Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New Words (a)
a. Label the pictures.
(Điền vào các bức tranh.)
watch TV play badminton make a pizza | make a cake watch a movie go to the beach | have a party play video games go to the mall | have a barbecue go swimming go shopping |

Phương pháp giải:
- watch TV: xem TV
- make a cake: làm bánh
- have a party: tổ chức tiệc
- have a barbecue: tổ chức tiệc nướng
- play badminton: chơi cầu lông
- watch a movie: xem phim
- play video games: chơi game
- go swimming: đi bơi
- make a pizza: làm bánh pizza
- go to the beach: đi biển
- go to the mall: đi trung tâm thương mại
- go shopping: đi mua sắm
Lời giải chi tiết:
1. go shopping | 2. watch a movie | 3. have a barbecue |
4. make a pizza | 5. go swimming | 6. play badminton |
7. go to the beach | 8. watch TV | 9. go to the mall |
10. have a party | 11. play video games | 12. make a cake |
New Words (b)
b. Fill in the blanks using the phrases in Task a.
(Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các cụm từ trong bài tập a)
1. I want to go shopping to buy some winter clothes.
2. Let's . I want to go shopping and there's a great restaurant there, too.
3. It's a beautiful day! Let's
4. She's going to.It's going to have cheese and tomato on it.
5. Let'sat the movie theater.
6. I usuallywith my friends at school. I can hit the shuttlecock really hard.
7. My sister and I alwaysafter dinner. We really like cartoons.
8. I like towith my friends. My mom only lets me play after I finish my homework.
9. I have milk, flour, eggs, and sugar. Let's
10. He's going tofor his birthday. I need to get him a gift.
11. I's a lovely day. Let's in the garden. It will be delicious!
12. I like to at the beach when it's sunny.
Lời giải chi tiết:
1. I want to go shopping to buy some winter clothes.
(Tôi muốn đi mua sắm để mua một vài bộ quần áo mùa đông.)
2. Let's go to the mall. I want to go shopping and there's a great restaurant there, too.
(Hãy đi đến trung tâm mua sắm. Tôi muốn đi mua sắm và có một nhà hàng tuyệt vời ở đó.)
3. It's a beautiful day! Let's go to the beach and swim in the sea.
(Hôm nay là một ngày đẹp trời! Hãy đi đến bãi biển và bơi trong biển nhé.)
4. She's going to make a pizza. It's going to have cheese and tomato on it.
(Cô ấy sẽ làm một chiếc bánh pizza. Nó sẽ có phô mai và cà chua ở phía trên.)
5. Let's watch a movie at the movie theater.
(Hãy xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)
6. I usually play badminton with my friends at school. I can hit the shuttlecock really hard.
(Tôi thường chơi cầu lông với bạn bè của tôi ở trường. Tôi có thể đánh quả cầu rất khó.)
7. My sister and I always watch TV after dinner. We really like cartoons.
(Tôi và chị gái tôi luôn xem TV sau bữa tối. Chúng tôi thực sự thích phim hoạt hình.)
8. I like to play video games with my friends. My mom only lets me play after I finish my homework.
(Tôi thích chơi trò chơi điện tử với bạn bè của tôi. Mẹ tôi chỉ cho tôi chơi sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà.)
9. I have milk, flour, eggs, and sugar. Let's make a cake.
(Tôi có sữa, bột mì, trứng và đường. Hãy làm một chiếc bánh.)
10. He's going to have a party for his birthday. I need to get him a gift.
(Anh ấy sắp tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của mình. Tôi cần lấy cho anh ấy một món quà.)
11. It's a lovely day. Let's have a barbecue in the garden. It will be delicious!
(Đó là một ngày đáng yêu Hãy tổ chức tiệc nướng trong vườn. Nó sẽ ngon!)
12. I like to go swimming at the beach when it's sunny.
(Tôi thích đi bơi ở bãi biển khi trời nắng.)
Listening
Listen and fill in the blanks.
(Nghe và điền vào chỗ trống.)
1. May isn't doing anything this weekend.
2. Ryan is calling May to ask if she wants to come to his .
3. At three o'clock they're making .
4. May's family are going to the on Sunday.
5. They're going to have a for lunch.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
May: Hello.
Ryan: Hello is that may?
May: Yeah.
Ryan: Hi i’m Ryan are you doing anything this weekend?
May: No,why?
Ryan: I'm having a party on Saturday afternoon. Everybody is coming. Do you wanna come?
May: Sure. What time?
Ryan: At 3 o'clock we are making pizza first.
May: Great.
Ryan: Turn after making a pizza for watching a movie.
May: That's some fun. Hey, my family is going to the beach on Sunday. Do you wanna come?
