Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: Lesson 3- Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

New words

Look at the pictures and fill in the blanks.

(Nhìn vào hình ảnh và điền vào chỗ trống.)

Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. Earth2. space station3. spacesuit4. floats
5. gravity6. lock7. astronaut 8. Moon

1. From space, the Earth looks beautiful.

(Từ không gian, Trái Đất trông thật đẹp.)

2. Astronauts live and work on a space station.

(Các phi hành sống và làm việc trên trạm vũ trụ.)

3. Astronauts have to wear a spacesuit when they work outside in space.

(Các phi hành gia phải mặc một bộ đồ vũ trụ khi họ làm việc bên ngoài không gian.)

4. Everything floats in space.

(Mọi thứ trôi nổi trong không gian.)

5. Everything floats when there is no gravity.

(Mọi thứ trôi nổi khi không có trọng lực.)

6. Astronauts lock their sleeping bags to the wall to sleep.

(Các phi hành gia khóa túi ngủ của họ vào tường để ngủ.)

7. This astronaut is working in space.

(Phi hành gia này đang làm việc trong không gian.)

8. At night, the Moon looks beautiful.

(Vào ban đêm, Mặt Trăng trông rất đẹp.)

Listening

Listen and number. 

(Lắng nghe và điền số.)

Astronauts have to study for a long time.

Astronauts have to lock their sleeping bags to the wall.

Astronauts need to know how to move where there's no gravity.

How do astronauts get their job?

Astronauts have to learn some special skills.

Astronauts have to wear a spacesuit to go outside.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

A: Let’s preview before the science test.

B: OK.

A: How do astronauts get their job?

B: They have to go to school for long time.

A: Right, and don’t forget they have to learn some special skills, too.

B: Like what?

A: Like how to move and flow in space because it’s no gravity. 

B: That’s right.

A: What do they need to do to sleep on the space station?

B: They have to lock their sleeping bags to the wall.

A: And how do they check for the problems outside?

B: They have to wear a spacesuit to go out and see.

A: Great, I think I go ready.

Tạm dịch:

A: Hãy ôn lại bài trước khi kiểm tra môn khoa học.

B: Được thôi.

A: Làm thế nào để các phi hành gia có được công việc của họ?

B: Họ phải đi học trong một thời gian dài.

A: Đúng vậy, và đừng quên họ cũng phải học một số kỹ năng đặc biệt.

B: Ví dụ như cái gì?

A: Như học cách di chuyển và trôi nổi trong không gian vì nó không có trọng lực.

B: Đúng vậy.

A: Họ cần làm gì để ngủ trên trạm vũ trụ?

B: Họ phải khóa túi ngủ vào tường.

A: Và làm thế nào để họ kiểm tra các vấn đề bên ngoài?

B: Họ phải mặc một bộ đồ vũ trụ để đi ra ngoài và xem.

A: Tuyệt vời, tôi nghĩ rằng tôi đã sẵn sàng.

Lời giải chi tiết:

2

Astronauts have to study for a long time.

(Các phi hành gia phải học tập trong một thời gian dài.)

5

Astronauts have to lock their sleeping bags to the wall.

(Các phi hành gia phải khóa túi ngủ vào tường.)

4

Astronauts need to know how to move where there's no gravity.

(Các phi hành gia cần biết cách di chuyển ở nơi không có trọng lực.)

1

How do astronauts get their job?

(Làm thế nào để các phi hành gia có được công việc của họ?)

3

Astronauts have to learn some special skills.

(Các phi hành gia phải học một số kỹ năng đặc biệt.)

6

Astronauts have to wear a spacesuit to go outside.

(Các phi hành gia phải mặc một bộ đồ vũ trụ để đi ra ngoài.)

Reading a

a. Read the article and circle the correct answer.

(Đọc bài và khoanh tròn vào câu trả lời đúng.)

Ken Davis, July 5

On June 16th, 1963, Valentina Tereshkova, a Russian astronaut, became the first woman to explore outer space, but she only stayed there for three days.

Nowadays, astronauts stay longer on space stations. How do astronauts live and work in space for months when they always float?

When they work outside the space station, they have to wear spacesuits. However, when they are inside, astronauts wear clothes like we do on Earth. Doing exercise in space is different, too. It is easier to lift heavy things because there is no gravity. That means they have to use special exercise equipment. Life in space is really different from life on Earth.

