Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng I: Introduction Tiếng Anh 12 Friends Global

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

hope

/həʊp/

(v) hy vọng

Ví dụ minh họa

Well, I hope to be supported by a best friend when I have a problem and I expect them to spend time listening to me.

Vâng, tôi mong được một người bạn thân hỗ trợ khi tôi gặp khó khăn và tôi mong họ dành thời gian lắng nghe tôi.

apologize

/əˈpɒlədʒaɪz/

(v) xin lỗi

Ví dụ minh họa

I also don’t want to have to apologize for being me!

Tôi cũng không muốn phải xin lỗi vì đã là tôi!

mind

/maɪnd/

(v) phiền

Ví dụ minh họa

A good friend shouldn"t mind putting up with the bad side of my personality.

Một người bạn tốt sẽ không ngại chấp nhận mặt xấu trong tính cách của tôi.

warn

/wɔːn/

(v) cảnh báo

Minh họa cho warn

Ví dụ minh họa

They should also be honest and warn me against doing things they don"t think are good.

Họ cũng nên thành thật và cảnh báo tôi không nên làm những việc mà họ cho là không tốt.

advise

/ədˈvaɪz/

(v) khuyên

Ví dụ minh họa

And they should advise me to do things they think are good.

Và họ nên khuyên tôi làm những điều họ cho là tốt.

decide

/dɪˈsaɪd/

(v) quyết định

Ví dụ minh họa

Why did you decide to look for a new job?

Tại sao bạn quyết định tìm kiếm một công việc mới?

choose

/tʃuːz/

(v) chọn

Ví dụ minh họa

A best friend doesn"t choose to be your friend only when things are going well.

Người bạn thân nhất không chỉ chọn làm bạn của bạn khi mọi việc đang diễn ra tốt đẹp.

accuse

/əˈkjuːz/

(v) buộc tội

Minh họa cho accuse

Ví dụ minh họa

She accused him of lying.

Cô buộc tội anh nói dối.

insist

/ɪnˈsɪst/

(v) khăng khăng

Ví dụ minh họa

I didn"t really want to go but he insisted.

Tôi thực sự không muốn đi nhưng anh ấy nhất quyết không cho.

remind

/rɪˈmaɪnd/

(v) nhắc nhở

Ví dụ minh họa

Your advertisements should remind people of your great location.

Quảng cáo của bạn nên nhắc nhở mọi người về vị trí tuyệt vời của bạn.

reasonable

/ˈriːznəbl/

(adj) hợp lý

Ví dụ minh họa

It seems reasonable to conclude that their claims are unfounded.

Có vẻ hợp lý khi kết luận rằng tuyên bố của họ là vô căn cứ.

admit

/əd"mit/

(v) thừa nhận

Ví dụ minh họa

Don"t be afraid to admit to your mistakes.

Đừng ngại thừa nhận sai lầm của mình.

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

(v) khuyến khích

Minh họa cho encourage

Ví dụ minh họa

She encouraged many young writers and artists.

Cô đã khuyến khích nhiều nhà văn và nghệ sĩ trẻ.

praise

/preɪz/

(v) khen ngợi

Minh họa cho praise

Ví dụ minh họa

He praised his team for their performance.

Anh ấy khen ngợi màn trình diễn của đội mình.

apply

/əˈplaɪ/

(v) ứng tuyển

Ví dụ minh họa

I have decided to apply for this new job.

Tôi đã quyết định nộp đơn xin công việc mới này.

annoy

/əˈnɔɪ/

(v) làm phiền

Minh họa cho annoy

Ví dụ minh họa

Next time you see him, tell him that it annoys you.

Lần tới khi gặp anh ấy, hãy nói với anh ấy rằng điều đó làm bạn khó chịu.

borrow

/ˈbɒrəʊ/

(v) mượn

Ví dụ minh họa

Can I borrow your umbrella?

Tôi có thể mượn ô của bạn được không?

return

/rɪˈtɜːn/

(v) trả lại

Ví dụ minh họa

I waited a long time for him to return.

Tôi đã đợi rất lâu để anh ấy quay lại.

attitude

/ˈætɪtjuːd/

(n) thái độ

Ví dụ minh họa

These societies have to change their attitudes towards women.

Những xã hội này phải thay đổi thái độ của họ đối với phụ nữ.

put off

/pʊt ɒf/

(phr.v) từ chối

Ví dụ minh họa

She put him off with the excuse that she had too much work to do.

Cô từ chối anh với lý do cô có quá nhiều việc phải làm.

waterproof

/ˈwɔːtəpruːf/

(n) đồ chống nước

Minh họa cho waterproof

Ví dụ minh họa

I"d better go home and pick up my waterproofs.

