Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words a
a. Unscramble the words, then match them with the correct pictures.
( Sắp xếp các từ, sau đó nối chúng với các hình ảnh chính xác.)
1. n o d e r m
2. p o s n g p i h l a l m
3. i u d b i n g l
4. n e e m u s m a t r a k p
5. d e o c d w r
6. e a f u p l e c
Lời giải chi tiết:
modern: hiện đại
shopping mall: trung tâm mua sắm
building: xây dựng
amusement park: công viên giải trí
crowded: đông đúc
peaceful: yên tĩnh
New words b
b. Read and write the opposites of the underlined adjectives.
( Đọc và viết các vế đối của các tính từ được gạch dưới.)
Tokyo is a (1) large and (2) noisy city. There are many (3) modern buildings, (4) expensive shops, and crowded streets. It is a very (5) exciting place to visit.
1. small
2. p_______
3. o__
4. c____
5. b_____
Lời giải chi tiết:
Tokyo is a (1) small and (2) peaceful city. There are many (3) old buildings, (4) cheap shops, and crowded streets. It is a very (5) boring place to visit.
- Small
- peaceful
- old
4. cheap
5. boring
Tạm dịch:
Tokyo là một thành phố nhỏ và yên bình. Có nhiều tòa nhà cổ kính, cửa hàng giá rẻ và đường phố đông đúc. Đó là một nơi rất nhàm chán để ghé thăm.
- Small: nhỏ
- Peaceful: yên tĩnh
- Old: cũ
4. cheap: rẻ
5. boring: nhàm chán
Listening
Listen and draw lines.
( Lắng nghe và nối)
Hotter: nóng hơn More interesting: thú vị hơn Cheaper: rẻ hơn Bigger: lớn hơn More crowded: đông hơn More exciting: thú vị hơn Bigger: to hơn |
Seoul Toronto |
Bài nghe:
A: Where should we go on holiday?
B: I think is the Seoul or Toronto
A: Okay, which city is hotter?
B: Seoul is hotter
A: Hmmm, Okay. Which city is more expensive?
B: Well, Seoul has cheaper food so Toronto is more expensive
A: Right, Which is more crowded?
B: Seoul is more crowded
A: Seoul is around bigger?
B: Yes, it is
A: Which place is more interesting?
B: I think Toronto is more interesting. It has some amazing museums
A: Okay, i would place is more exciting
B: I think Seoul is more exciting. There are some amazing festivals and park
A: Okay, I feel we should go the Seoul
B: Yeah, me too
Tạm dịch:
A: Chúng ta nên đi đâu vào kỳ nghỉ?
B: Tôi nghĩ là Seoul hoặc Toronto
A: Được rồi, thành phố nào nóng hơn?
B: Seoul nóng hơn
A: Hmmm, được rồi. Thành phố nào đắt hơn?
B: À, Seoul có đồ ăn rẻ hơn nên Toronto đắt hơn
A: Đúng, Cái nào đông hơn?
B: Seoul đông đúc hơn
A: Seoul có lớn hơn không?
B: Vâng, nó lướn hơn
A: Nơi nào thú vị hơn?
B: Tôi nghĩ Toronto thú vị hơn. Nó có một số bảo tàng tuyệt vời
A: Được rồi, tôi sẽ diễn ra thú vị hơn
B: Tôi nghĩ Seoul thú vị hơn. Có một số lễ hội tuyệt vời và công viên
A: Được rồi, tôi cảm thấy chúng ta nên đi Seoul
B: Vâng, tôi cũng vậy
Lời giải chi tiết:
Seoul | Toronto |
hotter cheaper more crowded more exciting | more interesting bigger |
Grammar a
a. Write the comparative and superlative form of the adjectives.
( Viết dạng so sánh và so sánh nhất của các tính từ.)
ADJECTIVE | COMPARATIVE | SUPERLATIVE |
cheap | ||
old | ||
funny | ||
boring | ||
large | ||
interesting | ||
expensive | ||
happy |
Lời giải chi tiết:
ADJECTIVE | COMPARATIVE | SUPERLATIVE |
cheap | cheaper | the cheapest |
old | older | the oldest |
funny | funnier | the funniest |
boring | more boring | the most boring |
large | larger | the largest |
interesting | more interesting | the most interesting |
expensive | more expensive | the most expensive |
happy | happier | the happiest |
Grammar b
b. Complete the sentences with the comparative or superlative form of the adjectives in brackets.
( Hoàn thành các câu ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của các tính từ trong ngoặc.)
1. I think food in Cairo is (cheap) than in London.
2. Cities are (modern) than villages.
3. Burj Khalifa is (tall) tower in the world.
4. The Eiffel Tower in Paris is (tall) than the Statue of Liberty in New York.
5. I think big cities are (exciting) than small towns.
6. Seoul is (cold) than Bali in January.
7. Sevilla is (hot) city in Europe.
Lời giải chi tiết:
1. I think food in Cairo is cheaper than in London.
2. Cities are more modern than villages.
3. Burj Khalifa is the tallest tower in the world.
4. The Eiffel Tower in Paris is taller than the Statue of Liberty in New York.
5. I think big cities are more exciting than small towns.
6. Seoul is colder than Bali in January.
7. Sevilla is the hottest city in Europe.
Tạm dịch:
1. Tôi nghĩ rằng đồ ăn ở Cairo rẻ hơn ở London.
2. Thành phố hiện đại hơn làng mạc.
3. Burj Khalifa là tòa tháp cao nhất thế giới.
4. Tháp Eiffel ở Paris cao hơn tượng Nữ thần Tự do ở New York.
5. Tôi nghĩ rằng các thành phố lớn thú vị hơn các thị trấn nhỏ.
6. Seoul lạnh hơn Bali vào tháng Giêng.
7. Sevilla là thành phố nóng nhất ở Châu Âu.
Writing
Look at the travel brochures in the Student's Book (Activity File 9, page 124). Write three sentences to compare Bali with New York City.
( Xem tài liệu quảng cáo du lịch trong Sách dành cho Học sinh (Tập tin Hoạt động 9, trang 124). Viết ba câu để so sánh Bali với thành phố New York.)
Lời giải chi tiết:
Bali is bigger than New York City.
Breakfast is more expensive in New York City than in Bali.
Bali is more peaceful than New York City.
Tạm dịch:
Bali lớn hơn thành phố New York.
Bữa sáng ở Thành phố New York đắt hơn ở Bali.
Bali yên bình hơn thành phố New York.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 10 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.