1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the table with the -ing form, past simple and past participle form of the verbs. 2. Circle the correct answers. 3. Some of the verb forms and tenses in the sentences are incorrect. Rewrite them correctly. Tick the correct sentences.
Bài 1
Past tense contrast
I can talk about the past using a variety of past tenses.
1. Complete the table with the -ing form, past simple and past participle form of the verbs.
(Hoàn thành bảng với dạng -ing, quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ.)

Lời giải chi tiết:

Bài 2
2. Circle the correct answers.
(Hãy khoanh tròn những câu trả lời đúng.)
1 My parents bought / werebuying a house just after they got married.
2 John hadnotengaged / wasgettingengaged before he left university.
3 Liam inherited a lot of money and wasemigrating / emigrated to Australia.
4 DidPamphone / HadPamphoned while you watched / werewatching television?
5 I opened the door and stepped / hadstepped outside. It rained / wasraining.
6 I didn’t know where you were because you weren’tphoning / didn’tphone.
7 I had / ‘d had this watch for two years when the battery ran out.
Lời giải chi tiết:

Bài 3
3. Some of the verb forms and tenses in the sentences are incorrect. Rewrite them correctly. Tick the correct sentences.
(Một số dạng động từ và thì trong câu không chính xác. Viết lại chúng một cách chính xác. Đánh dấu vào câu đúng.)
1Why did you be angry with Mary? ☐
_________________________________
2 Had you eaten before you went out? ☐
_________________________________
3 I couldn’t go out until I had did my homework. ☐
_________________________________
4It wasn’t rain when we left the house. ☐
_________________________________
5I wasn’t feeling well this morning. ☐
_________________________________
Lời giải chi tiết:
1Why did you be angry with Mary? ☐
=> Why did you get angry with Mary?
(Tại sao bạn lại tức giận với Mary?)
2 Had you eaten before you went out? ☑
(Bạn đã ăn gì trước khi ra ngoài chưa?)
3 I couldn’t go out until I had did my homework. ☐
=> I couldn’t go out until I haddone my homework.
(Tôi không thể ra ngoài cho đến khi tôi làm xong bài tập về nhà.)
4It wasn’t rain when we left the house. ☐
=> It wasn’t raining when we left the house.
(Trời đang không mưa khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
5I wasn’t feeling well this morning. ☑
(Sáng nay tôi cảm thấy không được khỏe.)
Bài 4
4. Write the negative and interrogative form of the sentences.
(Viết dạng phủ định và nghi vấn của câu.)
1 Jason had been to Italy.
(Jason đã đến Ý.)
Jason hadn’t been to Italy.
(Jason chưa từng đến Ý.)
Had Jason been to Italy?
(Jason đã đến Ý chưa?)
2 Tom grew up in London.
_______________________________
_______________________________
3 Her parents split up last year.
_______________________________
_______________________________
4 Harry was living in Scotland.
_______________________________
_______________________________
Phương pháp giải:
*Thì quá khứ đơn:
- Câu phủ định: S + didn’t + Vo (nguyên thể).
- Câu hỏi: Did + S + Vo (nguyên thể).
*Thì quá khứ tiếp diễn:
- Câu phủ định: S + was / were + V-ing
- Câu hỏi: Was / Were + S + V-ing?
Lời giải chi tiết:
2 Tom grew up in London.
(Tom lớn lên ở Luân Đôn.)
Tom didn’t grow up in London.
(Tom không lớn lên ở London.)
Did Tom grow up in London?
(Tom có lớn lên ở London không?)
3 Her parents split up last year.
(Cha mẹ cô chia tay vào năm ngoái.)
Her parents didn’t split up last year.
(Cha mẹ cô ấy đã không chia tay vào năm ngoái.)
Did her parents split up last year?
(Cha mẹ cô ấy đã chia tay vào năm ngoái phải không?)
4 Harry was living in Scotland.
(Harry đang sống ở Scotland.)
Harry wasn’t living in Scotland.
(Harry không sống ở Scotland.)
Was Harry living in Scotland?
(Harry có sống ở Scotland không?)
Bài 5
5. Complete the sentences with the verbs below. Use the past simple, past continuous or past perfect.
(Hoàn thành câu với các động từ dưới đây. Sử dụng thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành.)

1 I couldn’t pay for the pizzas because I ____________ my money at home.
2 I put on my coat and ____________
3 You didn’t understand the question because you ____________
4 When we woke up, everything was white because it ____________ during the night.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
go out (phr.v): đi ra ngoài
leave (v): rời đi
not listen (v): nghe
snow (v): có tuyết rơi
Lời giải chi tiết:

1 I couldn’t pay for the pizzas because I had left my money at home.
(Tôi không thể trả tiền pizza vì tôi để quên tiền ở nhà.)
2 I put on my coat and went out.
(Tôi mặc áo khoác và đi ra ngoài.)
3 You didn’t understand the question because you weren’t listening.
(Bạn không hiểu câu hỏi vì bạn đang không lắng nghe.)
4 When we woke up, everything was white because it had snowed during the night.
(Khi chúng tôi thức dậy, mọi thứ đều trắng xóa vì tuyết đã rơi suốt đêm.)
Bài 6
6. Complete the text with the verbs in brackets. Use the past simple, past continuous or past perfect.
(Hoàn thành đoạn văn với động từ trong ngoặc. Sử dụng thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành.)
When Sarah Knauss 1____________ (die) on 30 December 1999, she 2____________ (live) in Pennsylvania, USA, where she 3____________ (spend) all her life. At the time of her death, only one person before her 4____________ (live) longer. Sarah 5____________ (have) one daughter, who 6____________ still ____________ (live) when Sarah died.
Lời giải chi tiết:

Bài hoàn chỉnh
When Sarah Knauss died on 30 December 1999, she was living in Pennsylvania, USA, where she had spent all her life. At the time of her death, only one person before her had lived longer. Sarah had one daughter, who was still livving when Sarah died.
Tạm dịch
Khi Sarah Knauss qua đời vào ngày 30 tháng 12 năm 1999, bà đang sống ở Pennsylvania, Hoa Kỳ, nơi bà đã sống cả cuộc đời. Vào thời điểm cô qua đời, chỉ có một người trước cô sống lâu hơn. Sarah có một cô con gái vẫn còn sống khi Sarah qua đời.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Bài học 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1B. Grammar - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.