Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Word families are groups of words formed from a base word. Complete the chart. 2 Use the chart in exercise 1 to complete the sentences with the correct form of the words. 3 Complete the sentences with the preposition below.
Bài 1
IA Word families
1 Word families are groups of words formed from a base word. Complete the chart.
(Từ loại là nhóm từ được hình thành từ một từ gốc. Hoàn thành biểu đồ.)
Noun | Adjective | Verb | Adverb |
wonder | wonderful | wonder | wonderfully |
ease | easy | __________ | __________ |
hope | __________ | __________ | __________ |
__________ | lazy | __________ | __________ |
beauty | __________ | __________ | __________ |
__________ | __________ | create | __________ |
__________ | __________ | please | __________ |
__________ | sad | __________ | __________ |
surprise | __________ | __________ | __________ |
annoy | __________ | __________ | __________ |
Bài 2
2 Use the chart in exercise 1 to complete the sentences with the correct form of the words.
(Sử dụng biểu đồ ở bài tập 1 để hoàn thành câu với dạng đúng của từ.)
1 Because of your laz_____, we’ll never get finished in time.
2 I must say, I find your attitude a little sur______.
3 He really does play the piano beaut_______.
4 She’s far too clever. She does everything annoy_______ well.
5 We have to solve this problem fast. We need to think creat_______.
6 He never even gave me a birthday card and that sad_______ me.
7 Take two of these tablets. It’ll help to eas_______ the pain.
8 They spent a very pleas_______ hour in the park walking and talking.
9 I’ve eaten John’s cake, but hop_______ he won’t notice!
Lời giải chi tiết:

1 Because of your laziness, we’ll never get finished in time.
(Vì sự lười biếng của bạn nên chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành kịp thời gian.)
Giải thích: Sau tính từ sở hữu “your” (của bạn)cần một danh từ.
2 I must say, I find your attitude a little surprising.
(Tôi phải nói rằng, tôi thấy thái độ của bạn hơi ngạc nhiên.)
Giải thích: Sau động từ “find”(nhận thấy) cần một tính từ.
3 He really does play the piano beautifully.
(Anh ấy thực sự chơi piano rất hay.)
Giải thích: Theo sau bổ nghĩa cho động từ thường “play” (chơi) cần một trạng từ.
4 She’s far too clever. She does everything annoyingly well.
(Cô ấy quá thông minh. Cô ấy làm mọi thứ tốt một cách khó chịu.)
Giải thích: Theo sau bổ nghĩa cho động từ thường “do” (làm) cần một trạng từ.
5 We have to solve this problem fast. We need to think creatively.
(Chúng ta phải giải quyết vấn đề này nhanh chóng. Chúng ta cần suy nghĩ một cách sáng tạo.)
Giải thích: Theo sau bổ nghĩa cho động từ thường “think”(nghĩ)cần một trạng từ.
6 He never even gave me a birthday card and that saddened me.
(Anh ấy thậm chí còn chưa bao giờ tặng thiệp sinh nhật cho tôi và điều đó khiến tôi rất buồn.)
Giải thích: Theo sau đại từ quan hệ “that” cần một động từ chia thì quá khứ theo đúng thì của câu.
7 Take two of these tablets. It’ll help to ease the pain.
(Lấy hai trong số những viên thuốc này. Nó sẽ giúp giảm bớt cơn đau.)
Giải thích: Theo sau động từ “help” (giúp) cần một dạng TO Vo (nguyên thể).
8 They spent a very pleasant hour in the park walking and talking.
(Họ đã dành một giờ rất vui vẻ để đi dạo và trò chuyện trong công viên.)
Giải thích: Trước danh từ “hour” (giờ) cần một tính từ.
9 I’ve eaten John’s cake, but hopefully he won’t notice!
(Tôi đã ăn bánh của John nhưng hy vọng anh ấy sẽ không để ý!)
Giải thích: Đứng trước mệnh đề trong câu cần một trạng từ.
Bài 3
IC Adjective + preposition
3 Complete the sentences with the preposition below.
(Hoàn thành các câu với giới từ dưới đây.)
about | at | by | from | of | on | to | with |
1 My little brother is obsessed _______ football. He talks about nothing else.
2 His unruly behaviour at school is charateristic _______ a troubled home life.
3 Your teacher is very concerned _______ your lack of progress in maths.
4 I know my car is getting old now, but I’m very attached _______ it.
5 Sarah is very emotionally detached _______ her family.
6 My grandma is very dependent _______ my parents.
7 You’re very skillful _______ putting your bike back together again.
8 He was completely shocked _______ his parent’s divorce.
Phương pháp giải:
*Các cụm từ:
tobe obsessed with: bị ám ảnh bởi
tobe characteristic of: là đặc trưng của
tobe concerned about: quan tâm đến
tobe attached to: gắn liền với
tobe detached from: xa cách với
tobe dependent on: phụ thuộc vào
tobe skillful at: có kĩ năng về
tobe shocked by: bị sốc bởi
Lời giải chi tiết:

1 My little brother is obsessed with football. He talks about nothing else.
(Em trai tôi bị ám ảnh bởi bóng đá. Anh ấy không nói về điều gì khác.)
2 His unruly behaviour at school is charateristic of a troubled home life.
(Hành vi ngỗ ngược của anh ấy ở trường là đặc điểm của cuộc sống gia đình đầy rắc rối.)
3 Your teacher is very concerned about your lack of progress in maths.
(Giáo viên của bạn rất quan tâm đến việc bạn không tiến bộ trong môn toán.)
4 I know my car is getting old now, but I’m very attached to it.
(Tôi biết chiếc xe của tôi bây giờ đã cũ nhưng tôi rất gắn bó với nó.)
5 Sarah is very emotionally detached from her family.
(Sarah rất xa cách với gia đình mình.)
6 My grandma is very dependent on my parents.
(Bà tôi phụ thuộc rất nhiều vào bố mẹ tôi.)
7 You’re very skillful at putting your bike back together again.
(Bạn rất khéo léo trong việc lắp lại chiếc xe đạp của mình.)
8 He was completely shocked by his parents’ divorce.
(Anh hoàn toàn bị sốc trước việc bố mẹ ly hôn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction
Bài học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit Introduction mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.