Ryan: Sounds good.
May: We're going by car at eleven then we're having a barbecue on the beach for lunch.
Ryan: Really? That sounds great!
May: Yeah. So see you on Saturday.
Ryan: Okay, see you.
Tạm dịch:
May: Xin chào.
Ryan: Xin chào là có thể?
May: Vâng.
Ryan: Xin chào, tôi là Ryan, bạn có làm gì vào cuối tuần này không?
May: Không, sao thế?
Ryan: Tôi đang tổ chức một bữa tiệc vào chiều thứ bảy. Mọi người đang đến. Bạn muốn tới không?
May: Chắc chắn. Mấy giờ?
Ryan: Lúc 3 giờ, chúng tôi sẽ làm bánh pizza trước tiên.
May: Tuyệt vời.
Ryan: Rẽ sau khi làm bánh pizza để xem phim.
May: Đó là một số niềm vui. Này gia đình tôi sẽ đi biển vào chủ nhật. Bạn muốn tới không?
Ryan: Cũng tốt.
May: Chúng tôi sẽ đi bằng ô tô lúc 11 giờ sau đó chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng trên bãi biển cho bữa trưa.
Ryan: Thật không? Nghe tuyệt đấy!
Có thể: Vâng. vậy hẹn gặp bạn vào thứ 7.
Ryan: Được rồi, hẹn gặp lại.
Lời giải chi tiết:
2. party | 3. pizzas | 4. beach | 5. barbecue |
1. May isn't doing anything this weekend.
(Có thể không làm gì vào cuối tuần này.)
2. Ryan is calling May to ask if she wants to come to his party.
(Ryan đang gọi cho May để hỏi cô ấy có muốn đến bữa tiệc của anh ấy không.)
3. At three o'clock they're making pizzas.
(Vào lúc ba giờ, họ đang làm pizza.)
4. May's family are going to the beach on Sunday.
(Gia đình May sẽ đi biển vào Chủ nhật.)
5. They're going to have a barbecue for lunch.
(Họ sẽ ăn tiệc nướng vào bữa trưa.)
Grammar (a)
a. Write the -ing form of the verbs.
(Viết dưới dạng -ing của các động từ.)
1. go -> going
2. swim
3. play
4. have
5. eat
6. watch
7. make
8. study
9. do
10. visit
Lời giải chi tiết:
2. swimming | 3. playing | 4. having |
5. eating | 6. watching | 7. making |
8. studying | 9. doing | 10. visiting |
Grammar (b)
Read the sentences. Circle the correct answers.
(Đọc các câu. Khoanh vào đáp án đúng.)
1. What are you doing ?
A. last night
B. on Saturday
C. yesterday
2. I'mshopping with my dad. Do you want to come?
A. go
B. going
C. went
3. Sorry, I can't. I'mbadminton with my brother.
A. playing
B. play
C. plays
4. about Sunday?
A. Who
B. What
C. When
5. I'm . Why?
A. favorite
B. tall
C. free
6. I'm a barbecue. Do you want to come?
A. having
B. have
C. has
7. . See you on Sunday.
A. Here you are
B. See you tomorrow
C. Sure
Lời giải chi tiết:
2. B | 3. A | 4. B | 5. C | 6. A | 7. C |
1. B
What are you doing on Saturday?
(Bạn định làm gì vào thứ Bảy?)
2. B
I'm going shopping with my dad. Do you want to come?
(Mình định đi mua sắm với bố. Bạn cũng đến nhé?)
3. A
Sorry, I can't. I'm playing badminton with my brother.
(Rất tiếc, tôi đang chơi cầu lông với anh trai rồi.)
4. B
What about Sunday?
(Còn Chủ nhật thì sao?)
5. C
I'm free. Why?
(Mình rảnh. Sao thế?)
6. A
I'm havinga barbecue. Do you want to come?
(Mình định tổ chức tiệc nướng ngoài trời. Bạn cũng đến nhé?)
7. C
Sure. See you on Sunday.
(Chắc chắn rồi. Hẹn gặp bạn vào Chủ nhật nhé.)
Writing
Give your own ideas. Write full sentences.
(Đưa ra ý tưởng của riêng bạn. Viết câu hoàn chỉnh.)
1. What are you doing after school?
I'm
2. What are you doing on the weekend?
I'm
Lời giải chi tiết:
1. What are you doing after school?
(Bạn định làm gì sau giờ học?)
I'm going shopping with my mom.
(Tôi định đi mua sắm với mẹ.)
2. What are you doing on the weekend?
(Bạn định làm gì vào cuối tuần?)
I'm playing badminton with my brother.
(Tôi định chơi cầu lông với anh trai tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.