

1. Read the text and the comments. Fill in the gaps with the words below.

(Đọc văn bản và các nhận xét. Điền vào khoảng trống với các từ dưới đây.)

got it's can this butterflies there

Lời giải chi tiết:

1. it's2. got3. this
4. butterflies5. can6. there

What's your house like? Is it big or is it small? Can you imagine living in a cave? Well, it's cave house in Arizona is certainly one of a kind. It's got three bedrooms, two bathrooms, a large kitchen, a living room and an exercise room. It's just like living in a cave because the temperature is the same all year round at about 20°C. Next to the house, this is another guest house with a games room, a library and an office. Outside the house, it is like a park. There are 79 different types of birds, 113 different types of butterflies, cats and frogs. Around the house, there are lots of trees and plants. There are also small pools where you can swim. It isn't a home for everyone, but there certainly is a special place to live!

Tạm dịch:

Ngôi nhà của bạn như thế nào? Nó lớn hay nó nhỏ? Bạn có thể tưởng tượng sống trong một hang động? Chà, đó là ngôi nhà trong hang động ở Arizona chắc chắn là một trong những loại hình. Nó có ba phòng ngủ, hai phòng tắm, một nhà bếp lớn, một phòng khách và một phòng tập thể dục. Nó giống như sống trong một hang động vì nhiệt độ như nhau quanh năm khoảng 20 ° C. Bên cạnh ngôi nhà, đây là một nhà khách khác có phòng trò chơi, thư viện và văn phòng. Bên ngoài ngôi nhà, nó giống như một công viên. Có 79 loài chim khác nhau, 113 loại bướm, mèo và ếch khác nhau. Xung quanh nhà trồng rất nhiều cây xanh. Ngoài ra còn có các hồ bơi nhỏ, nơi bạn có thể bơi lội. Đó không phải là ngôi nhà dành cho tất cả mọi người, nhưng chắc chắn có một nơi đặc biệt để sống!

Bài 2

2. Decide if the sentences are R (right), W(wrong) or DS (doesn't say). 

(Quyết định xem các câu là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)

1. The Cave house is very big.

2. The Cave house has got two floors.

3. There is a library next to the Cave house.

4. There aren't any trees near the house.

5. You can swim in pools there.

Lời giải chi tiết:

1. The Cave house is very big.

(Ngôi nhà Cave rất lớn.)

DS

2. The Cave house has got two floors.

(Cave house có hai tầng.)

DS

3. There is a library next to the Cave house.

(Có một thư viện bên cạnh Cave house.)

R

4. There aren't any trees near the house.

(Không có bất kỳ cây nào gần nhà.)

W

5. You can swim in pools there.

(Bạn có thể bơi trong các hồ bơi ở đó.)

R

Bài 3

3. Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. Where is the Cave house? 

(Nhà hang ở đâu?)

________________________

2. What is the temperature inside? 

(Nhiệt độ bên trong là bao nhiêu?)

________________________

3 How many rooms has the house next to the Cave house got? 

(Ngôi nhà bên cạnh Cave house có bao nhiêu phòng?)

________________________

4. What is there outside the Cave house?

(Có gì bên ngoài ngôi nhà Cave?)

________________________

 5. How many types of birds are there?

(Có bao nhiêu loại chim?)

________________________

Lời giải chi tiết:

1. It is in Arizona. 

(Nó ở Arizona.)

2. It is about 20°C.

(Khoảng 20°C.)

3. It has got three rooms (a games room, a library and an office). 

(Nó có ba phòng (một phòng trò chơi, một thư viện và một văn phòng).)

4. There is a park (different types of trees and plants, small pools).

(Có một công viên. (các loại ..., cây cối và thực vật, hồ nhỏ).)

5. There are 79 different types of birds.

(Có 79 loại chim khác nhau.)

Bài 4

4. Listen and fill in the gaps.

(Lắng nghe và điền vào chỗ trống.)