Tốt nhất là tôi nên về nhà và lấy đồ chống thấm nước.

habit

/ˈhæb.ɪt/

(n) thói quen

Ví dụ minh họa

What do you do if someone has habits that are annoying?

Bạn sẽ làm gì nếu ai đó có thói quen khó chịu?

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

(n) tính cách

Ví dụ minh họa

That"s the personality he"s got.

Đó là tính cách mà anh ấy có.

text

/tekst/

(v) nhắn tin

Ví dụ minh họa

She"s just texted me to say she"s busy all weekend.

Cô ấy vừa nhắn tin cho tôi nói rằng cô ấy bận cả cuối tuần.

revise

/rɪˈvaɪz/

(v) ôn tập

Ví dụ minh họa

I realised that I would have to revise my life plan.

Tôi nhận ra rằng tôi sẽ phải xem lại kế hoạch cuộc đời mình.

adult

/ˈædʌlt/

(n) người trưởng thành

Minh họa cho adult

Ví dụ minh họa

Children must be accompanied by an adult.

Trẻ em phải đi cùng người lớn.

centenarian

/,senti"neəriən/

(n) người sống trăm tuổi

Minh họa cho centenarian

Ví dụ minh họa

At the grand age of 102, Mrs. Smith is a proud centenarian who enjoys sharing stories from her youth with her great-grandchildren.

Ở tuổi 102, bà Smith là một cụ trăm tuổi kiêu hãnh, thích chia sẻ những câu chuyện thời trẻ của mình với chắt.

infant

/ˈɪn.fənt/

(n) trẻ sơ sinh

Minh họa cho infant

Ví dụ minh họa

She was seriously ill as an infant.

Cô ấy bị bệnh nặng khi còn nhỏ.

toddle

/ˈtɒdlə/

(v) tập đi

Ví dụ minh họa

I have to watch him all the time now that he’s toddling.

Bây giờ tôi phải theo dõi anh ấy mọi lúc vì anh ấy đang chập chững biết đi.

elderly

/ˈeldəli/

(n) người già

Ví dụ minh họa

They were reunited at last with their elderly relatives.

Cuối cùng họ đã được đoàn tụ với những người thân lớn tuổi của mình.

middle-aged

/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/

(adj) trung niên

Minh họa cho middle-aged

Ví dụ minh họa

John, a middle-aged man in his early fifties, decided to pursue a new career in photography after years of working in finance.

John, một người đàn ông trung niên ngoài 50 tuổi, quyết định theo đuổi sự nghiệp nhiếp ảnh mới sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.

obsess

/əbˈses/

(v) ám ảnh

Ví dụ minh họa

She"s completely obsessed with him.

Cô ấy hoàn toàn bị ám ảnh bởi anh ta.

curious

/ˈkjʊəriəs/

(adj) tò mò

Ví dụ minh họa

They were very curious about the people who lived upstairs.

Họ rất tò mò về những người sống ở tầng trên.

addicted

/əˈdɪktɪd/

(adj) nghiện

Ví dụ minh họa

She had become addicted to tranquillizers.

Cô đã nghiện thuốc an thần.

sensitive

/ˈsensətɪv/

(adj) nhạy cảm

Ví dụ minh họa

She is very sensitive to other people"s feelings.

Cô ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác.

aware

/əˈweə(r)/

(adj) nhận thức

Ví dụ minh họa

He was well aware of the problem.

Anh ấy nhận thức rõ vấn đề.

emigrate

/ˈemɪɡreɪt/

(v) di cư

Ví dụ minh họa

My grandparents emigrated from Vietnam to the US in the 1980s.

Ông bà tôi di cư từ Việt Nam sang Mỹ vào những năm 1980.

settle down

/ˈset.əl

(phr.v) ổn định cuộc sống

Ví dụ minh họa

When are you going to get married and settle down?

Khi nào bạn sẽ kết hôn và ổn định cuộc sống?

split up

/splɪt ʌp/

(phr.v) chia tay

Ví dụ minh họa

She"s split up with her boyfriend.

Cô ấy đã chia tay với bạn trai của mình.

jog

/dʒɒɡ/

(v) chạy bộ

Minh họa cho jog

Ví dụ minh họa

Mary"s face is red because she has been jogging for an hour.

Mặt Mary đỏ bừng vì cô ấy đã chạy bộ được một tiếng đồng hồ.

marry

/ˈmæri/

(v) kết hôn

Minh họa cho marry

Ví dụ minh họa

My parents have been married for 25 years.

Bố mẹ tôi đã kết hôn được 25 năm.

cousin

/ˈkʌzn/

(n) anh (chị, em) họ

Minh họa cho cousin

Ví dụ minh họa

I have just received an email from my cousin.

Tôi vừa nhận được email từ anh họ của tôi.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Friends Global Introduction Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.