Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words a
a. Complete the words. Match them with the objects in the picture below.
(Hoàn thành các từ. Ghép chúng với các đối tượng trong hình dưới đây.)
1. sleeping bag
2. _l__h__g_t
3. b ______d ___e_
4. b___e__
5. _il___
6. ___t
7. t_w__

Lời giải chi tiết:
1 - E. sleeping bag (túi ngủ)
2 - C. flashlight (đèn pin)
3 - D. bottled water (nước đóng chai)
4 - B. battery (pin)
5 - F. pillow (cái gối)
6 - A. tent (cái lều)
7 - G. towel (khăn tắm)
New words b
b. Fill in the blanks using the words in Task a.
(Điền vào chỗ trống các từ ở câu a.)
1. You should bring a towel. You'll be wet after going rafting.
(Bạn nên mang theo khăn tắm. Bạn sẽ bị ướt sau khi đi bè.)
2. We need to bring a so we have somewhere to stay.
3. I will sleep in a so I don't get cold at night.
4. I have a really soft and blanket on my bed.
5. We should bring so we have something to drink.
6. My camera doesn't have a big . I will bring an extra so we can take lots of photos.
7. We need a so we can see when it's dark.
Lời giải chi tiết:
| 2. tent | 3. sleeping bag | 4. pillow |
| 5. bottled water | 6. battery | 7. flashlight |
2. We need to bring a tent so we have somewhere to stay.
(Chúng tôi cần mang theo một cái lều để chúng tôi có một nơi nào đó để ở.)
3. I will sleep in a sleeping bag so I don't get cold at night.
(Tôi sẽ ngủ trong một chiếc túi ngủ để không bị lạnh vào ban đêm.)
4. I have a really soft pillow and blanket on my bed.
(Tôi có một chiếc gối và chăn rất mềm trên giường.)
5. We should bring bottled water so we have something to drink.
(Chúng ta nên mang theo nước đóng chai để chúng ta có thứ gì đó để uống.)
6. My camera doesn't have a big battery so we can take lots of photos.
(Máy ảnh của tôi không có pin lớn để chúng tôi có thể chụp nhiều ảnh.)
7. We need a flashlight so we can see when it's dark.
(Chúng ta cần một chiếc đèn pin để có thể nhìn thấy khi trời tối.)
Listening
Listen and tick (✔) the things the speakers say.
(Lắng nghe và đánh dấu ✔ vào những vật dụng mà người nói nhắc đến.)
sneakers | snacks | flashlights | bottled water | map | backpack | school | |
Teacher | |||||||
Boy | |||||||
Girl |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Teacher: Listen to you two. Welcome going hiking at the Green Hills Mountain next week. We need to plan the trip.
Boy: OK, what are 2 people bring?
Teacher: We need sneakers to protect your feet.
Boy: We also need something to eat so everyone should buy some snack.
Teacher: Great idea. Should we bring a flashlight so we can see the cave?
Girl: Yes yes and we should bring bottled water so we can have something to drink.
Boy: How do we know where to go?
Teacher: I bring the map for that. What should we bring to carry everything?
Girl: Oh everyone should bring a backpack.
Teacher: Thank you, alright. Let's make a list for everyone.
Tạm dịch:
Giáo viên: Hai em nghe đây. Chào mừng các em đi bộ đường dài tại Green Hills Mountain vào tuần tới. Chúng ta cần lên kế hoạch cho chuyến đi.
Bạn nam: Vâng ạ, 2 người thì mang gì ạ?
Giáo viên: Chúng ta cần giày thể thao để bảo vệ đôi chân của các em.
Bạn nam: Chúng ta cũng cần một thứ gì đó để ăn nên mọi người hãy mua một ít đồ ăn nhẹ.
Giáo viên: Ý kiến hay đó. Chúng ta có nên mang theo đèn pin để chúng ta có thể nhìn thấy trong hang động không nhỉ?
Bạn nữ: Vâng, và chúng ta nên mang theo nước đóng chai để chúng ta có thể uống gì đó.
Bạn nam: Bằng cách nào chúng ta biết nên đi đâu?
Giáo viên: Cô mang theo bản đồ. Chúng ta nên mang theo những gì để mang theo mọi thứ?
Bạn nữ: Ồ mọi người nên mang theo ba lô.
Giáo viên: Cám ơn em, đúng rồi. Hãy lập một danh sách cho tất cả mọi người.
Lời giải chi tiết:
sneakers (giày thể thao) | snacks (thức ăn nhanh) | flashlights (đèn pin) | bottled water (nước đóng chai) | map (bản đồ) | backpack (ba lô) | school (trường học) | |
Teacher (giáo viên) | ✔ | ✔ | ✔ | ||||
Boy (bạn nam) | ✔ | ||||||
Girl (bạn nữ) | ✔ | ✔ |
Grammar a
a. Match the questions with the answers.