Name: The Incredible Hulk 

Where from: New 1 _____

Real name: 2 _____

Appearance: big and 3 _____

Character: 4 _____

Abilities: he can 5 _____ very fast

Phương pháp giải:

Bài nghe:

The incredible hulk is a superhero like no other. his home is in New York and his real name is Bruce Banner. When he is the hulk he is green. He is very big and strong. He's very clever too. Also, he can run very fast. He's the incredible hulk and he is amazing.

Tạm dịch:

Hulk phi thường là một siêu anh hùng không giống những người khác. Nhà của anh ấy ở New York và tên thật của anh ấy là Bruce Banner. Khi anh ấy là người khổng lồ, anh ấy có màu xanh lá cây. Anh ấy rất to lớn và mạnh mẽ. Anh ấy cũng rất thông minh. Ngoài ra, anh ấy có thể chạy rất nhanh. Anh ấy là một người đàn ông đáng kinh ngạc và anh ấy thật tuyệt vời.

Lời giải chi tiết:

Name: The Incredible Hulk 

(Tên: The Incredible Hulk)

Where from: New (1) York

(Đến từ: New York)

Real name: (2) Bruce

(Tên thật: Bruce)

Appearance: big and (3) strong

(Ngoại hình: to và khỏe)

Character: (4) clever

(Tính cách: thông minh)

Abilities: he can (5) run very fast.

(Khả năng: anh ta có thể chạy rất nhanh.)

Bài 5

5. Listen to Mike talking to his friend and mark the sentences as R (right) or W (wrong).

(Nghe Mike nói chuyện với bạn của anh ấy và đánh dấu các câu là R (đúng) hoặc W (sai).)

1. The One Log House is in California, USA.

2. There are two bedrooms.

3. There is a big garden.

4. The house is very old.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Boy: Hi, Mike what's that?

Mike: It's a picture of the one log house in California, USA. It's from my school project.

Boy: What ‘s a log house?

Mike: It's a house that isn't like an ordinary house it's a log home from a single log.

Boy: Is it very small?

Mike: Not really. There is a living room, a dining room, and a bedroom.

Boy: Wow, it's beautiful. The garden is very small, though.

Mike: Yes, you're right. 

Boy: Is it a new house?

Mike: No, it isn't. The house is from 1946, but the tree is over 2100 years old.

Boy: That's very interesting.

Mike: Yes, that's why it's my school project.

Tạm dịch:

Bạn nam: Xin chào, Mike đó là gì vậy?

Mike: Đó là hình ảnh của một ngôi nhà gỗ ở California, Hoa Kỳ. Đó là từ dự án trường học của mình.

Bạn nam: Ngôi nhà gỗ là gì?

Mike: Đó là một ngôi nhà không giống như một ngôi nhà bình thường mà là một ngôi nhà bằng gỗ từ một khúc gỗ duy nhất.

Bạn nam: Nó rất nhỏ nhỉ?

Mike: Không hẳn. Có một phòng khách, một phòng ăn và một phòng ngủ.

Bạn nam: Chà, đẹp quá. Mặc dù khu vườn rất nhỏ.

Mike: Vâng, bạn nói đúng.

Bạn nam: Ngôi nhà này mới à?

Mike: Không, nó không mới. Ngôi nhà có từ năm 1946, nhưng cây đã hơn 2100 năm tuổi.

Bạn nam: Điều đó rất thú vị.

Mike: Vâng, đó là lý do tại sao đó là dự án trường học của tôi.

Lời giải chi tiết:

1. The One Log House is in California, USA.

(The One Log House ở California, Hoa Kỳ.)

R

2. There are two bedrooms.

(Có hai phòng ngủ.)

W

3. There is a big garden.

(Có một khu vườn lớn.)

W

4. The house is very old.

(Ngôi nhà rất cũ kĩ.)

R

Bài 6

6. Listen and circle the correct answer (A, B, or C.)

(Nghe và khoanh chọn câu trả lời đúng (A, B, hoặc C).)

Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on! 5 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

Girl: Hey Kate, are there any armchairs in your living room?

(Này Kate, có ghế bành trong phòng khách của bạn không?)

