Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Part 1
You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).
(Bạn sẽ nghe năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi cuộc trò chuyện hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi cuộc trò chuyện. Đối với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
Example:
0. You will hear two friends talking about their science teacher. What is she like?
(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về giáo viên khoa học của họ. Tính cách cô ấy là gì?)
A. friendly and helpful (thân thiện và hay giúp đỡ)
B. tidy and kind (gọn gàng và tốt bụng)
1. You will hear Matt describing his best friend Paul. What does Paul look like?
(Bạn sẽ nghe Matt mô tả về người bạn thân nhất của anh ấy là Paul. Paul trông như thế nào?)
A. tall with long black hair (cao với mái tóc đen dài)
B. strong with short black hair (mạnh mẽ với mái tóc đen ngắn)
C. blue eyes with short black hair (mắt xanh, tóc đen ngắn)
2. You will hear two friends talking about the weekend. Where are they planning to go on Sunday?
(Bạn sẽ nghe thấy hai người bạn nói về ngày cuối tuần. Họ định đi đâu vào Chủ nhật?)
A. to a swimming pool (đến hồ bơi)
B. to a movie theater (đến rạp chiếu phim)
C. to a park(đến công viên)
3. You will hear a boy talking about free time activities with his grandfather. How often does the grandfather go for a walk?
(Bạn sẽ nghe một cậu bé nói về những hoạt động khi rảnh rỗi với ông của mình. Ông thường đi dạo bao lâu một lần?)
A. usually on Mondays (thường xuyên vào thứ Hai)
B. sometimes on Tuesdays (thỉnh thoảng vào thứ Ba)
C. always on Wednesdays (luôn luôn và thứ Tư)
4. You will hear a girl talking about her younger brother. What's he like?
(Bạn sẽ nghe một cô gái kể về em trai của cô ấy. Em ấy có tính cách thế nào?)
A. lazy (lười biếng)
B. helpful (hay giúp đỡ)
C. funny (hài hước)
5. You will hear Emily asking her friend Nancy about after-school activities. How often does Nancy go to the chess club?
(Bạn sẽ nghe Emily hỏi cô bạn Nancy về các hoạt động sau giờ học. Nancy thường đến câu lạc bộ cờ vua bao lâu một lần?)
A. always on Mondays (luôn luôn vào thứ Hai)
B. sometimes on Thursdays (thỉnh thoảng vào thứ Năm)
C. usually on Tuesdays (thường xuyên vào thứ Ba)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
0.
Student 1: I really like your science teacher.
Student 2: Me too, she is so friendly.
Student 1: That’s true and I think that she is very helpful, too.
Student 2: Yeah, you’re right!
1.
My best friend’s name is Paul. We met in class 6.6. Paul is a tallest student in that class. He always stands in the back in class photos. He has blue eyes and short black hair. I wish I was also the tallest here.
2.
A: Do you want to go swimming on Saturday?
B: Okay, that sounds fun. How about go to see a movie on Sunday morning?
A: I can’t in the morning but we can go in the afternoon.
B: Okay, let’s do that.
3.
Boy: Grandfather, what are you doing at the week?
Grandfather: Well, I usually play card with my friends on Monday.
Boy: And do you do anything on Tuesday?
Grandfather: Hmm, my friends and I sometimes go for a walk on Tuesday.
Boy: That sounds fun. And are you busy on Wednesday?
Granfather: Only in the morning. My friends and I all need to talk about the news on Wednesday morning.
4.
My younger brother is always jumping on my bed and he's so lazy. He's always watching TV and doesn't clean his room.
5.
Emily: Nancy, what’s club do you go to?
Nancy: I go to the tennis club, and also to the chess club.
Emily: So, how often do you play chess?
Nancy: I sometimes go to the chess club on Thursday.
Emily: What about the tennis club?
Nancy: I usually go to the tennis club on Tuesday and Friday. Tennis is my favorite sport.
Emily: Well, you are so busy.
Tạm dịch:
0.
Học sinh 1: Tôi rất thích giáo viên khoa học của bạn.
Học sinh 2: Tôi cũng vậy, cô ấy rất thân thiện.
Học sinh 1: Điều đó đúng và tôi nghĩ rằng cô ấy cũng rất hay giúp đỡ người khác.
Học sinh 2: Vâng, bạn đúng đó!
1.
Tên người bạn thân nhất của tôi là Paul. Chúng tôi gặp nhau ở lớp 6.6. Paul là học sinh cao nhất trong lớp đó. Bạn ấy luôn đứng ở phía sau trong các bức ảnh của lớp. Bạn ấy có đôi mắt xanh và mái tóc đen ngắn. Tôi ước tôi cũng là người cao nhất ở đây.
2.
A: Bạn có muốn đi bơi vào thứ Bảy không?
B: Được đó, nghe có vẻ thú vị. Còn việc đi xem bộ phim vào sáng Chủ nhật thì sao?
A: Tôi không thể vào buổi sáng nhưng chúng ta có thể đi vào buổi chiều.
B: Được rồi, hãy làm điều đó.
3.
Cháu: Ông ơi, ông làm gì vào các ngày trong tuần?
Ông: À, ông thường chơi bài với bạn bè vào thứ Hai.
Cháu: Và ông có làm gì vào thứ Ba không ạ?
Ông: Hừm, ông và bạn bè thỉnh thoảng đi dạo vào thứ Ba.
