Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words a
a. Unscramble the words.
(Sắp xếp lại các từ.)
1. l i g b y o o: biology (sinh học)
2. g e o r y h g a p __________
3. i m s u c __________
4. T.I. __________
5. r y s h i o t __________
6. e r t l t i u a r e __________
7. p i h c y s s __________
8. E.P. __________
Lời giải chi tiết:
2. geography: địa lý
3. music: âm nhạc
4. I.T.: tin học / công nghệ thông tin
5. history: lịch sử
6. literature: văn học
7. physics: vật lý
8. P.E.: thể dục
New words b
b. Use the school subjects in task a to label the pictures.
(Sử dụng các chủ đề trường học trong nhiệm vụ a để điền vào các hình ảnh.)

Lời giải chi tiết:
1. biology: sinh học
2. physics: vật lý
3. history: lịch sử
4. music: âm nhạc
5. literature: ngữ văn
6. geography: địa lý
7. I.T.: công nghệ thông tin
8. P.E.: thể dục
New words c
c. Read the sentences. Circle the correct answers.
(Đọc các câu và khoanh vào từ đúng.)
1. I like____________because I like reading stories.
A. literature
B. math
C. physics
2. I like to learn about plants and how they grow. I like ________.
A. I.T.
B. biology
C. history
3. I like computers. That's why I like_______.
A. I.T.
B. PE.
C. history
4. I love to learn about mountains and rivers. I like________.
A. I.T.
B. physics
C. geography
5. I don't like running and playing sports, I don't like_______.
A. literature
B. P.E.
C. math
6. Studying________helps me learn about countries around the world and famous people in the past.
A. music
B. history
C. biology
7. I love to learn how light, heat, and sound work. I love_______.
A. geography
B. biology
C. physics
Lời giải chi tiết:
2. B | 3. A | 4. C | 5. B | 6. B | 7. C |
1. A
I like literature because I like reading stories.
(Tôi thích văn học vì tôi thích đọc những câu chuyện.)
2. B
I like to learn about plants and how they grow. I like biology.
(Tôi thích tìm hiểu về thực vật và cách chúng phát triển. Tôi thích sinh học.)
3. A
I like computers. That's why I like I.T.
(Tôi thích máy vi tính. Đó là lý do tại sao tôi thích tin học.)
4. C
I love to learn about mountains and rivers. I like geography.
(Tôi thích tìm hiểu về núi và sông. Tôi thích địa lý.)
5. B
I don't like running and playing sports, I don't like P.E.
(Tôi không thích chạy và chơi thể thao, tôi không thích P.E.)
6. B
Studying history helps me learn about countries around the world and famous people in the past.
(Học lịch sử giúp tôi tìm hiểu về các nước trên thế giới và những người nổi tiếng trong quá khứ.)
7. C
I love to learn how light, heat, and sound work. I love physics.
(Tôi thích tìm hiểu cách hoạt động của ánh sáng, nhiệt và âm thanh. Tôi yêu vật lý.)
Listening
Listen and circle the correct answers.
(Lắng nghe và khoanh đáp án đúng.)
1. What subject does Tony not like?
(Tony không thích môn học nào?)

