Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 SPEAKING Work in pairs. Think of three things that might cause friends to fall out. 2 KEY PHRASES Read the Speaking Strategy and complete the phrases with the words below.3 SPEAKING Work in pairs. Describe photos A and B. Use phrases from exercise 2 to speculate about the people.

Bài 1

1 SPEAKING Work in pairs. Think of three things that might cause friends to fall out.

(Làm việc theo cặp. Hãy nghĩ đến ba điều có thể khiến bạn bè bất hòa.)

Lời giải chi tiết:

Three things that might cause friends to fall out are: miscommunication, betrayal of trust and divergence in values or priorities.

(Ba điều có thể khiến bạn bè rạn nứt là: giao tiếp sai lạc, phản bội lòng tin và sự khác biệt về giá trị hoặc ưu tiên)

Bài 2

2 KEY PHRASES Read the Speaking Strategy and complete the phrases with the words below.

(Đọc Chiến lược Nói và hoàn thành các cụm từ với các từ bên dưới.)

Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking 1 1

Speculating and deducing

1 He's yawning, so he __________ be tired or bored.

2 She's laughing, so she __________ be sad.

3 He may/might/could __________ lonely.

4 It looks __________ if…

5 The photo __________ to show (a living room).

6 She looks __________ a (nice person).

7 Judging by (their expressions), I'd __________ that…

8 I can't be __________, but…

9 I might be __________, but…

10 The boy __________ be (accusing him of something).

Phương pháp giải:

Speaking Strategy

When you talk about photos, say what you can guess or deduce as well as about what you can see. Use modal verbs of deduction and phrases such as it appears to show..., I can't be certain, but..., etc.

(Khi bạn nói về những bức ảnh, hãy nói những gì bạn có thể đoán hoặc suy luận cũng như những gì bạn có thể nhìn thấy. Sử dụng các động từ khiếm khuyết và các cụm từ như nó thể hiện..., tôi không thể chắc chắn, nhưng..., v.v.)

Lời giải chi tiết:

Speculating and deducing (Suy đoán và suy luận)

1 He's yawning, so he must be tired or bored.

(Anh ấy đang ngáp, chắc là anh ấy mệt hoặc buồn chán.)

2 She's laughing, so she can't be sad.

(Cô ấy cười nên không buồn được.)

3 He may/might/could be lonely.

(Anh ấy có thể cô đơn.)

4 It looks as if…

(Có vẻ như…)

5 The photo appears to show (a living room).

(Bức ảnh dường như hiển thị (một phòng khách).)

6 She looks like a (nice person).

(Cô ấy trông giống như một (người tốt).)

7 Judging by (their expressions), I'd say that…

(Xét theo (biểu hiện của họ), tôi có thể nói rằng…)

8 I can't be certain, but…

(Tôi không thể chắc chắn, nhưng…)

9 I might be wrong, but…

(Có thể tôi sai, nhưng…)

10 The boy seems to be (accusing him of something).

(Cậu bé dường như đang (buộc tội cậu ta về điều gì đó).)

Bài 3

3 SPEAKING Work in pairs. Describe photos A and B. Use phrases from exercise 2 to speculate about the people.

(Làm việc theo cặp. Miêu tả bức ảnh A và B. Sử dụng các cụm từ ở bài tập 2 để suy đoán về những người.)

Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking 2 1

Judging by her expression, I’d…(Đánh giá qua biểu hiện của cô ấy, tôi sẽ…)

Lời giải chi tiết:

- There are 3 women in the picture A. Two of them are whispering to each other, while the third one appears curious or nosy. It seems like the two women whispering might be sharing a secret. The third woman looks like she's trying to figure out what they are talking about.

(Có 3 người phụ nữ trong hình A. Hai người trong số họ đang thì thầm với nhau, trong khi người thứ ba tỏ ra tò mò hoặc tọc mạch. Có vẻ như hai người phụ nữ đang thì thầm với nhau có thể đang chia sẻ một bí mật. Người phụ nữ thứ ba có vẻ như đang cố gắng hiểu họ đang nói về điều gì.)

- There are two boys in the photo who seem to be arguing, making eye contact. There's a girl in the middle who appears unsure about what to do. The boys might be having a disagreement or argument. The girl in the middle seems uncertain, as if she doesn't know how to handle the situation.

(Trong ảnh có hai chàng trai đang tranh cãi, giao tiếp bằng mắt. Có một cô gái ở giữa tỏ ra không biết phải làm gì. Các chàng trai có thể đang có bất đồng hoặc tranh cãi. Cô gái ở giữa có vẻ không chắc chắn, như thể cô ấy không biết phải xử lý tình huống này như thế nào.)

Bài 4

4 Read the Learn this! box. Make up two more sentences about your photo in exercise 3 beginning with must have, might have or can't have.

(Hãy học khung Learn this! Viết thêm hai câu về bức ảnh của bạn trong bài tập 3 bắt đầu bằng must have, might have hoặc can't have.)