Cháu: Nghe vui thế ạ. Và ông có bận vào thứ Tư không ạ?
Ông: Chỉ vào buổi sáng thôi. Tất cả bạn bè của ông và ôbng, tất cả những gì các ông cần nói về tin tức vào sáng thứ Tư.
4.
Em trai tôi luôn nhảy trên giường của tôi và em ấy rất lười biếng. Em ấy luôn xem TV và không dọn dẹp phòng của mình.
5.
Emily: Nancy, bạn đến câu lạc bộ nào?
Nancy: Tôi đến câu lạc bộ quần vợt và cả câu lạc bộ cờ vua nữa.
Emily: Vậy, bạn chơi cờ vua bao lâu một lần?
Nancy: Tôi thỉnh thoảng đến câu lạc bộ cờ vua vào thứ Năm.
Emily: Còn câu lạc bộ quần vợt thì sao?
Nancy: Tôi thường đến câu lạc bộ quần vợt vào thứ Ba và thứ Sáu. Tennis là môn thể thao yêu thích của tôi.
Emily: Chà, bạn bận quá.
Lời giải chi tiết:
| 1. C | 2. B | 3. B | 4. A | 5. B |
1. C
You will hear Matt describing his best friend Paul. What does Paul look like? => C. blue eyes with short black hair
(Bạn sẽ nghe Matt mô tả về người bạn thân nhất của anh ấy là Paul. Paul trông như thế nào? => C. mắt xanh, tóc đen ngắn)
2. B
You will hear two friends talking about the weekend. Where are they planning to go on Sunday? => B. to a movie theater
3. B
You will hear a boy talking about free time activities with his grandfather. How often does the grandfather go for a walk? => B. sometimes on Tuesdays
(Bạn sẽ nghe một cậu bé nói về các hoạt động khi rảnh rỗi với ông của mình. Ông thường đi dạo bao lâu một lần? => B. đôi khi vào các ngày thứ Ba)
4. A
You will hear a girl talking about her younger brother. What's he like? =? A. lazy
(Bạn sẽ nghe một cô gái kể về em trai của cô ấy. Em ấy có tính cách thế nào? =? A. lười biếng)
5. B
You will hear Emily asking her friend Nancy about after-school activities. How often does Nancy go to the chess club? => B. sometimes on Thursdays
(Bạn sẽ nghe Emily hỏi cô bạn Nancy về các hoạt động sau giờ học. Nancy thường đến câu lạc bộ cờ vua bao lâu một lần? => B. thỉnh thoảng vào thứ Năm)
Part 2
Read the texts about what three students usually do on the weekends. Choose the correct answer (A, B, or C).
(Đọc các văn bản về những gì ba học sinh thường làm vào cuối tuần. Chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
MY WEEKEND
A. I'm Alex. I often go shopping with my mom on the weekends. We usually go to the supermarket near my house lo buy food. When we go home, she sometimes teaches me how to cook. I want to be a good cook like my mom.
B. My name's Will. I always ride my bike to band practice on Saturday mornings. We practice for about two hours, then I go home and play with my younger brother. He doesn't like going out and meeting new people. We often play video games together instead.
C. My name's Oscar. I like to sleep in on the weekends. I sleep until 9 a.m. and then I sometimes go swimming with my brother. On Saturday nights, I often stay up late to watch a movie or read a book.
0. Who plays music on the weekends? => B. Will
(Ai chơi nhạc vào cuối tuần?)
1. Who doesn't go to bed early on Saturdays?
2. Who helps with chores on the weekends?
3. Who wants to learn how to make delicious food?
4. Who has a shy brother?
5. Who goes out for two hours every Saturday?
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
NGÀY CUỐI TUẦN CỦA TÔI
A. Tôi là Alex. Tôi thường cùng mẹ đi mua sắm vào cuối tuần. Chúng tôi thường đến siêu thị gần nhà để mua thức ăn. Khi chúng tôi về nhà, mẹ thỉnh thoảng dạy tôi nấu ăn. Tôi muốn trở thành một đầu bếp giỏi như mẹ.
B. Tên tôi là Will. Tôi luôn đạp xe đến buổi tập của ban nhạc vào sáng thứ Bảy. Chúng tôi tập luyện khoảng hai giờ, sau đó tôi về nhà và chơi với em trai tôi. Em ấy không thích ra ngoài và gặp gỡ những người mới. Thay vào đó, chúng tôi thường chơi trò chơi điện tử cùng nhau.
C. Tên tôi là Oscar. Tôi thích ngủ vào cuối tuần. Tôi ngủ đến 9 giờ sáng và sau đó thỉnh thoảng tôi đi bơi với anh trai. Vào những tối thứ Bảy, tôi thường thức khuya để xem phim hoặc đọc sách.
Lời giải chi tiết:
| 1. C | 2. A | 3. A | 4. B | 5. B |
1. C
Who doesn't go to bed early on Saturdays? => C. Oscar
(Ai không đi ngủ sớm vào thứ Bảy?)
2. A
Who helps with chores on the weekends? => A. Alex
(Ai giúp việc nhà vào cuối tuần?)
3. A
Who wants to learn how to make delicious food? => A. Alex
(Ai muốn học cách làm món ăn ngon?)
4. B
Who has a shy brother? => B. Will
(Ai có em trai nhút nhát?)
5. B
Who goes out for two hours every Saturday? => B. Will
(Ai đi chơi hai giờ mỗi thứ Bảy?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Review - Unit 3 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.