Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 SPEAKING Read the travel blog and discuss the questions. Give reasons for your answers. 2 Read the Learn this! box. Then find an example of each rule in exercise 1.3 Complete the response to the blog in exercise 1. Use each word once to form an adverb or adverbial phrase.

Bài 1

Adverbs and adverbial phrases

I can use adverbs and adverbial phrases.

Laura's TRAVELBLOG

Thinking of travelling around Europe? Having just completed my own three-month trip, here are my top tips for InterRailing.

InterRailing is one of the best ways to travel.

It's easier and quicker than flying and you see some amazing scenery. But it's worth planning ahead:

- Be realistic about money. Make a weekly budget and stick to it.

- Decide which InterRail ticket is best for you. You can visit up to thirty European countries with the Global Pass, or, if you'd rather discover one country at a more leisurely pace, I'd recommend the cheaper One Country Pass.

- Book accommodation in advance. You can find some pretty good deals if you book early.

- Don't pack too much luggage. You'll have to carry it everywhere, so think hard about what you really need.

- Take appropriate clothing. You're hardly going to need a suit or high heels, but you will need comfortable shoes.

Tạm dịch

TRAVELBLOG của Laura

Nghĩ đến việc đi du lịch vòng quanh châu Âu? Vừa hoàn thành chuyến đi ba tháng của riêng mình, đây là những lời khuyên hàng đầu của tôi dành cho InterRailing.

InterRailing là một trong những cách tốt nhất để đi du lịch.

Nó dễ dàng và nhanh chóng hơn so với việc bay và bạn sẽ thấy một số cảnh quan tuyệt vời. Nhưng nó đáng để lên kế hoạch trước:

- Hãy thực tế về tiền bạc. Lập ngân sách hàng tuần và bám sát nó.

- Quyết định vé InterRail nào phù hợp nhất với bạn. Bạn có thể ghé thăm tối đa ba mươi quốc gia Châu Âu bằng Global Pass hoặc nếu bạn muốn khám phá một quốc gia với tốc độ nhàn nhã hơn, tôi khuyên bạn nên sử dụng One Country Pass rẻ hơn.

- Đặt chỗ ở trước. Bạn có thể tìm thấy một số giao dịch khá tốt nếu bạn đặt sớm.

- Đừng mang theo quá nhiều hành lý. Bạn sẽ phải mang nó đi khắp mọi nơi, vì vậy hãy suy nghĩ kỹ về những gì bạn thực sự cần.

- Hãy mặc quần áo phù hợp. Bạn hầu như không cần một bộ vest hay giày cao gót, nhưng bạn sẽ cần những đôi giày thoải mái.

1 SPEAKING Read the travel blog and discuss the questions. Give reasons for your answers.

(Đọc blog du lịch và thảo luận các câu hỏi. Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn.)

1 Would you like to go InterRailing?

2 Which type of pass would you prefer?

3 Where would you go?

Lời giải chi tiết:

1 Would you like to go InterRailing?

(Bạn có muốn đi InterRailing không?)

Trả lời: Yes, I would like to go InterRailing. The travel blog highlights the convenience and scenic beauty associated with InterRailing, making it an appealing option for exploring Europe.

(Có, tôi muốn đi InterRailing. Blog du lịch nêu bật sự tiện lợi và vẻ đẹp cảnh quan gắn liền với InterRailing, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn để khám phá Châu Âu.)

2 Which type of pass would you prefer?

(Bạn thích loại ves nào hơn?)

Trả lời: Personally, I would prefer the Global Pass. This pass allows for visiting up to thirty European countries, providing a wide range of options for exploration and adventure.

(Cá nhân tôi thích Global Pass hơn. Thẻ này cho phép bạn đến thăm tới ba mươi quốc gia Châu Âu, cung cấp nhiều lựa chọn để khám phá và phiêu lưu.)

3 Where would you go?

(Bạn sẽ đi đâu?)

Trả lời: I would like to explore various countries across Europe. Some destinations that would be on my list include iconic cities like Paris, Rome, and Barcelona.

(Tôi muốn khám phá nhiều quốc gia khác nhau trên khắp Châu Âu. Một số điểm đến sẽ có trong danh sách của tôi bao gồm các thành phố mang tính biểu tượng như Paris, Rome và Barcelona.)

LEARN THIS!

LEARN THIS! Adverbs and adverbial phrases

1 Some adverbs have the same form as the adjective: early, fast, weekly, monthly, yearly, etc.

A weekly bus pass is cheaper.

I buy my bus pass weekly.

2 Other adjectives ending -ly do not have an adverbial form: friendly, lively, cowardly, motherly, lovely, etc. Instead we put the adjective in an adverbial phrase:

She smiled at me in a friendly way.

3 Some adverbs have two forms: one with -ly and one without: close / closely, deep / deeply, late / lately, pretty / prettily, etc.

