Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các phần bài tập: Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words a
a. Match the pictures with the places.
(Ghép các hình ảnh với các địa điểm.)1. statue: bức tượng
2. ark: công viên
3. tower: tòa tháp
4. museum: bảo tàng

Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
1. statue | B. New York, USA |
2. park | A. London, UK |
3. tower | C. Tokyo, Japan |
4. museum | D. Berlin, Germany |
New words b
b. Complete the words. Number the pictures.
(Hoàn thành các từ. Đánh số các bức tranh.)
1. cathedral
2. p_l_c_
3. _p_r_h__s_
4. b__dg_

Lời giải chi tiết:
1. cathedral: thánh đường
2. palace: cung điện
3. opera house:nhà hát opera
4. bridge: cầu
Listening
Listen and circle the correct answers.
(Lắng nghe và khoanh từ đúng.)
1. Where is Fiona going on vacation?
A. London
B. Barcelona
C. Milan
2. What is she going to see on the first day?
A. Branca Tower
B. Lake Como
C. the beach
3. Where will she visit if she has time?
A. the lake
B. the cathedral
C. a café
4. How long is the drive to Lake Como?
A. 1 hour
B. half an hour
C. 2 hours
5. What will Fiona do if the weather is bad?
A. eat ice cream
B. read her book
C. stay in her hotel
6. When is she getting home?
A. Sunday morning
B. Saturday evening
C. Sunday evening
Phương pháp giải:
Bài nghe:
A: Hey Fiona, What are you going to do for your holiday?
Fiona: I'm going to go to Milan.
A: Awesome. What are you going to do there?
Fiona: On the first day, I'm going to visit Branca Tower.
A: Okay.
Fiona: If i have time, I visit Milan cathedral too.
A: Cool, What about the second day?
Fiona: I'm going to visit lake Como?
A: Where is that?
Fiona: It's 2 hours drive from Milan.
A: Lovely, so if the weather is bad?
Fiona: Hmmm, if the weather is bad I find a cafe and read my book.
A: That sounds nice. When you get home?
Fiona: I'll be home on Sunday evening.
A: Okay, have a nice time.
Tạm dịch:
A: Này Fiona, Bạn định làm gì cho kỳ nghỉ của mình?
Fiona: Tôi sẽ đến Milan.
A: Tuyệt vời. Bạn định làm gì ở đó?
Fiona: Vào ngày đầu tiên, tôi sẽ đi thăm tháp Branca.
A: Được rồi.
Fiona: Nếu có thời gian, tôi cũng đến thăm nhà thờ lớn Milan.
A: Tuyệt, Còn ngày thứ hai thì sao?
Fiona: Tôi sẽ đến thăm hồ Como?
A: Đó là đâu?
Fiona: Cách Milan 2 giờ lái xe.
A: Đáng yêu, nếu thời tiết xấu?
Fiona: Hmmm, nếu thời tiết xấu, tôi tìm một quán cà phê và đọc sách của mình.
A: Nghe hay đấy. Khi nào bạn về đến nhà?
Fiona: Tôi về nhà vào tối Chủ nhật.
A: Được rồi, chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ.
Lời giải chi tiết:
1. C
Fiona đi nghỉ ở đâu?
A. Luân Đôn
B. Barcelona
C. Milan
2. A
Cô ấy sẽ đi xem gì vào ngày đầu tiên?
A. Tháp Branca
B. Hồ Como
C. bãi biển
3. B
Cô ấy sẽ đến thăm nơi nào nếu cô ấy có thời gian?
A. cái hồ
B. nhà thờ lớn
C. một quán cà phê
4. C
Lái xe đến Hồ Como mất bao lâu?
A. 1 giờ
B. nửa giờ
C. 2 giờ
5. B
Fiona sẽ làm gì nếu thời tiết xấu?
A. ăn kem
B. đọc sách của cô ấy
C. ở trong khách sạn của cô ấy
6. C
Khi nào cô ấy về nhà?
A. Sáng Chủ nhật
B. Tối thứ bảy
C. Tối chủ nhật
Grammar a
a. Fill in the blanks with the correct form of the verbs.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của các động từ.)
1. He will visit (visit) the Golden Gate Bridge if he has time.
2. If we can buy cheap tickets, we (travel) by plane.
3. My best friend will watch a movie tonight if she (finish) her homework early.
4. If the weather (be) bad, Lisa will visit the Sensoji Temple.
5. We will visit Hyde Park this weekend if it (not rain).
6. I will climb the mountain if it (not be) cold.
Lời giải chi tiết:
1. He will visit the Golden Gate Bridge if he has time.
(Anh ấy sẽ đến thăm Cầu Cổng Vàng nếu có thời gian.)
2. If we can buy cheap tickets, we will travel by plane.
(Nếu mua được vé rẻ, chúng tôi sẽ di chuyển bằng máy bay.)
3. My best friend will watch a movie tonight if she finishes her homework early.
(Bạn thân của tôi sẽ xem một bộ phim tối nay nếu cô ấy hoàn thành bài tập về nhà sớm.)
4. If the weather is bad, Lisa will visit the Sensoji Temple.
(Nếu thời tiết xấu, Lisa sẽ đến thăm đền Sensoji.)
5. We will visit Hyde Park this weekend if it doesn't rain.
(Chúng tôi sẽ đến thăm công viên Hyde vào cuối tuần này nếu trời không mưa.)
6. I will climb the mountain if it isn't cold.
(Tôi sẽ leo núi nếu trời không lạnh.)
Grammar b
b. Underline the mistakes in the sentences. Write the correct words on the lines.
(Gạch chân những lỗi mắc phải trong các câu. Viết các từ đúng vào các dòng.)
1. They visit Milan Cathedral if it rains.
2. She travels to China if she can find cheap plane tickets.
3. I will swim in the sea if the weather will be good.
4. If I have money, I buy you souvenirs when I get back from my holiday.
5. If it rains, we spend the morning in a nice café.
Lời giải chi tiết:
1. They visit Milan Cathedral if it rains. (Họ sẽ đến thăm Nhà thờ Milan nếu trời mưa.) | will visit |
2. She travels to China if she can find cheap plane tickets. (Cô ấy sẽ đi du lịch Trung Quốc nếu tìm được vé máy bay giá rẻ.) | will travel |
3. I will swim in the sea if the weather will be good. (Tôi sẽ bơi ở biển nếu thời tiết tốt.) | Is |
4. If I have money, I buy you souvenirs when I get back from my holiday. (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua quà lưu niệm cho bạn khi tôi trở về từ kỳ nghỉ của mình.) | will buy |
5. If it rains, we spend the morning in a nice café. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ dành buổi sáng ở một quán cà phê đẹp.) | will spend |
Grammar c
c. Look at the pictures and write the answers.
(Nhìn vào hình ảnh và viết câu trả lời.)
What will Jay do if the weather is nice?
1. He will go to Hyde Park if the weather is nice.
2.
What will Jay do if the weather is bad?
3. He will visit St. Paul's Cathedral if the weather.
4.