Kate: Yes, there were 2 arm chairs and a green sofa. 

(Vâng, có 2 chiếc ghế bành và một chiếc ghế sofa màu xanh lá cây.)

Girl: Are they opposite the sofa?

(Họ có đối diện với ghế sofa không?)

Kate: No, they aren't. The sofa is between the 2 armchairs. 

(Không. Ghế sofa ở giữa 2 ghế bành.)

Girl: Oh nice. And is there a coffee table?

(Ồ tuyệt. Và có một bàn cà phê chứ?)

Kate: Yes, it's opposite the sofa. 

(Vâng, nó đối diện ghế sofa.)

Girl: Your living room is beautiful. 

(Phòng khách của bạn thật đẹp.)

2.

Girl: Hi Steve, I can't wait to come to your flat on Saturday.

(Chào Steve, mình thật mong chờ được đến căn hộ của bạn vào thứ Bảy.)

Steve: I'm glad you can come, Jenny.

(Tôi rất vui vì bạn có thể đến Jenny.)

Girl: What floor is your flat on? I can't remember. Is it on the second or seventh?

(Căn hộ của bạn ở tầng mấy? Mình không thể nhớ nổi. Nó ở tầng 2 hay tầng 7 nhỉ?)

Steve: No, my uncle is on the second floor.

(Không, chú mình ở tầng hai.)

Girl: Oh I'm sorry. What about the seventh floor?

(Ồ, tôi xin lỗi. Còn tầng 7 thì sao?)

Steve: Isabel's house is on the seventh floor. My flat is on the seventeenth.

(Nhà của Isabel ở tầng 7. Căn hộ của mình ở tầng 17.)

Girl: Yes, that's it. Thanks, Steve. See you on Saturday.

(Vâng, đúng nó rồi. Cảm ơn, Steve. Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy nhé.)

Steve: Bye.

(Tạm biệt.)

3.

Boy: Hey Emily, this party is great, but can you see Sue in here? I can't see her. 

(Này Emily, bữa tiệc này rất tuyệt, nhưng bạn có thấy Sue ở đây không? Mình không thấy cô ấy.)

Emily: Is that her over there near the bouquet?

(Có phải cô ấy ở đằng kia gần bó hoa không?)

Boy: No, that's Klara - Sue's cousin.

(Không, đó là Klara - chị họ của Sue.)

Emily: What about the tall girl over there? Is Sue one of them?

(Còn cô gái cao cao đằng kia thì sao? Sue có phải là một trong số họ không?)

Boy: No, they’re Sue’s sisters – Maria and Louise. 

(Không, họ là chị em của Sue - Maria và Louise.)

Emily: Oh yeah. Look, there ‘s Sue. Let's go and say hello to her. 

(Ồ đúng rồi. Nhìn kìa, Sue kia rồi. Hãy đến chào cô ấy.)

Boy: Cool. 

(Tuyệt.)

4.

John: And this is my bedroom.

(Và đây là phòng ngủ của mình.)

Boy: Wow your room is great, John. 

(Chà phòng của bạn thật tuyệt, John à.)

John: Yes, it’s my favorite room in the house.

(Vâng, nó là căn phòng yêu thích của mình trong nhà.)

Boy: I really like the computer on the desk. Is it new?

(Tôi thực sự thích chiếc máy tính trên bàn học. Nó mới đúng không?)

John: Yes, it's a birthday present.

(Ừm, đó là một món quà sinh nhật.)

Boy: Nice, but you haven't got a lamp in the room.

(Tuyệt vời, nhưng bạn không có đèn trong phòng nhỉ.)

John: No, I haven't got one. 

(Không, mình không có.)

Boy: Oh well, it's still a nice room.

(Ồ không sao, nó vẫn là một căn phòng đẹp.)

John: Thank you.

(Cảm ơn bạn.)

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. C

4. A

Bài 7

7. Complete the fact file about Ivan. Use funny, 13 years old, Ivan Antonov, talland thin, Russian.

(Hoàn thành hồ sơ thông tin về Ivan. Sử dụng funny, 13 years old, Ivan Antonov, talland thin, Russian.)

