Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4: Holidays and tourism Tiếng Anh 12 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
adventure
(n) cuộc phiêu lưu

Ví dụ minh họa
They fly around in their rocket ship and go on exciting adventures.
Họ bay vòng quanh trên con tàu tên lửa của mình và tham gia vào những cuộc phiêu lưu thú vị.
cabin
(n) nhà gỗ nhỏ

Ví dụ minh họa
I lay in my cabin feeling miserably seasick.
Tôi nằm trong cabin cảm thấy say sóng khủng khiếp.
caravan
(n) xe du lịch (nhà di động)

Ví dụ minh họa
The local farmer lets holiday caravans park on his land.
Người nông dân địa phương cho phép đoàn lữ hành đỗ xe trên đất của mình.
cottage
(n) nhà tranh

Ví dụ minh họa
James lived in a charming country cottage with roses around the door.
James sống trong một ngôi nhà nông thôn quyến rũ với hoa hồng quanh cửa.
couch-surfing
(n) ở nhờ trên ghế sofa (hình thức du lịch tiết kiệm)
Ví dụ minh họa
They"re going to Seattle where they plan to couch-surf with friends until they find jobs.
Họ sẽ đến Seattle, nơi họ dự định sẽ lướt sóng cùng bạn bè cho đến khi tìm được việc làm.
cruise
(n) chuyến du thuyền

Ví dụ minh họa
I"d love to go on a round-the-world cruise.
Tôi rất muốn đi một chuyến du ngoạn vòng quanh thế giới.
ecotourism
(n) du lịch sinh thái
Ví dụ minh họa
Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái đang tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.
houseboat
(n) nhà thuyền

Ví dụ minh họa
I had a wonderful vacation on a houseboat floating on the river.
Tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời trên một ngôi nhà thuyền nổi trên sông.
broaden
(v) mở rộng
Ví dụ minh họa
The party needs to broaden its appeal to voters.
Đảng cần mở rộng sức hấp dẫn của mình đối với cử tri.
soak up
(phr.v) hấp thụ
Ví dụ minh họa
Let the soil soak up the water.
Để đất ngấm nước.
pamper
(v) nuông chiều
Ví dụ minh họa
Pamper yourself with our new range of beauty treatments.
Hãy nuông chiều bản thân với loạt liệu pháp làm đẹp mới của chúng tôi.
breathtaking
(adj) đẹp ngỡ ngàng
Ví dụ minh họa
The scene was one of breathtaking beauty.
Khung cảnh đó là một trong những vẻ đẹp ngoạn mục.
commercialize
(v) thương mại hóa
Ví dụ minh họa
Their music has become very commercialized in recent years.
m nhạc của họ đã được thương mại hóa rất nhiều trong những năm gần đây.
dingy
(adj) tối tăm, dơ bẩn
Ví dụ minh họa
Her hair was a dingy brown colour.
Tóc cô ấy có màu nâu xỉn.
dull
(adj) buồn tẻ, ảm đạm

Ví dụ minh họa
Life in a small town could be deadly dull.
Cuộc sống ở một thị trấn nhỏ có thể buồn tẻ đến chết người.
inaccessible
(adj) không thể tiếp cận
Ví dụ minh họa
They live in a remote area, inaccessible except by car.
Họ sống ở một khu vực hẻo lánh, không thể tiếp cận được ngoại trừ bằng ô tô.
overcrowded
(adj) quá đông đúc

