Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 SPEAKING Describe the photo. How do you think the people are feeling? 2 VOCABULARY Put the words below in the correct groups. Can you add any more words to each group? 3 SPEAKING Work in pairs. Look at the illnesses and symptoms in exercise 2 and discuss the questions.
Bài 1
1 SPEAKING Describe the photo. How do you think the people are feeling?
(Mô tả bức ảnh. Bạn nghĩ mọi người đang cảm thấy thế nào?)

Lời giải chi tiết:
It seems like there are two women sitting in the front on hospital chairs, possibly waiting for something or someone. The fact that they appear bored suggests that they might have been waiting for a while and are growing impatient. The presence of other people in the background could indicate that the waiting room is crowded, which might add to their sense of frustration or impatience. Overall, it seems like the two women are feeling bored and perhaps a bit annoyed by the wait.
(Có vẻ như có hai người phụ nữ đang ngồi phía trước trên ghế bệnh viện, có thể đang chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó. Việc họ tỏ ra buồn chán cho thấy có thể họ đã chờ đợi một thời gian và ngày càng mất kiên nhẫn. Sự hiện diện của những người khác ở phía sau có thể cho thấy phòng chờ đang đông đúc, điều này có thể làm tăng thêm cảm giác thất vọng hoặc thiếu kiên nhẫn của họ. Nhìn chung, có vẻ như hai người phụ nữ đang cảm thấy buồn chán và có lẽ hơi khó chịu vì phải chờ đợi.)
Bài 2
2 VOCABULARY Put the words below in the correct groups. Can you add any more words to each group?
(Xếp các từ dưới đây vào đúng nhóm. Bạn có thể thêm từ nào vào mỗi nhóm không?)
Illnesses, injuries and symptoms
ache | bruise | chest infection | wound | be congested | cough |
cut | feel dizzy | feel fatigued | flu | fracture | heartburn |
insect sting | feel nauseous | nose bleed | rash | sore throat | sprain |
feel stiff | be swollen | temperature | virus |
Illnesses: chest infection....
Injuries: bruise,...
Symptoms: ache,...
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
ache: đau nhức
bruise: vết bầm tím
chest infection: nhiễm trùng ngực
be congested: bị tắc nghẽn
cough: ho
cut: đứt
feel dizzy; cảm thấy choáng váng
feel fatigued: cảm thấy mệt mỏi
flu: cúm
fracture: gãy xương
heartburn: ợ nóng
insect sting: côn trùng đốt
feel nauseous: cảm thấy buồn nôn
nose bleed: chảy máu mũi
rash: phát ban
sore throat: đau họng
sprain: bong gân
feel stiff: cảm thấy cứng
be swollen: bị sưng lên
temperature: nhiệt độ
virus: vi - rút
wound: vết thương
Lời giải chi tiết:
Illnesses: chest infection, flu, virus, heartburn, stomachflu, bronchitis
(Bệnh tật: nhiễm trùng ngực, cúm, virus, ợ nóng, cúm dạ dày, viêm phế quản)
Injuries: bruise, cut, Insect sting, nose bleed, sprain, wound, fracture,laceration
(Chấn thương: vết bầm tím, vết cắt, côn trùng đốt, chảy máu mũi, bong gân, vết thương, gãy xương, rách da)
Symptoms: ache, cough, feel dizzy, feel fatigued, feel nauseous, rash, sore throat, feel stiff, be congested, be swollen, temperature, headache, vomiting,diarrhea
(Triệu chứng: đau, ho, cảm thấy chóng mặt, cảm thấy mệt mỏi, cảm thấy buồn nôn, phát ban, đau họng, cảm thấy cứng người, tắc nghẽn, sưng tấy, nhiệt độ, nhức đầu, nôn mửa, tiêu chảy)
Bài 3
3 SPEAKING Work in pairs. Look at the illnesses and symptoms in exercise 2 and discuss the questions.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bệnh và triệu chứng ở bài tập 2 và thảo luận các câu hỏi.)
1 Are there any you have had repeatedly/more than once?
2 Are there any you have never suffered from?
Lời giải chi tiết:
1 Are there any you have had repeatedly/more than once?
(Bạn có bị bệnh này nhiều lần/nhiều lần không?)
