7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the words with a, e, i, o, u and y. Are they musical genres or aspects of music? 2. Complete the indefinite pronouns. 3. Underline one mistake in each sentence. Then correct it. 4. Complete the sentences with indefinite pronouns.
Bài 1
Indefinite pronouns.
I can use indefinite pronnouns.
Revision: Student Book page 89
1. Complete the words with a, e, i, o, u and y. Are they musical genres or aspects of music?
(Hoàn thành các từ với a, e, i, o, u và y. Đó là thể loại âm nhạc hay khía cạnh của âm nhạc?)

Lời giải chi tiết:

Bài 2
2.Complete the indefinite pronouns.
(Hoàn thành các đại từ không xác định.)
1 No___________ was listening when I spoke.
2 My phone must be some___________ in the house.
3 Did you notice any___________ different about Sam?
4 Does any___________ know the lyrics to this next song?
5 I know no___________ about modern classical music.
6 Did you go any___________ exciting during the summer?
Lời giải chi tiết:

1 No one was listening when I spoke.
(Không ai lắng nghe khi tôi nói.)
2 My phone must be somewhere in the house.
(Điện thoại của tôi chắc chắn phải ở đâu đó trong nhà.)
3 Did you notice anything different about Sam?
(Bạn có nhận thấy điều gì khác biệt ở Sam không?)
4 Does anyone know the lyrics to this next song?
(Có ai biết lời bài hát tiếp theo này không?)
5 I know nothing about modern classical music.
(Tôi không biết gì về âm nhạc cổ điển hiện đại.)
6 Did you go anywhhere exciting during the summer?
(Bạn có đi đâu thú vị trong mùa hè không?)
Bài 3
3. Underline one mistake in each sentence. Then correct it.
(Gạch chân một lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa nó.)
1 We didn’t see nothing we liked in the art gallery.
_____________________________________
2 I shouted, but anybody could hear me.
_____________________________________
3 It doesn’t look as if somebody is home yet.
_____________________________________
4 Nobody saw you, did he?
_____________________________________
5 Has everybody got your tickets?
_____________________________________
Lời giải chi tiết:
1 We didn’t see nothing we liked in the art gallery.
We didn’t see anything we liked in the art gallery.
(Chúng tôi không thấy bất cứ thứ gì chúng tôi thích trong phòng trưng bày nghệ thuật.)
2 I shouted, but anybody could hear me.
I shouted, but nobody could hear me.
(Tôi hét lên, nhưng không ai có thể nghe thấy tôi.)
3 It doesn’t look as if somebody is home yet.
It doesn’t look as if anybody is home yet.
(Có vẻ như vẫn chưa có ai ở nhà.)
4 Nobody saw you, did he?
Nobody saw you, did they?
(Không ai nhìn thấy bạn, phải không?)
5 Has everybody got your tickets?
Has everybody got their tickets?
(Mọi người đã có vé chưa?)
Bài 4
4. Complete the sentences with indefinite pronouns.
(Hoàn thành câu với đại từ không xác định.)
1 Would you like ___________ to drink before we leave?
2 He pressed the button, but ___________ happened.
3 ___________ knows why she resigned; it’s a mystery.
4 When the ground floor flooded, we moved ___________ upstairs to keep it dry.
5 They searched the sea for survivors, but they didn’t find ___________ at all.
6 The room was a mess: there were plastic cups and empty crisp packets ___________.
Lời giải chi tiết:

1 Would you like something to drink before we leave?
(Bạn có muốn uống gì đó trước khi chúng ta rời đi không?)
2 He pressed the button, but nothing happened.
(Anh ấy nhấn nút nhưng không có gì xảy ra.)
3 Nobody knows why she resigned; it’s a mystery.
(Không ai biết tại sao cô ấy lại từ chức; đó là một điều bí ẩn.)
4 When the ground floor flooded, we moved everything upstairs to keep it dry.
(Khi tầng trệt bị ngập, chúng tôi chuyển mọi thứ lên lầu để khô ráo.)
5 They searched the sea for survivors, but they didn’t find anybody at all.
(Họ tìm kiếm những người sống sót trên biển nhưng không tìm thấy ai cả.)
6 The room was a mess: there were plastic cups and empty crisp packets everywhere.
(Căn phòng bừa bộn: những chiếc cốc nhựa và những gói đồ ăn rỗng ở khắp mọi nơi.)
Bài 5
5. Complete the dialogue with indefinite pronouns.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với đại từ không xác định.)
George: Hi, Ellie. Did you do 1_________ interesting at the weekend?
Ellie:I went to a concert with my cousin on Saturday. It was at a tiny venue 2_________ in London.
George: What was it like?
Ellie:It wasn’t like 3_________ I’d ever heard before. It was incredibly modern.
George: Did you like it?
Ellie: No, I hated it! But 4_________ else seemed to enjoy it. They all clapped at the end. Anyway, what did you get up to?
George: I just stayed in and watched 5_________ on TV.
Ellie:That sounds nice.
George: It was OK. But I was a bit lonely. I didn’t see 6_________ all weekend.
Lời giải chi tiết:

Tạm dịch
George: Hi, Ellie. Did you do 1 anything interesting at the weekend?
Ellie:I went to a concert with my cousin on Saturday. It was at a tiny venue 2 somewhere in London.
George: What was it like?
Ellie:It wasn’t like 3 anything I’d ever heard before. It was incredibly modern.
George: Did you like it?
Ellie: No, I hated it! But 4 everybody else seemed to enjoy it. They all clapped at the end. Anyway, what did you get up to?
George: I just stayed in and watched 5 something on TV.
Ellie:That sounds nice.
George: It was OK. But I was a bit lonely. I didn’t see 6 anybody all weekend.
Tạm dịch
George: Chào Ellie. Cuối tuần bạn đã làm gì đó thú vị chưa?
Ellie: Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc với anh em họ vào thứ Bảy. Nó diễn ra ở một địa điểm nhỏ nào đó ở London.
George: Nó như thế nào?
Ellie: Nó không giống với bất cứ điều gì tôi từng nghe trước đây. Nó rất hiện đại.
George: Bạn có thích nó không?
Ellie: Không, tôi ghét nó! Nhưng mọi người khác dường như đều thích. Họ đều vỗ tay khi kết thúc. Thôi, còn bạn thì sao?
George: Tôi chỉ ở nhà và xem một cái gì đó trên TV.
Ellie: Nghe có vẻ thú vị.
George: Ổn thôi. Nhưng tôi cảm thấy hơi cô đơn. Tôi không gặp ai cả suốt cả cuối tuần.
VOCAB BOOST!
VOCAB BOOST!
Learn new words by making short, not long, lists. For example, make a list of five words related to music and write their translations. Learn the words. Then test yourself the next day by looking at one column and covering the other. Can you remember the covered words? Finally, swap columns and try again.
(VOCAB BOOST!
Học từ mới bằng cách lập danh sách ngắn, không dài. Ví dụ: lập danh sách năm từ liên quan đến âm nhạc và viết bản dịch của chúng. Học những từ vựng. Sau đó, hãy tự kiểm tra vào ngày hôm sau bằng cách nhìn vào một cột và che cột kia. Bạn có thể nhớ những từ được che không? Cuối cùng, đổi cột và thử lại.)
Bài 6
6. Read the Vocab boost! box. Then write translations for the words. Use a dictionary to help you if necessary.
(Đọc khung Vocab boost! Sau đó viết bản dịch cho các từ. Sử dụng từ điển để giúp bạn nếu cần thiết.)

Lời giải chi tiết:

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Bài học 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7E. Word Skills - Unit 7. Artists - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.