Ví dụ minh họa
Too many poor people are living in overcrowded conditions.
Quá nhiều người nghèo đang sống trong điều kiện quá đông đúc.
unique
(adj) độc đáo
Ví dụ minh họa
Everyone"s fingerprints are unique.
Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất.
remote
(adj) xa xôi
Ví dụ minh họa
The farmhouse is remote from any other buildings.
Trang trại cách xa bất kỳ tòa nhà nào khác.
unspoilt
(adj) chưa bị hư hại
Ví dụ minh họa
It’s a country of stunning landscapes and unspoiled beaches.
Đó là một đất nước có phong cảnh tuyệt đẹp và những bãi biển hoang sơ.
anniversary
(n) kỷ niệm
Ví dụ minh họa
Next year is our tenth anniversary!
Năm sau là kỷ niệm mười năm của chúng ta!
decade
(n) thập kỷ
Ví dụ minh họa
By the end of the year, we"ll have been organising educational holidays for a whole decade!
Đến cuối năm, chúng ta sẽ tổ chức những ngày nghỉ học trong cả thập kỷ!
destination
(n) điểm đến
Ví dụ minh họa
To celebrate our special birthday, we"re adding some exciting new destinations, including Sapa, Seoul and Florence!
Để kỷ niệm sinh nhật đặc biệt của chúng tôi, chúng tôi sẽ bổ sung một số điểm đến mới thú vị, bao gồm Sapa, Seoul và Florence!
register
(v) đăng ký
Ví dụ minh họa
If you"ve registered online, you"ll have received our newsletter by now, so we hope you"ll already be reading about all our fantastic trips.
Nếu bạn đã đăng ký trực tuyến, bạn sẽ nhận được bản tin của chúng tôi ngay bây giờ, vì vậy chúng tôi hy vọng bạn đã đọc về tất cả các chuyến đi tuyệt vời của chúng tôi.
informative
(adj) nhiều thông tin
Ví dụ minh họa
All our trips are designed to be informative and fun.
Tất cả các chuyến đi của chúng tôi được thiết kế để mang lại nhiều thông tin và vui vẻ.
newsletter
(n) bản tin

Ví dụ minh họa
Our sailing club produces a monthly newsletter.
Câu lạc bộ chèo thuyền của chúng tôi sản xuất một bản tin hàng tháng.
sunset
(n) hoàng hôn

Ví dụ minh họa
Every evening at sunset the flag was lowered.
Mỗi buổi tối lúc hoàng hôn, lá cờ được hạ xuống.
continent
(n) lục địa

Ví dụ minh họa
As the world"s driest, coldest and windiest place, it is no wonder that it is our only uninhabited continent.
Là nơi khô nhất, lạnh nhất và nhiều gió nhất thế giới, không có gì ngạc nhiên khi đây là lục địa duy nhất không có người ở.
harsh
(adj) khắc nghiệt
Ví dụ minh họa
Although it holds 90% of the Earth"s frozen water, Antarctica is actually a desert, and conditions are harsh.
Mặc dù chứa tới 90% lượng nước đóng băng trên Trái đất nhưng Nam Cực thực sự là một sa mạc và điều kiện rất khắc nghiệt.
put up
(phr.v) dựng lên

Ví dụ minh họa
While we are waiting for the tents to be put up, we will buy some food and drinks at a nearby convenience store.
Trong khi chờ dựng lều, chúng tôi sẽ mua một ít đồ ăn và đồ uống ở cửa hàng tiện lợi gần đó.
harmless
(adj) vô hại
Ví dụ minh họa
Simon cannot persuade Annie that a holiday in the Antarctic is harmless for the environment.
Simon không thể thuyết phục Annie rằng kỳ nghỉ ở Nam Cực không gây hại cho môi trường.
run out of
(phr.v) hết, cạn kiệt

Ví dụ minh họa
I"m afraid I"ll run out of energy before the end of the trip!
Tôi e rằng mình sẽ kiệt sức trước khi kết thúc chuyến đi!
closely
(adv) chặt chẽ
Ví dụ minh họa
The policeman watched them closely.
Viên cảnh sát theo dõi họ chặt chẽ.
scenery
(n) phong cảnh
Ví dụ minh họa
It"s easier and quicker than flying and you see some amazing scenery.
Nó dễ dàng và nhanh chóng hơn so với việc bay và bạn sẽ thấy một số cảnh quan tuyệt vời.
budget
(n) ngân sách
Ví dụ minh họa
Make a weekly budget and stick to it.
Lập ngân sách hàng tuần và bám sát nó.
discover
(v) khám phá
Ví dụ minh họa
Scientists around the world are working to discover a cure for AIDS.
Các nhà khoa học trên khắp thế giới đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị bệnh AIDS.
recommend
(v) đề nghị, giới thiệu
Ví dụ minh họa
If you"d rather discover a country at a more leisurely pace, I"d recommend the cheaper One Country Pass.
Nếu bạn muốn khám phá một quốc gia với tốc độ nhàn nhã hơn, tôi khuyên bạn nên sử dụng One Country Pass rẻ hơn.
luggage
(n) hành lý

