Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Look at the British English words below. What are the American English equivalents? Listen to the three voicemails and check. 2 Read the email and the Learn this! box. Find examples of American English in the email.

Bài 1

1 Look at the British English words below. What are the American English equivalents? Listen to the three voicemails and check.

(Nhìn vào các từ tiếng Anh Anh dưới đây. Các từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ là gì? Nghe ba thư thoại và kiểm tra.)

Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills 0 1

Lời giải chi tiết:

film (n) = movie (n): phim

flat (n) = apartment (n): căn hộ

lift (n) = elevator (n): thang máy

petrol (n): = gasoline (n): xăng

tap (n) = faucet (n): vòi nước

toilet = restroom or bathroom (n): nhà vệ sinh

LEARN THIS!

LEARN THIS! American English

1 American English uses completely different words for some British words.

2 Some American English words have a completely different meaning in British English.

Tạm dịch

LEARN THIS! Tiếng Anh - Mỹ

1 Tiếng Anh Mỹ sử dụng những từ hoàn toàn khác với một số từ tiếng Anh.

2 Một số từ tiếng Anh Mỹ có nghĩa hoàn toàn khác trong tiếng Anh Anh.

Bài 2

2 Read the email and the Learn this! box. Find examples of American English in the email.

(Đọc email và khung Learn this! Tìm ví dụ về tiếng Anh Mỹ trong email.)

Hey Sam! Can't wait for you to arrive! I've organised your accommodation - you'll be staying with a neighbor of mine. He's from Mexico, so you'll be able to practice your Spanish while you're on vacation. Public transportation's pretty good here, and I live near the subway, but bring your driver's license anyhow. Maybe we could take a trip out to the theater one evening? Anyway, I'll meet you at the airport on Saturday. New York's beautiful in the fall, so I know we'll have a great time, even if we just play soccer in the yard!

Phương pháp giải:

Tạm dịch

Này Sam! Nóng lòng chờ bạn đến! Tôi đã sắp xếp chỗ ở cho bạn - bạn sẽ ở với một người hàng xóm của tôi. Anh ấy đến từ Mexico, vì vậy bạn sẽ có thể thực hành tiếng Tây Ban Nha của mình khi đi nghỉ. Phương tiện công cộng ở đây khá tốt và tôi sống gần tàu điện ngầm, nhưng dù sao cũng hãy mang theo bằng lái xe. Có lẽ chúng ta có thể đi xem kịch vào một buổi tối nào đó? Dù sao đi nữa, tôi sẽ gặp bạn ở sân bay vào thứ bảy. New York vào mùa thu rất đẹp nên tôi biết chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời, ngay cả khi chúng ta chỉ chơi bóng đá trong sân!

Lời giải chi tiết:

Examples of American English in the email: neighbor (n): hàng xóm; vacation (n): kì nghỉ; subway (n): tàu ngầm; driver's license (n): bằng lái xe; soccer (n): bóng đá.

Dictionary Strategy

Dictionary Strategy

Many British English dictionaries include information on other varieties of English, for example on differences in spelling or pronunciation, as well equivalents in American English. If you are unsure about the correct way to spell or use a word, remember to check it in the dictionary.

Tạm dịch

Chiến lược từ điển

Nhiều từ điển tiếng Anh Anh bao gồm thông tin về các dạng tiếng Anh khác, ví dụ như về sự khác biệt trong cách đánh vần hoặc cách phát âm, cũng như các từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ. Nếu bạn không chắc chắn về cách đánh vần hoặc cách sử dụng một từ cho đúng, hãy nhớ tra từ đó trong từ điển.

Bài 3

3 Read the Dictionary Strategy and the dictionary entry. What is the American word for 'head teacher'? How are the two equivalents labelled?

(Đọc Chiến lược từ điển và mục từ điển. "'head teacher" trong tiếng Mỹ là gì? Hai từ tương đương được ghi chú như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

The American word for 'head teacher' is 'principal' (hiệu trưởng). In the dictionary entry, the two equivalents are labelled as "British" and "American".

(Từ tiếng Mỹ cho “head teacher” là “principal”. Trong mục từ điển, hai từ tương đương được dán nhãn là "Anh" và "Mỹ".)

Bài 4

4 Match the words in A with the words in B with the same meaning. Which word in each pair is American English? Use a dictionary to help you.

