Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Bài 1
Can (ability)
(có thể (khả năng))
1: * Look at the table and fill in the gaps with can or can't.
(Nhìn vào bảng và điền vào khoảng trống bằng can hoặc can’t.)
Tony | Mary | Sandy | |
play football (chơi đá bóng) | ✓ | X | ✓ |
do gymnastics (tập thể dục) | ✓ | ✓ | X |
do martial arts (tập võ) | X | ✓ | ✓ |
play tennis (chơi quần vợt) | X | X | ✓ |
1. Tony can play football, but he ____________do martial arts.
2. Mary ________football, but she__________do material arts.
3. Tony and Mary __________ do gymnastics, but they_______ play tennis.
4. Sandy and Mary______do arts, but Mary _________ play tennis.
5. Tony_______ play tennis, but Sandy_________ play tennis.
Lời giải chi tiết:
1. Tony can play football, but he can'tdo martial arts.
(Tony có thể chơi bóng, nhưng anh ấy không thể tập võ.)
2. Mary can't play football, but she cando martial arts.
(Mary không thể chơi bóng đá, nhưng cô ấy có thể tập võ.)
3. Tony and Mary cando gymnastics, but they can'tplay tennis.
(Tony và Mary có thể tập thể dục dụng cụ, nhưng họ không thể chơi quần vợt.)
4. Sandy and Mary can do martial arts, but Mary can't play tennis.
(Sandy và Mary có thể tập võ, nhưng Mary không thể chơi quần vợt.)
5. Tony can't play tennis, but Sandy can play tennis.
(Tony không thể chơi quần vợt, nhưng Sandy có thể chơi quần vợt)
Bài 2
Personal subject & object pronouns
(Chủ ngữ & đại từ tân ngữ)
2 *Complete the sentences with the subject or object pronoun he, him, us, we, she or it.
(Hoàn thành các câu với đại từ chủ ngữ hoặc tân ngữ he, he, us, we, she or it.)
1. Look at that flag! It is red, white and blue.
2. Ann and I are students. ______are from the USA.
3. Tom is my friend. Look at_______!
4. Laura is from London. ___________is 12 years old.
5. Kathy and I are friends. Look at__________.
6. That's Mr Smith.________ is my teacher.
Lời giải chi tiết:
1. Look at that flag! It is red, white and blue.
(Hãy nhìn lá cờ đó! Nó có màu đỏ, trắng và xanh.)
2. Ann and I are students. Weare from the USA.
(Tôi và Ann là sinh viên. Chúng tôi đến từ Hoa Kỳ.)
3. Tom is my friend. Look at him.
(Tom là bạn của tôi. Nhìn anh ấy kìa.)
4. Laura is from London. She is 12 years old
(Laura đến từ London. Cô ấy 12 tuổi)
5. Kathy and I are friends. Look at us!
(Kathy và tôi là bạn. Nhìn chúng tôi đây!)
6. That's Mr Smith. He is my teacher.
(Đó là Mr Smith. Anh ấy là thầy giáo của tôi.)
Bài 3
The verb to be
(Động từ to be)
3. * Fill in the gaps with the correct form of the verb to be.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ to be.)
1. I am English. I'm not American.
2. Paula_______ Italian. She's Spanish.
3. I________a student at St Andrew's School.
4. ___________they from Canada? No, they ___________. They_________ from Australia.
5. __________Steve from New York? Yes, he____________.
6. We aren't Argentinian. We _________from Brazil.
7. Bob_________ sixteen. He's seventeen!
8. _________his favourite colour yellow? No, it_________.
Lời giải chi tiết:
1. I amEnglish. I'm not American.
(Tôi là người Anh. Tôi không phải là người Mỹ.)
2. Paula isn't Italian. She's Spanish.
(Paula không phải là người Ý. Cô ấy là người Tây Ban Nha.)
3. I ama student at St Andrew's School.
(Tôi là học sinh trường St Andrew's.)
4. Arethey from Canada? No, they aren't. They are from Australia.
(Họ đến từ Canada? Không, không phải vậy. Họ đến từ Úc.)
5. Is Steve from New York? Yes, he is.
(Có phải Steve đến từ New York? Đúng vậy.)
6. We aren't Argentinian. We arefrom Brazil.
(Chúng tôi không phải là người Argentina. Chúng tôi đến từ Brazil.)
7. Bob isn'tsixteen. He's seventeen!
(Bob chưa mười sáu tuổi. Anh ấy mười bảy tuổi!)
8. Is his favourite colour yellow? No, it isn't.
(Màu sắc yêu thích của anh ấy có phải là màu vàng không? Không, không phải vậy.)
Bài 4
The verb have got
(Động từ have got)
4. * Fill in the gaps with have(n't) or has(n't).
(Điền vào chỗ trống với have (n't) hoặc has (n't).)
1. A: Has Mary got a son?
B: No, she hasn't.
2. A: _________ they got a parrot?
B: Yes, they ________.
3. A: __________you got a sister?
B: Yes, I_______.
4. A: _________ Anthony got three cousins?
B: No, he ____________.
5. A: ___________ you got a dog?
B: No, we ______________.
Lời giải chi tiết:
1.
A: HasMary got a son?
(Mary đã có con trai à?)
B: No, she hasn't.