Ví dụ minh họa
Watch your luggage closely if you"re travelling by train.
Hãy để ý kỹ hành lý của bạn nếu bạn đi du lịch bằng tàu hỏa.
appropriate
(adj) thích hợp
Ví dụ minh họa
You should take appropriate clothing.
Bạn nên mang theo quần áo phù hợp.
comfortable
(adj) thoải mái
Ví dụ minh họa
You"re hardly going to need a suit or high heels, but you will need comfortable shoes.
Bạn hầu như không cần một bộ vest hay giày cao gót, nhưng bạn sẽ cần những đôi giày thoải mái.
rough
(adj) gồ ghề, thô ráp
Ví dụ minh họa
The sight of homeless people sleeping rough makes me really sad.
Cảnh tượng những người vô gia cư ngủ ngoài đường khiến tôi thực sự buồn.
travel sickness
(n) say xe

Ví dụ minh họa
When I went on a cruise, I experienced severe travel sickness and had to take medication to manage the nausea and dizziness.
Khi đi du thuyền, tôi bị say tàu xe trầm trọng và phải dùng thuốc để kiểm soát tình trạng buồn nôn và chóng mặt.
set off
(phr.v) khởi hành
Ví dụ minh họa
At the age of seventeen, Alex Chacón set off from his home in El Paso, Texas and went for a motorbike ride.
Năm mười bảy tuổi, Alex Chacón rời nhà ở El Paso, Texas và đi xe máy.
take in
(phr.v) tiếp thu, hiểu
Ví dụ minh họa
Alex"s thirty-day tour of the USA took in California, Washington and Florida and gave Alex an aim in life: to travel the world on his motorbike.
Chuyến du lịch Hoa Kỳ kéo dài 30 ngày của Alex diễn ra ở California, Washington và Florida và mang đến cho Alex một mục tiêu trong cuộc đời: đi du lịch vòng quanh thế giới bằng xe máy của mình.
come across
(phr.v) tình cờ gặp
Ví dụ minh họa
During Alex"s motorcycle expeditions, he regularly stops to take part in volunteering projects at orphanages that he comes across on his route.
Trong các chuyến thám hiểm bằng mô tô của Alex, anh thường xuyên dừng lại để tham gia các dự án tình nguyện tại trại trẻ mồ côi mà anh tình cờ gặp trên đường đi.
go off
(phr.v) đi, rời đi
Ví dụ minh họa
The task wasn"t simply a question of going off for a week to soak up the sun on a beach.
Nhiệm vụ không chỉ đơn giản là đi ra ngoài một tuần để tắm nắng trên bãi biển.
get around
(phr.v) đi lại
Ví dụ minh họa
Rolf had to travel 50,000 km by plane and get around eleven countries in 42 days with just the things he could carry in his pockets.
Rolf đã phải di chuyển 50.000 km bằng máy bay và đi vòng quanh 11 quốc gia trong 42 ngày chỉ với những thứ anh có thể mang theo trong túi.
queue
(n) (xếp) hàng

Ví dụ minh họa
Additionally, the long queues for essential facilities like showers and recreational areas were unacceptable.
Ngoài ra, việc xếp hàng dài để sử dụng các tiện ích thiết yếu như phòng tắm và khu giải trí là không thể chấp nhận được.
pull up
(phr.v) dừng xe
Ví dụ minh họa
Finally, on 9 December 2014, Manon"s dream came true, and she pulled up in a big red tractor at the South Pole.
Cuối cùng, vào ngày 9 tháng 12 năm 2014, giấc mơ của Manon đã thành hiện thực và cô đã đến được trên một chiếc máy kéo lớn màu đỏ ở Nam Cực.
stop over
(phr.v) dừng lại, ghé qua
Ví dụ minh họa
I wanted to stop over in India on the way to Australia.
Tôi muốn dừng lại ở Ấn Độ trên đường đến Úc.
tribe
(n) bộ lạc