Yes, there are a few illnesses and symptoms that I've experienced repeatedly. For instance, I've had the flu multiple times over the years, usually during the colder months. Additionally, I've had occasional bouts of heartburn and sore throat, especially when I'm stressed or not eating well. These recurring issues have made me more aware of the importance of maintaining a healthy lifestyle and managing stress effectively.
(Có, có một số bệnh và triệu chứng mà tôi đã nhiều lần gặp phải. Ví dụ, tôi đã bị cúm nhiều lần trong nhiều năm, thường là vào những tháng lạnh hơn. Ngoài ra, tôi thỉnh thoảng bị ợ nóng và đau họng, đặc biệt là khi tôi căng thẳng hoặc ăn uống không tốt. Những vấn đề tái diễn này đã khiến tôi nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì lối sống lành mạnh và quản lý căng thẳng một cách hiệu quả.)
2 Are there any you have never suffered from?
(Có điều gì bạn chưa từng mắc phải không?)
Fortunately, there are several illnesses and symptoms that I've never suffered from. I've never had a fracture or a sprain, which I attribute to being cautious during physical activities. Also, I've never experienced an insect sting or a nosebleed, perhaps due to minimal exposure to insects or accidental injuries. However, I understand that these things can happen unexpectedly, so I try to stay informed about first aid measures and prevention strategies just in case.
(May mắn thay, có một số bệnh và triệu chứng mà tôi chưa bao giờ mắc phải. Tôi chưa bao giờ bị gãy xương hay bong gân, điều mà tôi cho là do phải thận trọng khi hoạt động thể chất. Ngoài ra, tôi chưa bao giờ bị côn trùng đốt hoặc chảy máu cam, có lẽ do ít tiếp xúc với côn trùng hoặc bị thương do tai nạn. Tuy nhiên, tôi hiểu rằng những điều này có thể xảy ra bất ngờ, vì vậy tôi cố gắng cập nhật thông tin về các biện pháp sơ cứu và chiến lược phòng ngừa để đề phòng.)
While on holiday in the UK, you are taken ill and go and see the doctor. Have a conversation with him/her and discuss the following points:
• What the illness is
• How long you have had it
• Medicine you can take
• How much medicine to take, when and how often
(Khi đang đi nghỉ ở Anh, bạn bị ốm và phải đến gặp bác sĩ. Hãy trò chuyện với anh ấy/cô ấy và thảo luận về các điểm sau:
• Bệnh gì
• Bạn đã bị nó bao lâu rồi
• Thuốc bạn có thể dùng
• Uống bao nhiêu thuốc, khi nào và tần suất như thế nào)
Bài 4
4 Read the task above and listen to a student doing it. What does the doctor say is wrong with her? Which words from exercise 2 does the girl use?
(Đọc bài tập trên và lắng nghe học sinh thực hiện. Bác sĩ nói cô ấy bị bệnh gì? Cô gái sử dụng những từ nào trong bài tập 2?)
Bài 5
5 VOCABULARY Check the meaning of the treatments and remedies in a dictionary. Find possible treatments / remedies for the illnesses, symptoms or injuries in exercise 2.
(Kiểm tra ý nghĩa của các phương pháp điều trị và biện pháp khắc phục trong từ điển. Tìm các phương pháp điều trị/biện pháp chữa trị có thể cho các bệnh, triệu chứng hoặc chấn thương trong bài tập 2.)
Treatments and remedies
antacid
antibiotics
antihistamine
anti-inflammatories
antiseptic cream
bandage
cough medicine
lots of liquids
painkillers
rest
tablets
throat sweets
X-ray
You could treat a sore throat with...
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
Treatments and remedies(Phương pháp điều trị và biện pháp khắc phục)
antacid (n): thuốc kháng acid
antibiotics (n): thuốc kháng sinh
antihistamine (n): thuốc dị ứng
anti-inflammatories (n): thuốc chống viên
antiseptic cream (n): kem sát trùng
bandage (n): băng gạc
cough medicine (n): thuốc ho
lots of liquids (n): nhiều chất lỏng
painkillers (n): thuốc giảm đau
rest (n): nghỉ ngơi
tablets (n): viên thuốc
throat sweets (n): kẹo họng
X-ray (n): tia X
Lời giải chi tiết:
Antacid: Used to alleviate heartburn or indigestion caused by excess stomach acid.
