Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words
a. Match the pictures with the words in the box.
(Ghép các hình ảnh với các từ trong khung.)
3D printer robot helper drone smart device screen automatic food machine |

Lời giải chi tiết:
1. 3D printer: máy in 3D
2. smart device: thiết bị thông minh
3. robot helper: người máy giúp việc
4. automatic food machine: máy tự động
5. screen: màn hình
6. drone: máy bay không người lái
Listening a
a. Listen and tick (✔) what each person said.
(Lắng nghe và đánh dấu những gì từng người nói.)
Now | Gina | Joey |
wash clothes | ✔ | |
cooking | ||
buy bicycles | ||
make phone calls | ||
see anywhere in the world |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Gina: Joey, how might home change in the future?
Joey: Good question, Gina. Now we wash clothes, in the future we might have robot helpers.
Gina: Cool!
Joey: Also, in stead of cooking in the future drones will delivery meals.
Gina: That will be great. Hmmm, do you think drones will buy things like bicycles in the future?
Joey: I think we'll make bicycles or motorbikes in 3D printers. Can you think of everything else?
Gina: The way we make phone calls might change.
Joey: I think that in the future smart devices will make everything for us from start.
Gina: Woah, that’s amazing. And I think we might be able to see anywhere in the world using smart walls.
Joey: Yeah.
Tạm dịch:
Gina: Joey, nhà ở sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?
Joey: Câu hỏi hay đó, Gina. Bây giờ chúng ta giặt quần áo, trong tương lai chúng ta có thể có người máy giúp việc.
Gina: Hay quá!
Joey: Ngoài ra, thay vì nấu ăn thì trong tương lai các máy bay không người lái sẽ giao những bữa ăn đến.
Gina: Tất cả đều tuyệt vời. Hmmm, bạn có nghĩ rằng máy bay không người lái xe mua xe đạp giúp chúng ta trong tương lai không?
Joey: Tôi nghĩ sẽ sản xuất xe đạp hoặc xe máy bằng máy in 3D. Bạn có thể nghĩ về những thứ khác không?
Gina: Cách chúng ta gọi điện có thể thay đổi.
Joey: Tôi nghĩ rằng trong tương lai các thiết bị thông minh sẽ làm hết mọi thứ cho chúng ta ngay từ đầu.
Gina: Woah, thật tuyệt. Và tôi nghĩ rằng chúng ta có thể nhìn thấy mọi nơi trên thế giới bằng cách sử dụng bức tường thông minh.
Joey: Đúng vậy.
Lời giải chi tiết:
Now (bây giờ) | Gina | Joey |
wash clothes (giặt quần áo) | ✔ | |
cooking (nấu ăn) | ✔ | |
buy bicycles (mua xe đạp) | ✔ | |
make phone calls (thực hiện cuộc gọi) | ✔ | |
see anywhere in the world (nhìn thấy bất cứ nơi nào trên thế giới) | ✔ |
Listening b
b. Listen again and match the words.
(Lắng nghe và điền các từ.)
Now | |
wash clothes | D |
cooking | |
buy bicycles | |
make phone calls | |
see anywhere in the world |
Future (Tương lai) |
A. smart walls (những bức tường thông minh) |
| B. 3D printers (máy in 3D) |
| C. smart devices (những thiết bị thông minh) |
| D. robot helpers (người máy giúp việc) |
| E. drones (máy bay không người lái) |
Lời giải chi tiết:
Now | |
wash clothes | D |
cooking | E |
buy bicycles | B |
make phone calls | C |
see anywhere in the world | A |
Grammar a
a. Circle the correct verbs.
(Khoanh chọn từ đúng.)
1. Now, we do/might do our own housework. In the future, we have/mighthave robot helpers.
2. Now, we have/mighthave ovens and fridges. In the future, we have/mighthave automatic food machines.
3. Now, we have/mighthave computers. In the future, we have/mighthave smart walls.
Lời giải chi tiết:
1. Now, we do our own housework. In the future, we might have robot helpers.
(Bây giờ, chúng tôi tự làm việc nhà. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)
2. Now, we have ovens and fridges. In the future, we might have automatic food machines.
(Bây giờ, chúng ta có lò nướng và tủ lạnh. Trong tương lai, chúng ta có thể có máy chế biến thực phẩm tự động.)
3. Now, we have computers. In the future, we might have smart walls.
(Bây giờ, chúng ta có máy tính. Trong tương lai, chúng ta có thể có những bức tường thông minh.)
Grammar b
b. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu.)
1. we/our/housework./Now,/do/own
Now, we do our own housework.
(Bây giờ chúng ta làm việc nhà.)
2. we/have/In/might/future,/robot/the/helpers.
3. change/in/future?/How/homes/might/the
4. Now,/a computer./use/you
5. In/you/have/the/might/future,/walls./smart
Lời giải chi tiết:
2. In the future, we might have robot helpers.
(Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)
3. How might homes change in the future?
(Những ngôi nhà có thể thay đổi như thế nào trong tương lai?)
4. Now, you use a computer.
(Bây giờ, bạn sử dụng máy tính.)
5. In the future, you might have smart walls.
(Trong tương lai, bạn có thể có những bức tường thông minh.)
Grammar c
c. Fill in the blanks using "might" and a verb from the box.
(Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng "might" và một động từ trong khung.)
cook deliver watch do make have |
1. In the future, automatic food machines might cook all our food.
(Trong tương lai, máy chế biến thực phẩm tự động có thể nấu toàn bộ thực ăn cho chúng ta.)
2. In the future, robots all our housework.
3. In the future, we movies on smart walls.
4. In the future, 3D printers all kinds of things.
5. In the future, we many smart devices.
6. In the future, robot drones all our groceries.
Phương pháp giải:
- cook: nấu
- deliver: giao hàng
- watch: xem
- do: làm
- make: tạo nên
- have: có
Lời giải chi tiết:
2. In the future, robots might do all our housework.
(Trong tương lai, robot có thể làm tất cả công việc nhà của chúng ta.)
3. In the future, we might watch movies on smart walls.
(Trong tương lai, chúng ta có thể xem phim trên những bức tường thông minh.)
4. In the future, 3D printers might make all kinds of things.
(Trong tương lai, máy in 3D có thể làm ra mọi thứ.)
5. In the future, we might have many smart devices.
(Trong tương lai, chúng ta có thể có nhiều thiết bị thông minh.)
6. In the future, robot drones might deliver all our groceries.
(Trong tương lai, máy bay không người lái của robot có thể giao tất cả các cửa hàng tạp hóa của chúng ta.)
Writing
Write your own ideas.
(Viết ý tưởng của riêng bạn.)
1. Now, we . In the future, we might .
2. Now, . In the future, .
3. Now, . In the future, .
Lời giải chi tiết:
1. Now, we do the housework. In the future, we might have robot helpers.
(Bây giờ, chúng ta làm việc nhà. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)
2. Now, we have cats and dogs. In the future, we might have robot pets.
(Bây giờ, chúng ta có mèo và chó. Trong tương lai, chúng ta có thể có vật nuôi người máy.)
3. Now, we shop in the market. In the future, we might shop online.
(Bây giờ, chúng tôi mua sắm ở chợ. Trong tương lai, chúng tôi có thể mua sắm trực tuyến.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.