2. What’s Cara’s favorite subject?
(Môn học yêu thích của Cara là gì?)

3. What subject does Garret like?
(Garret thích môn học nào?)

4. What subject does Lily not like?
(Môn học nào mà Lily không thích?)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What subject does Tony not like?
Girl: What’s subject do you like Tony?
(Bạn thích môn học gì Tony?)
Tony: I like Biology, Math and Physics.
(Tôi thích Sinh học, Toán và Vật lý.)
Girl: Ok. And What’s subject don’t you like?
(Vâng. Và bạn không thích môn học nào?)
Tony: I don’t like I.T., physical, History.
(Tôi không thích tin học, vật lý, lịch sử.)
Girl: OK, thank you.
(Vâng, cảm ơn bạn.)
2. What’s Cara’s favorite subject?
My name is Cara. I really love school. I like Math, Art, physics, History, P.E. and Geography. My favorite subject is Physics. I don’t really like Literature. I’m not very good at it.
(Tên tôi là Cara. Tôi thực sự yêu trường học. Tôi thích Toán, Mỹ thuật, Vật lý, Lịch sử, Thể dục và Địa lý. Môn học yêu thích của tôi là Vật lý. Tôi không thực sự thích Văn học. Tôi không giỏi lắm.)
3. What subject does Garret like?
Girl: Hello Garret.
(Chào em Garret.)
Garret: Hello Miss.
(Em chào cô ạ.)
Girl: Your grades look very good in Geography and Art but not so good in Music or I.T.
(Điểm số các môn Địa lý và Mỹ thuật của em có vẻ tốt đó nhưng lại không giỏi về Âm nhạc hay I.T.)
Garret: I’m not really like Music or I.T. Computer’s boring and I don’t like singing. I’m really like learning about different country.
(Em không thực sự thích Âm nhạc haytin học ạ. Máy tính thật nhàm chán và em không thích ca hát. Em thực sự thích tìm hiểu về đất nước khác nhau.)
Girl: Oh, so you like Geography.
(Ồ, vậy là em thích môn Địa lý.)
Garret: Yes, that’s right.
(Vâng, đúng ạ.)
4. What subject does Lily not like?
I have a hard day at school today. First, I have P.E. very fun. I like P.E. but next I have Art. I really don’t like Art class. I have History class last. History is my list favorite subject. It was not a good day at school.
(Hôm nay tôi có một ngày học tập vất vả ở trường. Đầu tiên, tôi có môn thể dục rất vui. Tôi thích thể dục nhưng tiếp theo tôi có Mỹ thuật. Tôi thực sự không thích lớp học Mỹ thuật. Cuối cùng tôi có giờ Lịch sử. Lịch sử là môn học yêu thích nhất của tôi. Đó không phải là một ngày tốt lành ở trường.)
Lời giải chi tiết:

Grammar
1. Complete the conversation using the words in the note.
(Hoàn thành cuộc trò chuyện bằng cách sử dụng các từ trong ghi chú.)
do subject don’t math physics or music favorite like |
John: What (1) subjects do you like, Irene?
Irene: I like (2)_________What about you?
John: I like art and music.
Irene: And what subjects (3)_________you like, John?
John: I don't like (4)_________or music. And you?
Irene: I don't (5)_________literature or history.
John: (6)_________you like P.E.?
Irene: Yes, I do.
John: What's your (7)_________subject?
Irene: It's physics. What about you?
John: My favorite subject is art.
Lời giải chi tiết:
2. math | 3. don’t | 4. physics and music |
5. like | 6. Do | 7. favourite |
John: What (1) subjects do you like, Irene?
(Bạn thích môn học nào, Irene?)
Irene: I like (2) math. What about you?
(Tôi thích toán học Còn bạn thì sao?)
John: I like art and music.
(Tôi thích nghệ thuật và âm nhạc.)
Irene: And what subjects (3) don't you like, John?
(Và những môn học nào bạn không thích, John?)
John: I don't like (4) physics or music. And you?
(Tôi không thích vật lý hay âm nhạc. Còn bạn thì sao?)
Irene: I don't (5) like literature or history.
(Tôi không thích văn học hay lịch sử.)
John: (6) Do you like P.E.?
(Bạn có thích thể dục không?)
Irene: Yes, I do.
(Vâng, tôi có.)
John: What's your (7) favorite subject?
(Môn học yêu thích của bạn là gì?)
Irene: It's physics. What about you?
(Đó là vật lý. Còn bạn thì sao?)
John: My favorite subject is art.
(Môn học yêu thích của tôi là nghệ thuật.)
Writing
Give your own ideas. Write full sentences.
(Đưa ra ý tưởng của riêng bạn. Viết câu hoàn chỉnh.)
1. What subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
I like__________________
2. What subject don’t you like?
(Môn học nào bạn không thích?)
______________________
3. What’s your favorite subject?
(Môn học yêu thích của bạn là gì?)
______________________
Lời giải chi tiết:
1. I like Art, Music and P.E.
(Tôi thích vẽ, âm nhạcvà thể dục.)
2. I don’t like Math and Physics.
(Tôi không thích toán và vật lý.)
3. My favorite subject is English.
(Môn học yêu thích của tôi là Tiếng Anh.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.