Name: 1_______

Age: 2 _______

Nationality: 3 _______

Appearance: 4 _______

Personality: 5 _______

Phương pháp giải:

- funny (adj): hài hước

- 13 years old: 13 tuổi

- Ivan Antonov

- tall and thin: cao và gầy

- Russian: người Nga

Lời giải chi tiết:

Name: (1) Ivan Antonov 

(Tên: Ivan Antonov)

Age: (2) 13 years old 

(Tuổi: 13 tuổi)

Nationality: (3) Russian 

(Quốc tịch: Nga)

Appearance: (4) tall and thin 

(Ngoại hình: người cao gầy)

Personality: (5) funny

(Tính cách: hài hước)

Bài 8

8. Use the information in Exercise 7 to write a short text (about 30-50 words) about Ivan.

(Sử dụng thông tin trong Bài tập 7 để viết một đoạn văn ngắn (khoảng 30-50 từ về Ivan.)

Lời giải chi tiết:

This is Ivan. His full name is Ivan Antonov.His age is 13.His Nationality is Russian.He is tall and thin. His personality is funny. He is my best friend . 

(Đây là Ivan. Anh ấy tên đầy đủ là Ivan Antonov, 13 tuổi, quốc tịch Nga, cao và gầy. Tính cách anh ấy vui tính. Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.)

Bài 9

9. Look at quotes and complete Jack's email.

(Xem gợi ý và hoàn thành email của Jack.)

Jack's house: big, near park 

outside: garden () garage (x) 

inside:

downstairs - living room (), dining room (x), kitchen 

upstairs - bedroom (2), bathroom (2) 

Jack's room: big-bed (), wardrobe () bookcase (x), bedside cabinet (x), desk (), posters ()

From: Jack

To: Mark 

Subject: My new home! 

Hi Mark, How are you? I'm so happy with my new house! It's in a quiet street near 1) _____ There is 2) _____. My house isn't small. It's 3) _____. Downstairs, there's 4 _____and 5) _____. Upstairs, there are 6) _____. My favourite room is my bedroom. It's 7) _____. There's 8) _____ in it. There isn't 9) _____. There 10) _____of my favourite footballers on the walls. I can't wait for you to come and see me. How about this Saturday? Let me know. 

Write back.

Jack

Lời giải chi tiết:

From: Jack To: Mark 

Subject: My new home! 

Hi Mark, How are you? I'm so happy with my new house! It's in a quiet street near (1) apark. There is (2) a garden outside. My house isn't small. It's (3) big. Downstairs, there's (4) a living room and (5) a kitchen. Upstairs, there are (6) two bedrooms and two bathrooms. My favourite room is my bedroom. It's (7) big. There's (8) a bed, a wardrobe and a desk in it. There isn't (9) a bookcase or a bedside cabinet. There (10) are postersof my favourite footballers on the walls. I can't wait for you to come and see me. How about this Saturday? 

Let me know. 

Write back. 

Jack

Tạm dịch:

Từ: Jack 

Tới: Mark

Chủ đề: Ngôi nhà mới của tôi!

Chào Mark, Bạn có khỏe không? Mình rất hạnh phúc với ngôi nhà mới của mình! Nó ở một con phố yên tĩnh gần công viên. Có một khu vườn bên ngoài. Nhà tôi không nhỏ. Nó lớn. Ở tầng dưới, có phòng khách và nhà bếp. Tầng trên, có hai phòng ngủ và hai phòng tắm. Căn phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ. Nó lớn. Có một chiếc giường, một tủ quần áo và một bàn làm việc trong đó. Không có tủ sách hoặc tủ đầu giường. Đây là áp phích của các cầu thủ bóng đá yêu thích của tôi trên tường. Tôi mong chờ được bạn đến thăm. Còn thứ Bảy này thì sao? 

Cho tôi biết.

Viết lại. 

Jack

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Skills Pracitce A Unit SBT Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.