The meanings are sometimes very similar:

Let's stay close together.

The policeman watched them closely.

But they can also be unrelated:

The train arrived late.

Have you been abroad lately?

Tạm dịch

LEARN THIS! Trạng từ và cụm trạng từ

1 Một số trạng từ có dạng giống như tính từ: sớm, nhanh, hàng tuần, hàng tháng, hàng năm, v.v.

Vé xe buýt hàng tuần rẻ hơn.

Tôi mua vé xe buýt hàng tuần.

2 Các tính từ khác kết thúc bằng -ly không có dạng trạng từ: thân thiện, sống động, hèn nhát, giống mẹ, đáng yêu, v.v. Thay vào đó chúng ta đặt tính từ ở dạng trạng từ:

Cô ấy mỉm cười với tôi một cách thân thiện.

3 Một số trạng từ có hai dạng: một dạng có -ly và một dạng không có: close/close, deep/deep, muộn/gần đây, đẹp/xinh, v.v.

Ý nghĩa đôi khi rất giống nhau:

Hãy ở gần nhau nhé.

Viên cảnh sát theo dõi họ chặt chẽ.

Nhưng chúng cũng có thể không liên quan:

Tàu đến muộn.

Gần đây bạn có ra nước ngoài không?

Bài 2

2 Read the Learn this! box. Then find an example of each rule in exercise 1.

(Đọc phần Learn this! Sau đó tìm ví dụ về từng quy tắc trong bài tập 1.)

Lời giải chi tiết:

*Rule 1:

You can find some pretty good deals if you book early.

(Bạn có thể tìm thấy một số giao dịch khá tốt nếu bạn đặt sớm.)

Make a weekly budget and stick to it.

(Lập ngân sách hàng tuần và bám sát nó.)

*Rule 3:

You're hardly going to need a suit or high heels

(Bạn hầu như không cần một bộ vest hay giày cao gót)

think hard about what you really need.

(hãy suy nghĩ kỹ về những gì bạn thực sự cần.)

Bài 3

3 Complete the response to the blog in exercise 1. Use each word once to form an adverb or adverbial phrase.

(Hoàn thành câu trả lời cho blog trong bài tập 1. Sử dụng mỗi từ một lần để tạo thành một trạng từ hoặc cụm trạng từ.)

Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills 3 1

Great tips - thanks, Laura! I'd also add that it's worth booking accommodation 1 _______ as you may get a discount. Check travel websites 2 _______ too, as the special offers don't last for very long. And watch your luggage 3 _______ if you're travelling by train - there have been several thefts reported 4 _______ Finally, in each country it's worth 5 _______ learning a few local phrases as soon as you arrive - you'll find the locals treat you in a more 6 _______ way!

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

closely (adv): kĩ

daily (adv): hằng ngày

early (adv): sớm

friendly (adj): thân thiện

late (adv): trễ

quick (adj): nhanh

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills 3 2

Bài hoàn chỉnh

Great tips - thanks, Laura! I'd also add that it's worth booking accommodation 1 early as you may get a discount. Check travel websites 2 daily too, as the special offers don't last for very long. And watch your luggage 3 closely if you're travelling by train - there have been several thefts reported 4 lately. Finally, in each country it's worth 5 quickly learning a few local phrases as soon as you arrive - you'll find the locals treat you in a more 6 friendly way!

Tạm dịch

Lời khuyên tuyệt vời - cảm ơn, Laura! Tôi cũng nói thêm rằng bạn nên đặt chỗ ở sớm vì bạn có thể được giảm giá. Hãy kiểm tra các trang web du lịch hàng ngày vì các ưu đãi đặc biệt không kéo dài lâu. Và hãy để ý kỹ hành lý của bạn nếu bạn đi du lịch bằng tàu hỏa - đã có một số vụ trộm được báo cáo gần đây. Cuối cùng, ở mỗi quốc gia, bạn nên nhanh chóng học một vài cụm từ địa phương ngay khi đến nơi - bạn sẽ thấy người dân địa phương đối xử với bạn theo cách thân thiện hơn!

Bài 4

4 Choose the correct adverb to complete the sentences. Use a dictionary to help you.

(Chọn trạng từ đúng để hoàn thành câu. Hãy sử dụng từ điển để giúp bạn.)

1 a The journey took us deep / deeply into the country.

b I was deep / deeply shocked by the cost of the ticket.

2 a It's rough / roughly five kilometres to the next village.

b The sight of homeless people sleeping rough / roughly makes me really sad.

3 a We should get a pretty / prettily good deal at the hostel.

b You need to dress comfortably, not pretty / prettily!

4 a They stayed somewhere near / nearly.

b We've near / nearly reached the end of our trip.