What does the writer NOT mention in the article?

A. the first Russian female astronaut going into space

B. what astronauts wear on the space station

C. how astronauts eat in space

D. how astronauts do exercise in space

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ken Davis, ngày 5 tháng 7

Vào ngày 16 tháng 6 năm 1963, Valentina Tereshkova, một phi hành gia người Nga, trở thành người phụ nữ đầu tiên khám phá không gian vũ trụ, nhưng bà chỉ ở đó ba ngày.

Ngày nay, các phi hành gia ở lâu hơn trên các trạm vũ trụ. Làm thế nào để các phi hành gia sống và làm việc trong không gian trong nhiều tháng mà họ luôn lơ lửng?

Khi làm việc bên ngoài trạm vũ trụ, họ phải mặc bộ quần áo vũ trụ. Tuy nhiên, khi ở bên trong, các phi hành gia mặc quần áo giống như chúng ta ở Trái đất. Tập thể dục trong không gian cũng khác. Nâng vật nặng dễ dàng hơn vì không có trọng lực. Điều đó có nghĩa là họ phải sử dụng thiết bị tập thể dục đặc biệt. Cuộc sống trong không gian thực sự khác với cuộc sống trên Trái đất.

Người viết KHÔNG đề cập đến điều gì trong bài viết?

A. nữ phi hành gia đầu tiên của Nga đi vào vũ trụ

B. những gì các phi hành gia mặc trên trạm vũ trụ

C. cách các phi hành gia ăn uống trong không gian

D. cách các phi hành gia tập thể dục trong không gian

Lời giải chi tiết:

What does the writer NOT mention in the article?

(Người viết KHÔNG đề cập đến điều gì trong bài viết?)

C. how astronauts eat in space

(cách các phi hành gia ăn uống trong không gian)

Reading b

b. Read the article again and write the answers.

(Đọc lại bài báo và viết câu trả lời.)

1. What did Valentina Tereshkova do in 1963?

(Valentina Tereshkova đã làm gì vào năm 1963?)

She became the first female astronaut to explore outer space.

(Bà trở thành nữ phi hành gia đầu tiên khám phá không gian vũ trụ.)

2. How long was she in space?

(Bà ấy đã ở trong không gian bao lâu?)

3. What do astronauts have to do when they work outside the space station?

(Các phi hành gia phải làm gì khi họ làm việc bên ngoài trạm vũ trụ?)

4. What is gravity like in space?

(Trọng lực trong không gian như thế nào?)

5. How do astronauts do exercise in space?

(Các phi hành gia tập thể dục trong không gian như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

2. She was in space for three days.

(Bà ấy đã ở trong không gian trong ba ngày.)

3. They have to wear spacesuits.

(Họ phải mặc bộ quần áo vũ trụ.)

4. There is no gravity in space.

(Không có trọng lực trong không gian.)

5. They have to use special exercise equipment.

(Họ phải sử dụng thiết bị tập thể dục đặc biệt.)

Writing

Imagine you are an astronaut. Write a paragraph about your life in space. Write 50 to 60 words.

(Hãy tưởng tượng bạn là một phi hành gia. Viết một đoạn văn về cuộc sống của bạn trong không gian. Viết 50 đến 60 từ.)

Write about: (Viết về)

• What you have to do every day?

(Bạn phải làm gì mỗi ngày?)

• What you do in your free time?

(Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)

• How you feel about life in space?

(Bạn cảm thấy thế nào về cuộc sống trong không gian?)

Lời giải chi tiết:

I am an astronaut on a space station. I cannot have a shower because there is no gravity. I have to use soap and a wet towel. I have to use a special toilet, too. I have to eat dried food in a bag. In my free time, I like listening to music and watching movies. Life in space is very interesting.

Tạm dịch:

Tôi là một phi hành gia trên một trạm vũ trụ. Tôi không thể tắm vì không có trọng lực. Tôi phải dùng xà phòng và khăn ướt. Tôi cũng phải sử dụng một nhà vệ sinh đặc biệt. Tôi phải ăn thức ăn khô trong túi. Những lúc rảnh rỗi, tôi thích nghe nhạc và xem phim. Cuộc sống trong không gian rất thú vị.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bài học Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 3 - Unit 9 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.