(Thuốc kháng axit: Dùng để làm giảm chứng ợ nóng hoặc khó tiêu do axit dạ dày dư thừa.)
Antibiotics: Prescribed to treat bacterial infections such as pneumonia, strep throat, or urinary tract infections.
(Thuốc kháng sinh: Được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, viêm họng liên cầu khuẩn hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Antihistamine: Helpful in managing allergic reactions like hay fever, hives, or itching.
(Thuốc kháng histamine: Hữu ích trong việc kiểm soát các phản ứng dị ứng như sốt cỏ khô, nổi mề đay hoặc ngứa.)
Anti-inflammatories: Medications like ibuprofen or aspirin used to reduce inflammation and relieve pain associated with conditions like arthritis or muscle strains.
(Thuốc chống viêm: Các loại thuốc như ibuprofen hoặc aspirin dùng để giảm viêm và giảm đau liên quan đến các tình trạng như viêm khớp hoặc căng cơ.)
Antiseptic cream: Applied to cuts, scrapes, or minor burns to prevent infection.
(Kem sát trùng: Áp dụng cho vết cắt, vết xước hoặc vết bỏng nhẹ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Bandage: Used to cover wounds and provide protection against dirt and bacteria.
(Băng: Dùng để băng vết thương và bảo vệ khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.)
Cough medicine: Contains ingredients to suppress coughing or loosen mucus to ease breathing during respiratory infections.
(Thuốc ho: Chứa thành phần có tác dụng giảm ho hoặc làm loãng chất nhầy giúp dễ thở khi bị nhiễm trùng đường hô hấp.)
Lots of liquids: Drinking plenty of water, herbal teas, or clear broths to stay hydrated and soothe symptoms like sore throat or congestion.
(Nhiều chất lỏng: Uống nhiều nước, trà thảo dược hoặc nước dùng trong để giữ nước và làm dịu các triệu chứng như đau họng hoặc nghẹt mũi.)
Painkillers: Over-the-counter medications such as acetaminophen or paracetamol used to alleviate pain from headaches, muscle aches, or menstrual cramps.
(Thuốc giảm đau: Các loại thuốc không kê đơn như acetaminophen hoặc acetaminophen được sử dụng để giảm đau do đau đầu, đau cơ hoặc chuột rút kinh nguyệt.)
Rest: Essential for recovery from illness or injury, allowing the body to heal and regain strength.
(Nghỉ ngơi: Cần thiết để phục hồi sau bệnh tật hoặc chấn thương, giúp cơ thể hồi phục và lấy lại sức lực.)
Tablets: Oral medications available in various forms and for different purposes, including pain relief, fever reduction, or allergy management.
(Viên nén: Thuốc uống có sẵn ở nhiều dạng khác nhau và cho các mục đích khác nhau, bao gồm giảm đau, hạ sốt hoặc kiểm soát dị ứng.)
Throat sweets: Lozenges or throat sprays containing ingredients like menthol or honey to soothe sore throat and cough.
(Kẹo họng: Viên ngậm hoặc thuốc xịt họng có chứa các thành phần như tinh dầu bạc hà hoặc mật ong để làm dịu cơn đau họng và ho.)
X-ray: Diagnostic imaging technique used to visualize internal structures and detect bone fractures, joint dislocations, or other abnormalities.
(X-quang: Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để hình dung các cấu trúc bên trong và phát hiện gãy xương, trật khớp hoặc các bất thường khác.)
Bài 6
6 Listen again. What treatments are discussed? What does the doctor recommend?
(Lắng nghe một lần nữa. Những phương pháp điều trị nào được thảo luận? Bác sĩ khuyên gì?)
Bài 7
7 Listen to a second student doing the task in exercise 4. Make notes on the following topics.
• What the illness is
• How long he has had it
• Medicine he can take
• How much medicine to take and how often
(Nghe học sinh thứ hai làm bài tập 4. Ghi chú về các chủ đề sau.
• Bệnh gì
• Anh ấy đã bị nó bao lâu rồi
• Thuốc anh ấy có thể uống
• Uống bao nhiêu thuốc và tần suất uống như thế nào)
Speaking Strategy
Speaking Strategy
Don't get nervous if you're unsure whether you've understood the question or what the other person has said. Simply ask the person for clarification.