(Nối các từ ở A với các từ ở B có cùng nghĩa. Từ nào trong mỗi cặp là tiếng Anh Mỹ? Hãy sử dụng từ điển để giúp bạn.)

A

biscuit

candy

cell phone

check

motorway

queue

sidewalk

sneakers

torch

B

bill

cookie

flashlight

highway

line

mobile

pavement

sweets

trainers

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills 5 1

LOOK OUT!

LOOK OUT!

1 Some words are spelled differently in American English. Common differences are: -our / -or, -tre / -ter, -ence / -ense, vowel + /// vowel + /.

2 American English uses -ize instead of -ise, though both may be acceptable in British English.

3 There are some differences in stress and pronunciation between the way British and American speakers pronounce words.

Tạm dịch

LOOK OUT!

1 Một số từ được đánh vần khác trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt phổ biến là: -our / -or, -tre / -ter, -ence / -ense, nguyên âm + /// nguyên âm + /.

2 Tiếng Anh Mỹ sử dụng -ize thay vì -ise, mặc dù cả hai đều có thể được chấp nhận trong tiếng Anh Anh.

3 Có một số khác biệt về trọng âm và cách phát âm giữa cách người Anh và người Mỹ phát âm các từ.

Bài 5

5 Read rules 1 and 2 in the Look out! box. Find examples in exercise 2 and make a note of the British English spelling.

(Đọc quy tắc 1 và 2 trong phần Look out! Tìm các ví dụ trong bài tập 2 và ghi chú cách đánh vần tiếng Anh Anh.)

Lời giải chi tiết:

'neighbour' (American English: neighbor) - Example of -our/-or difference (Rule 1)

'licence' (American English: license) - Example of -ce/-se difference (Rule 1)

'theatre' (American English: theater) - Example of -re/-er difference (Rule 1)

'realise' (American English: realize) - Example of -ize/-ise difference (Rule 2)

Bài 6

6 Read rule 3 in the Look out! box. Listen to the words below being said by an American and a British speaker. Which one do you hear first? Write Am or Br.

(Đọc quy tắc 3 trong khung Look out! Hãy nghe những từ dưới đây được nói bởi một người Mỹ và một người Anh. Bạn nghe thấy cái nào đầu tiên? Viết Am hoặc Br.)

1 address Br

2 advertisement

3 brochure

4 garage

5 leisure

6 tomato

7 vase

8 vitamins

9 yoghurt

10 zebra

Bài 7

7 Listen to six speakers. Is each speaker American or British?

(Nghe sáu người nói. Mỗi người nói là người Mỹ hay người Anh?)

Bài 8

8 SPEAKING Work in pairs. Each student makes three sentences using the words in exercise 4 and reads them to the other student. The other student will tell their equivalents in British English or American English.

(Làm việc theo cặp. Mỗi học sinh đặt ba câu sử dụng các từ trong bài tập 4 và đọc cho học sinh kia nghe. Học sinh còn lại sẽ nói những câu tương đương bằng tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ.)

head teacher noun (BrE) (NAmE principal) a teacher who is in charge of a school.

(giáo viên chủ nhiệm danh từ (BrE) (NAmE hiệu trưởng) một giáo viên phụ trách một trường học.)

Lời giải chi tiết:

1. pavement noun (BrE) (NAmE sidewalk) a flat part at the side of a road for people to walk on.

(vỉa hè - một phần bằng phẳng ở bên đường để mọi người đi bộ)

I was walking on the sidewalk when I saw my friend across the street.

(Tôi đang đi bộ trên vỉa hè thì nhìn thấy bạn tôi băng qua đường.)

2. flashlight noun (BrE) (NAmE torch) a small electric lamp that you can hold in your hand and carry with you

(đèn pin - một chiếc đèn điện nhỏ mà bạn có thể cầm trên tay và mang theo bên mình)

He shone a flashlight in the boy’s face.

(Anh ta chiếu đèn pin vào mặt cậu bé.)

3. trainers noun (BrE) (NAmE sneakers) shoes that you wear for sports or as informal clothing.

(giày thể thao - giày mà bạn mang khi chơi thể thao hoặc làm trang phục thông thường.)

He wore old jeans and a pair of sneakers.

(Anh ấy mặc chiếc quần jean cũ và một đôi giày thể thao.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 3 3E. Word Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.