(Nối câu hỏi và câu trả lời.)
1. What do we need for our camping trip? 2. Should we bring flashlights? 3. Should we bring batteries? 4. Should we bring sleeping bags? 5. What about a camera? | A. We can use our cell phones to take photos so we don't need a camera. B. Yes, sure. It'll be cold at night. C We need a tent because there isn't a hotel. D. Yes. We need them for our flashlights. E. Yes. We should bring flashlights so we can see at night. |
Lời giải chi tiết:
| 1 - C | 2 - E | 3 - D | 4 - B | 5 - A |
1. What do we need for our camping trip? - C. We need a tent because there isn't a hotel.
(Chúng ta cần những gì cho chuyến đi cắm trại của mình? - Chúng tôi cần một cái lều vì không có khách sạn.)
2. Should we bring flashlights? - E. Yes. We should bring flashlights so we can see at night.
(Chúng ta có nên mang theo đèn pin không? - Có. Chúng ta nên mang theo đèn pin để có thể nhìn thấy vào ban đêm.)
3. Should we bring batteries? - D. Yes. We need them for our flashlights.
(Chúng ta có nên mang theo pin không? - Có. Chúng tôi cần chúng cho đèn pin của chúng tôi.)
4. Should we bring sleeping bags? - B. Yes, sure. It'll be cold at night.
(Có nên mang theo túi ngủ không? - Vâng, chắc chắn. Trời sẽ lạnh vào ban đêm.)
5. What about a camera? - A. We can use our cell phones to take photos so we don't need a camera.
(Máy ảnh thì sao? - Chúng tôi có thể sử dụng điện thoại di động của mình để chụp ảnh nên chúng tôi không cần máy ảnh.)
Grammar b
b. Jim and John are going to go camping at a campsite. Look at their note. Write the answers. Fill in the blanks.
(Jim và John sẽ đi cắm trại tại một khu cắm trại. Nhìn vào ghi chú của họ. Viết những câu trả lời. Điền vào chỗ trống.)
Things we need: (Những thứ cần mang theo)
1. a tent - we have somewhere to stay
(một cái lều - chúng tôi có một nơi nào đó để ở)
2. sleeping bags - we don't get cold at night
(túi ngủ - chúng tôi không bị lạnh vào ban đêm)
3. flashlights - we can see in the dark
(đèn pin - chúng ta có thể nhìn thấy trong bóng tối)
4. comic books - we don't get bored
(truyện tranh - chúng ta không cảm thấy nhàm chán)
5. bottled water - we have something to drink
(nước đóng chai - chúng tôi có thứ gì đó để uống)
1. Do they need a tent? (Họ có cần lều không?)
Yes, they do. (Có, họ cần.)
2. Do they need batteries?
3. Do they need bottled water?
4. Do they need a camera?
5. Do they need comic books?
What do they need for their camping trip?
(Họ cần gì cho chuyến đi cắm trại?)
6. They need bottled water so they have something to drink.
(Họ cần nước vì vậy họ có gì đó để uống.)
7. sleeping bags so
8. flashlights so _______
Lời giải chi tiết:
2. Do they need batteries? - No, they don't.
(Họ có cần pin không? - Không, họ không.)
3. Do they need bottled water? - Yes, they do.
(Họ có cần nước đóng chai không? - Có, họ có.)
4. Do they need a camera? - No, they don't.
(Họ có cần máy ảnh không? - Không, họ không.)
5. Do they need comic books? - No, they don't.
(Họ có cần truyện tranh không? - Không, họ không.)
7. They need sleeping bags so they don’t get cold at night.
(Họ cần túi ngủ để không bị lạnh vào ban đêm.)
8. They need flashlights so they can see in the dark.
(Họ cần đèn pin để hey có thể nhìn thấy anh ấy trong bóng tối.)
Writing
Fill in the table. Give your own ideas.
(Điền vào bảng. Đưa ra ý tưởng của riêng bạn.)
You're going to go camping in the forest. What do you need to bring tor your camping trip?
(Bạn sẽ đi cắm trại trong rừng. Bạn cần mang theo những gì cho chuyến đi cắm trại của mình?)
Things I need to bring:
1. __________
2. __________
3. __________
1. I need to bring so
2. I need so
3. I need so ___________________
Lời giải chi tiết:
Things I need to bring: (Những thứ tôi cần mang theo)
1. a tent (một chiếc lều)
2. a camera (một máy ảnh)
3. comic books (truyện tranh)
1. I need to bring a tent so I have somewhere to sleep.
(Tôi cần mang theo lều để tôi có chỗ để ngủ.)
2. I need a camera so can take photos of the forest.
(Tôi cần một chiếc máy ảnh để có thể chụp ảnh khu rừng.)
3. I need comic books so I have something to read.
(Tôi cần những cuốn truyện tranh để tôi có cái gì đó để đọc.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.