(Không, cô ấy không.)
2.
A: Have they got a parrot?
(Họ có một con vẹt à?)
B: Yes, they have.
(Có, họ có.)
3.
A: Have you got a sister?
(Bạn có em gái à?)
B: Yes, I have.
(Vâng, tôi có.)
4.
A: HasAnthony got three cousins?
(Anthony có ba anh em họ à?)
B: No, he hasn't.
(Không, anh ấy không.)
5.
A: Have you got a dog?
(Bạn có một con chó à?)
B: No, we haven't.
(Không, chúng tôi không có)
Bài 5
Possessive adjectives - Possessive case
(Tính từ sở hữu - Sở hữu cách)
5: * Underline the correct item.
(Gạch dưới từ đúng.)
1. They/Their son is twelve years old.
2. Our/We school is very big.
3. These are Anna's and Steve's/Anna and Steve's schoolbags.
4. Who's/Whose pen is this?
5. I have got a dog. It/Its name is Chicco.
6. Them/Their parents are Polish.
7. My sister's/sisters' name is Laura.
8. This is the boys/boy's parrot.
9. The legs of thetable/table'slegs are black.
10. This is the men's/mens' office.
Lời giải chi tiết:
1.Their son is twelve years old.
(Con trai của họ mười hai tuổi.)
Giải thích: Trước danh từ "son" cần tính từ sở hữu.
2.Our school is very big.
(Trường học của chúng tôi rất lớn.)
Giải thích: Trước danh từ "school" cần tính từ sở hữu.
3. These are Anna and Steve's schoolbags.
(Đây là cặp sách của Anna và Steve.)
Giải thích: Quy tắc hình thành sở hữu cách với chủ ngữ gồm 2 danh từ: thêm 's vào danh từ sau cùng.
4.Whose pen is this?
(Đây là cây bút của ai?)
Giải thích: Từ để hỏi "whose + danh từ" (của ai).
5. I have got a dog. Its name is Chicco.
(Tôi có một con chó. Tên của nó là Chicco.)
Giải thích: Trước danh từ "name" cần tính từ sở hữu.
6.Their parents are Polish.
(Cha mẹ của họ là người Ba Lan.)
Giải thích: Trước danh từ "parents" cần tính từ sở hữu.
7. My sister's name is Laura.
(Em gái tôi tên là Laura.)
Giải thích: Vì chủ ngữ chỉ có 1 người tên Laura nên hình thành sở hữu cách bằng cách thêm 's ngay sau danh từ.
8. This is the boy's parrot.
(Đây là con vẹt của cậu bé.)
Giải thích: Trước danh từ "parrot" cần sở hữu cách bằng cách thêm 's ngay sau danh từ.
9. The legs of the table are black.
(Chân bàn màu đen.)
Giải thích: Quy tắc hình thành sở hữu cách với danh từ chỉ vật "N1 of N2".
10. This is the men's office.
(Đây là văn phòng của đàn ông.)
Giải thích: Vì "men" là danh từ số nhiều nên hình thành sở hữu cách chỉ cần thêm 's.
Bài 6
The indefinite article a/an & The definite article the
(Mạo từ không xác định a/an & Mạo từ xác định the)
6. *Fill in the gaps with a or an.
1. A: Look! What's this?
B: It's a bag.
2. A: Who's he?
B: He's my friend. He's ______teacher.
3. A: What's this?
B: It's __________eraser.
4. A: What's this?
B: It's__________ notebook.
5. A: What's this?
B: It's__________ atlas.
Phương pháp giải:
Mạo từ
- a + danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng phụ âm
- an + danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, e, u, i)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Look! What's this?
(Nhìn kìa! Đây là gì?)
B: It's a bag.
(Đó là một cái túi.)
2.
A: Who's he?
(Anh ta là ai?)
B: He's my friend. He's a teacher.
(Anh ấy là bạn của tôi. Anh ấy là một giáo viên.)
3.
A: What's this?
(Cái gì đây?)
B: It's an eraser.
(Đó là một cục tẩy.)
4.
A: What's this?
(Cái gì đây?)
B: It's a notebook.
(Đó là một cuốn sổ.)
5.
A: What's this?
(Cái gì đây?)
B: It's an atlas.
(Đó là một tập bản đồ.)
Bài 7
Imperative(Câu mệnh lệnh)
7** Rewrite the sentences in the affirmative or the negative.
(Viết lại câu dạng khẳng định hoặc phủ định.)
1. Sit down! => Don’t sit down.
(Ngồi xuống! => Đừng ngồi xuống.)
2. Stand up! (Đứng lên!)
3. Don’t talk, please! (Làm ơn đừng nói chuyện!)
4. Don’t open the book! (Đừng mở sách ra!)
5. Close your books! (Đóng sách lại!)
Phương pháp giải:
Câu mệnh lệnh
- Dạng khẳng định: Động từ nguyên thể (, please)!
- Dạng phủ định: Don’t + động từ nguyên thể!
Lời giải chi tiết:
2. Don’t stand up! (Đừng đứng lên!)
3. Talk, please! (Làm ơn nói chuyện đi!)
4. Open the book! (Mở sách ra!)
5. Don’t close your books! (Đừng đóng sách lại!)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
Bài học Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Hello! – Grammar Bank – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.