Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Copy the table and write the phrasal verbs in the columns 2 Complete the dialogue with the correct form of the phrasal verbs from exercise 1. 3 Read the Learn this! box. Add an example of your own for each type of adjective formation. 4 Complete the sentences with adjectives formed from the nouns in brackets.

Bài 1

1 Copy the table and write the phrasal verbs in the columns

(Sao chép bảng và viết các cụm động từ vào các cột)

ask someone out

break off something chat someone up

fall for someone

get over someone/ something

go off someone

go out with someone

pack something in

run after someone

split up (with someone)

Starting a relationship

Finishing a relationship

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

ask someone out: rủ ai đó đi chơi 

break off something: phá vỡ gì đó chat someone up: trò chuyện với ai đó

fall for someone: phải lòng ai đó

get over someone/ something: vượt qua ai đó/cái gì đó

go off someone: cắt đứt mối quan hệ

go out with someone: hẹn hò với ai

pack something in: bỏ gì đó

run after someone: theo đuổi ai đó

split up (with someone): chia tay với ai đó

Lời giải chi tiết:

Starting a relationship

(Bắt đầu một mối quan hệ)

Finishing a relationship

(Kết thúc một mối quan hệ)

ask someone out

chat someone up

fall for someone

go out with someone

run after someone

break off something

get over someone/ something

go off someone

pack something in

split up (with someone)

Bài 2

2 Complete the dialogue with the correct form of the phrasal verbs from exercise 1.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của các cụm động từ ở bài tập 1.)

A: Have you heard? Maddy and James have 1 __________!

B: I don’t believe it! But they’re engaged!

A: Well, they were, but she’s 2__________ the engagement.

B: But why?

A: I have no idea. She must have 3__________ him all of a sudden. Why else would she 4__________ it 5__________?

B: But that’s terrible. She can’t do that! He’s madly in love with her poor guy. Remember how quickly he 6__________ her when he first met her? He’ll never 7__________ it.

Lời giải chi tiết:

A: Have you heard? Maddy and James have 1split up!

B: I don’t believe it! But they’re engaged!

A: Well, they were, but she’s 2broken off the engagement.

B: But why?

A: I have no idea. She must have 3 gone off him all of a sudden. Why else would she 4pack it 5 in ?

B: But that’s terrible. She can’t do that! He’s madly in love with her poor guy. Remember how quickly he 6 fell for her when he first met her? He’ll never 7get over it.

(A: Bạn đã nghe chưa? Maddy và James đã chia tay!

B: Tôi không tin! Nhưng họ đính hôn mà!

A: Thôi thì, họ đã đính hôn nhưng cô ấy đã chấm dứt cuộc hôn nhân.

B: Nhưng tại sao?

A: Tôi không có ý kiến. Cô ấy chắc đã chán ghét anh ta một cách bất ngờ. Tại sao cô ấy lại kết thúc nó một cách đột ngột?

B: Nhưng đó là kinh khủng. Cô ấy không thể làm vậy! Anh ấy mê mải yêu cô ấy lắm, thật đáng thương. Nhớ lại là anh ấy đã phải lòng cô ấy nhanh chóng khi gặp cô ấy lần đầu tiên phải không? Anh ấy sẽ không bao giờ vượt qua được điều đó.)

Bài 3

1G Adjective suffixes

(Hậu tố tính từ)

3 Read the Learn this! box. Add an example of your own for each type of adjective formation.

(Đọc phần Learn this! Thêm một ví dụ của riêng bạn cho từng kiểu hình thành tính từ.)

LEARN THIS! Adjective formation

We can add suffixes to nouns and verbs to make adjectives. These are the most common. (Note there can be spelling changes.)

+ -ful: beauty ® beautiful __________ → __________

+ -ive: support ® supportive, __________ → __________

+ -al: exception ® exceptional, __________ → __________

+ -able: comfort ® comfortable, __________ → __________

+ -ous: fame ® famous, __________ → __________

+ -y: wit ® witty, __________ → __________

+ -less: effort ® effortless, __________ → __________

Lời giải chi tiết:

LEARN THIS! Adjective formation

We can add suffixes to nouns and verbs to make adjectives. These are the most common. (Note there can be spelling changes.)

+ -ful: beauty → beautiful delight →delightful

+ -ive: support → supportive, express → expressive

+ -al: exception → exceptional, logic →logical

+ -able: comfort → comfortable, enjoy →enjoyable

+ -ous: fame → famous, courage →courageous

+ -y: wit → witty, humor →humorous

+ -less: effort → effortless, pain →painless

Tạm dịch

LEARN THIS! Sự hình thành tính từ

Chúng ta có thể thêm hậu tố vào danh từ và động từ để tạo thành tính từ. Đây là những phổ biến nhất. (Lưu ý có thể có thay đổi về chính tả.)

+  -ful: vẻ đẹp ® đẹp đẽ, vui ® thú vị

+ -ive: hỗ trợ ® hỗ trợ, bày tỏ ® biểu cảm

+ -al: ngoại lệ ® đặc biệt, logic ® logic

+ -able: thoải mái ® thoải mái, tận hưởng ® thú vị

+ -ous: danh tiếng ® nổi tiếng, can đảm ® can đảm

+ -y: dí dỏm ® hóm hỉnh, hài hước ® hài hước

+ -less: nỗ lực ® dễ dàng, đau đớn ® không đau đớn

Bài 4

4 Complete the sentences with adjectives formed from the nouns in brackets.

(Hoàn thành câu với tính từ được tạo thành từ danh từ trong ngoặc.)

1 I didn’t mean to break it. It was entirely _______________. (accident)

2 I don’t know if I’ll pass that exam, but I’m _______________. (hope)

3 I hope the show goes well. It could be _______________. (disaster).

4 I hope your meal is better than mine! Mine’s really _______________. (taste)

5 What’s the weather like? Is it _______________ (wind) or just _______________ (breeze)?

6 Ask Jack. He’ll do it. He’s always _______________ (rely) and _______________ (depend).

Phương pháp giải:

accident (n): tai nạn

=> accidental (adj): vô tình

hope (n): hi vọng

=> hopeful (adj): có hi vọng

disaster (n): thảm họa

=> disastrous (adj): thảm họa

taste (n): khâu vị

=> tasteless (adj): không có vị

wind (n): gió

=> windy (adj): có gió

breeze (n): cơn gió nhẹ

=> breezy (adj): có gió nhẹ

rely (v): tin tưởng vào

=> reliable (adj): đáng tin cậy

depend (v): phụ thuộc

=> dependable (n): có thể dựa vào

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1 3 1

1 I didn’t mean to break it. It was entirely accidental.

(Tôi không có ý phá vỡ nó. Nó hoàn toàn là ngẫu nhiên.)

2 I don’t know if I’ll pass that exam, but I’m hopeful.

(Tôi không biết liệu mình có vượt qua kỳ thi đó không, nhưng tôi rất hy vọng.)

3 I hope the show goes well. It could be disastrous.

(Tôi hy vọng buổi biểu diễn sẽ diễn ra tốt đẹp. Nó có thể là thảm họa.)

4 I hope your meal is better than mine! Mine’s really tasteless.

(Tôi hy vọng bữa ăn của bạn ngon hơn của tôi! Của tôi thực không có vị.)

5 What’s the weather like? Is it windy or just breezy?

(Thời tiết như thế nào? Có gió hay chỉ có gió nhẹ?)

6 Ask Jack. He’ll do it. He’s always reliable and dependable.

(Hãy hỏi Jack. Anh ấy sẽ làm điều đó. Anh ấy luôn đáng tin cậy và đáng tin cậy.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1

Bài học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.