Ví dụ minh họa
They have formed hundreds of tribes that have developed different customs and around seven hundred different languages.
Họ đã thành lập hàng trăm bộ lạc phát triển những phong tục tập quán khác nhau và khoảng bảy trăm ngôn ngữ khác nhau.
orphanage
(n) trại trẻ mồ côi
Ví dụ minh họa
She was brought up in an orphanage.
Cô được nuôi dưỡng trong trại trẻ mồ côi.
hospitable
(adj) hiếu khách
Ví dụ minh họa
The local people are very hospitable to strangers.
Người dân địa phương rất hiếu khách với người lạ.
voyage
(n) chuyến đi biển
Ví dụ minh họa
Come on a voyage of discovery around the UNESCO World Heritage Site, Ha Long Bay!
Hãy tham gia hành trình khám phá xung quanh Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, Vịnh Hạ Long!
safety
(n) an toàn
Ví dụ minh họa
His behaviour endangered the safety of the public.
Hành vi của anh ta gây nguy hiểm cho sự an toàn của công chúng.
environment
(n) môi trường

Ví dụ minh họa
Modern Maoris are very concerned about the protection of the environment.
Người Maori hiện đại rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
maintain
(v) duy trì
Ví dụ minh họa
When we arrived, the receptionist maintained there was no record of my reservation.
Khi chúng tôi đến, nhân viên tiếp tân khẳng định không có hồ sơ đặt phòng của tôi.
arise
(v) nảy sinh
Ví dụ minh họa
Your staff should be trained to be more welcoming, and more helpful when problems arise.
Nhân viên của bạn nên được đào tạo để trở nên thân thiện hơn và hữu ích hơn khi có vấn đề phát sinh.
inconvenience
(n) sự bất tiện
Ví dụ minh họa
I request that there be sufficient bed linen, so that other guests are not inconvenienced as we were.
Tôi yêu cầu có đủ khăn trải giường để những vị khách khác không gặp bất tiện như chúng tôi.
dissatisfied
(adj) không hài lòng
Ví dụ minh họa
If you"re dissatisfied with the service, why don"t you complain to the hotel manager?
Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, tại sao bạn không khiếu nại với người quản lý khách sạn?
impolite
(adj) bất lịch sự
Ví dụ minh họa
We encountered impolite and unhelpful attitudes, which only served to exacerbate our frustrations.
Chúng tôi đã gặp phải những thái độ bất lịch sự và vô ích, điều này chỉ khiến chúng tôi càng thêm thất vọng.
unite
(v) đoàn kết
Ví dụ minh họa
In 1971, a flag was designed to represent all the Aborigine tribes and help unite them.
Năm 1971, một lá cờ được thiết kế để đại diện cho tất cả các bộ lạc thổ dân và giúp đoàn kết họ.
hunt
(v) săn bắt
Ví dụ minh họa
They spend the whole time alone and learning to hunt for food to survive.
Họ dành toàn bộ thời gian một mình và học cách săn lùng thức ăn để tồn tại.
presence
(n) sự hiện diện
Ví dụ minh họa
Maoris all speak the same language and share the same customs, and this has helped them to have a strong presence in modern New Zealand.
Tất cả người Maori đều nói cùng một ngôn ngữ và có chung phong tục, và điều này đã giúp họ có sự hiện diện mạnh mẽ ở New Zealand hiện đại.
inspire
(v) truyền cảm hứng
Ví dụ minh họa
His confident leadership inspired his followers.
Khả năng lãnh đạo đầy tự tin của ông đã truyền cảm hứng cho những người theo ông.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.