(Chiến lược nói
Đừng lo lắng nếu bạn không chắc liệu mình có hiểu câu hỏi hay điều người khác nói hay không. Đơn giản chỉ cần yêu cầu người đó làm rõ.)
Bài 8
8 KEY PHRASES Read the Speaking Strategy. Complete the phrases with the words below.
(Đọc chiến lược nói. Hoàn thành các cụm từ với các từ dưới đây.)
didn't | mean | mind | same as | something | think |
Asking for clarification
Sorry, do you 1_____ you could repeat that?
I'm afraid I 2_____ quite catch that.
Would you 3_____ saying that again?
What do you 4_____ by...?
Is that 5_____ like...?
Is that the 6_____ …?
Lời giải chi tiết:

Asking for clarification(Yêu cầu làm rõ)
Sorry, do you 1 think you could repeat that?
(Xin lỗi, bạn có nghĩ mình có thể lặp lại điều đó không?)
I'm afraid I 2 didn’t quite catch that.
(Tôi e rằng tôi đã không nắm bắt được điều đó.)
Would you 3 mind saying that again?
(Bạn có phiền nói lại lần nữa không?)
What do you 4 mean by...?
(Bạn có ý gì khi nói...?)
Is that 5 something like...?
(Có phải đó giống như...?)
Is that the 6 same as …?
(Nó có giống với… không?)
Bài 9
9 Listen to the second dialogue again and answer the questions.
(Nghe lại đoạn hội thoại thứ hai và trả lời các câu hỏi.)
1 What two things does the student ask the examiner to repeat or explain?
2 How does she / he ask for clarification?
Lời giải chi tiết:
1 What two things does the student ask the examiner to repeat or explain?
(Hai điều gì học sinh yêu cầu giám khảo nhắc lại hoặc giải thích?)
Trả lời:
2 How does she / he ask for clarification?
(Làm thế nào để cô ấy / anh ấy yêu cầu làm rõ?)
Trả lời:
Bài 10
10 Read the task below. Make notes on each section.
(Đọc nhiệm vụ dưới đây. Ghi chú vào từng phần.)
While on holiday in the UK, you go and see the doctor because you have had an accident. Have a conversation with him / her and discuss the following points:
• The injury
• How you did it
• Treatment
• A follow-up visit
(Khi đang đi nghỉ ở Anh, bạn đến gặp bác sĩ vì bạn bị tai nạn. Hãy trò chuyện với anh ấy/cô ấy và thảo luận về các điểm sau:
• Vết thương
• Bạn làm nó như thế nào
• Cách chữa trị
• Lần thăm khám tiếp theo)
Bài 11
11 SPEAKING Work in pairs. Take turns to be the patient and the doctor. Remember to ask for clarification if you are unsure about something.
(Làm việc theo cặp. Thay phiên nhau làm bệnh nhân và bác sĩ. Hãy nhớ yêu cầu làm rõ nếu bạn không chắc chắn về điều gì đó.)
Phương pháp giải:
Bài tham khảo
Patient: Good morning, doctor. I'm here because I had an accident while on holiday in the UK.
Doctor: Good morning. I'm sorry to hear that. Can you tell me more about the injury?
Patient: Yes, I sprained my ankle. It happened when I was hiking in the Lake District. I slipped on a wet rock and twisted my ankle quite badly.
Doctor: I see. That sounds painful. Did you receive any first aid at the time of the accident?
Patient: My friend helped me by applying ice to reduce swelling, and I rested it as much as possible. But it's still quite sore.
Doctor: Understandable. Let's take a look at it. It seems you have a moderate sprain. I'll prescribe some anti-inflammatory medication to help with the swelling and pain. I also recommend keeping the ankle elevated and applying ice intermittently.
Patient: Thank you, doctor. How long do you think it will take to heal?
Doctor: With proper care, it should start feeling better in about a week or so. However, I'd like you to come back for a follow-up visit in two weeks, just to make sure it's healing properly.
Patient: Sounds good. I'll make sure to keep it rested and follow your advice. Thank you, doctor.