5 a Which flight goes direct / directly to Hai Phong?

b The receptionist will be with you direct / directly.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

1 deep (adj): sâu

=> deeply (adv): một cách sâu sắc

2 rough (adj): thô

=> roughly (adv): xấp xỉ / thô bạo

3 pretty (adj): đẹp

=> pretty (adv): khá

=> prettily (adv): một cách xinh đẹp

4 near (adj): gần

=> near (adv): gần

=> nearly (adv): khoảng

5 direct (adj): trực tiếp

=> direct (adv): đi thẳng (không gián đoạn)

=> directly (adv): một cách trực tiếp

Lời giải chi tiết:

1 a The journey took us deep into the country.

(Cuộc hành trình đưa chúng tôi vào sâu trong nước.)

b I was deeply shocked by the cost of the ticket.

(Tôi vô cùng sốc trước giá vé.)

2 a It's roughly five kilometres to the next village.

(Làng bên cạnh cách đó khoảng 5 km.)

b The sight of homeless people sleeping rough makes me really sad.

(Cảnh tượng những người vô gia cư ngủ ngoài đường khiến tôi rất buồn.)

3 a We should get a pretty good deal at the hostel.

(Chúng ta sẽ có được một thỏa thuận khá tốt ở ký túc xá.)

b You need to dress comfortably, not prettily!

(Bạn cần ăn mặc thoải mái, không xinh đẹp!)

4 a They stayed somewhere near.

(Họ ở đâu đó gần đây.)

b We've nearly reached the end of our trip.

(Chúng ta đã gần kết thúc chuyến đi.)

5 a Which flight goes direct to Hai Phong?

(Chuyến bay nào đi thẳng Hải Phòng?)

b The receptionist will be with you directly.

(Nhân viên lễ tân sẽ đến trực tiếp với bạn.)

Bài 5

5 Complete the sentences with the adverbs and adverbial phrases below.

(Hoàn thành câu với các trạng từ và cụm trạng từ dưới đây.)

Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills 5 1

1 We've been driving for hours, so we must be ______ near.

2 Tina updates her Facebook page ______.

3 If you look ______ , you can see me at the back of the photo.

4 You've been so busy ______; you really should take a break.

5 I lost my money and had to sleep ______ for two nights.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

daily (adv): hằng ngày

hard (adv): kĩ càng

lately (adv): gần đây

pretty (adv): khá

rough (adv): khó khăn

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills 5 2

1 We've been driving for hours, so we must be pretty near.

(Chúng ta đã lái xe hàng giờ liền nên chắc là chúng ta đã ở khá gần rồi.)

2 Tina updates her Facebook page daily.

(Tina cập nhật trang Facebook của mình hàng ngày.)

3 If you look hard, you can see me at the back of the photo.

(Nếu để ý kỹ, bạn có thể thấy tôi ở phía sau bức ảnh.)

4 You've been so busy lately; you really should take a break.

(Gần đây bạn bận quá; bạn thực sự nên nghỉ ngơi.)

5 I lost my money and had to sleep rough for two nights.

(Tôi bị mất tiền và phải thức trắng hai đêm.)

Bài 6

6 SPEAKING Work in pairs. Tell each other about:

1 something you have / haven't done lately.

2 two things you do weekly.

3 a film which deeply affected you.

(Làm việc theo cặp. Hãy kể cho nhau nghe về:

1 việc gì đó bạn đã/chưa làm gần đây.

2 việc bạn làm hàng tuần.

3 một bộ phim ảnh hưởng sâu sắc đến bạn.)

Lời giải chi tiết:

Bài tham khảo

A: Hey, have you done anything interesting lately?

B: Actually, yes! I've started learning how to play the guitar lately. It's been challenging but really rewarding.

A: Cool! So, what are two things you do weekly?

B: I go jogging in the park every Monday and Thursday evenings, and I have a book club meeting with friends every Friday night.

A: Speaking of books and movies, is there a film that deeply affected you?

B: Yes, definitely! The film 'Schindler's List' deeply affected me. The portrayal of the Holocaust and the human capacity for both cruelty and compassion left a lasting impact.

Tạm dịch

A: Này, gần đây bạn có làm điều gì thú vị không?

B: Thực ra là có! Gần đây tôi đã bắt đầu học chơi guitar. Đó là thử thách nhưng thực sự bổ ích.

A: Tuyệt vời! Vậy hai việc bạn làm hàng tuần là gì?

B: Tôi đi chạy bộ trong công viên vào các tối thứ Hai và thứ Năm hàng tuần, và tôi có cuộc họp câu lạc bộ sách với bạn bè vào mỗi tối thứ Sáu.

A: Nói về sách và phim, có bộ phim nào gây ấn tượng sâu sắc với bạn không?

B: Vâng, chắc chắn rồi! Bộ phim 'Bản danh sách của Schindler' đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Chân dung của Holocaust và khả năng của con người đối với cả sự tàn ác và lòng trắc ẩn đã để lại ảnh hưởng lâu dài.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4E. Word Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.