Phương pháp giải:

LEARN THIS! might / must / can't have

We use might have + past participle to speculate about past events. We use must have / can't have + past participle to make deductions about past events and say what is or is not possible.

They might have been good friends once - I don't know.

I haven't got my phone. I must have left it at home.

She can't have gone home. Her coat is still on the chair.

Tạm dịch:

LEARN THIS! có thể / phải / không thể có

Chúng ta sử dụng might Have + quá khứ phân từ để suy đoán về các sự kiện trong quá khứ. Chúng ta sử dụng must have / can't have + quá khứ phân từ để suy luận về các sự kiện trong quá khứ và nói điều gì có thể hoặc không thể.

Họ có thể đã từng là bạn tốt - tôi không biết.

Tôi không có điện thoại. Chắc là tôi đã để nó ở nhà.

Cô ấy không thể về nhà được. Áo khoác của cô ấy vẫn còn trên ghế.

Lời giải chi tiết:

Picture A: Observing the expressions, the woman on the right must have shared a surprising piece of news with the other two, explaining their hushed conversation.

(Hình A: Quan sát biểu cảm, người phụ nữ bên phải chắc hẳn đã chia sẻ một tin tức đáng ngạc nhiên với hai người kia, giải thích cho cuộc trò chuyện im lặng của họ.)

Picture B: Considering the intensity of their gazes, the two boys can't have resolved their disagreement yet, leaving the girl in the middle in a state of unease.

(Hình B: Xét về ánh mắt, hai chàng trai vẫn chưa giải quyết được mâu thuẫn, khiến cô gái ở giữa rơi vào tâm trạng bất an.)

Bài 5

5 Listen to a student doing the task below using the photos in exercise 3. Answer the questions below.

(Nghe một học sinh thực hiện nhiệm vụ dưới đây bằng cách sử dụng các bức ảnh ở bài tập 3. Trả lời các câu hỏi bên dưới.)

Compare the photos. Then give your own opinion about whether arguments always damage friendships or sometimes make them stronger.

(So sánh các bức ảnh. Sau đó đưa ra quan điểm của riêng bạn về việc liệu những cuộc tranh cãi luôn làm tổn hại đến tình bạn hay đôi khi khiến chúng trở nên bền chặt hơn.)

1 Are his speculations about the photos similar to yours?

(Suy đoán của anh ấy về những bức ảnh có giống với suy đoán của bạn không?)

2 What phrases from exercise 2 does he use?

(Anh ấy sử dụng những cụm từ nào trong bài tập 2?)

3 What is his overall opinion about friendships and arguments? Do you agree? Why / why not?

(Quan điểm chung của anh ấy về tình bạn và tranh luận là gì? Bạn có đồng ý không? Tại sao tại sao không?)

Bài 6

6 SPEAKING Work in pairs. Student A describes photo A, student B describes photo B. Then do the task below.

(Làm việc theo cặp. Học sinh A mô tả bức tranh A, học sinh B mô tả bức tranh B. Sau đó thực hiện nhiệm vụ bên dưới.)

Compare the photos. Then say whether you think there are differences between girls and boys when it comes to friendships.

Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking 5 1

Lời giải chi tiết:

A: In the first photo, there are two boys hanging out together, and they seem very relaxed and comfortable in each other's company. Their body language suggests a sense of ease and camaraderie.

B: Turning to the second photo, two girls are engaged in a conversation, sharing something small and seemingly surprising with each other. Their expressions and gestures convey a sense of unexpectedness in their discussion.

A: In my opinion, girls' friendships often involve open communication, emotional sharing, and a focus on mutual support. Boys may emphasize shared activities, camaraderie, and problem-solving. Societal expectations can influence these dynamics, but personal traits and experiences play a crucial role, resulting in diverse friendship patterns within each gender.

Tạm dịch:

A: Trong bức ảnh đầu tiên, có hai chàng trai đi chơi cùng nhau và họ có vẻ rất thoải mái và thoải mái khi ở bên nhau. Ngôn ngữ cơ thể của họ gợi lên cảm giác thoải mái và tình bạn thân thiết.

B: Sang bức ảnh thứ hai, hai cô gái đang trò chuyện, chia sẻ những điều nhỏ nhặt và có vẻ ngạc nhiên với nhau. Biểu cảm và cử chỉ của họ truyền tải cảm giác bất ngờ trong cuộc thảo luận của họ.

A: Theo tôi, tình bạn của các cô gái thường liên quan đến sự giao tiếp cởi mở, chia sẻ cảm xúc và tập trung vào việc hỗ trợ lẫn nhau. Con trai có thể nhấn mạnh vào các hoạt động chia sẻ, tình bạn thân thiết và giải quyết vấn đề. Những kỳ vọng của xã hội có thể ảnh hưởng đến những động lực này, nhưng những đặc điểm và kinh nghiệm cá nhân đóng một vai trò quan trọng, dẫn đến những hình mẫu tình bạn đa dạng ở mỗi giới.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1G. Speaking mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.