Doctor: You're welcome. Take care, and if you have any concerns before your follow-up visit, don't hesitate to contact us.
Tạm dịch
Bệnh nhân: Chào buổi sáng bác sĩ. Tôi đến đây vì tôi bị tai nạn khi đi nghỉ ở Anh.
Bác sĩ: Chào buổi sáng. Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn có thể cho tôi biết thêm về vết thương?
Bệnh nhân: Vâng, tôi bị bong gân mắt cá chân. Chuyện xảy ra khi tôi đang đi bộ đường dài ở Lake District. Tôi trượt chân trên một tảng đá ướt và bị trẹo mắt cá chân khá nặng.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Nghe có vẻ đau đớn. Bạn có được sơ cứu gì vào thời điểm xảy ra tai nạn không?
Bệnh nhân: Bạn tôi đã giúp tôi chườm đá để giảm sưng và tôi đã nghỉ ngơi nhiều nhất có thể. Nhưng nó vẫn khá đau.
Bác sĩ: Có thể hiểu được. Chúng ta hãy nhìn vào nó. Có vẻ như bạn bị bong gân vừa phải. Tôi sẽ kê một số loại thuốc chống viêm để giúp giảm sưng và đau. Tôi cũng khuyên bạn nên nâng cao mắt cá chân và chườm đá không liên tục.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ. Bác nghĩ sẽ mất bao lâu để lành?
Bác sĩ: Nếu được chăm sóc thích hợp, nó sẽ bắt đầu cảm thấy tốt hơn sau khoảng một tuần. Tuy nhiên, tôi muốn bạn quay lại tái khám sau hai tuần nữa, chỉ để đảm bảo rằng vết thương đang lành lại.
Bệnh nhân: Nghe hay đấy. Tôi sẽ đảm bảo giữ cho nó được nghỉ ngơi và làm theo lời khuyên của bác. Cảm ơn bác sĩ.
Bác sĩ: Không có gì. Hãy cẩn thận và nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trước lần tái khám, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Bài 12
12 SPEAKING Work in pairs. Discuss this quote. Say to what extent you believe it is true, and why.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận về trích dẫn này. Nói xem bạn tin điều đó là đúng ở mức độ nào và tại sao.)
'The best medicine is laughter.'
('Liều thuốc tốt nhất là tiếng cười.')
Lời giải chi tiết:
The quote "The best medicine is laughter" holds a significant degree of truth as laughter possesses multifaceted benefits for mental, emotional, and even physical well-being. Physiologically, laughter stimulates the release of endorphins, reduces stress hormones, and boosts the immune system. Emotionally, it serves as a coping mechanism, fostering resilience and providing relief from anxiety and tension. Socially, laughter strengthens bonds and enhances communication, promoting a sense of connection and belonging. However, while laughter can offer immediate relief and perspective, it may not suffice for severe conditions, and its effects can be temporary. Nevertheless, integrating humor and laughter into daily life can undoubtedly contribute to overall health and happiness, making it a potent form of medicine for many.
(Câu nói "Thuốc tốt nhất là tiếng cười" có phần đúng sự thật vì tiếng cười mang lại nhiều lợi ích về mặt tinh thần, cảm xúc và thậm chí cả thể chất. Về mặt sinh lý, tiếng cười kích thích giải phóng endorphin, giảm hormone gây căng thẳng và tăng cường hệ miễn dịch. Về mặt cảm xúc, nó đóng vai trò như một cơ chế đối phó, bồi dưỡng khả năng phục hồi và giúp giảm bớt lo lắng và căng thẳng. Về mặt xã hội, tiếng cười củng cố mối liên kết và tăng cường giao tiếp, thúc đẩy cảm giác kết nối và thuộc về. Tuy nhiên, mặc dù tiếng cười có thể mang lại cảm giác nhẹ nhõm và lạc quan ngay lập tức nhưng nó có thể không đủ trong những tình trạng khắc nghiệt và tác dụng của nó có thể chỉ là tạm thời. Tuy nhiên, việc tích hợp sự hài hước và tiếng cười vào cuộc sống hàng ngày chắc chắn có thể góp phần mang lại sức khỏe và hạnh phúc tổng thể, khiến nó trở thành một dạng thuốc hữu hiệu cho nhiều người.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 6 6G. Speaking mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.