Lời giải chi tiết:
What will Jay do if the weather is nice?
(Jay sẽ làm gì nếu thời tiết đẹp?)
1. He will go to Hyde Park if the weather is nice.
(Anh ấy sẽ đến công viên Hyde nếu thời tiết đẹp.)
2. He will visit the Big Ben Clock Tower if the weather is nice.
(Anh ấy sẽ đến thăm Tháp đồng hồ Big Ben nếu thời tiết đẹp.)
What will Jay do if the weather is bad?
(Jay sẽ làm gì nếu thời tiết xấu?)
3. He will visit St. Paul's Cathedral if the weather is bad.
(Anh ấy sẽ đến thăm Nhà thờ Thánh Paul nếu thời tiết xấu.)
4. He will go to the British Museum if the weather is bad.
(Anh ấy sẽ đến Bảo tàng Anh nếu thời tiết xấu.)
Writing
Unscramble the questions. Answer the questions using your own ideas.
(Sắp xếp các câu hỏi. Trả lời các câu hỏi bằng cách sử dụng ý tưởng của riêng bạn.)
1. are/Where/vacation?/go/you/on/going/to
Where are you going to go on vacation?
I'm going to .
2. you/going/What/to/are/there?/do
3. you/What/do/rains?/will/if/it
4. still/money?/do/What/you/have/will/you/if
Lời giải chi tiết:
1. Where are you going to go on vacation?
(Bạn định đi nghỉ ở đâu?)
I'm going to go to Australia.
(Tôi sẽ đi đến Úc.)
2. What are you going to do there?
(Bạn sẽ làm gì ở đó?)
I'm going to go to the Sydney Opera House.
(Tôi sẽ đi đến Nhà hát Opera Sydney.)
3. What will you do if it rains?
(Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa?)
If it rains, I will go to the museum.
(Nếu trời mưa, tôi sẽ đến viện bảo tàng.)
4. What will you do if you still have money?
(Bạn sẽ làm gì nếu vẫn còn tiền?)
If I still have money, I'll go to the zoo.
(Nếu tôi vẫn còn tiền, tôi sẽ đi đến sở thú.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.